THƯ VIỆN VẬT LIỆU

Hạt nhựa PA6

Tìm hiểu đặc tính, ứng dụng của nhựa PA6 và tra cứu các mã, thông số kỹ thuật, tài liệu nguồn bên dưới.

Tìm hiểu các nhóm hạt nhựa →
201Mã đã công bố 22Nhà sản xuất 19Loại nhựa

Giới thiệu nhóm PA6

Nhóm hạt nhựa PA6: đặc tính, ứng dụng và ảnh hưởng của độ ẩm

PA6 hay nylon 6 có nhiều dòng ép phun, đùn và gia cường. Tìm hiểu cách chọn theo ứng dụng, trạng thái ẩm và hướng dẫn gia công.

Xem thêmThu gọn

PA6 là gì? Hiểu đúng tên nylon 6

PA6, thường gọi là nylon 6, là polyamide nhiệt dẻo bán tinh thể. Nhóm này có nhiều dòng cho ép phun, đùn và sản phẩm kỹ thuật. Khi tra cứu, cần phân biệt PA6 với PA66 và copolyamide PA6/66; các ký hiệu này không thể dùng thay thế cho nhau.

Danh mục thương mại gồm mã không gia cường, gia cường sợi thủy tinh hoặc khoáng, tăng dai, ổn định nhiệt và chống cháy. Có những nguyên liệu nền phục vụ sản xuất compound, cũng có compound hoàn chỉnh dùng để tạo hình. Người mua cần xác nhận đang chọn loại nào.

Ứng dụng và cách chuyển nhu cầu thành thông số

PA6 được cân nhắc cho chi tiết máy, bánh răng, con lăn, giá đỡ, vỏ dụng cụ và linh kiện điện. Điều khiến một mã phù hợp là sự kết hợp giữa cơ tính, môi trường, hình học và công nghệ, không chỉ tên ứng dụng ghi trong danh mục.

Nên mô tả sản phẩm theo câu hỏi cụ thể: chịu tải tĩnh hay tải lặp, có va đập lúc khô lạnh không, dung sai lắp ráp bao nhiêu, tiếp xúc dầu hay nước và cần tuổi thọ thế nào. Nếu có vùng ngàm mỏng cạnh phần chịu lực dày, phải xem cả độ dai lẫn khả năng giữ kích thước.

Độ ẩm làm thay đổi cách đánh giá PA6

PA6 hấp thụ ẩm từ môi trường. Nước hấp thụ có thể thay đổi độ cứng, độ dai và kích thước, nên dữ liệu “dry” và “conditioned” trên TDS có ý nghĩa khác nhau. Một chi tiết vừa ép xong không nhất thiết có trạng thái giống chi tiết đã sử dụng lâu trong môi trường ẩm.

Do đó, khi duyệt bản vẽ và thử mẫu, hãy thống nhất trạng thái đo. Có thể cần kiểm tra cả sau sản xuất, sau điều hòa và sau môi trường sử dụng dự kiến. Nếu chỉ so hai mẫu ở thời điểm bất kỳ, chênh lệch độ ẩm có thể bị hiểu nhầm là khác biệt chất lượng hạt.

Cách đọc TDS để tránh so sánh lệch

Với cơ tính, đối chiếu hai cột khô và điều hòa cùng tiêu chuẩn, nhiệt độ và kiểu mẫu. Kiểm tra mô đun, bền kéo, biến dạng và va đập có khía. Với độ hút nước, phân biệt trạng thái bão hòa trong nước với cân bằng ở không khí có độ ẩm xác định.

Ở phần nhiệt, không nhầm nhiệt độ nóng chảy với HDT hoặc dữ liệu lão hóa. Chẳng hạn, TDS có thể công bố HDT ở hai tải khác nhau; chọn con số cao hơn mà bỏ tải sẽ làm sai phép so. Dữ liệu điển hình giúp sàng lọc, còn chi tiết phải được xác nhận theo chức năng.

Chọn PA6 thường, tăng dai hay gia cường

Nếu chi tiết cần chịu biến dạng hoặc va đập khi lắp, nên ưu tiên tìm dữ liệu độ dai ở trạng thái liên quan. Nếu cần độ cứng để giữ vị trí, xem dòng gia cường nhưng cũng phải đánh giá vùng ngàm, đường hàn và ngoại quan. Không nên mặc nhiên tăng hàm lượng sợi để giải quyết mọi lỗi.

Một kế hoạch thử nên có mã hiện tại và một số phương án rõ mục tiêu: tăng cứng, tăng dai hoặc cải thiện gia công. Giữ phương pháp kiểm tra nhất quán, đồng thời cho phép mỗi mã chạy trong cửa sổ gia công phù hợp. Ép mọi vật liệu bằng một cài đặt có thể tạo ra so sánh thiếu công bằng.

