THƯ VIỆN VẬT LIỆU

Tra cứu mã hạt nhựa

Tìm mã nhựa, đọc thông số kỹ thuật và đối chiếu tài liệu nguồn trong cùng một nơi.

1Mã đã công bố 1Nhà sản xuất 1Loại nhựa

Kết quả tra cứu

1 mã phù hợp · Trang 1/1

Mã hạt nhựa và thông số có tài liệu nguồn
Chọn so sánhMã hạt nhựaLoại nhựaNhà sản xuấtMFR / MFIKhối lượng riêngTài liệu
H5814JSCGC™ HDPEXem chi tiết → HDPE SCG Chemicals (SCGC) 14 g/10 minPhương pháp: ASTM D 1238
Điều kiện: 190 °C; tải 2.16 kg
Nguồn: SCGC™ HDPE H5814J — Technical Data Sheet · Trang 1 — Physical Properties · Thai Polyethylene Co., Ltd. / SCGC · Bản Công bố tháng 03/2023; không ghi số phiên bản
0.958 g/cm³Phương pháp: ASTM D 1505
Điều kiện: Chưa nêu
Nguồn: SCGC™ HDPE H5814J — Technical Data Sheet · Trang 1 — Physical Properties · Thai Polyethylene Co., Ltd. / SCGC · Bản Công bố tháng 03/2023; không ghi số phiên bản
2 tài liệu