THÔNG TIN MÃ HẠT NHỰA

Hạt nhựa HDPE H6007JU

Long Son Petrochemicals HDPE

Tổng quan

Loại nhựa
HDPE
Nhà sản xuất
Long Son Petrochemicals
Thương hiệu
SCGC
Xuất xứ
Việt Nam

H6007JU là mã HDPE của Long Son Petrochemicals, thương hiệu SCGC.

Công nghệ gia công ghi nhận: Ép phun.

Phạm vi dữ liệu: Bộ dữ liệu ban đầu có chọn lọc. Bao gồm mã nhựa tiêu chuẩn và compound kỹ thuật; không xác nhận tỷ lệ nguyên sinh hay chất lượng của từng lô. Hồ sơ tham khảo chưa có bằng chứng thị trường được gắn nhãn riêng.

Ngày rà soát hồ sơ nguồn: 2026-09-29. Ngày nhập vào website không phải ngày tái kiểm chứng nguồn.

Căn cứ nhận diện mã: Có tài liệu của nhà sản xuất.

Bằng chứng thị trường đã ghi nhận:

- Việt Nam: Danh mục của nhà sản xuất trong thị trường; Long Son Petrochemicals — SCGC LSP HDPE; rà soát 2026-09-29.

Thị trường có nguồn công bố không chứng minh còn sản xuất, đang có hàng hoặc sẵn sàng giao. Thông báo kế hoạch bán cũ không xác nhận tồn kho hiện tại.

Chưa xác nhận giá bán, tồn kho, chất lượng hay tỷ lệ nguyên sinh của từng lô. Cần đối chiếu nhãn bao, mã lô, COA và chứng từ xuất xứ khi mua hàng.

Ứng dụng

Két đựng chai đồ uống
Pallet
Chi tiết công nghiệp dùng ngoài trời

Đặc tính

Cân bằng độ cứng và khả năng chịu va đập
Có khả năng chống tia UV
Dễ gia công ép phun

Thông số kỹ thuật

21 chỉ tiêu có nguồn

Giữ nguyên đơn vị, phương pháp và điều kiện thử theo từng tài liệu. Không quy đổi hoặc suy ra thông số chưa được công bố.

