THÔNG TIN MÃ HẠT NHỰA
Hạt nhựa HDPE H5480S
Long Son Petrochemicals HDPE
Tổng quan
- Loại nhựa
- HDPE
- Nhà sản xuất
- Long Son Petrochemicals
- Thương hiệu
- SCGC
- Xuất xứ
- Việt Nam
H5480S là mã HDPE của Long Son Petrochemicals, thương hiệu SCGC.
Công nghệ gia công ghi nhận: Kéo sợi.
Phạm vi dữ liệu: Bộ dữ liệu ban đầu có chọn lọc. Bao gồm mã nhựa tiêu chuẩn và compound kỹ thuật; không xác nhận tỷ lệ nguyên sinh hay chất lượng của từng lô. Hồ sơ tham khảo chưa có bằng chứng thị trường được gắn nhãn riêng.
Ngày rà soát hồ sơ nguồn: 2026-09-29. Ngày nhập vào website không phải ngày tái kiểm chứng nguồn.
Căn cứ nhận diện mã: Có tài liệu của nhà sản xuất.
Bằng chứng thị trường đã ghi nhận:
- Việt Nam: Danh mục của nhà sản xuất trong thị trường; Long Son Petrochemicals — SCGC LSP HDPE; rà soát 2026-09-29.
Thị trường có nguồn công bố không chứng minh còn sản xuất, đang có hàng hoặc sẵn sàng giao. Thông báo kế hoạch bán cũ không xác nhận tồn kho hiện tại.
Chưa xác nhận giá bán, tồn kho, chất lượng hay tỷ lệ nguyên sinh của từng lô. Cần đối chiếu nhãn bao, mã lô, COA và chứng từ xuất xứ khi mua hàng.
H5480S dùng cho sợi đơn hoặc sợi dẹt, như dây thừng, lưới nông nghiệp, lưới đánh cá, lưới che nắng, bạt và bao dệt.
Ứng dụng
Sợi đơn
Đặc tính
Dễ gia công
Độ bền sợi cao
Bề mặt sản phẩm đẹp
Thông số kỹ thuật
17 chỉ tiêu có nguồnGiữ nguyên đơn vị, phương pháp và điều kiện thử theo từng tài liệu. Không quy đổi hoặc suy ra thông số chưa được công bố.
| Chỉ tiêu | Giá trị và điều kiện thử |
|---|---|
| Chỉ số chảy MFR | 0.8 g/10 minPhương pháp: ASTM D 1238 Điều kiện: 190 °C; 2.16 kgNguồn: SCGC H5480S — Technical Data Sheet · Trang 1 — Physical Properties · Long Son Petrochemicals Co., Ltd. · Bản Published: Feb 2024 |
| Khối lượng riêng | 0.952 g/cm³Phương pháp: ASTM D 1505 Điều kiện: Chưa nêuNguồn: SCGC H5480S — Technical Data Sheet · Trang 1 — Physical Properties · Long Son Petrochemicals Co., Ltd. · Bản Published: Feb 2024 |
| Nhiệt độ nóng chảy | 131 °CPhương pháp: ASTM D 2117 Điều kiện: Chưa nêuNguồn: SCGC H5480S — Technical Data Sheet · Trang 1 — Physical Properties · Long Son Petrochemicals Co., Ltd. · Bản Published: Feb 2024 |
| Nhiệt độ hóa mềm Vicat | 126 °CPhương pháp: ASTM D 1525 Điều kiện: Chưa nêuNguồn: SCGC H5480S — Technical Data Sheet · Trang 1 — Physical Properties · Long Son Petrochemicals Co., Ltd. · Bản Published: Feb 2024 |
| Nhiệt độ giòn | < -60 °CPhương pháp: ASTM D 746 Điều kiện: Chưa nêuNguồn: SCGC H5480S — Technical Data Sheet · Trang 1 — Physical Properties · Long Son Petrochemicals Co., Ltd. · Bản Published: Feb 2024 |
| Độ bền kéo tại chảy | 270 kg/cm²Phương pháp: ASTM D 638 Điều kiện: Chưa nêuNguồn: SCGC H5480S — Technical Data Sheet · Trang 1 — Physical Properties · Long Son Petrochemicals Co., Ltd. · Bản Published: Feb 2024 |
