THÔNG TIN MÃ HẠT NHỰA

Hạt nhựa PBT 201NF

Polyplastics PBT

Tổng quan

Loại nhựa
PBT
Nhà sản xuất
Polyplastics
Thương hiệu
DURANEX

201NF là mã PBT của Polyplastics, thương hiệu DURANEX.

Phạm vi dữ liệu: Bộ dữ liệu ban đầu có chọn lọc. Bao gồm mã nhựa tiêu chuẩn và compound kỹ thuật; không xác nhận tỷ lệ nguyên sinh hay chất lượng của từng lô. Hồ sơ tham khảo chưa có bằng chứng thị trường được gắn nhãn riêng.

Ngày rà soát hồ sơ nguồn: 2026-09-29. Ngày nhập vào website không phải ngày tái kiểm chứng nguồn.

Căn cứ nhận diện mã: Có tài liệu của nhà sản xuất.

Hồ sơ tham khảo: chưa có bằng chứng công bố tại Việt Nam hoặc Trung Quốc trong bộ dữ liệu.

Thị trường có nguồn công bố không chứng minh còn sản xuất, đang có hàng hoặc sẵn sàng giao. Thông báo kế hoạch bán cũ không xác nhận tồn kho hiện tại.

Chưa xác nhận giá bán, tồn kho, chất lượng hay tỷ lệ nguyên sinh của từng lô. Cần đối chiếu nhãn bao, mã lô, COA và chứng từ xuất xứ khi mua hàng.



Lưu ý: Danh mục cấp mã nền; màu và phiên bản phải được xác nhận theo đơn hàng.

PBT không gia cường, hệ chống cháy không halogen; chỉ số CTI cao. Thông số lấy từ danh mục Polyplastics 2024-02-14, là giá trị điển hình của mã; bảng này không chia theo màu và không bảo đảm cho mọi điều kiện sử dụng.

Đặc tính

Chống cháy

Thông số kỹ thuật

13 chỉ tiêu có nguồn

Giữ nguyên đơn vị, phương pháp và điều kiện thử theo từng tài liệu. Không quy đổi hoặc suy ra thông số chưa được công bố.

Chỉ tiêuGiá trị và điều kiện thử
Khối lượng riêng1.32 g/cm³Phương pháp: ISO 1183
Điều kiện: ; Bảng danh mục 2024-02-14 không tách riêng số liệu theo màu
Nguồn: DURANEX — bản sao danh mục hãng tại K2025 · Trang PDF trang 3, cột 201NF · Polyplastics · Bản 2024.02.14-01 EX-01 · 14/02/2024
Độ bền kéo50 MPaPhương pháp: ISO 527-1,2
Điều kiện: ; Bảng danh mục 2024-02-14 không tách riêng số liệu theo màu
Nguồn: DURANEX — bản sao danh mục hãng tại K2025 · Trang PDF trang 3, cột 201NF · Polyplastics · Bản 2024.02.14-01 EX-01 · 14/02/2024
Biến dạng danh nghĩa tại đứt10 %Phương pháp: ISO 527-1,2
Điều kiện: ; Bảng danh mục 2024-02-14 không tách riêng số liệu theo màu
Nguồn: DURANEX — bản sao danh mục hãng tại K2025 · Trang PDF trang 3, cột 201NF · Polyplastics · Bản 2024.02.14-01 EX-01 · 14/02/2024
Độ bền uốn80 MPaPhương pháp: ISO 178
Điều kiện: ; Bảng danh mục 2024-02-14 không tách riêng số liệu theo màu
Nguồn: DURANEX — bản sao danh mục hãng tại K2025 · Trang PDF trang 3, cột 201NF · Polyplastics · Bản 2024.02.14-01 EX-01 · 14/02/2024
Mô đun uốn2800 MPaPhương pháp: ISO 178
Điều kiện: ; Bảng danh mục 2024-02-14 không tách riêng số liệu theo màu
Nguồn: DURANEX — bản sao danh mục hãng tại K2025 · Trang PDF trang 3, cột 201NF · Polyplastics · Bản 2024.02.14-01 EX-01 · 14/02/2024
Va đập Charpy có khía3.0 kJ/m²Phương pháp: ISO 179/1eA
Điều kiện: ; Bảng danh mục 2024-02-14 không tách riêng số liệu theo màu
Nguồn: DURANEX — bản sao danh mục hãng tại K2025 · Trang PDF trang 3, cột 201NF · Polyplastics · Bản 2024.02.14-01 EX-01 · 14/02/2024
Nhiệt biến dạng HDT80 °CPhương pháp: ISO 75-1,2
Điều kiện: 1.8 MPa; Bảng danh mục 2024-02-14 không tách riêng số liệu theo màu
Nguồn: DURANEX — bản sao danh mục hãng tại K2025 · Trang PDF trang 3, cột 201NF · Polyplastics · Bản 2024.02.14-01 EX-01 · 14/02/2024
Hệ số giãn nở nhiệt dọc10 ×10⁻⁵/°CPhương pháp: Our standard
Điều kiện: 23–55 °C; dọc dòng chảy; Bảng danh mục 2024-02-14 không tách riêng số liệu theo màu
Nguồn: DURANEX — bản sao danh mục hãng tại K2025 · Trang PDF trang 3, cột 201NF · Polyplastics · Bản 2024.02.14-01 EX-01 · 14/02/2024
Hệ số giãn nở nhiệt ngang10 ×10⁻⁵/°CPhương pháp: Our standard
Điều kiện: 23–55 °C; ngang dòng chảy; Bảng danh mục 2024-02-14 không tách riêng số liệu theo màu
Nguồn: DURANEX — bản sao danh mục hãng tại K2025 · Trang PDF trang 3, cột 201NF · Polyplastics · Bản 2024.02.14-01 EX-01 · 14/02/2024
Độ bền điện18 kV/mmPhương pháp: IEC 60243-1
Điều kiện: Dày 3 mm; Bảng danh mục 2024-02-14 không tách riêng số liệu theo màu
Nguồn: DURANEX — bản sao danh mục hãng tại K2025 · Trang PDF trang 3, cột 201NF · Polyplastics · Bản 2024.02.14-01 EX-01 · 14/02/2024
Điện trở suất thể tích6×10^16 Ω·cmPhương pháp: IEC 60093
Điều kiện: ; Bảng danh mục 2024-02-14 không tách riêng số liệu theo màu
Nguồn: DURANEX — bản sao danh mục hãng tại K2025 · Trang PDF trang 3, cột 201NF · Polyplastics · Bản 2024.02.14-01 EX-01 · 14/02/2024
Điện trở bề mặt1×10^17 ΩPhương pháp: IEC 60093
Điều kiện: ; Bảng danh mục 2024-02-14 không tách riêng số liệu theo màu
Nguồn: DURANEX — bản sao danh mục hãng tại K2025 · Trang PDF trang 3, cột 201NF · Polyplastics · Bản 2024.02.14-01 EX-01 · 14/02/2024
Chỉ số CTI600 VPhương pháp: IEC 60112
Điều kiện: Bảng danh mục không tách theo màu
Nguồn: DURANEX — bản sao danh mục hãng tại K2025 · Trang PDF trang 3, cột 201NF · Polyplastics · Bản 2024.02.14-01 EX-01 · 14/02/2024