Sấy và điều hòa thành phẩm là hai công việc khác nhau

Sấy nguyên liệu nhằm đưa độ ẩm về mức phù hợp trước nóng chảy; điều hòa thành phẩm nhằm đánh giá hoặc đưa chi tiết tới trạng thái ẩm đã xác định. Không trộn hai mục đích này, cũng không coi việc thành phẩm cần có độ ẩm là lý do bỏ kiểm soát hạt đầu vào.

Giữ bao kín, tránh nhiễm bẩn và theo hướng dẫn sấy riêng của mã. Nên quản lý thời gian mở bao, độ ẩm đo được và quá trình cấp liệu. Khi điều hòa sản phẩm, cần thống nhất quy trình với yêu cầu thử và kích thước, không tự áp dụng một thời gian ngâm chung cho mọi hình dạng.

Co ngót, hướng sợi và nhựa nghiền lại

Với chi tiết gia cường, nên kiểm tra độ co theo hướng dòng chảy và hướng ngang. Bố trí cổng phun, gân và chiều dày có thể làm việc giữ dung sai trở nên khó hơn; cần đo những vùng quyết định khả năng lắp ráp, không chỉ kích thước tổng thể.

Nhựa nghiền lại phải đúng mã, sạch và được xử lý ẩm phù hợp. Tỷ lệ sử dụng nên được duyệt theo từng sản phẩm, nhất là chi tiết chịu tải hoặc có yêu cầu chống cháy. Ghi rõ nguồn nghiền lại để khi xuất hiện sai lệch có thể truy tìm nguyên nhân.

So sánh PA6 với PA66 và POM

PA66 có đặc tính nóng chảy khác PA6, nhưng điều đó không đủ để xếp hạng mọi mã theo chất lượng. POM cũng có thể được cân nhắc trong một số cơ cấu trượt. Hãy so đúng yêu cầu về độ ẩm, kích thước, tải, ma sát và nhiệt bằng dữ liệu của mã cụ thể.

Câu hỏi thường gặp về PA6

PA6 hút ẩm có phải vật liệu lỗi không? Hấp thụ ẩm là đặc điểm cần được tính trong lựa chọn và thiết kế. Vấn đề là trạng thái ẩm có phù hợp phép đo và yêu cầu sử dụng hay không.

Chi tiết PA6 khô cứng hơn có luôn tốt hơn không? Không. Cần cân bằng độ cứng với độ dai và trạng thái thực tế của sản phẩm. Đừng duyệt chỉ bằng cảm giác uốn tay.

PA6 dùng cho tiếp xúc thực phẩm có giống PA6 kỹ thuật thông thường không? Phải yêu cầu hồ sơ của đúng mã, màu và mục đích sử dụng. Không suy ra sự phù hợp từ tên nylon hoặc độ sạch nhìn thấy.

Tra cứu mã PA6

Xem danh sách mã hạt nhựa PA6 phía dưới để đối chiếu nhà sản xuất, thông số và tài liệu của từng mã.

Tài liệu tham khảo

Hướng dẫn chọn vật liệu ở cấp nhóm. Khi quyết định một mã cụ thể, cần đối chiếu TDS hiện hành, điều kiện sử dụng và kết quả thử trên sản phẩm.