Chỉ tiêuGiá trị và điều kiện thử
Chỉ số chảy MFR7.5 g/10 minPhương pháp: ASTM D 1238
Điều kiện: 190 °C; 2.16 kg
Nguồn: SCGC H6007JU — Technical Data Sheet · Trang 1 — Physical Properties · Long Son Petrochemicals Co., Ltd. · Bản Provisional; Published: August 2023
Khối lượng riêng0.964 g/cm³Phương pháp: ASTM D 1505
Điều kiện: Chưa nêu
Nguồn: SCGC H6007JU — Technical Data Sheet · Trang 1 — Physical Properties · Long Son Petrochemicals Co., Ltd. · Bản Provisional; Published: August 2023
Nhiệt độ nóng chảy133 °CPhương pháp: ASTM D 2117
Điều kiện: Chưa nêu
Nguồn: SCGC H6007JU — Technical Data Sheet · Trang 1 — Physical Properties · Long Son Petrochemicals Co., Ltd. · Bản Provisional; Published: August 2023
Nhiệt độ hóa mềm Vicat127 °CPhương pháp: ASTM D 1525
Điều kiện: Chưa nêu
Nguồn: SCGC H6007JU — Technical Data Sheet · Trang 1 — Physical Properties · Long Son Petrochemicals Co., Ltd. · Bản Provisional; Published: August 2023
Nhiệt độ giòn-60 °CPhương pháp: ASTM D 746
Điều kiện: Chưa nêu
Nguồn: SCGC H6007JU — Technical Data Sheet · Trang 1 — Physical Properties · Long Son Petrochemicals Co., Ltd. · Bản Provisional; Published: August 2023
Độ bền kéo tại chảy310 kg/cm²Phương pháp: ASTM D 638
Điều kiện: Tốc độ đầu kéo 50 mm/min
Nguồn: SCGC H6007JU — Technical Data Sheet · Trang 1 — Physical Properties · Long Son Petrochemicals Co., Ltd. · Bản Provisional; Published: August 2023
Độ bền kéo tại đứt220 kg/cm²Phương pháp: ASTM D 638
Điều kiện: Tốc độ đầu kéo 50 mm/min
Nguồn: SCGC H6007JU — Technical Data Sheet · Trang 1 — Physical Properties · Long Son Petrochemicals Co., Ltd. · Bản Provisional; Published: August 2023
Độ giãn dài tại đứt>650 %Phương pháp: ASTM D 638
Điều kiện: Tốc độ đầu kéo 50 mm/min
Nguồn: SCGC H6007JU — Technical Data Sheet · Trang 1 — Physical Properties · Long Son Petrochemicals Co., Ltd. · Bản Provisional; Published: August 2023
Mô đun uốn13500 kg/cm²Phương pháp: ASTM D 790
Điều kiện: Chưa nêu
Nguồn: SCGC H6007JU — Technical Data Sheet · Trang 1 — Physical Properties · Long Son Petrochemicals Co., Ltd. · Bản Provisional; Published: August 2023
Độ bền va đập Izod có khía3.5 kg.cm/cmPhương pháp: ASTM D 256
Điều kiện: 23 °C
Nguồn: SCGC H6007JU — Technical Data Sheet · Trang 1 — Physical Properties · Long Son Petrochemicals Co., Ltd. · Bản Provisional; Published: August 2023
Độ cứng Shore D68 Shore DPhương pháp: ASTM D 2240
Điều kiện: Chưa nêu
Nguồn: SCGC H6007JU — Technical Data Sheet · Trang 1 — Physical Properties · Long Son Petrochemicals Co., Ltd. · Bản Provisional; Published: August 2023
Kháng nứt ứng suất môi trường ESCR (F50)4 hPhương pháp: ASTM D 1693
Điều kiện: 50 °C; Condition B; mẫu ép nén; 25% Igepal; F50
Nguồn: SCGC H6007JU — Technical Data Sheet · Trang 1 — Physical Properties · Long Son Petrochemicals Co., Ltd. · Bản Provisional; Published: August 2023
Nhiệt độ biến dạng nhiệt HDT75 °CPhương pháp: ASTM D 648
Điều kiện: 4.6 kg/cm²
Nguồn: SCGC H6007JU — Technical Data Sheet · Trang 1 — Physical Properties · Long Son Petrochemicals Co., Ltd. · Bản Provisional; Published: August 2023
Co ngót MD1.55 %Phương pháp: TPE Method
Điều kiện: Mẫu dày 2 mm; MD
Nguồn: SCGC H6007JU — Technical Data Sheet · Trang 1 — Physical Properties · Long Son Petrochemicals Co., Ltd. · Bản Provisional; Published: August 2023
Co ngót TD0.96 %Phương pháp: TPE Method
Điều kiện: Mẫu dày 2 mm; TD
Nguồn: SCGC H6007JU — Technical Data Sheet · Trang 1 — Physical Properties · Long Son Petrochemicals Co., Ltd. · Bản Provisional; Published: August 2023
Nhiệt độ nhựa nóng chảy khuyến nghị200–250 °CPhương pháp: Chưa nêu
Điều kiện: Hướng dẫn gia công; cần điều chỉnh theo máy/khuôn/sản phẩm
Nguồn: SCGC H6007JU — Technical Data Sheet · Trang 2 — Processing Guidelines · Long Son Petrochemicals Co., Ltd. · Bản Provisional; Published: August 2023
Nhiệt độ khuôn khuyến nghị20–60 °CPhương pháp: Chưa nêu
Điều kiện: Hướng dẫn gia công; cần điều chỉnh theo máy/khuôn/sản phẩm
Nguồn: SCGC H6007JU — Technical Data Sheet · Trang 2 — Processing Guidelines · Long Son Petrochemicals Co., Ltd. · Bản Provisional; Published: August 2023
Tốc độ trục vít khuyến nghị40–70 rpmPhương pháp: Chưa nêu
Điều kiện: Hướng dẫn gia công; cần điều chỉnh theo máy/khuôn/sản phẩm
Nguồn: SCGC H6007JU — Technical Data Sheet · Trang 2 — Processing Guidelines · Long Son Petrochemicals Co., Ltd. · Bản Provisional; Published: August 2023
Áp suất phun khuyến nghị30–70 %Phương pháp: Chưa nêu
Điều kiện: Hướng dẫn gia công; cần điều chỉnh theo máy/khuôn/sản phẩm; phần trăm áp suất tối đa
Nguồn: SCGC H6007JU — Technical Data Sheet · Trang 2 — Processing Guidelines · Long Son Petrochemicals Co., Ltd. · Bản Provisional; Published: August 2023
Áp suất nén và giữ khuyến nghị30–50 %Phương pháp: Chưa nêu
Điều kiện: Hướng dẫn gia công; cần điều chỉnh theo máy/khuôn/sản phẩm; phần trăm áp suất tối đa
Nguồn: SCGC H6007JU — Technical Data Sheet · Trang 2 — Processing Guidelines · Long Son Petrochemicals Co., Ltd. · Bản Provisional; Published: August 2023
Áp suất ngược khuyến nghị10 %Phương pháp: Chưa nêu
Điều kiện: Hướng dẫn gia công; cần điều chỉnh theo máy/khuôn/sản phẩm; phần trăm áp suất tối đa
Nguồn: SCGC H6007JU — Technical Data Sheet · Trang 2 — Processing Guidelines · Long Son Petrochemicals Co., Ltd. · Bản Provisional; Published: August 2023