THƯ VIỆN VẬT LIỆU

Hạt nhựa HDPE

Tìm hiểu đặc tính, ứng dụng của nhựa HDPE và tra cứu các mã, thông số kỹ thuật, tài liệu nguồn bên dưới.

Tìm hiểu các nhóm hạt nhựa →
201Mã đã công bố 22Nhà sản xuất 19Loại nhựa

Giới thiệu nhóm HDPE

Nhóm hạt nhựa HDPE: đặc tính, ứng dụng và tiêu chí lựa chọn

Tìm hiểu nhựa HDPE dùng cho chai can, màng, đồ gia dụng và ống; cách xem độ cứng, độ bền va đập, khả năng chống nứt và chỉ số chảy.

Xem thêmThu gọn

HDPE là gì và vì sao cùng nhóm vẫn có nhiều mã?

HDPE là polyethylene mật độ cao, thường được nhắc đến khi sản phẩm cần độ cứng và khả năng giữ hình dạng. Trong thực tế, nhóm này gồm các dòng cho ép phun, thổi chai can, màng và đùn ống. Chỉ biết tên HDPE chưa đủ để xác định khả năng gia công hoặc phạm vi sử dụng của một bao nguyên liệu.

Nhà sản xuất điều chỉnh cấu trúc vật liệu để cân bằng độ cứng, độ dai, khả năng chống nứt và dòng chảy. Công nghệ HDPE đa phân bố được LyondellBasell giới thiệu cho các ứng dụng như ống, thổi và nắp. Khi tra cứu, cần ghi nhận đúng loại sản phẩm của hãng thay vì tự suy tính chất từ màu sắc hoặc cảm giác cứng của hạt.

Độ cứng, va đập và chống nứt là các yêu cầu khác nhau

Một can đứng vững chưa chắc chịu rơi tốt; một thùng vượt qua thử rơi nhanh chưa chắc bền khi chứa sản phẩm lâu ngày. Dow mô tả các dòng HDPE bao bì cứng bằng tổ hợp độ cứng, độ dai, va đập và ESCR. ESCR là khả năng chống nứt do ứng suất môi trường, cần được xem riêng khi có đồng thời tải và tác động môi trường.

Vì vậy, hãy mô tả đúng tình huống hỏng: nứt quanh quai, rò ở đường kẹp đáy, móp khi xếp chồng hay biến dạng trong vận chuyển. Mỗi tình huống dẫn tới phép thử khác nhau. Với bao bì hóa chất, cần kiểm tra tương thích với chất chứa thực tế; không thể cam kết chỉ từ thông tin chung rằng HDPE chịu hóa chất tốt.

Chọn dòng ép phun, thổi, màng hoặc ống

Với ép phun nắp, sọt hay pallet, hãy bắt đầu từ đường chảy, chiều dày và chức năng. Nắp cần xem thêm độ kín và lực đóng mở; pallet cần điều kiện kê đỡ và tải sử dụng. Nên thống nhất phép thử thành phẩm với khách hàng trước khi lựa chọn mã để tránh chỉ tối ưu khả năng chạy máy.

Với thổi chai can, cần cân nhắc khả năng tạo phôi và phân bố chiều dày cùng chất lượng vùng kẹp đáy. Với màng, nên xác định độ dày mục tiêu, độ cứng, khả năng xé và cấu trúc các lớp. Với ống, phải phân biệt ống bảo vệ cáp, ống không chịu áp và ống chịu áp; danh mục LyondellBasell cho thấy ngay các dòng đùn cũng có phạm vi ứng dụng khác nhau.

Cách đối chiếu TDS của HDPE

Mật độ và chỉ số chảy là hai điểm khởi đầu, nhưng không phải toàn bộ tiêu chí. Cần ghi đầy đủ điều kiện đo MFR hoặc MI, đặc biệt là tải thử; kết quả dưới hai tải khác nhau không thể coi là cùng một thang so sánh. Nếu có MVR, phải nhận biết đó là lưu lượng theo thể tích, khác giá trị theo khối lượng.

Với ESCR, đọc cả phương pháp, môi trường thử, nhiệt độ và cách biểu thị kết quả. Với va đập và kéo, xem mẫu thử, đơn vị và điều kiện đo. Nếu hồ sơ thiếu dữ liệu quan trọng, đánh dấu “chưa xác nhận” rồi yêu cầu tài liệu bổ sung; không điền một thông số từ mã gần giống để hoàn thiện bảng.