| Độ bền kéo tại đứt | 390 kg/cm²Phương pháp: ASTM D 638 Điều kiện: Chưa nêuNguồn: SCGC H5480S — Technical Data Sheet · Trang 1 — Physical Properties · Long Son Petrochemicals Co., Ltd. · Bản Published: Feb 2024 |
| Độ giãn dài tại đứt | 1200 %Phương pháp: ASTM D 638 Điều kiện: Chưa nêuNguồn: SCGC H5480S — Technical Data Sheet · Trang 1 — Physical Properties · Long Son Petrochemicals Co., Ltd. · Bản Published: Feb 2024 |
| Mô đun uốn | 10000 kg/cm²Phương pháp: ASTM D 790 Điều kiện: Chưa nêuNguồn: SCGC H5480S — Technical Data Sheet · Trang 1 — Physical Properties · Long Son Petrochemicals Co., Ltd. · Bản Published: Feb 2024 |
| Độ bền va đập Izod có khía | 167 J/mPhương pháp: ASTM D 256 Điều kiện: 23 °CNguồn: SCGC H5480S — Technical Data Sheet · Trang 1 — Physical Properties · Long Son Petrochemicals Co., Ltd. · Bản Published: Feb 2024 |
| Kháng nứt ứng suất môi trường ESCR (F50) | 30 hPhương pháp: ASTM D 1693 Điều kiện: 50 °C; F50Nguồn: SCGC H5480S — Technical Data Sheet · Trang 1 — Physical Properties · Long Son Petrochemicals Co., Ltd. · Bản Published: Feb 2024 |
| Nhiệt độ gia công sợi dẹt khuyến nghị | 190–260 °CPhương pháp: Chưa nêu Điều kiện: Hướng dẫn; cần điều chỉnh theo máy và sản phẩmNguồn: SCGC H5480S — Technical Data Sheet · Trang 2 — Processing Guidelines · Long Son Petrochemicals Co., Ltd. · Bản Published: Feb 2024 |
| Nhiệt độ kéo giãn sợi dẹt khuyến nghị | 100–130 °CPhương pháp: Chưa nêu Điều kiện: Hướng dẫn; cần điều chỉnh theo máy và sản phẩmNguồn: SCGC H5480S — Technical Data Sheet · Trang 2 — Processing Guidelines · Long Son Petrochemicals Co., Ltd. · Bản Published: Feb 2024 |
| Tỷ lệ kéo giãn sợi dẹt khuyến nghị | 5–7 lầnPhương pháp: Chưa nêu Điều kiện: Hướng dẫn; cần điều chỉnh theo máy và sản phẩmNguồn: SCGC H5480S — Technical Data Sheet · Trang 2 — Processing Guidelines · Long Son Petrochemicals Co., Ltd. · Bản Published: Feb 2024 |
| Nhiệt độ gia công sợi đơn khuyến nghị | 200–270 °CPhương pháp: Chưa nêu Điều kiện: Hướng dẫn; cần điều chỉnh theo máy và sản phẩmNguồn: SCGC H5480S — Technical Data Sheet · Trang 2 — Processing Guidelines · Long Son Petrochemicals Co., Ltd. · Bản Published: Feb 2024 |
| Nhiệt độ kéo giãn sợi đơn khuyến nghị | 95–105 °CPhương pháp: Chưa nêu Điều kiện: Hướng dẫn; cần điều chỉnh theo máy và sản phẩmNguồn: SCGC H5480S — Technical Data Sheet · Trang 2 — Processing Guidelines · Long Son Petrochemicals Co., Ltd. · Bản Published: Feb 2024 |
| Tỷ lệ kéo giãn sợi đơn khuyến nghị | 8–12 lầnPhương pháp: Chưa nêu Điều kiện: Hướng dẫn; cần điều chỉnh theo máy và sản phẩmNguồn: SCGC H5480S — Technical Data Sheet · Trang 2 — Processing Guidelines · Long Son Petrochemicals Co., Ltd. · Bản Published: Feb 2024 |
So sánh mã hạt nhựa
Đọc cùng đơn vị, phương pháp và điều kiện thử trước khi đối chiếu. Thông số tương tự không xác nhận hai mã có thể thay thế cho nhau.
