THÔNG TIN MÃ HẠT NHỰA

Hạt nhựa PBT 2002U

Polyplastics PBT

Tổng quan

Loại nhựa
PBT
Nhà sản xuất
Polyplastics
Thương hiệu
DURANEX

2002U là mã PBT của Polyplastics, thương hiệu DURANEX.

Phạm vi dữ liệu: Bộ dữ liệu ban đầu có chọn lọc. Bao gồm mã nhựa tiêu chuẩn và compound kỹ thuật; không xác nhận tỷ lệ nguyên sinh hay chất lượng của từng lô. Hồ sơ tham khảo chưa có bằng chứng thị trường được gắn nhãn riêng.

Ngày rà soát hồ sơ nguồn: 2026-09-29. Ngày nhập vào website không phải ngày tái kiểm chứng nguồn.

Căn cứ nhận diện mã: Có tài liệu của nhà sản xuất.

Hồ sơ tham khảo: chưa có bằng chứng công bố tại Việt Nam hoặc Trung Quốc trong bộ dữ liệu.

Thị trường có nguồn công bố không chứng minh còn sản xuất, đang có hàng hoặc sẵn sàng giao. Thông báo kế hoạch bán cũ không xác nhận tồn kho hiện tại.

Chưa xác nhận giá bán, tồn kho, chất lượng hay tỷ lệ nguyên sinh của từng lô. Cần đối chiếu nhãn bao, mã lô, COA và chứng từ xuất xứ khi mua hàng.



Lưu ý: Danh mục cấp mã nền; màu và phiên bản phải được xác nhận theo đơn hàng.

PBT không gia cường, cải thiện khả năng chịu thời tiết. Các thông số bổ sung chỉ áp dụng cho màu EF2001/ED3002 theo bản tài liệu hãng được lưu lại; không suy rộng sang màu khác.

Đặc tính

Chịu thời tiết

Thông số kỹ thuật

13 chỉ tiêu có nguồn

Giữ nguyên đơn vị, phương pháp và điều kiện thử theo từng tài liệu. Không quy đổi hoặc suy ra thông số chưa được công bố.

Chỉ tiêuGiá trị và điều kiện thử
Khối lượng riêng1.31 g/cm³Phương pháp: ISO 1183
Điều kiện: Màu: EF2001/ED3002
Nguồn: DURANEX 2002U — bản sao TDS Polyplastics · Trang Trang 3; table 1-1 General Properties (ISO) · Polyplastics · Bản Bản sao TDS hãng; ngày/phiên bản không được xác định
Hấp thụ nước0.2 %Phương pháp: ISO 62
Điều kiện: Màu: EF2001/ED3002; 23 °C; 24 h; dày 1 mm
Nguồn: DURANEX 2002U — bản sao TDS Polyplastics · Trang Trang 3; table 1-1 General Properties (ISO) · Polyplastics · Bản Bản sao TDS hãng; ngày/phiên bản không được xác định
Độ bền kéo60 MPaPhương pháp: ISO 527-1,2
Điều kiện: Màu: EF2001/ED3002
Nguồn: DURANEX 2002U — bản sao TDS Polyplastics · Trang Trang 3; table 1-1 General Properties (ISO) · Polyplastics · Bản Bản sao TDS hãng; ngày/phiên bản không được xác định
Biến dạng danh nghĩa tại đứt100 %Phương pháp: ISO 527-1,2
Điều kiện: Màu: EF2001/ED3002
Nguồn: DURANEX 2002U — bản sao TDS Polyplastics · Trang Trang 3; table 1-1 General Properties (ISO) · Polyplastics · Bản Bản sao TDS hãng; ngày/phiên bản không được xác định
Độ bền uốn95 MPaPhương pháp: ISO 178
Điều kiện: Màu: EF2001/ED3002
Nguồn: DURANEX 2002U — bản sao TDS Polyplastics · Trang Trang 3; table 1-1 General Properties (ISO) · Polyplastics · Bản Bản sao TDS hãng; ngày/phiên bản không được xác định
Mô đun uốn2,630 MPaPhương pháp: ISO 178
Điều kiện: Màu: EF2001/ED3002
Nguồn: DURANEX 2002U — bản sao TDS Polyplastics · Trang Trang 3; table 1-1 General Properties (ISO) · Polyplastics · Bản Bản sao TDS hãng; ngày/phiên bản không được xác định
Va đập Charpy có khía3.4 kJ/m²Phương pháp: ISO 179/1eA
Điều kiện: Màu: EF2001/ED3002; 23 °C
Nguồn: DURANEX 2002U — bản sao TDS Polyplastics · Trang Trang 3; table 1-1 General Properties (ISO) · Polyplastics · Bản Bản sao TDS hãng; ngày/phiên bản không được xác định
Nhiệt biến dạng HDT70 °CPhương pháp: ISO 75-1,2
Điều kiện: Màu: EF2001/ED3002; 1.8 MPa
Nguồn: DURANEX 2002U — bản sao TDS Polyplastics · Trang Trang 3; table 1-1 General Properties (ISO) · Polyplastics · Bản Bản sao TDS hãng; ngày/phiên bản không được xác định
Hệ số giãn nở nhiệt dọc dòng chảy11 ×10⁻⁵/°CPhương pháp: Our standard
Điều kiện: Màu: EF2001/ED3002; 23–55 °C
Nguồn: DURANEX 2002U — bản sao TDS Polyplastics · Trang Trang 3; table 1-1 General Properties (ISO) · Polyplastics · Bản Bản sao TDS hãng; ngày/phiên bản không được xác định
Hệ số giãn nở nhiệt ngang dòng chảy11 ×10⁻⁵/°CPhương pháp: Our standard
Điều kiện: Màu: EF2001/ED3002; 23–55 °C
Nguồn: DURANEX 2002U — bản sao TDS Polyplastics · Trang Trang 3; table 1-1 General Properties (ISO) · Polyplastics · Bản Bản sao TDS hãng; ngày/phiên bản không được xác định
Độ bền điện14 kV/mmPhương pháp: IEC 60243-1
Điều kiện: Màu: EF2001/ED3002; Dày 3 mm
Nguồn: DURANEX 2002U — bản sao TDS Polyplastics · Trang Trang 3; table 1-1 General Properties (ISO) · Polyplastics · Bản Bản sao TDS hãng; ngày/phiên bản không được xác định
Điện trở suất thể tích5×10^16 Ω·cmPhương pháp: IEC 60093
Điều kiện: Màu: EF2001/ED3002
Nguồn: DURANEX 2002U — bản sao TDS Polyplastics · Trang Trang 3; table 1-1 General Properties (ISO) · Polyplastics · Bản Bản sao TDS hãng; ngày/phiên bản không được xác định
Độ cứng Rockwell90 M(Scale)Phương pháp: ISO2039-2
Điều kiện: Màu: EF2001/ED3002; Thang M
Nguồn: DURANEX 2002U — bản sao TDS Polyplastics · Trang Trang 3; table 1-1 General Properties (ISO) · Polyplastics · Bản Bản sao TDS hãng; ngày/phiên bản không được xác định