Gia công: kiểm soát cả vật liệu và thiết kế

Khi đổi mã thổi can, nên giữ nguyên mẫu đối chứng và theo dõi khối lượng, độ dày ở các vị trí, ngoại quan và tỷ lệ rò. Khi đổi mã ép phun, cần đo kích thước sau khoảng thời gian ổn định đã thống nhất. Các sai lệch có thể liên quan đến khuôn, làm nguội và thông số máy nên không nên quy toàn bộ cho nguyên liệu.

Nhiệt độ cài đặt phải theo hướng dẫn của mã và điều kiện thiết bị. Một bộ cài đặt dùng tốt cho chai nhỏ chưa chắc phù hợp với can lớn. Hãy ghi thông số thực tế cùng kết quả thử; nếu phải đổi nhiều yếu tố một lúc để chạy được, cần đánh giá lại mức độ phù hợp của mã thay vì chỉ ghi “thay thế tương đương”.

Bảo quản và sử dụng nguyên liệu tái chế

Nên quản lý HDPE nguyên sinh, nhựa nghiền và hạt tái chế bằng nhãn riêng. Với nhựa nghiền từ sản xuất, giữ thông tin mã gốc, màu, công thức và khu vực thu gom. Với hạt tái chế mua ngoài, cần kiểm soát lô và thống nhất tiêu chí như độ đồng đều, lẫn tạp, mùi, chỉ số chảy và thử nghiệm thành phẩm phù hợp.

Việc thêm chất màu hoặc thay tỷ lệ nhựa nghiền cần được đưa vào thử nghiệm đã thống nhất. Đối với bao bì cần hồ sơ tiếp xúc thực phẩm hoặc hệ thống ống có yêu cầu riêng, phải xác nhận sự phù hợp của toàn bộ công thức và ứng dụng. Không dùng danh nghĩa “HDPE” để thay cho hồ sơ của vật liệu thực tế.

Câu hỏi thường gặp về HDPE

HDPE càng cứng có càng tốt không? Không. Chi tiết có thể cần độ dai, chống nứt hoặc khả năng tạo hình; phải ưu tiên theo chức năng.

Mã thổi can có dùng ép phun được không? Không nên quyết định chỉ từ tên nhóm. Cần xem quy trình được hãng đề xuất và kiểm tra trên thiết bị.

HDPE dùng cho ống có mặc nhiên là PE100 không? Không. Cần đúng phân loại, chứng từ và phạm vi ứng dụng của từng mã; mã bảo vệ cáp không tự trở thành mã ống chịu áp.

Thử ESCR có thay được thử can chứa thật không? Không nên xem là thay thế toàn bộ. ESCR giúp sàng lọc vật liệu, còn thiết kế và điều kiện sử dụng cần được đánh giá trên thành phẩm.

Tra cứu mã HDPE

Xem danh sách mã hạt nhựa HDPE phía dưới để đối chiếu nhà sản xuất, thông số và tài liệu của từng mã.

Tài liệu tham khảo

Hướng dẫn chọn vật liệu ở cấp nhóm. Khi quyết định một mã cụ thể, cần đối chiếu TDS hiện hành, điều kiện sử dụng và kết quả thử trên sản phẩm.

