THÔNG TIN MÃ HẠT NHỰA
Hạt nhựa HDPE 5421B
CNOOC and Shell Petrochemicals HDPE
Tổng quan
- Loại nhựa
- HDPE
- Nhà sản xuất
- CNOOC and Shell Petrochemicals
5421B là mã HDPE của CNOOC and Shell Petrochemicals.
Phạm vi dữ liệu: Bộ dữ liệu ban đầu có chọn lọc. Bao gồm mã nhựa tiêu chuẩn và compound kỹ thuật; không xác nhận tỷ lệ nguyên sinh hay chất lượng của từng lô. Hồ sơ tham khảo chưa có bằng chứng thị trường được gắn nhãn riêng.
Ngày rà soát hồ sơ nguồn: 2026-09-29. Ngày nhập vào website không phải ngày tái kiểm chứng nguồn.
Tài liệu do hãng phát hành được đối chiếu qua bản sao; xem nguồn ghi tại bảng thông số.
Bằng chứng thị trường đã ghi nhận:
- Trung Quốc: Danh mục bên bán; Lifung Chemical — Danh mục nhựa nguyên liệu Lifung; rà soát 2026-09-29.
Thị trường có nguồn công bố không chứng minh còn sản xuất, đang có hàng hoặc sẵn sàng giao. Thông báo kế hoạch bán cũ không xác nhận tồn kho hiện tại.
Chưa xác nhận giá bán, tồn kho, chất lượng hay tỷ lệ nguyên sinh của từng lô. Cần đối chiếu nhãn bao, mã lô, COA và chứng từ xuất xứ khi mua hàng.
Đã tìm thấy bảng CSPC 5421B trong bản sao TDS lịch sử do Kingfa lưu, ghi hiệu lực trước 01/07/2009. Giá trị được đọc từ chỉ mục PDF; liên kết PDF hiện trả lỗi 403. Cần tài liệu hiện hành từ CSPC trước khi dùng cho thiết kế hoặc nghiệm thu.
Ứng dụng
Thổi rỗng thùng chứa cỡ trung
Can, bao bì gia dụng và bao bì công nghiệp
Pallet công nghiệp
Đặc tính
Phân bố khối lượng phân tử rộng
Có chất chống oxy hóa
Kháng nứt ứng suất môi trường tốt
Cứng vững cao
Thông số kỹ thuật
10 chỉ tiêu có nguồnGiữ nguyên đơn vị, phương pháp và điều kiện thử theo từng tài liệu. Không quy đổi hoặc suy ra thông số chưa được công bố.
| Chỉ tiêu | Giá trị và điều kiện thử |
|---|---|
| Khối lượng riêng | 0.953 g/cm³Phương pháp: ISO 1183 Điều kiện: 23 °C; TDS lịch sử ghi hiệu lực trước 01/07/2009; cần CSPC xác nhận phiên bản hiện hànhNguồn: TDS bản sao CSPC 5421B · Trang Trang mang tiêu đề 5421B — bảng 性能 (chưa xác nhận số trang PDF) · CNOOC and Shell Petrochemicals Company Limited · Bản Hiệu lực trước 01/07/2009; TDS bản sao |
| Chỉ số chảy MFR | 10.5 g/10minPhương pháp: ISO 1133 Điều kiện: 190 °C; 21.6 kg; TDS lịch sử ghi hiệu lực trước 01/07/2009; cần CSPC xác nhận phiên bản hiện hànhNguồn: TDS bản sao CSPC 5421B · Trang Trang mang tiêu đề 5421B — bảng 性能 (chưa xác nhận số trang PDF) · CNOOC and Shell Petrochemicals Company Limited · Bản Hiệu lực trước 01/07/2009; TDS bản sao |
| Nhiệt độ nóng chảy | 135 °CPhương pháp: ISO 11357 Điều kiện: TDS lịch sử ghi hiệu lực trước 01/07/2009; cần CSPC xác nhận phiên bản hiện hànhNguồn: TDS bản sao CSPC 5421B · Trang Trang mang tiêu đề 5421B — bảng 性能 (chưa xác nhận số trang PDF) · CNOOC and Shell Petrochemicals Company Limited · Bản Hiệu lực trước 01/07/2009; TDS bản sao |
