THƯ VIỆN VẬT LIỆU

Tra cứu mã hạt nhựa

Tìm mã nhựa, đọc thông số kỹ thuật và đối chiếu tài liệu nguồn trong cùng một nơi.

201Mã đã công bố 22Nhà sản xuất 19Loại nhựa

Kết quả tra cứu

201 mã phù hợp · Trang 1/17

Mã hạt nhựa và thông số có tài liệu nguồn
Chọn so sánhMã hạt nhựaLoại nhựaNhà sản xuấtMFR / MFIKhối lượng riêngTài liệu
201ACDURANEXXem chi tiết → PBT Polyplastics Chưa có dữ liệu1.31 g/cm³Phương pháp: ISO 1183
Điều kiện: ; Bảng danh mục 2024-02-14 không tách riêng số liệu theo màu
Nguồn: DURANEX — bản sao danh mục hãng tại K2025 · Trang PDF trang 2, cột 201AC · Polyplastics · Bản 2024.02.14-01 EX-01 · 14/02/2024
2 tài liệu
201EBDURANEXXem chi tiết → PBT Polyplastics Chưa có dữ liệuChưa có dữ liệu 2 tài liệu
201NFDURANEXXem chi tiết → PBT Polyplastics Chưa có dữ liệu1.32 g/cm³Phương pháp: ISO 1183
Điều kiện: ; Bảng danh mục 2024-02-14 không tách riêng số liệu theo màu
Nguồn: DURANEX — bản sao danh mục hãng tại K2025 · Trang PDF trang 3, cột 201NF · Polyplastics · Bản 2024.02.14-01 EX-01 · 14/02/2024
2 tài liệu
209AWDURANEXXem chi tiết → PBT Polyplastics Chưa có dữ liệu1.45 g/cm³Phương pháp: ISO 1183
Điều kiện: ; Bảng danh mục 2024-02-14 không tách riêng số liệu theo màu
Nguồn: DURANEX — bản sao danh mục hãng tại K2025 · Trang PDF trang 6, cột 209AW · Polyplastics · Bản 2024.02.14-01 EX-01 · 14/02/2024
2 tài liệu
951-000Xem chi tiết → LDPE Sinopec Maoming 2.17 g/10 minPhương pháp: Chưa nêu
Điều kiện: Nguồn không nêu nhiệt độ/tải trọng
Nguồn: Sinopec — LDPE Film Grade, trang 11–13 (bản sao) · Trang Trang in 13 / trang PDF 3, cột 951-000 – Maoming · Sinopec · Bản Không ghi ngày sửa đổi
0.920 g/cm³Phương pháp: Chưa nêu
Điều kiện: 23 °C
Nguồn: Sinopec — LDPE Film Grade, trang 11–13 (bản sao) · Trang Trang in 13 / trang PDF 3, cột 951-000 – Maoming · Sinopec · Bản Không ghi ngày sửa đổi
2 tài liệu
951-050Xem chi tiết → LDPE Sinopec Maoming 2.17 g/10 minPhương pháp: Chưa nêu
Điều kiện: Nguồn không nêu nhiệt độ/tải trọng
Nguồn: Sinopec — LDPE Film Grade, trang 11–13 (bản sao) · Trang Trang in 13 / trang PDF 3, cột 951-050 – Maoming · Sinopec · Bản Không ghi ngày sửa đổi
0.920 g/cm³Phương pháp: Chưa nêu
Điều kiện: 23 °C
Nguồn: Sinopec — LDPE Film Grade, trang 11–13 (bản sao) · Trang Trang in 13 / trang PDF 3, cột 951-050 – Maoming · Sinopec · Bản Không ghi ngày sửa đổi
2 tài liệu
2000DURANEXXem chi tiết → PBT Polyplastics Chưa có dữ liệu1.31 g/cm³Phương pháp: ISO 1183
Điều kiện: ; Bảng danh mục 2024-02-14 không tách riêng số liệu theo màu
Nguồn: DURANEX — bản sao danh mục hãng tại K2025 · Trang PDF trang 2, cột 2000 · Polyplastics · Bản 2024.02.14-01 EX-01 · 14/02/2024
2 tài liệu
2002DURANEXXem chi tiết → PBT Polyplastics Chưa có dữ liệu1.31 g/cm³Phương pháp: ISO 1183
Điều kiện: ; Bảng danh mục 2024-02-14 không tách riêng số liệu theo màu
Nguồn: DURANEX — bản sao danh mục hãng tại K2025 · Trang PDF trang 2, cột 2002 · Polyplastics · Bản 2024.02.14-01 EX-01 · 14/02/2024
3 tài liệu
2002KDURANEXXem chi tiết → PBT Polyplastics Chưa có dữ liệu1.36 g/cm³Phương pháp: ISO 1183
Điều kiện: ; Bảng danh mục 2024-02-14 không tách riêng số liệu theo màu
Nguồn: DURANEX — bản sao danh mục hãng tại K2025 · Trang PDF trang 6, cột 2002K · Polyplastics · Bản 2024.02.14-01 EX-01 · 14/02/2024
2 tài liệu
2002UDURANEXXem chi tiết → PBT Polyplastics Chưa có dữ liệu1.31 g/cm³Phương pháp: ISO 1183
Điều kiện: Màu: EF2001/ED3002
Nguồn: DURANEX 2002U — bản sao TDS Polyplastics · Trang Trang 3; table 1-1 General Properties (ISO) · Polyplastics · Bản Bản sao TDS hãng; ngày/phiên bản không được xác định
2 tài liệu
2205MakrolonXem chi tiết → PC Covestro Chưa có dữ liệu1190 kg/m³Phương pháp: ISO 1183-1
Điều kiện: 23 °C
Nguồn: Makrolon product selection · Trang Trang 16, cột Makrolon 2205 · Covestro
1 tài liệu
2207MakrolonXem chi tiết → PC Covestro Chưa có dữ liệu1190 kg/m³Phương pháp: ISO 1183-1
Điều kiện: 23 °C
Nguồn: Makrolon product selection · Trang Trang 16, cột Makrolon 2207 · Covestro
1 tài liệu