Kết quả tra cứu

14 mã phù hợp · Trang 1/2

Mã hạt nhựa và thông số có tài liệu nguồn
Chọn so sánhMã hạt nhựaLoại nhựaNhà sản xuấtMFR / MFIKhối lượng riêngTài liệu
5421BXem chi tiết → HDPE CNOOC and Shell Petrochemicals 10.5 g/10minPhương pháp: ISO 1133
Điều kiện: 190 °C; 21.6 kg; TDS lịch sử ghi hiệu lực trước 01/07/2009; cần CSPC xác nhận phiên bản hiện hành
Nguồn: TDS bản sao CSPC 5421B · Trang Trang mang tiêu đề 5421B — bảng 性能 (chưa xác nhận số trang PDF) · CNOOC and Shell Petrochemicals Company Limited · Bản Hiệu lực trước 01/07/2009; TDS bản sao
0.953 g/cm³Phương pháp: ISO 1183
Điều kiện: 23 °C; TDS lịch sử ghi hiệu lực trước 01/07/2009; cần CSPC xác nhận phiên bản hiện hành
Nguồn: TDS bản sao CSPC 5421B · Trang Trang mang tiêu đề 5421B — bảng 性能 (chưa xác nhận số trang PDF) · CNOOC and Shell Petrochemicals Company Limited · Bản Hiệu lực trước 01/07/2009; TDS bản sao
2 tài liệu
5502Xem chi tiết → HDPE Ningxia Baofeng Chưa có dữ liệuChưa có dữ liệu 1 tài liệu
5621DXem chi tiết → HDPE CNOOC and Shell Petrochemicals 0.35 g/10minPhương pháp: ISO 1133-1
Điều kiện: 190 °C; 2.16 kg
Nguồn: CSPC CS-Davance 5621D — Product Data Sheet · Trang 1 — Performance Properties · CNOOC and Shell Petrochemicals Company Limited
0.955 g/cm³Phương pháp: ISO 1138-2
Điều kiện: 23 °C; phương pháp chép nguyên văn PDS, cần CSPC xác nhận
Nguồn: CSPC CS-Davance 5621D — Product Data Sheet · Trang 1 — Performance Properties · CNOOC and Shell Petrochemicals Company Limited
2 tài liệu
DMDA8008Xem chi tiết → HDPE Ningxia Baofeng Chưa có dữ liệuChưa có dữ liệu 1 tài liệu
H5480SSCGCXem chi tiết → HDPE Long Son PetrochemicalsViệt Nam 0.8 g/10 minPhương pháp: ASTM D 1238
Điều kiện: 190 °C; 2.16 kg
Nguồn: SCGC H5480S — Technical Data Sheet · Trang 1 — Physical Properties · Long Son Petrochemicals Co., Ltd. · Bản Published: Feb 2024
0.952 g/cm³Phương pháp: ASTM D 1505
Điều kiện: Chưa nêu
Nguồn: SCGC H5480S — Technical Data Sheet · Trang 1 — Physical Properties · Long Son Petrochemicals Co., Ltd. · Bản Published: Feb 2024
2 tài liệu
H5604FSCGCXem chi tiết → HDPE Long Son PetrochemicalsViệt Nam 0.04 g/10 minPhương pháp: ASTM D 1238
Điều kiện: 190 °C; 2.16 kg
Nguồn: SCGC H5604F — Technical Data Sheet · Trang 1 — Physical Properties · Long Son Petrochemicals Co., Ltd. · Bản Published: April 2023
0.954 g/cm³Phương pháp: ASTM D 1505
Điều kiện: Ủ ở 100 °C
Nguồn: SCGC H5604F — Technical Data Sheet · Trang 1 — Physical Properties · Long Son Petrochemicals Co., Ltd. · Bản Published: April 2023
2 tài liệu
H5814JSCGC™ HDPEXem chi tiết → HDPE SCG Chemicals (SCGC) 14 g/10 minPhương pháp: ASTM D 1238
Điều kiện: 190 °C; tải 2.16 kg
Nguồn: SCGC™ HDPE H5814J — Technical Data Sheet · Trang 1 — Physical Properties · Thai Polyethylene Co., Ltd. / SCGC · Bản Công bố tháng 03/2023; không ghi số phiên bản
0.958 g/cm³Phương pháp: ASTM D 1505
Điều kiện: Chưa nêu
Nguồn: SCGC™ HDPE H5814J — Technical Data Sheet · Trang 1 — Physical Properties · Thai Polyethylene Co., Ltd. / SCGC · Bản Công bố tháng 03/2023; không ghi số phiên bản
2 tài liệu
H5818JSCGCXem chi tiết → HDPE Long Son PetrochemicalsViệt Nam 18 g/10 minPhương pháp: ASTM D 1238
Điều kiện: 190 °C; 2.16 kg
Nguồn: SCGC H5818J — Technical Data Sheet · Trang 1 — Physical Properties · Long Son Petrochemicals Co., Ltd. · Bản Provisional; Published: March 2022
0.959 g/cm³Phương pháp: ASTM D 1505
Điều kiện: Chưa nêu
Nguồn: SCGC H5818J — Technical Data Sheet · Trang 1 — Physical Properties · Long Son Petrochemicals Co., Ltd. · Bản Provisional; Published: March 2022
2 tài liệu
H5840BSCGCXem chi tiết → HDPE Long Son PetrochemicalsViệt Nam 0.4 g/10 minPhương pháp: ASTM D 1238
Điều kiện: 190 °C; 2.16 kg
Nguồn: SCGC H5840B — Technical Data Sheet · Trang 1 — Physical Properties · Long Son Petrochemicals Co., Ltd. · Bản Published: May 2023
0.955 g/cm³Phương pháp: ASTM D 1505
Điều kiện: Chưa nêu
Nguồn: SCGC H5840B — Technical Data Sheet · Trang 1 — Physical Properties · Long Son Petrochemicals Co., Ltd. · Bản Published: May 2023
2 tài liệu
H6007JUSCGCXem chi tiết → HDPE Long Son PetrochemicalsViệt Nam 7.5 g/10 minPhương pháp: ASTM D 1238
Điều kiện: 190 °C; 2.16 kg
Nguồn: SCGC H6007JU — Technical Data Sheet · Trang 1 — Physical Properties · Long Son Petrochemicals Co., Ltd. · Bản Provisional; Published: August 2023
0.964 g/cm³Phương pháp: ASTM D 1505
Điều kiện: Chưa nêu
Nguồn: SCGC H6007JU — Technical Data Sheet · Trang 1 — Physical Properties · Long Son Petrochemicals Co., Ltd. · Bản Provisional; Published: August 2023
2 tài liệu
H6105JUSCGCXem chi tiết → HDPE Long Son PetrochemicalsViệt Nam 5 g/10 minPhương pháp: ASTM D 1238
Điều kiện: 190 °C; 2.16 kg
Nguồn: SCGC H6105JU — Technical Data Sheet · Trang 1 — Physical Properties · Long Son Petrochemicals Co., Ltd. · Bản Provisional; Published: March 2022
0.964 g/cm³Phương pháp: ASTM D 1505
Điều kiện: Chưa nêu
Nguồn: SCGC H6105JU — Technical Data Sheet · Trang 1 — Physical Properties · Long Son Petrochemicals Co., Ltd. · Bản Provisional; Published: March 2022
2 tài liệu
HM9450FXem chi tiết → HDPE Sinopec Maoming Chưa có dữ liệuChưa có dữ liệu 1 tài liệu

