THÔNG TIN MÃ HẠT NHỰA

Hạt nhựa POM M450-44

Polyplastics POM

Tổng quan

Loại nhựa
POM
Nhà sản xuất
Polyplastics
Thương hiệu
DURACON

M450-44 là mã POM của Polyplastics, thương hiệu DURACON.

Phạm vi dữ liệu: Bộ dữ liệu ban đầu có chọn lọc. Bao gồm mã nhựa tiêu chuẩn và compound kỹ thuật; không xác nhận tỷ lệ nguyên sinh hay chất lượng của từng lô. Hồ sơ tham khảo chưa có bằng chứng thị trường được gắn nhãn riêng.

Ngày rà soát hồ sơ nguồn: 2026-09-29. Ngày nhập vào website không phải ngày tái kiểm chứng nguồn.

Căn cứ nhận diện mã: Có tài liệu của nhà sản xuất.

Hồ sơ tham khảo: chưa có bằng chứng công bố tại Việt Nam hoặc Trung Quốc trong bộ dữ liệu.

Thị trường có nguồn công bố không chứng minh còn sản xuất, đang có hàng hoặc sẵn sàng giao. Thông báo kế hoạch bán cũ không xác nhận tồn kho hiện tại.

Chưa xác nhận giá bán, tồn kho, chất lượng hay tỷ lệ nguyên sinh của từng lô. Cần đối chiếu nhãn bao, mã lô, COA và chứng từ xuất xứ khi mua hàng.



Lưu ý: Mã màu là biến thể riêng; cần TDS đúng mã màu trước khi so sánh thông số.

POM độ chảy rất cao, chu kỳ ép ngắn. Các thông số bổ sung chỉ áp dụng cho màu CF2001 theo bản tài liệu hãng được lưu lại; không suy rộng sang màu khác.

Đặc tính

Chảy rất cao

Thông số kỹ thuật

23 chỉ tiêu có nguồn

Giữ nguyên đơn vị, phương pháp và điều kiện thử theo từng tài liệu. Không quy đổi hoặc suy ra thông số chưa được công bố.

