THÔNG TIN MÃ HẠT NHỰA
Hạt nhựa PP NSJ105G
Nghi Son Refinery and Petrochemical PP
Tổng quan
- Loại nhựa
- PP
- Nhà sản xuất
- Nghi Son Refinery and Petrochemical
- Thương hiệu
- NSRP
- Xuất xứ
- Việt Nam
NSJ105G là mã PP của Nghi Son Refinery and Petrochemical, thương hiệu NSRP.
Phân loại theo hồ sơ: PP homopolymer.
Công nghệ gia công ghi nhận: Ép phun.
Phạm vi dữ liệu: Bộ dữ liệu ban đầu có chọn lọc. Bao gồm mã nhựa tiêu chuẩn và compound kỹ thuật; không xác nhận tỷ lệ nguyên sinh hay chất lượng của từng lô. Hồ sơ tham khảo chưa có bằng chứng thị trường được gắn nhãn riêng.
Ngày rà soát hồ sơ nguồn: 2026-10-01. Ngày nhập vào website không phải ngày tái kiểm chứng nguồn.
Căn cứ nhận diện mã: Có tài liệu của nhà sản xuất.
Bằng chứng thị trường đã ghi nhận:
- Việt Nam: Tài liệu của nhà sản xuất trong thị trường; Nghi Son Refinery and Petrochemical — Phiếu an toàn hóa chất polypropylene; rà soát 2026-09-29.
- Việt Nam: Thông báo kế hoạch bán có ngày; Nghi Son Refinery and Petrochemical — Thông báo kế hoạch bán 8.000 tấn PP; rà soát 2026-09-29.
Thị trường có nguồn công bố không chứng minh còn sản xuất, đang có hàng hoặc sẵn sàng giao. Thông báo kế hoạch bán cũ không xác nhận tồn kho hiện tại.
Chưa xác nhận giá bán, tồn kho, chất lượng hay tỷ lệ nguyên sinh của từng lô. Cần đối chiếu nhãn bao, mã lô, COA và chứng từ xuất xứ khi mua hàng.
Thông số là giá trị điển hình hoặc theo danh mục, chưa phải giới hạn nghiệm thu lô. MFR và MVR khác đơn vị; giữ điều kiện thử khi đối chiếu.
Lưu ý: SDS hãng xác nhận tên mã. Thông số kỹ thuật được giữ theo một bản TDS cũ do KVPC lưu; MFR không ghi nhiệt độ/tải.
Phiên bản tài liệu: Bản TDS do NSRP biên soạn, lưu tại KVPC. PDF không ghi ngày; tên tệp chứa updated03April2018. Thông số thuộc bản cũ, chưa xác nhận bản hiện hành.
Thông số sử dụng tài liệu lịch sử; chưa xác nhận đây là bản hiện hành.
Lưu ý từng tài liệu nguồn:
- NSRP Polypropylene Technical Data Sheet — KVPC hosted copy: Phiên bản: Bản lưu tại KVPC; PDF không ghi ngày. Tên tệp chứa updated03April2018.; Căn cứ ngày tài liệu: No printed publication date found. 03April2018 occurs only in the filename. NSJ105G on PDF page 7.; Ngày chỉ có trong tên tệp, không phải ngày phát hành đã xác minh: 2018-04-03; Nguồn là bản sao/bản lưu tài liệu hãng, không phải tệp tải trực tiếp từ hãng
Thông số ISO bổ sung theo TDS Rev.01, tháng 04/2020; bộ ASTM trước đây được giữ riêng theo nguồn cũ. Các giá trị xylene/Vicat/Rockwell giữa hai bản khác nhau, cần đối chiếu đúng phiên bản trước khi sử dụng.
Ứng dụng
Đồ dùng nhà bếp
Đồ chơi
Chi tiết đồ gia dụng
Đặc tính
Dễ gia công
Độ cứng cao
Độ chảy tốt, phù hợp ép phun tốc độ cao
Thông số kỹ thuật
14 chỉ tiêu có nguồnGiữ nguyên đơn vị, phương pháp và điều kiện thử theo từng tài liệu. Không quy đổi hoặc suy ra thông số chưa được công bố.
