THÔNG TIN MÃ HẠT NHỰA

Hạt nhựa HDPE H6105JU

Long Son Petrochemicals HDPE

Tổng quan

Loại nhựa
HDPE
Nhà sản xuất
Long Son Petrochemicals
Thương hiệu
SCGC
Xuất xứ
Việt Nam

H6105JU là mã HDPE của Long Son Petrochemicals, thương hiệu SCGC.

Công nghệ gia công ghi nhận: Ép phun.

Phạm vi dữ liệu: Bộ dữ liệu ban đầu có chọn lọc. Bao gồm mã nhựa tiêu chuẩn và compound kỹ thuật; không xác nhận tỷ lệ nguyên sinh hay chất lượng của từng lô. Hồ sơ tham khảo chưa có bằng chứng thị trường được gắn nhãn riêng.

Ngày rà soát hồ sơ nguồn: 2026-09-29. Ngày nhập vào website không phải ngày tái kiểm chứng nguồn.

Căn cứ nhận diện mã: Có tài liệu của nhà sản xuất.

Bằng chứng thị trường đã ghi nhận:

- Việt Nam: Danh mục của nhà sản xuất trong thị trường; Long Son Petrochemicals — SCGC LSP HDPE; rà soát 2026-09-29.

Thị trường có nguồn công bố không chứng minh còn sản xuất, đang có hàng hoặc sẵn sàng giao. Thông báo kế hoạch bán cũ không xác nhận tồn kho hiện tại.

Chưa xác nhận giá bán, tồn kho, chất lượng hay tỷ lệ nguyên sinh của từng lô. Cần đối chiếu nhãn bao, mã lô, COA và chứng từ xuất xứ khi mua hàng.

Ứng dụng

Thùng chứa lớn
Thùng rác
Giỏ trái cây
Pallet và két
Chi tiết công nghiệp, ứng dụng ngoài trời

Đặc tính

Độ cứng cao và chịu va đập cân bằng
Dễ gia công
Có khả năng chống tia UV

Thông số kỹ thuật

18 chỉ tiêu có nguồn

Giữ nguyên đơn vị, phương pháp và điều kiện thử theo từng tài liệu. Không quy đổi hoặc suy ra thông số chưa được công bố.