Chỉ tiêuGiá trị và điều kiện thử
Khối lượng riêng1.41 g/cm³Phương pháp: ISO 1183
Điều kiện: Màu: CF2001
Nguồn: DURACON M450-44 — bản sao TDS Polyplastics · Trang Trang 2; table 1-1 General Properties (ISO) · Polyplastics · Bản Bản sao TDS hãng; ngày/phiên bản không được xác định
Hấp thụ nước0.5 %Phương pháp: ISO 62
Điều kiện: Màu: CF2001; 23 °C; 24 h; dày 1 mm
Nguồn: DURACON M450-44 — bản sao TDS Polyplastics · Trang Trang 2; table 1-1 General Properties (ISO) · Polyplastics · Bản Bản sao TDS hãng; ngày/phiên bản không được xác định
Chỉ số chảy MFR45 g/10minPhương pháp: ISO 1133
Điều kiện: Màu: CF2001; 190 °C; 2.16 kg
Nguồn: DURACON M450-44 — bản sao TDS Polyplastics · Trang Trang 2; table 1-1 General Properties (ISO) · Polyplastics · Bản Bản sao TDS hãng; ngày/phiên bản không được xác định
Thể tích chảy MVR38 cm³/10minPhương pháp: ISO 1133
Điều kiện: Màu: CF2001; 190 °C; 2.16 kg
Nguồn: DURACON M450-44 — bản sao TDS Polyplastics · Trang Trang 2; table 1-1 General Properties (ISO) · Polyplastics · Bản Bản sao TDS hãng; ngày/phiên bản không được xác định
Độ bền kéo63 MPaPhương pháp: ISO 527-1,2
Điều kiện: Màu: CF2001
Nguồn: DURACON M450-44 — bản sao TDS Polyplastics · Trang Trang 2; table 1-1 General Properties (ISO) · Polyplastics · Bản Bản sao TDS hãng; ngày/phiên bản không được xác định
Biến dạng danh nghĩa tại đứt27 %Phương pháp: ISO 527-1,2
Điều kiện: Màu: CF2001
Nguồn: DURACON M450-44 — bản sao TDS Polyplastics · Trang Trang 2; table 1-1 General Properties (ISO) · Polyplastics · Bản Bản sao TDS hãng; ngày/phiên bản không được xác định
Mô đun kéo2,800 MPaPhương pháp: ISO 527-1,2
Điều kiện: Màu: CF2001
Nguồn: DURACON M450-44 — bản sao TDS Polyplastics · Trang Trang 2; table 1-1 General Properties (ISO) · Polyplastics · Bản Bản sao TDS hãng; ngày/phiên bản không được xác định
Độ bền uốn89 MPaPhương pháp: ISO 178
Điều kiện: Màu: CF2001
Nguồn: DURACON M450-44 — bản sao TDS Polyplastics · Trang Trang 2; table 1-1 General Properties (ISO) · Polyplastics · Bản Bản sao TDS hãng; ngày/phiên bản không được xác định
Mô đun uốn2,550 MPaPhương pháp: ISO 178
Điều kiện: Màu: CF2001
Nguồn: DURACON M450-44 — bản sao TDS Polyplastics · Trang Trang 2; table 1-1 General Properties (ISO) · Polyplastics · Bản Bản sao TDS hãng; ngày/phiên bản không được xác định
Va đập Charpy có khía5.0 kJ/m²Phương pháp: ISO 179/1eA
Điều kiện: Màu: CF2001; 23 °C
Nguồn: DURACON M450-44 — bản sao TDS Polyplastics · Trang Trang 2; table 1-1 General Properties (ISO) · Polyplastics · Bản Bản sao TDS hãng; ngày/phiên bản không được xác định
Nhiệt biến dạng HDT100 °CPhương pháp: ISO 75-1,2
Điều kiện: Màu: CF2001; 1.8 MPa
Nguồn: DURACON M450-44 — bản sao TDS Polyplastics · Trang Trang 2; table 1-1 General Properties (ISO) · Polyplastics · Bản Bản sao TDS hãng; ngày/phiên bản không được xác định
Hệ số giãn nở nhiệt dọc dòng chảy11 ×10⁻⁵/°CPhương pháp: Our standard
Điều kiện: Màu: CF2001; 23–55 °C
Nguồn: DURACON M450-44 — bản sao TDS Polyplastics · Trang Trang 2; table 1-1 General Properties (ISO) · Polyplastics · Bản Bản sao TDS hãng; ngày/phiên bản không được xác định
Hệ số giãn nở nhiệt ngang dòng chảy11 ×10⁻⁵/°CPhương pháp: Our standard
Điều kiện: Màu: CF2001; 23–55 °C
Nguồn: DURACON M450-44 — bản sao TDS Polyplastics · Trang Trang 2; table 1-1 General Properties (ISO) · Polyplastics · Bản Bản sao TDS hãng; ngày/phiên bản không được xác định
Độ bền điện19 kV/mmPhương pháp: IEC 60243-1
Điều kiện: Màu: CF2001; Dày 3 mm
Nguồn: DURACON M450-44 — bản sao TDS Polyplastics · Trang Trang 2; table 1-1 General Properties (ISO) · Polyplastics · Bản Bản sao TDS hãng; ngày/phiên bản không được xác định
Điện trở suất thể tích1×10^14 Ω·cmPhương pháp: IEC 60093
Điều kiện: Màu: CF2001
Nguồn: DURACON M450-44 — bản sao TDS Polyplastics · Trang Trang 2; table 1-1 General Properties (ISO) · Polyplastics · Bản Bản sao TDS hãng; ngày/phiên bản không được xác định
Điện trở bề mặt1×10^16 ΩPhương pháp: IEC 60093
Điều kiện: Màu: CF2001
Nguồn: DURACON M450-44 — bản sao TDS Polyplastics · Trang Trang 2; table 1-1 General Properties (ISO) · Polyplastics · Bản Bản sao TDS hãng; ngày/phiên bản không được xác định
Co ngót khi ép dọc dòng chảy1.8 %Phương pháp: ISO 294-4
Điều kiện: Màu: CF2001; Mẫu 60×60×2 mm
Nguồn: DURACON M450-44 — bản sao TDS Polyplastics · Trang Trang 2; table 1-1 General Properties (ISO) · Polyplastics · Bản Bản sao TDS hãng; ngày/phiên bản không được xác định
Co ngót khi ép ngang dòng chảy1.8 %Phương pháp: ISO 294-4
Điều kiện: Màu: CF2001; Mẫu 60×60×2 mm
Nguồn: DURACON M450-44 — bản sao TDS Polyplastics · Trang Trang 2; table 1-1 General Properties (ISO) · Polyplastics · Bản Bản sao TDS hãng; ngày/phiên bản không được xác định
Độ cứng Rockwell80 M(Scale)Phương pháp: ISO2039-2
Điều kiện: Màu: CF2001; Thang M
Nguồn: DURACON M450-44 — bản sao TDS Polyplastics · Trang Trang 2; table 1-1 General Properties (ISO) · Polyplastics · Bản Bản sao TDS hãng; ngày/phiên bản không được xác định
Lượng mài mòn riêng (phía vật liệu)0.30 ×10⁻³ mm³/(N·km)Phương pháp: JIS K7218
Điều kiện: Màu: CF2001; phép thử thrust; đối tiếp thép carbon; áp suất 0.98 MPa; 30 cm/s
Nguồn: DURACON M450-44 — bản sao TDS Polyplastics · Trang Bảng 1-1 General Properties; hàng Specific wear amount · Polyplastics · Bản Bản sao TDS hãng; ngày/phiên bản không được xác định
Lượng mài mòn riêng (phía thép)0.01> ×10⁻³ mm³/(N·km)Phương pháp: JIS K7218
Điều kiện: Màu: CF2001; phép thử thrust; đối tiếp thép carbon; áp suất 0.98 MPa; 30 cm/s; giữ ký hiệu nguyên văn của nguồn "0.01>"
Nguồn: DURACON M450-44 — bản sao TDS Polyplastics · Trang Bảng 1-1 General Properties; hàng Specific wear amount · Polyplastics · Bản Bản sao TDS hãng; ngày/phiên bản không được xác định
Hệ số ma sát động0.40Phương pháp: JIS K7218
Điều kiện: Màu: CF2001; phép thử thrust; đối tiếp thép carbon; áp suất 0.98 MPa; 30 cm/s
Nguồn: DURACON M450-44 — bản sao TDS Polyplastics · Trang Bảng 1-1 General Properties; hàng Coefficient of Dynamic Friction · Polyplastics · Bản Bản sao TDS hãng; ngày/phiên bản không được xác định
Hệ số ma sát động0.37Phương pháp: JIS K7218
Điều kiện: Màu: CF2001; phép thử thrust; đối tiếp M90-44; áp suất 0.06 MPa; 15 cm/s
Nguồn: DURACON M450-44 — bản sao TDS Polyplastics · Trang Bảng 1-1 General Properties; hàng Coefficient of Dynamic Friction · Polyplastics · Bản Bản sao TDS hãng; ngày/phiên bản không được xác định