Kết quả tra cứu

10 mã phù hợp · Trang 1/1

Mã hạt nhựa và thông số có tài liệu nguồn
Chọn so sánhMã hạt nhựaLoại nhựaNhà sản xuấtMFR / MFIKhối lượng riêngTài liệu
B3SUltramidXem chi tiết → PA6 BASF Chưa có dữ liệu1130 kg/m³Phương pháp: ISO 1183
Điều kiện: Màu không pha (uncoloured)
Nguồn: Ultramid B3S — TDS Màu không pha (uncoloured) · Trang Trang 2; Density · BASF · Bản 02/2026
3 tài liệu
B3S BK00464UltramidXem chi tiết → PA6 BASF Chưa có dữ liệu1.13 g/cm3Phương pháp: ISO 1183
Điều kiện: Tài liệu chưa nêu điều kiện thử
Nguồn: Ultramid B3S BK00464 product data · BASF · Bản Ngày tài liệu ghi: 2025-01; không tự thêm ngày
2 tài liệu
B3U30G6UltramidXem chi tiết → PA6 BASF Chưa có dữ liệu1440 kg/m³Phương pháp: ISO 1183
Điều kiện: Màu không pha (uncoloured)
Nguồn: Ultramid B3U30G6 — TDS Màu không pha (uncoloured) · Trang Trang 2; Density · BASF · Bản 02/2026
3 tài liệu
B3WG3UltramidXem chi tiết → PA6 BASF Chưa có dữ liệu1230 kg/m³Phương pháp: ISO 1183
Điều kiện: Màu không pha (uncoloured)
Nguồn: Ultramid B3WG3 — TDS Màu không pha (uncoloured) · Trang Trang 2; Density · BASF · Bản 10/2023
3 tài liệu
B3WG6UltramidXem chi tiết → PA6 BASF Chưa có dữ liệu1.36 g/cm3Phương pháp: ISO 1183
Điều kiện: Tài liệu chưa nêu điều kiện thử
Nguồn: Ultramid B3WG6 product data · BASF · Bản Ngày tài liệu ghi: 2024-03; không tự thêm ngày
4 tài liệu
B3WG6 High SpeedUltramidXem chi tiết → PA6 BASF Chưa có dữ liệu1350 kg/m³Phương pháp: ISO 1183
Điều kiện: Chỉ màu đen BK23210, biến thể B3WG6 HSP BK23210
Nguồn: Ultramid B3WG6 High Speed — TDS Chỉ màu đen BK23210, biến thể B3WG6 HSP BK23210 · Trang Trang 2; Density · BASF · Bản 02/2026
3 tài liệu
B3WG7UltramidXem chi tiết → PA6 BASF Chưa có dữ liệu1.41 g/cm3Phương pháp: ISO 1183
Điều kiện: conversion_note: 1410 kg/m3 / 1000
Nguồn: Ultramid B3WG7 uncolored · BASF
2 tài liệu
B3WG10UltramidXem chi tiết → PA6 BASF Chưa có dữ liệu1550 kg/m³Phương pháp: ISO 1183
Điều kiện: Màu không pha (uncoloured)
Nguồn: Ultramid B3WG10 — TDS Màu không pha (uncoloured) · Trang Trang 2; Density · BASF · Bản 02/2026
3 tài liệu
B3WG12 High SpeedUltramidXem chi tiết → PA6 BASF Chưa có dữ liệu1720 kg/m³Phương pháp: ISO 1183
Điều kiện: Chỉ màu đen BK23228, biến thể B3WG12 HSP BK23228
Nguồn: Ultramid B3WG12 High Speed — TDS Chỉ màu đen BK23228, biến thể B3WG12 HSP BK23228 · Trang Trang 2; Density · BASF · Bản 02/2026
3 tài liệu
B3WGM24 HPUltramidXem chi tiết → PA6 BASF Chưa có dữ liệu1370 kg/m³Phương pháp: ISO 1183
Điều kiện: Chỉ màu đen BK23210 (B3WGM24 HP bk 23210)
Nguồn: Ultramid B3WGM24 HP — bản sao TDS Chỉ màu đen BK23210 (B3WGM24 HP bk 23210) · Trang Trang 2; Density · BASF · Bản 03/2016
3 tài liệu

KIẾN THỨC VẬT LIỆU

Tìm hiểu các nhóm hạt nhựa

Đọc đặc tính, ứng dụng và lưu ý lựa chọn của từng nhóm trước khi đối chiếu mã hạt nhựa.

PP

Nhóm hạt nhựa PP: phân loại, đặc tính và cách chọn mã

Tìm hiểu PP homopolymer, random và impact copolymer; ứng dụng thường gặp và cách chọn mã theo độ cứng, độ trong, va đập, phương pháp gia công.

Tìm hiểu và xem mã
HDPE

Nhóm hạt nhựa HDPE: đặc tính, ứng dụng và tiêu chí lựa chọn

Tìm hiểu nhựa HDPE dùng cho chai can, màng, đồ gia dụng và ống; cách xem độ cứng, độ bền va đập, khả năng chống nứt và chỉ số chảy.

Tìm hiểu và xem mã
LDPE

Nhóm hạt nhựa LDPE: độ mềm, ứng dụng màng và lưu ý gia công

Tìm hiểu đặc điểm mềm dẻo của LDPE, ứng dụng bao bì và màng co; các điểm cần xem khi chọn mã, phối trộn và đánh giá chất lượng màng.

Tìm hiểu và xem mã
LLDPE

Nhóm hạt nhựa LLDPE: độ dai, ứng dụng và cách chọn mã màng

Tìm hiểu LLDPE cho màng và sản phẩm mềm; cách đánh giá chống đâm thủng, độ giãn, độ bền xé và những lưu ý khi phối với LDPE.

Tìm hiểu và xem mã
ABS

Nhóm hạt nhựa ABS: đặc tính, ứng dụng và cách chọn mã phù hợp

Tìm hiểu hạt nhựa ABS, cách cân đối độ chảy, độ bền va đập, chịu nhiệt và chất lượng bề mặt khi chọn mã cho sản phẩm.