| Chỉ tiêu | Giá trị và điều kiện thử |
|---|---|
| Chỉ số chảy MFR | 11 g/10 minPhương pháp: ASTM D1238 Điều kiện: Tài liệu chưa nêu điều kiện thửNguồn: [Bản sao / bản lưu] NSRP Polypropylene Technical Data Sheet — KVPC hosted copy · Nghi Son Refinery and Petrochemical · Bản Bản sao / bản lưu; xem lưu ý phiên bản trong hồ sơ; TDS lịch sử; Ngày chỉ có trong tên tệp: 2018-04-03 |
| Tỷ trọng | 0.91 g/cm3Phương pháp: ASTM D1505 Điều kiện: Tài liệu chưa nêu điều kiện thửNguồn: [Bản sao / bản lưu] NSRP Polypropylene Technical Data Sheet — KVPC hosted copy · Nghi Son Refinery and Petrochemical · Bản Bản sao / bản lưu; xem lưu ý phiên bản trong hồ sơ; TDS lịch sử; Ngày chỉ có trong tên tệp: 2018-04-03 |
| Chỉ số đẳng cấu | 97 %Phương pháp: PP-F-107 Điều kiện: Tài liệu chưa nêu điều kiện thửNguồn: [Bản sao / bản lưu] NSRP Polypropylene Technical Data Sheet — KVPC hosted copy · Nghi Son Refinery and Petrochemical · Bản Bản sao / bản lưu; xem lưu ý phiên bản trong hồ sơ; TDS lịch sử; Ngày chỉ có trong tên tệp: 2018-04-03 |
| Hòa tan trong xylene | 3.5 %Phương pháp: ASTM D5492 Điều kiện: Tài liệu chưa nêu điều kiện thửNguồn: [Bản sao / bản lưu] NSRP Polypropylene Technical Data Sheet — KVPC hosted copy · Nghi Son Refinery and Petrochemical · Bản Bản sao / bản lưu; xem lưu ý phiên bản trong hồ sơ; TDS lịch sử; Ngày chỉ có trong tên tệp: 2018-04-03 |
| Bền kéo tại chảy | 37 MPaPhương pháp: ASTM D638 Điều kiện: Tài liệu chưa nêu điều kiện thửNguồn: [Bản sao / bản lưu] NSRP Polypropylene Technical Data Sheet — KVPC hosted copy · Nghi Son Refinery and Petrochemical · Bản Bản sao / bản lưu; xem lưu ý phiên bản trong hồ sơ; TDS lịch sử; Ngày chỉ có trong tên tệp: 2018-04-03 |
| Giãn dài tại đứt | >200 %Phương pháp: ASTM D638 Điều kiện: Tài liệu chưa nêu điều kiện thửNguồn: [Bản sao / bản lưu] NSRP Polypropylene Technical Data Sheet — KVPC hosted copy · Nghi Son Refinery and Petrochemical · Bản Bản sao / bản lưu; xem lưu ý phiên bản trong hồ sơ; TDS lịch sử; Ngày chỉ có trong tên tệp: 2018-04-03 |
| Mô đun uốn | 1570 MPaPhương pháp: ASTM D790 Điều kiện: Tài liệu chưa nêu điều kiện thửNguồn: [Bản sao / bản lưu] NSRP Polypropylene Technical Data Sheet — KVPC hosted copy · Nghi Son Refinery and Petrochemical · Bản Bản sao / bản lưu; xem lưu ý phiên bản trong hồ sơ; TDS lịch sử; Ngày chỉ có trong tên tệp: 2018-04-03 |
| Va đập Izod có khía | 29 J/mPhương pháp: ASTM D256 Điều kiện: Nhiệt độ: 23 °CNguồn: [Bản sao / bản lưu] NSRP Polypropylene Technical Data Sheet — KVPC hosted copy · Nghi Son Refinery and Petrochemical · Bản Bản sao / bản lưu; xem lưu ý phiên bản trong hồ sơ; TDS lịch sử; Ngày chỉ có trong tên tệp: 2018-04-03 |
| Độ cứng Rockwell | 100 R scalePhương pháp: ASTM D785 Điều kiện: Tài liệu chưa nêu điều kiện thửNguồn: [Bản sao / bản lưu] NSRP Polypropylene Technical Data Sheet — KVPC hosted copy · Nghi Son Refinery and Petrochemical · Bản Bản sao / bản lưu; xem lưu ý phiên bản trong hồ sơ; TDS lịch sử; Ngày chỉ có trong tên tệp: 2018-04-03 |
| Nhiệt độ hóa mềm Vicat | 155 °CPhương pháp: ASTM D1525 Điều kiện: Lực: 10 NNguồn: [Bản sao / bản lưu] NSRP Polypropylene Technical Data Sheet — KVPC hosted copy · Nghi Son Refinery and Petrochemical · Bản Bản sao / bản lưu; xem lưu ý phiên bản trong hồ sơ; TDS lịch sử; Ngày chỉ có trong tên tệp: 2018-04-03 |
| Nhiệt biến dạng HDT | 115 °CPhương pháp: ASTM D648 Điều kiện: Ứng suất: 0.45 MPaNguồn: [Bản sao / bản lưu] NSRP Polypropylene Technical Data Sheet — KVPC hosted copy · Nghi Son Refinery and Petrochemical · Bản Bản sao / bản lưu; xem lưu ý phiên bản trong hồ sơ; TDS lịch sử; Ngày chỉ có trong tên tệp: 2018-04-03 |
| Độ bền kéo tại chảy (ISO 527-2) | 32.4 MPaPhương pháp: ISO 527-2 Điều kiện: 50 mm/min; mẫu ép phun theo ISO 294-1Nguồn: NSRP NSJ105G — TDS bản sao · Trang 1 — Typical Properties; Rev.01 - 4/2020 · Nghi Son Refinery and Petrochemical LLC · Bản Rev.01 - 4/2020 |
| Mô đun uốn (ISO 178) | 1500 MPaPhương pháp: ISO 178 Điều kiện: 2 mm/min; mẫu ép phun theo ISO 294-1Nguồn: NSRP NSJ105G — TDS bản sao · Trang 1 — Typical Properties; Rev.01 - 4/2020 · Nghi Son Refinery and Petrochemical LLC · Bản Rev.01 - 4/2020 |
| Va đập Charpy có khía | 3.60 kJ/m²Phương pháp: ISO 179 Điều kiện: Mẫu ép phun theo ISO 294-1; TDS không nêu nhiệt độNguồn: NSRP NSJ105G — TDS bản sao · Trang 1 — Typical Properties; Rev.01 - 4/2020 · Nghi Son Refinery and Petrochemical LLC · Bản Rev.01 - 4/2020 |
So sánh mã hạt nhựa
Đọc cùng đơn vị, phương pháp và điều kiện thử trước khi đối chiếu. Thông số tương tự không xác nhận hai mã có thể thay thế cho nhau.
