THÔNG TIN MÃ HẠT NHỰA

Hạt nhựa PA6 B3WG6

BASF PA6

Tổng quan

Loại nhựa
PA6
Nhà sản xuất
BASF
Thương hiệu
Ultramid

B3WG6 là mã PA6 của BASF, thương hiệu Ultramid.

Công nghệ gia công ghi nhận: Ép phun.

Phạm vi dữ liệu: Bộ dữ liệu ban đầu có chọn lọc. Bao gồm mã nhựa tiêu chuẩn và compound kỹ thuật; không xác nhận tỷ lệ nguyên sinh hay chất lượng của từng lô. Hồ sơ tham khảo chưa có bằng chứng thị trường được gắn nhãn riêng.

Ngày rà soát hồ sơ nguồn: 2026-09-29. Ngày nhập vào website không phải ngày tái kiểm chứng nguồn.

Căn cứ nhận diện mã: Có tài liệu của nhà sản xuất.

Hồ sơ tham khảo: chưa có bằng chứng công bố tại Việt Nam hoặc Trung Quốc trong bộ dữ liệu.

Thị trường có nguồn công bố không chứng minh còn sản xuất, đang có hàng hoặc sẵn sàng giao. Thông báo kế hoạch bán cũ không xác nhận tồn kho hiện tại.

Chưa xác nhận giá bán, tồn kho, chất lượng hay tỷ lệ nguyên sinh của từng lô. Cần đối chiếu nhãn bao, mã lô, COA và chứng từ xuất xứ khi mua hàng.

Thông số là giá trị điển hình hoặc theo danh mục, chưa phải giới hạn nghiệm thu lô. MFR và MVR khác đơn vị; giữ điều kiện thử khi đối chiếu.

Lưu ý: Chỉ cấp mã tiêu chuẩn; không gộp phiên bản RC, Ccycled hoặc BMBcert vào cùng hồ sơ nguyên sinh.

Lưu ý từng tài liệu nguồn:

- Ultramid B3WG6 product data: Ngày tài liệu chỉ ghi 2024-03; không tự thêm ngày

Thông số bổ sung áp dụng cho màu không pha (uncoloured). Các cặp giá trị ghi theo thứ tự mẫu khô / điều hòa như tài liệu BASF; không suy rộng sang màu hoặc hậu tố khác. Chỉ số MVR 50 cm³/10 min đang lưu lấy từ nguồn Bắc Mỹ trước đây; tài liệu gia công BASF 02/2026 ghi 30 tại 275 °C/5 kg. Chưa thay chỉ số MVR khi chưa xác nhận phiên bản và thị trường áp dụng.

Ứng dụng

Ống góp ô tô
Bàn đạp

Đặc tính

Sợi thủy tinh 30%

Thông số kỹ thuật

13 chỉ tiêu có nguồn

Giữ nguyên đơn vị, phương pháp và điều kiện thử theo từng tài liệu. Không quy đổi hoặc suy ra thông số chưa được công bố.

Chỉ tiêuGiá trị và điều kiện thử
Tỷ trọng1.36 g/cm3Phương pháp: ISO 1183
Điều kiện: Tài liệu chưa nêu điều kiện thử
Nguồn: Ultramid B3WG6 product data · BASF · Bản Ngày tài liệu ghi: 2024-03; không tự thêm ngày
Thể tích chảy MVR50 cm3/10 minPhương pháp: ISO 1133
Điều kiện: Nhiệt độ: 275 °C · Tải: 5 kg · Trạng thái mẫu: khô
Nguồn: Ultramid B3WG6 product data · BASF · Bản Ngày tài liệu ghi: 2024-03; không tự thêm ngày
Độ ẩm khuyến nghị khi gia công0.03 - 0.06 %Phương pháp: Chưa nêu
Điều kiện: Màu không pha (uncoloured)
Nguồn: Ultramid B3WG6 — TDS Màu không pha (uncoloured) · Trang Trang 2; Moisture, recommended 1) · BASF · Bản 02/2026
Nhiệt độ sấy80 °CPhương pháp: Chưa nêu
Điều kiện: Màu không pha (uncoloured); Máy sấy khí khô
Nguồn: Ultramid B3WG6 — TDS Màu không pha (uncoloured) · Trang Trang 2; Dryer temperature 2) · BASF · Bản 02/2026
Thời gian sấy4 hPhương pháp: Chưa nêu
Điều kiện: Màu không pha (uncoloured); Máy sấy khí khô
Nguồn: Ultramid B3WG6 — TDS Màu không pha (uncoloured) · Trang Trang 2; Drying time 3) · BASF · Bản 02/2026
Khoảng nhiệt nhựa gia công270 - 290 °CPhương pháp: Chưa nêu
Điều kiện: Màu không pha (uncoloured)
Nguồn: Ultramid B3WG6 — TDS Màu không pha (uncoloured) · Trang Trang 2; Melt temperature range · BASF · Bản 02/2026
Nhiệt nhựa tối ưu280 °CPhương pháp: Chưa nêu
Điều kiện: Màu không pha (uncoloured)
Nguồn: Ultramid B3WG6 — TDS Màu không pha (uncoloured) · Trang Trang 2; Melt temperature, optimal · BASF · Bản 02/2026
Khoảng nhiệt khuôn80 - 90 °CPhương pháp: Chưa nêu
Điều kiện: Màu không pha (uncoloured)
Nguồn: Ultramid B3WG6 — TDS Màu không pha (uncoloured) · Trang Trang 2; Mold temperature range · BASF · Bản 02/2026
Nhiệt khuôn tối ưu80 °CPhương pháp: Chưa nêu
Điều kiện: Màu không pha (uncoloured)
Nguồn: Ultramid B3WG6 — TDS Màu không pha (uncoloured) · Trang Trang 2; Mold temperature, optimal · BASF · Bản 02/2026
Thời gian lưu tối đa10 minPhương pháp: Chưa nêu
Điều kiện: Màu không pha (uncoloured)
Nguồn: Ultramid B3WG6 — TDS Màu không pha (uncoloured) · Trang Trang 2; Residence time, max. · BASF · Bản 02/2026
Tốc độ chu vi vít≤ 0.3 m/sPhương pháp: Chưa nêu
Điều kiện: Màu không pha (uncoloured)
Nguồn: Ultramid B3WG6 — TDS Màu không pha (uncoloured) · Trang Trang 2; Peripheral screw speed · BASF · Bản 02/2026
Co ngót dọc dòng chảy0.30 %Phương pháp: ISO 294-4
Điều kiện: Màu không pha (uncoloured); Dọc dòng chảy
Nguồn: Ultramid B3WG6 — TDS Màu không pha (uncoloured) · Trang Trang 2; Molding shrinkage (parallel) · BASF · Bản 02/2026
Co ngót ngang dòng chảy0.75 %Phương pháp: ISO 294-4
Điều kiện: Màu không pha (uncoloured); Ngang dòng chảy
Nguồn: Ultramid B3WG6 — TDS Màu không pha (uncoloured) · Trang Trang 2; Molding shrinkage (normal) · BASF · Bản 02/2026