THƯ VIỆN VẬT LIỆU

Tra cứu mã hạt nhựa

Tìm mã nhựa, đọc thông số kỹ thuật và đối chiếu tài liệu nguồn trong cùng một nơi.

Tìm hiểu các nhóm hạt nhựa →
201Mã đã công bố 22Nhà sản xuất 19Loại nhựa

Kết quả tra cứu

201 mã phù hợp · Trang 10/17

Mã hạt nhựa và thông số có tài liệu nguồn
Chọn so sánhMã hạt nhựaLoại nhựaNhà sản xuấtMFR / MFIKhối lượng riêngTài liệu
M90LVDURACONXem chi tiết → POM Polyplastics 9 g/10minPhương pháp: ISO 1133
Điều kiện: Màu: CF2001/CD3069; 190 °C; 2.16 kg
Nguồn: DURACON M90LV — bản sao TDS Polyplastics · Trang Trang 2; table 1-1 General Properties (ISO) · Polyplastics · Bản Bản sao TDS hãng; ngày/phiên bản không được xác định
1.41 g/cm³Phương pháp: ISO 1183
Điều kiện: Màu: CF2001/CD3069
Nguồn: DURACON M90LV — bản sao TDS Polyplastics · Trang Trang 2; table 1-1 General Properties (ISO) · Polyplastics · Bản Bản sao TDS hãng; ngày/phiên bản không được xác định
2 tài liệu
M270-57DURACONXem chi tiết → POM Polyplastics 27 g/10minPhương pháp: ISO 1133
Điều kiện: Màu: WK2001; 190 °C; 2.16 kg
Nguồn: DURACON M270-57 — bản sao TDS Polyplastics · Trang Trang 2; table 1-1 General Properties (ISO) · Polyplastics · Bản Bản sao TDS hãng; ngày/phiên bản không được xác định
1.41 g/cm³Phương pháp: ISO 1183
Điều kiện: Màu: WK2001
Nguồn: DURACON M270-57 — bản sao TDS Polyplastics · Trang Trang 2; table 1-1 General Properties (ISO) · Polyplastics · Bản Bản sao TDS hãng; ngày/phiên bản không được xác định
2 tài liệu
M270LVDURACONXem chi tiết → POM Polyplastics 27 g/10minPhương pháp: ISO 1133
Điều kiện: Màu: CF2001/CD3069; 190 °C; 2.16 kg
Nguồn: DURACON M270LV — bản sao TDS Polyplastics · Trang Trang 2; table 1-1 General Properties (ISO) · Polyplastics · Bản Bản sao TDS hãng; ngày/phiên bản không được xác định
1.41 g/cm³Phương pháp: ISO 1183
Điều kiện: Màu: CF2001/CD3069
Nguồn: DURACON M270LV — bản sao TDS Polyplastics · Trang Trang 2; table 1-1 General Properties (ISO) · Polyplastics · Bản Bản sao TDS hãng; ngày/phiên bản không được xác định
2 tài liệu
M450-44DURACONXem chi tiết → POM Polyplastics 45 g/10minPhương pháp: ISO 1133
Điều kiện: Màu: CF2001; 190 °C; 2.16 kg
Nguồn: DURACON M450-44 — bản sao TDS Polyplastics · Trang Trang 2; table 1-1 General Properties (ISO) · Polyplastics · Bản Bản sao TDS hãng; ngày/phiên bản không được xác định
1.41 g/cm³Phương pháp: ISO 1183
Điều kiện: Màu: CF2001
Nguồn: DURACON M450-44 — bản sao TDS Polyplastics · Trang Trang 2; table 1-1 General Properties (ISO) · Polyplastics · Bản Bản sao TDS hãng; ngày/phiên bản không được xác định
2 tài liệu
MC-01ADURACONXem chi tiết → POM Polyplastics 14 g/10minPhương pháp: ISO 1133
Điều kiện: Màu: Colored (nguồn không nêu mã màu riêng); 190 °C; 2.16 kg
Nguồn: DURACON MC-01A — bản sao TDS Polyplastics · Trang Trang 1; table 1-1 General Properties (ISO) · Polyplastics · Bản Bản in trang hãng ngày 2019-10-28; không phải ngày phát hành TDS
1.41 g/cm³Phương pháp: ISO 1183
Điều kiện: Màu: Colored (nguồn không nêu mã màu riêng)
Nguồn: DURACON MC-01A — bản sao TDS Polyplastics · Trang Trang 1; table 1-1 General Properties (ISO) · Polyplastics · Bản Bản in trang hãng ngày 2019-10-28; không phải ngày phát hành TDS
2 tài liệu
MC-01BDURACONXem chi tiết → POM Polyplastics 16 g/10minPhương pháp: ISO 1133
Điều kiện: Màu: Colored (nguồn không nêu mã màu riêng); 190 °C; 2.16 kg