KIẾN THỨC VẬT LIỆU

Tìm hiểu các nhóm hạt nhựa

Đọc đặc tính, ứng dụng và lưu ý lựa chọn của từng nhóm trước khi đối chiếu mã hạt nhựa.

PP

Nhóm hạt nhựa PP: phân loại, đặc tính và cách chọn mã

Tìm hiểu PP homopolymer, random và impact copolymer; ứng dụng thường gặp và cách chọn mã theo độ cứng, độ trong, va đập, phương pháp gia công.

Tìm hiểu và xem mã
HDPE

Nhóm hạt nhựa HDPE: đặc tính, ứng dụng và tiêu chí lựa chọn

Tìm hiểu nhựa HDPE dùng cho chai can, màng, đồ gia dụng và ống; cách xem độ cứng, độ bền va đập, khả năng chống nứt và chỉ số chảy.

Tìm hiểu và xem mã
LDPE

Nhóm hạt nhựa LDPE: độ mềm, ứng dụng màng và lưu ý gia công

Tìm hiểu đặc điểm mềm dẻo của LDPE, ứng dụng bao bì và màng co; các điểm cần xem khi chọn mã, phối trộn và đánh giá chất lượng màng.

Tìm hiểu và xem mã
LLDPE

Nhóm hạt nhựa LLDPE: độ dai, ứng dụng và cách chọn mã màng

Tìm hiểu LLDPE cho màng và sản phẩm mềm; cách đánh giá chống đâm thủng, độ giãn, độ bền xé và những lưu ý khi phối với LDPE.

Tìm hiểu và xem mã
ABS

Nhóm hạt nhựa ABS: đặc tính, ứng dụng và cách chọn mã phù hợp

Tìm hiểu hạt nhựa ABS, cách cân đối độ chảy, độ bền va đập, chịu nhiệt và chất lượng bề mặt khi chọn mã cho sản phẩm.

Tìm hiểu và xem mã
MABS

Nhóm hạt nhựa MABS: vật liệu trong suốt cho chi tiết cần độ bền va đập

MABS kết hợp độ trong và độ bền va đập. Tìm hiểu khác biệt giữa các mã, ứng dụng và những thông tin cần đối chiếu khi chọn nhựa.