Tìm hiểu và xem mã
MABS

Nhóm hạt nhựa MABS: vật liệu trong suốt cho chi tiết cần độ bền va đập

MABS kết hợp độ trong và độ bền va đập. Tìm hiểu khác biệt giữa các mã, ứng dụng và những thông tin cần đối chiếu khi chọn nhựa.

Tìm hiểu và xem mã
PS

Nhóm hạt nhựa PS: phân biệt GPPS, HIPS và lựa chọn theo ứng dụng

Phân biệt PS trong GPPS và PS chịu va đập HIPS; những tiêu chí cần xem khi chọn nhựa ép phun, đùn tấm và bao bì.

Tìm hiểu và xem mã
SAN

Nhóm hạt nhựa SAN: đặc tính nhựa AS và lưu ý khi chọn sản phẩm trong suốt

SAN, còn gọi là nhựa AS, được dùng cho nhiều chi tiết trong suốt. Tìm hiểu ứng dụng, khả năng chịu hóa chất và cách chọn mã.

Tìm hiểu và xem mã
PMMA

Nhóm hạt nhựa PMMA: độ trong, ứng dụng quang học và cách chọn mã

Tìm hiểu PMMA acrylic, các dòng quang học và tăng dai; phân biệt độ bền UV với khả năng truyền hoặc chặn tia UV.

Tìm hiểu và xem mã
PC

Nhóm hạt nhựa PC: đặc tính, ứng dụng và cách chọn mã phù hợp

Tìm hiểu nhựa PC, ưu điểm về độ bền va đập và độ trong, các ứng dụng phổ biến cùng lưu ý khi chọn mã và gia công.

Tìm hiểu và xem mã
PC alloy

Nhóm hạt nhựa PC alloy: hiểu đúng nhựa phối trộn trên nền PC

PC alloy gồm nhiều hệ phối trộn như PC/ABS, PC/PBT và PC/PET. Tìm hiểu cách phân biệt, ứng dụng và những điểm cần kiểm tra khi chọn mã.

Tìm hiểu và xem mã
PC/ASA

Nhóm hạt nhựa PC/ASA: đặc tính và lựa chọn cho chi tiết cần bền thời tiết

PC/ASA kết hợp polycarbonate và ASA. Tìm hiểu đặc tính, ứng dụng, yêu cầu về bề mặt và cách kiểm tra khả năng làm việc ngoài trời.

Tìm hiểu và xem mã
ASA

Nhóm hạt nhựa ASA: lựa chọn vật liệu cho chi tiết sử dụng ngoài trời

ASA thường được cân nhắc cho chi tiết ngoài trời. Tìm hiểu đặc tính, ứng dụng và cách kiểm tra độ bền thời tiết của từng mã.

Tìm hiểu và xem mã
POM

Nhóm hạt nhựa POM: đặc tính, ứng dụng cơ khí và cách chọn mã

POM được dùng cho nhiều chi tiết cơ khí nhờ độ cứng và tính trượt. Tìm hiểu POM homopolymer, copolymer và các lưu ý lựa chọn, gia công.

Tìm hiểu và xem mã
PBT

Nhóm hạt nhựa PBT: đặc tính, ứng dụng điện và lưu ý chọn mã

Tìm hiểu nhựa PBT cho chi tiết điện và công nghiệp, các loại gia cường, chống cháy, kháng thủy phân cùng yêu cầu sấy trước gia công.

Tìm hiểu và xem mã
PA6

Nhóm hạt nhựa PA6: đặc tính, ứng dụng và ảnh hưởng của độ ẩm

PA6 hay nylon 6 có nhiều dòng ép phun, đùn và gia cường. Tìm hiểu cách chọn theo ứng dụng, trạng thái ẩm và hướng dẫn gia công.

Tìm hiểu và xem mã
PA66

Nhóm hạt nhựa PA66: lựa chọn nylon 66 cho chi tiết kỹ thuật

Tìm hiểu PA66, các yêu cầu chọn mã chịu tải và chịu nhiệt, ảnh hưởng của độ ẩm cùng những điểm cần kiểm tra khi thay vật liệu.

Tìm hiểu và xem mã
PET

Nhóm hạt nhựa PET: ứng dụng, chỉ số IV và lưu ý sấy nguyên liệu

Tìm hiểu PET cho chai, tấm, màng và sợi; cách chọn đúng dòng ứng dụng, xem chỉ số IV và kiểm soát độ ẩm trước khi gia công.

Tìm hiểu và xem mã
EVA

Nhóm hạt nhựa EVA: hàm lượng VA, ứng dụng và cách chọn mã

Tìm hiểu nhựa EVA, ảnh hưởng của hàm lượng VA và chỉ số chảy; ứng dụng màng, xốp, keo và các điểm cần kiểm soát khi gia công.

Tìm hiểu và xem mã