Nguồn: DURACON MC-01B — bản sao TDS Polyplastics · Trang Trang 1; table 1-1 General Properties (ISO) · Polyplastics · Bản Bản in trang hãng ngày 2019-10-28; không phải ngày phát hành TDS
1.42 g/cm³Phương pháp: ISO 1183
Điều kiện: Màu: Colored (nguồn không nêu mã màu riêng)
Nguồn: DURACON MC-01B — bản sao TDS Polyplastics · Trang Trang 1; table 1-1 General Properties (ISO) · Polyplastics · Bản Bản in trang hãng ngày 2019-10-28; không phải ngày phát hành TDS
2 tài liệu
NSF105SNSRPXem chi tiết → PP Nghi Son Refinery and PetrochemicalViệt Nam Chưa có dữ liệuChưa có dữ liệu 1 tài liệu
NSF106SNSRPXem chi tiết → PP Nghi Son Refinery and PetrochemicalViệt Nam 10.0 g/10 minPhương pháp: ASTM D1238
Điều kiện: 230 °C; 2.16 kg
Nguồn: NSRP NSF106S — TDS bản sao · Trang 1 — Typical Properties; Rev.01 - 11/2020 · Nghi Son Refinery and Petrochemical LLC · Bản Rev.01 - 11/2020
0.91 g/mlPhương pháp: ASTM D1505
Điều kiện: Chưa nêu
Nguồn: NSRP NSF106S — TDS bản sao · Trang 1 — Typical Properties; Rev.01 - 11/2020 · Nghi Son Refinery and Petrochemical LLC · Bản Rev.01 - 11/2020
2 tài liệu
NSF113DNSRPXem chi tiết → PP Nghi Son Refinery and PetrochemicalViệt Nam 3.0 g/10 minPhương pháp: ASTM D1238
Điều kiện: 230 °C; 2.16 kg
Nguồn: NSRP NSF113D — TDS bản sao · Trang 1 — Typical Properties; Rev.01 - 11/2020 · Nghi Son Refinery and Petrochemical LLC · Bản Rev.01 - 11/2020
0.91 g/mlPhương pháp: ASTM D1505
Điều kiện: Chưa nêu
Nguồn: NSRP NSF113D — TDS bản sao · Trang 1 — Typical Properties; Rev.01 - 11/2020 · Nghi Son Refinery and Petrochemical LLC · Bản Rev.01 - 11/2020
2 tài liệu
NSJ104GNSRPXem chi tiết → PP Nghi Son Refinery and PetrochemicalViệt Nam 8 g/10 minPhương pháp: ASTM D 1238
Điều kiện: Tài liệu không nêu nhiệt độ/tải trọng
Nguồn: NSRP Polypropylene — TDS bản sao tại KVPC · Trang 6 — Typical Properties; đối chiếu bảng tổng hợp trang 1 · Nghi Son Refinery and Petrochemical LLC
0.91 g/cm³Phương pháp: ASTM D 1505
Điều kiện: Chưa nêu
Nguồn: NSRP Polypropylene — TDS bản sao tại KVPC · Trang 6 — Typical Properties; đối chiếu bảng tổng hợp trang 1 · Nghi Son Refinery and Petrochemical LLC
2 tài liệu
NSJ105GNSRPXem chi tiết → PP Nghi Son Refinery and PetrochemicalViệt Nam 11 g/10 minPhương pháp: ASTM D1238
Điều kiện: Tài liệu chưa nêu điều kiện thử
Nguồn: [Bản sao / bản lưu] NSRP Polypropylene Technical Data Sheet — KVPC hosted copy · Nghi Son Refinery and Petrochemical · Bản Bản sao / bản lưu; xem lưu ý phiên bản trong hồ sơ; TDS lịch sử; Ngày chỉ có trong tên tệp: 2018-04-03
0.91 g/cm3Phương pháp: ASTM D1505
Điều kiện: Tài liệu chưa nêu điều kiện thử
Nguồn: [Bản sao / bản lưu] NSRP Polypropylene Technical Data Sheet — KVPC hosted copy · Nghi Son Refinery and Petrochemical · Bản Bản sao / bản lưu; xem lưu ý phiên bản trong hồ sơ; TDS lịch sử; Ngày chỉ có trong tên tệp: 2018-04-03
4 tài liệu
NSJ106GNSRPXem chi tiết → PP Nghi Son Refinery and PetrochemicalViệt Nam 15 g/10 minPhương pháp: ASTM D 1238
Điều kiện: Tài liệu không nêu nhiệt độ/tải trọng
Nguồn: NSRP Polypropylene — TDS bản sao tại KVPC · Trang 8 — Typical Properties; đối chiếu bảng tổng hợp trang 1 · Nghi Son Refinery and Petrochemical LLC
0.91 g/cm³Phương pháp: ASTM D 1505
Điều kiện: Chưa nêu
Nguồn: NSRP Polypropylene — TDS bản sao tại KVPC · Trang 8 — Typical Properties; đối chiếu bảng tổng hợp trang 1 · Nghi Son Refinery and Petrochemical LLC
2 tài liệu