Tìm hiểu và xem mã
PS

Nhóm hạt nhựa PS: phân biệt GPPS, HIPS và lựa chọn theo ứng dụng

Phân biệt PS trong GPPS và PS chịu va đập HIPS; những tiêu chí cần xem khi chọn nhựa ép phun, đùn tấm và bao bì.

Tìm hiểu và xem mã
SAN

Nhóm hạt nhựa SAN: đặc tính nhựa AS và lưu ý khi chọn sản phẩm trong suốt

SAN, còn gọi là nhựa AS, được dùng cho nhiều chi tiết trong suốt. Tìm hiểu ứng dụng, khả năng chịu hóa chất và cách chọn mã.

Tìm hiểu và xem mã
PMMA

Nhóm hạt nhựa PMMA: độ trong, ứng dụng quang học và cách chọn mã

Tìm hiểu PMMA acrylic, các dòng quang học và tăng dai; phân biệt độ bền UV với khả năng truyền hoặc chặn tia UV.

Tìm hiểu và xem mã
PC

Nhóm hạt nhựa PC: đặc tính, ứng dụng và cách chọn mã phù hợp

Tìm hiểu nhựa PC, ưu điểm về độ bền va đập và độ trong, các ứng dụng phổ biến cùng lưu ý khi chọn mã và gia công.

Tìm hiểu và xem mã
PC alloy

Nhóm hạt nhựa PC alloy: hiểu đúng nhựa phối trộn trên nền PC

PC alloy gồm nhiều hệ phối trộn như PC/ABS, PC/PBT và PC/PET. Tìm hiểu cách phân biệt, ứng dụng và những điểm cần kiểm tra khi chọn mã.

Tìm hiểu và xem mã
PC/ASA

Nhóm hạt nhựa PC/ASA: đặc tính và lựa chọn cho chi tiết cần bền thời tiết

PC/ASA kết hợp polycarbonate và ASA. Tìm hiểu đặc tính, ứng dụng, yêu cầu về bề mặt và cách kiểm tra khả năng làm việc ngoài trời.

Tìm hiểu và xem mã
ASA

Nhóm hạt nhựa ASA: lựa chọn vật liệu cho chi tiết sử dụng ngoài trời

ASA thường được cân nhắc cho chi tiết ngoài trời. Tìm hiểu đặc tính, ứng dụng và cách kiểm tra độ bền thời tiết của từng mã.

Tìm hiểu và xem mã
POM

Nhóm hạt nhựa POM: đặc tính, ứng dụng cơ khí và cách chọn mã

POM được dùng cho nhiều chi tiết cơ khí nhờ độ cứng và tính trượt. Tìm hiểu POM homopolymer, copolymer và các lưu ý lựa chọn, gia công.

Tìm hiểu và xem mã
PBT

Nhóm hạt nhựa PBT: đặc tính, ứng dụng điện và lưu ý chọn mã

Tìm hiểu nhựa PBT cho chi tiết điện và công nghiệp, các loại gia cường, chống cháy, kháng thủy phân cùng yêu cầu sấy trước gia công.

Tìm hiểu và xem mã
PA6

Nhóm hạt nhựa PA6: đặc tính, ứng dụng và ảnh hưởng của độ ẩm

PA6 hay nylon 6 có nhiều dòng ép phun, đùn và gia cường. Tìm hiểu cách chọn theo ứng dụng, trạng thái ẩm và hướng dẫn gia công.

Tìm hiểu và xem mã
PA66

Nhóm hạt nhựa PA66: lựa chọn nylon 66 cho chi tiết kỹ thuật

Tìm hiểu PA66, các yêu cầu chọn mã chịu tải và chịu nhiệt, ảnh hưởng của độ ẩm cùng những điểm cần kiểm tra khi thay vật liệu.

Tìm hiểu và xem mã
PET

Nhóm hạt nhựa PET: ứng dụng, chỉ số IV và lưu ý sấy nguyên liệu

Tìm hiểu PET cho chai, tấm, màng và sợi; cách chọn đúng dòng ứng dụng, xem chỉ số IV và kiểm soát độ ẩm trước khi gia công.

Tìm hiểu và xem mã
EVA

Nhóm hạt nhựa EVA: hàm lượng VA, ứng dụng và cách chọn mã

Tìm hiểu nhựa EVA, ảnh hưởng của hàm lượng VA và chỉ số chảy; ứng dụng màng, xốp, keo và các điểm cần kiểm soát khi gia công.

Tìm hiểu và xem mã