THÔNG TIN MÃ HẠT NHỰA

Hạt nhựa HDPE 5621D

CNOOC and Shell Petrochemicals HDPE

Tổng quan

Loại nhựa
HDPE
Nhà sản xuất
CNOOC and Shell Petrochemicals

5621D là mã HDPE của CNOOC and Shell Petrochemicals.

Phạm vi dữ liệu: Bộ dữ liệu ban đầu có chọn lọc. Bao gồm mã nhựa tiêu chuẩn và compound kỹ thuật; không xác nhận tỷ lệ nguyên sinh hay chất lượng của từng lô. Hồ sơ tham khảo chưa có bằng chứng thị trường được gắn nhãn riêng.

Ngày rà soát hồ sơ nguồn: 2026-09-29. Ngày nhập vào website không phải ngày tái kiểm chứng nguồn.



Bằng chứng thị trường đã ghi nhận:

- Trung Quốc: Danh mục bên bán; Lifung Chemical — Danh mục nhựa nguyên liệu Lifung; rà soát 2026-09-29.

Thị trường có nguồn công bố không chứng minh còn sản xuất, đang có hàng hoặc sẵn sàng giao. Thông báo kế hoạch bán cũ không xác nhận tồn kho hiện tại.

Chưa xác nhận giá bán, tồn kho, chất lượng hay tỷ lệ nguyên sinh của từng lô. Cần đối chiếu nhãn bao, mã lô, COA và chứng từ xuất xứ khi mua hàng.





Đã đối chiếu PDS CS-Davance 5621D. Giá trị điển hình; hàng mật độ in phương pháp ISO 1138-2, cần hãng xác nhận. PDS có lưu ý giá trị điển hình của grade sản xuất tại châu Âu; cần xác nhận với CSPC trước khi áp dụng cho lô hàng cụ thể.

Ứng dụng

Đùn thổi chi tiết rỗng nhỏ, chi tiết kỹ thuật và can
Bao bì hàng tiêu dùng
Ép phun thổi

Đặc tính

Phân bố khối lượng phân tử rộng
Có chất chống oxy hóa
Kháng nứt ứng suất môi trường tốt
Độ cứng vững cao, chảy tốt và ít mùi

Thông số kỹ thuật

13 chỉ tiêu có nguồn

Giữ nguyên đơn vị, phương pháp và điều kiện thử theo từng tài liệu. Không quy đổi hoặc suy ra thông số chưa được công bố.

Chỉ tiêuGiá trị và điều kiện thử
Khối lượng riêng0.955 g/cm³Phương pháp: ISO 1138-2
Điều kiện: 23 °C; phương pháp chép nguyên văn PDS, cần CSPC xác nhận
Nguồn: CSPC CS-Davance 5621D — Product Data Sheet · Trang 1 — Performance Properties · CNOOC and Shell Petrochemicals Company Limited
Chỉ số chảy MFR0.35 g/10minPhương pháp: ISO 1133-1
Điều kiện: 190 °C; 2.16 kg
Nguồn: CSPC CS-Davance 5621D — Product Data Sheet · Trang 1 — Performance Properties · CNOOC and Shell Petrochemicals Company Limited
Độ bền kéo tại chảy27 MPaPhương pháp: ISO 527-2
Điều kiện: Chưa nêu
Nguồn: CSPC CS-Davance 5621D — Product Data Sheet · Trang 1 — Performance Properties · CNOOC and Shell Petrochemicals Company Limited
Độ giãn dài tại chảy10 %Phương pháp: ISO 527-2
Điều kiện: Chưa nêu
Nguồn: CSPC CS-Davance 5621D — Product Data Sheet · Trang 1 — Performance Properties · CNOOC and Shell Petrochemicals Company Limited
Độ bền kéo tại đứt15 MPaPhương pháp: ISO 527-2
Điều kiện: Chưa nêu
Nguồn: CSPC CS-Davance 5621D — Product Data Sheet · Trang 1 — Performance Properties · CNOOC and Shell Petrochemicals Company Limited
Độ giãn dài tại đứt640 %Phương pháp: ISO 527-2
Điều kiện: Chưa nêu
Nguồn: CSPC CS-Davance 5621D — Product Data Sheet · Trang 1 — Performance Properties · CNOOC and Shell Petrochemicals Company Limited
Mô đun đàn hồi kéo1160 MPaPhương pháp: ISO 527-2
Điều kiện: Chưa nêu
Nguồn: CSPC CS-Davance 5621D — Product Data Sheet · Trang 1 — Performance Properties · CNOOC and Shell Petrochemicals Company Limited
Mô đun uốn1310 MPaPhương pháp: ISO 178
Điều kiện: Chưa nêu
Nguồn: CSPC CS-Davance 5621D — Product Data Sheet · Trang 1 — Performance Properties · CNOOC and Shell Petrochemicals Company Limited
Độ bền va đập Izod13 kJ/m²Phương pháp: ISO 180
Điều kiện: PDS không nêu nhiệt độ hoặc loại khía
Nguồn: CSPC CS-Davance 5621D — Product Data Sheet · Trang 1 — Performance Properties · CNOOC and Shell Petrochemicals Company Limited
Nhiệt độ nóng chảy134 °CPhương pháp: ISO 11357-3
Điều kiện: Chưa nêu
Nguồn: CSPC CS-Davance 5621D — Product Data Sheet · Trang 1 — Performance Properties · CNOOC and Shell Petrochemicals Company Limited
Nhiệt độ hóa mềm Vicat129 °CPhương pháp: ISO 306
Điều kiện: A/50
Nguồn: CSPC CS-Davance 5621D — Product Data Sheet · Trang 1 — Performance Properties · CNOOC and Shell Petrochemicals Company Limited
Kháng nứt ứng suất môi trường ESCR40 hrsPhương pháp: ASTM D1693
Điều kiện: F50; PDS không nêu nồng độ môi trường thử
Nguồn: CSPC CS-Davance 5621D — Product Data Sheet · Trang 1 — Performance Properties · CNOOC and Shell Petrochemicals Company Limited
Nhiệt độ nhựa nóng chảy khuyến nghị180-210 °CPhương pháp: Chưa nêu
Điều kiện: Hướng dẫn gia công
Nguồn: CSPC CS-Davance 5621D — Product Data Sheet · Trang 1 — Recommended Processing · CNOOC and Shell Petrochemicals Company Limited