KIẾN THỨC VẬT LIỆU

Tìm hiểu các nhóm hạt nhựa

Đọc đặc tính, ứng dụng và lưu ý lựa chọn của từng nhóm trước khi đối chiếu mã hạt nhựa.

PP

Nhóm hạt nhựa PP: phân loại, đặc tính và cách chọn mã

Tìm hiểu PP homopolymer, random và impact copolymer; ứng dụng thường gặp và cách chọn mã theo độ cứng, độ trong, va đập, phương pháp gia công.

Tìm hiểu và xem mã
HDPE

Nhóm hạt nhựa HDPE: đặc tính, ứng dụng và tiêu chí lựa chọn

Tìm hiểu nhựa HDPE dùng cho chai can, màng, đồ gia dụng và ống; cách xem độ cứng, độ bền va đập, khả năng chống nứt và chỉ số chảy.

Tìm hiểu và xem mã
LDPE

Nhóm hạt nhựa LDPE: độ mềm, ứng dụng màng và lưu ý gia công

Tìm hiểu đặc điểm mềm dẻo của LDPE, ứng dụng bao bì và màng co; các điểm cần xem khi chọn mã, phối trộn và đánh giá chất lượng màng.

Tìm hiểu và xem mã
LLDPE

Nhóm hạt nhựa LLDPE: độ dai, ứng dụng và cách chọn mã màng

Tìm hiểu LLDPE cho màng và sản phẩm mềm; cách đánh giá chống đâm thủng, độ giãn, độ bền xé và những lưu ý khi phối với LDPE.

Tìm hiểu và xem mã
ABS

Nhóm hạt nhựa ABS: đặc tính, ứng dụng và cách chọn mã phù hợp

Tìm hiểu hạt nhựa ABS, cách cân đối độ chảy, độ bền va đập, chịu nhiệt và chất lượng bề mặt khi chọn mã cho sản phẩm.

Tìm hiểu và xem mã
MABS

Nhóm hạt nhựa MABS: vật liệu trong suốt cho chi tiết cần độ bền va đập

MABS kết hợp độ trong và độ bền va đập. Tìm hiểu khác biệt giữa các mã, ứng dụng và những thông tin cần đối chiếu khi chọn nhựa.

Tìm hiểu và xem mã
PS

Nhóm hạt nhựa PS: phân biệt GPPS, HIPS và lựa chọn theo ứng dụng

Phân biệt PS trong GPPS và PS chịu va đập HIPS; những tiêu chí cần xem khi chọn nhựa ép phun, đùn tấm và bao bì.