| Nhiệt độ hóa mềm Vicat | 129 °CPhương pháp: ISO 306 Điều kiện: A/50; TDS lịch sử ghi hiệu lực trước 01/07/2009; cần CSPC xác nhận phiên bản hiện hànhNguồn: TDS bản sao CSPC 5421B · Trang Trang mang tiêu đề 5421B — bảng 性能 (chưa xác nhận số trang PDF) · CNOOC and Shell Petrochemicals Company Limited · Bản Hiệu lực trước 01/07/2009; TDS bản sao |
| Mô đun đàn hồi | 1280 MPaPhương pháp: ISO 527 Điều kiện: TDS lịch sử ghi hiệu lực trước 01/07/2009; cần CSPC xác nhận phiên bản hiện hànhNguồn: TDS bản sao CSPC 5421B · Trang Trang mang tiêu đề 5421B — bảng 性能 (chưa xác nhận số trang PDF) · CNOOC and Shell Petrochemicals Company Limited · Bản Hiệu lực trước 01/07/2009; TDS bản sao |
| Độ bền kéo tại chảy | 28 MPaPhương pháp: ISO 527 Điều kiện: TDS lịch sử ghi hiệu lực trước 01/07/2009; cần CSPC xác nhận phiên bản hiện hànhNguồn: TDS bản sao CSPC 5421B · Trang Trang mang tiêu đề 5421B — bảng 性能 (chưa xác nhận số trang PDF) · CNOOC and Shell Petrochemicals Company Limited · Bản Hiệu lực trước 01/07/2009; TDS bản sao |
| Độ giãn dài tại chảy | 8 %Phương pháp: ISO 527 Điều kiện: TDS lịch sử ghi hiệu lực trước 01/07/2009; cần CSPC xác nhận phiên bản hiện hànhNguồn: TDS bản sao CSPC 5421B · Trang Trang mang tiêu đề 5421B — bảng 性能 (chưa xác nhận số trang PDF) · CNOOC and Shell Petrochemicals Company Limited · Bản Hiệu lực trước 01/07/2009; TDS bản sao |
| Độ bền va đập Izod có khía | 210 J/mPhương pháp: ISO 180 Điều kiện: 23 °C; TDS lịch sử ghi hiệu lực trước 01/07/2009; cần CSPC xác nhận phiên bản hiện hànhNguồn: TDS bản sao CSPC 5421B · Trang Trang mang tiêu đề 5421B — bảng 性能 (chưa xác nhận số trang PDF) · CNOOC and Shell Petrochemicals Company Limited · Bản Hiệu lực trước 01/07/2009; TDS bản sao |
| Kháng nứt ứng suất môi trường ESCR | 60 hrPhương pháp: ASTM D1693 Điều kiện: F50; TDS lịch sử ghi hiệu lực trước 01/07/2009; cần CSPC xác nhận phiên bản hiện hànhNguồn: TDS bản sao CSPC 5421B · Trang Trang mang tiêu đề 5421B — bảng 性能 (chưa xác nhận số trang PDF) · CNOOC and Shell Petrochemicals Company Limited · Bản Hiệu lực trước 01/07/2009; TDS bản sao |
| Nhiệt độ nhựa nóng chảy khuyến nghị | 180-220 °CPhương pháp: Chưa nêu Điều kiện: TDS lịch sử ghi hiệu lực trước 01/07/2009; cần CSPC xác nhận phiên bản hiện hànhNguồn: TDS bản sao CSPC 5421B · Trang Trang 5421B — 建议加工参数 (chưa xác nhận số trang PDF) · CNOOC and Shell Petrochemicals Company Limited · Bản Hiệu lực trước 01/07/2009; TDS bản sao |
So sánh mã hạt nhựa
Đọc cùng đơn vị, phương pháp và điều kiện thử trước khi đối chiếu. Thông số tương tự không xác nhận hai mã có thể thay thế cho nhau.