Chỉ tiêuGiá trị và điều kiện thử
Chỉ số chảy MFR5 g/10 minPhương pháp: ASTM D 1238
Điều kiện: 190 °C; 2.16 kg
Nguồn: SCGC H6105JU — Technical Data Sheet · Trang 1 — Physical Properties · Long Son Petrochemicals Co., Ltd. · Bản Provisional; Published: March 2022
Khối lượng riêng0.964 g/cm³Phương pháp: ASTM D 1505
Điều kiện: Chưa nêu
Nguồn: SCGC H6105JU — Technical Data Sheet · Trang 1 — Physical Properties · Long Son Petrochemicals Co., Ltd. · Bản Provisional; Published: March 2022
Nhiệt độ nóng chảy133 °CPhương pháp: ASTM D 2117
Điều kiện: Chưa nêu
Nguồn: SCGC H6105JU — Technical Data Sheet · Trang 1 — Physical Properties · Long Son Petrochemicals Co., Ltd. · Bản Provisional; Published: March 2022
Nhiệt độ hóa mềm Vicat127 °CPhương pháp: ASTM D 1525
Điều kiện: Chưa nêu
Nguồn: SCGC H6105JU — Technical Data Sheet · Trang 1 — Physical Properties · Long Son Petrochemicals Co., Ltd. · Bản Provisional; Published: March 2022
Độ bền kéo tại chảy250 kg/cm²Phương pháp: ASTM D 638
Điều kiện: Chưa nêu
Nguồn: SCGC H6105JU — Technical Data Sheet · Trang 1 — Physical Properties · Long Son Petrochemicals Co., Ltd. · Bản Provisional; Published: March 2022
Độ bền kéo tại đứt200 kg/cm²Phương pháp: ASTM D 638
Điều kiện: Chưa nêu
Nguồn: SCGC H6105JU — Technical Data Sheet · Trang 1 — Physical Properties · Long Son Petrochemicals Co., Ltd. · Bản Provisional; Published: March 2022
Mô đun uốn15500 kg/cm²Phương pháp: ASTM D 790
Điều kiện: Chưa nêu
Nguồn: SCGC H6105JU — Technical Data Sheet · Trang 1 — Physical Properties · Long Son Petrochemicals Co., Ltd. · Bản Provisional; Published: March 2022
Độ bền va đập Izod có khía32 J/mPhương pháp: ASTM D 256
Điều kiện: 23 °C
Nguồn: SCGC H6105JU — Technical Data Sheet · Trang 1 — Physical Properties · Long Son Petrochemicals Co., Ltd. · Bản Provisional; Published: March 2022
Nhiệt độ biến dạng nhiệt HDT75 °CPhương pháp: ASTM D 648
Điều kiện: 4.6 kg/cm²
Nguồn: SCGC H6105JU — Technical Data Sheet · Trang 1 — Physical Properties · Long Son Petrochemicals Co., Ltd. · Bản Provisional; Published: March 2022
Độ cứng Shore D66 Shore DPhương pháp: ASTM D 2240
Điều kiện: Chưa nêu
Nguồn: SCGC H6105JU — Technical Data Sheet · Trang 1 — Physical Properties · Long Son Petrochemicals Co., Ltd. · Bản Provisional; Published: March 2022
Mô đun uốn (mẫu ép phun)10400 kg/cm²Phương pháp: ASTM D 790
Điều kiện: Mẫu ép phun
Nguồn: SCGC H6105JU — Technical Data Sheet · Trang 1 — Physical Properties · Long Son Petrochemicals Co., Ltd. · Bản Provisional; Published: March 2022
Va đập Izod có khía (mẫu ép phun)72 J/mPhương pháp: ASTM D 256
Điều kiện: 23 °C; mẫu ép phun
Nguồn: SCGC H6105JU — Technical Data Sheet · Trang 1 — Physical Properties · Long Son Petrochemicals Co., Ltd. · Bản Provisional; Published: March 2022
Nhiệt độ nhựa nóng chảy khuyến nghị200–250 °CPhương pháp: Chưa nêu
Điều kiện: Hướng dẫn gia công; cần điều chỉnh theo máy/khuôn/sản phẩm
Nguồn: SCGC H6105JU — Technical Data Sheet · Trang 2 — Processing Guidelines · Long Son Petrochemicals Co., Ltd. · Bản Provisional; Published: March 2022
Nhiệt độ khuôn khuyến nghị20–60 °CPhương pháp: Chưa nêu
Điều kiện: Hướng dẫn gia công; cần điều chỉnh theo máy/khuôn/sản phẩm
Nguồn: SCGC H6105JU — Technical Data Sheet · Trang 2 — Processing Guidelines · Long Son Petrochemicals Co., Ltd. · Bản Provisional; Published: March 2022
Tốc độ trục vít khuyến nghị40–70 rpmPhương pháp: Chưa nêu
Điều kiện: Hướng dẫn gia công; cần điều chỉnh theo máy/khuôn/sản phẩm
Nguồn: SCGC H6105JU — Technical Data Sheet · Trang 2 — Processing Guidelines · Long Son Petrochemicals Co., Ltd. · Bản Provisional; Published: March 2022
Áp suất phun khuyến nghị30–70 %Phương pháp: Chưa nêu
Điều kiện: Hướng dẫn gia công; cần điều chỉnh theo máy/khuôn/sản phẩm; phần trăm áp suất tối đa
Nguồn: SCGC H6105JU — Technical Data Sheet · Trang 2 — Processing Guidelines · Long Son Petrochemicals Co., Ltd. · Bản Provisional; Published: March 2022
Áp suất nén và giữ khuyến nghị30–50 %Phương pháp: Chưa nêu
Điều kiện: Hướng dẫn gia công; cần điều chỉnh theo máy/khuôn/sản phẩm; phần trăm áp suất tối đa
Nguồn: SCGC H6105JU — Technical Data Sheet · Trang 2 — Processing Guidelines · Long Son Petrochemicals Co., Ltd. · Bản Provisional; Published: March 2022
Áp suất ngược khuyến nghị10 %Phương pháp: Chưa nêu
Điều kiện: Hướng dẫn gia công; cần điều chỉnh theo máy/khuôn/sản phẩm; phần trăm áp suất tối đa
Nguồn: SCGC H6105JU — Technical Data Sheet · Trang 2 — Processing Guidelines · Long Son Petrochemicals Co., Ltd. · Bản Provisional; Published: March 2022