THÔNG TIN MÃ HẠT NHỰA
Hạt nhựa PBT 2002K
Polyplastics PBT
Tổng quan
- Loại nhựa
- PBT
- Nhà sản xuất
- Polyplastics
- Thương hiệu
- DURANEX
2002K là mã PBT của Polyplastics, thương hiệu DURANEX.
Phạm vi dữ liệu: Bộ dữ liệu ban đầu có chọn lọc. Bao gồm mã nhựa tiêu chuẩn và compound kỹ thuật; không xác nhận tỷ lệ nguyên sinh hay chất lượng của từng lô. Hồ sơ tham khảo chưa có bằng chứng thị trường được gắn nhãn riêng.
Ngày rà soát hồ sơ nguồn: 2026-09-29. Ngày nhập vào website không phải ngày tái kiểm chứng nguồn.
Căn cứ nhận diện mã: Có tài liệu của nhà sản xuất.
Hồ sơ tham khảo: chưa có bằng chứng công bố tại Việt Nam hoặc Trung Quốc trong bộ dữ liệu.
Thị trường có nguồn công bố không chứng minh còn sản xuất, đang có hàng hoặc sẵn sàng giao. Thông báo kế hoạch bán cũ không xác nhận tồn kho hiện tại.
Chưa xác nhận giá bán, tồn kho, chất lượng hay tỷ lệ nguyên sinh của từng lô. Cần đối chiếu nhãn bao, mã lô, COA và chứng từ xuất xứ khi mua hàng.
Lưu ý: Danh mục cấp mã nền; màu và phiên bản phải được xác nhận theo đơn hàng.
PBT không gia cường, giảm mài mòn. Thông số lấy từ danh mục Polyplastics 2024-02-14, là giá trị điển hình của mã; bảng này không chia theo màu và không bảo đảm cho mọi điều kiện sử dụng.
Đặc tính
Ít mài mòn
Thông số kỹ thuật
10 chỉ tiêu có nguồnGiữ nguyên đơn vị, phương pháp và điều kiện thử theo từng tài liệu. Không quy đổi hoặc suy ra thông số chưa được công bố.
| Chỉ tiêu | Giá trị và điều kiện thử |
|---|---|
| Khối lượng riêng | 1.36 g/cm³Phương pháp: ISO 1183 Điều kiện: ; Bảng danh mục 2024-02-14 không tách riêng số liệu theo màuNguồn: DURANEX — bản sao danh mục hãng tại K2025 · Trang PDF trang 6, cột 2002K · Polyplastics · Bản 2024.02.14-01 EX-01 · 14/02/2024 |
| Độ bền kéo | 57 MPaPhương pháp: ISO 527-1,2 Điều kiện: ; Bảng danh mục 2024-02-14 không tách riêng số liệu theo màuNguồn: DURANEX — bản sao danh mục hãng tại K2025 · Trang PDF trang 6, cột 2002K · Polyplastics · Bản 2024.02.14-01 EX-01 · 14/02/2024 |
| Biến dạng danh nghĩa tại đứt | 12 %Phương pháp: ISO 527-1,2 Điều kiện: ; Bảng danh mục 2024-02-14 không tách riêng số liệu theo màuNguồn: DURANEX — bản sao danh mục hãng tại K2025 · Trang PDF trang 6, cột 2002K · Polyplastics · Bản 2024.02.14-01 EX-01 · 14/02/2024 |
| Độ bền uốn | 95 MPaPhương pháp: ISO 178 Điều kiện: ; Bảng danh mục 2024-02-14 không tách riêng số liệu theo màuNguồn: DURANEX — bản sao danh mục hãng tại K2025 · Trang PDF trang 6, cột 2002K · Polyplastics · Bản 2024.02.14-01 EX-01 · 14/02/2024 |
| Mô đun uốn | 3100 MPaPhương pháp: ISO 178 Điều kiện: ; Bảng danh mục 2024-02-14 không tách riêng số liệu theo màuNguồn: DURANEX — bản sao danh mục hãng tại K2025 · Trang PDF trang 6, cột 2002K · Polyplastics · Bản 2024.02.14-01 EX-01 · 14/02/2024 |
| Va đập Charpy có khía | 3.2 kJ/m²Phương pháp: ISO 179/1eA Điều kiện: ; Bảng danh mục 2024-02-14 không tách riêng số liệu theo màuNguồn: DURANEX — bản sao danh mục hãng tại K2025 · Trang PDF trang 6, cột 2002K · Polyplastics · Bản 2024.02.14-01 EX-01 · 14/02/2024 |
| Nhiệt biến dạng HDT | 80 °CPhương pháp: ISO 75-1,2 Điều kiện: 1.8 MPa; Bảng danh mục 2024-02-14 không tách riêng số liệu theo màuNguồn: DURANEX — bản sao danh mục hãng tại K2025 · Trang PDF trang 6, cột 2002K · Polyplastics · Bản 2024.02.14-01 EX-01 · 14/02/2024 |
| Hệ số giãn nở nhiệt dọc | 9 ×10⁻⁵/°CPhương pháp: Our standard Điều kiện: 23–55 °C; dọc dòng chảy; Bảng danh mục 2024-02-14 không tách riêng số liệu theo màuNguồn: DURANEX — bản sao danh mục hãng tại K2025 · Trang PDF trang 6, cột 2002K · Polyplastics · Bản 2024.02.14-01 EX-01 · 14/02/2024 |
| Hệ số giãn nở nhiệt ngang | 9 ×10⁻⁵/°CPhương pháp: Our standard Điều kiện: 23–55 °C; ngang dòng chảy; Bảng danh mục 2024-02-14 không tách riêng số liệu theo màuNguồn: DURANEX — bản sao danh mục hãng tại K2025 · Trang PDF trang 6, cột 2002K · Polyplastics · Bản 2024.02.14-01 EX-01 · 14/02/2024 |
| Độ bền điện | 17 kV/mmPhương pháp: IEC 60243-1 Điều kiện: Dày 3 mm; Bảng danh mục 2024-02-14 không tách riêng số liệu theo màuNguồn: DURANEX — bản sao danh mục hãng tại K2025 · Trang PDF trang 6, cột 2002K · Polyplastics · Bản 2024.02.14-01 EX-01 · 14/02/2024 |
So sánh mã hạt nhựa
Đọc cùng đơn vị, phương pháp và điều kiện thử trước khi đối chiếu. Thông số tương tự không xác nhận hai mã có thể thay thế cho nhau.