Tìm hiểu và xem mã
SAN

Nhóm hạt nhựa SAN: đặc tính nhựa AS và lưu ý khi chọn sản phẩm trong suốt

SAN, còn gọi là nhựa AS, được dùng cho nhiều chi tiết trong suốt. Tìm hiểu ứng dụng, khả năng chịu hóa chất và cách chọn mã.

Tìm hiểu và xem mã
PMMA

Nhóm hạt nhựa PMMA: độ trong, ứng dụng quang học và cách chọn mã

Tìm hiểu PMMA acrylic, các dòng quang học và tăng dai; phân biệt độ bền UV với khả năng truyền hoặc chặn tia UV.

Tìm hiểu và xem mã
PC

Nhóm hạt nhựa PC: đặc tính, ứng dụng và cách chọn mã phù hợp

Tìm hiểu nhựa PC, ưu điểm về độ bền va đập và độ trong, các ứng dụng phổ biến cùng lưu ý khi chọn mã và gia công.

Tìm hiểu và xem mã
PC alloy

Nhóm hạt nhựa PC alloy: hiểu đúng nhựa phối trộn trên nền PC

PC alloy gồm nhiều hệ phối trộn như PC/ABS, PC/PBT và PC/PET. Tìm hiểu cách phân biệt, ứng dụng và những điểm cần kiểm tra khi chọn mã.

Tìm hiểu và xem mã
PC/ASA

Nhóm hạt nhựa PC/ASA: đặc tính và lựa chọn cho chi tiết cần bền thời tiết

PC/ASA kết hợp polycarbonate và ASA. Tìm hiểu đặc tính, ứng dụng, yêu cầu về bề mặt và cách kiểm tra khả năng làm việc ngoài trời.

Tìm hiểu và xem mã
ASA

Nhóm hạt nhựa ASA: lựa chọn vật liệu cho chi tiết sử dụng ngoài trời

ASA thường được cân nhắc cho chi tiết ngoài trời. Tìm hiểu đặc tính, ứng dụng và cách kiểm tra độ bền thời tiết của từng mã.

Tìm hiểu và xem mã
POM

Nhóm hạt nhựa POM: đặc tính, ứng dụng cơ khí và cách chọn mã

POM được dùng cho nhiều chi tiết cơ khí nhờ độ cứng và tính trượt. Tìm hiểu POM homopolymer, copolymer và các lưu ý lựa chọn, gia công.

Tìm hiểu và xem mã
PBT

Nhóm hạt nhựa PBT: đặc tính, ứng dụng điện và lưu ý chọn mã

Tìm hiểu nhựa PBT cho chi tiết điện và công nghiệp, các loại gia cường, chống cháy, kháng thủy phân cùng yêu cầu sấy trước gia công.

Tìm hiểu và xem mã
PA6

Nhóm hạt nhựa PA6: đặc tính, ứng dụng và ảnh hưởng của độ ẩm

PA6 hay nylon 6 có nhiều dòng ép phun, đùn và gia cường. Tìm hiểu cách chọn theo ứng dụng, trạng thái ẩm và hướng dẫn gia công.

Tìm hiểu và xem mã
PA66

Nhóm hạt nhựa PA66: lựa chọn nylon 66 cho chi tiết kỹ thuật

Tìm hiểu PA66, các yêu cầu chọn mã chịu tải và chịu nhiệt, ảnh hưởng của độ ẩm cùng những điểm cần kiểm tra khi thay vật liệu.

Tìm hiểu và xem mã
PET

Nhóm hạt nhựa PET: ứng dụng, chỉ số IV và lưu ý sấy nguyên liệu

Tìm hiểu PET cho chai, tấm, màng và sợi; cách chọn đúng dòng ứng dụng, xem chỉ số IV và kiểm soát độ ẩm trước khi gia công.

Tìm hiểu và xem mã
EVA

Nhóm hạt nhựa EVA: hàm lượng VA, ứng dụng và cách chọn mã

Tìm hiểu nhựa EVA, ảnh hưởng của hàm lượng VA và chỉ số chảy; ứng dụng màng, xốp, keo và các điểm cần kiểm soát khi gia công.

Tìm hiểu và xem mã