THÔNG TIN MÃ HẠT NHỰA
Hạt nhựa PP NSJ106G
Nghi Son Refinery and Petrochemical PP
Tổng quan
- Loại nhựa
- PP
- Nhà sản xuất
- Nghi Son Refinery and Petrochemical
- Thương hiệu
- NSRP
- Xuất xứ
- Việt Nam
NSJ106G là mã PP của Nghi Son Refinery and Petrochemical, thương hiệu NSRP.
Phân loại theo hồ sơ: Homopolymer.
Phạm vi dữ liệu: Bộ dữ liệu ban đầu có chọn lọc. Bao gồm mã nhựa tiêu chuẩn và compound kỹ thuật; không xác nhận tỷ lệ nguyên sinh hay chất lượng của từng lô. Hồ sơ tham khảo chưa có bằng chứng thị trường được gắn nhãn riêng.
Ngày rà soát hồ sơ nguồn: 2026-09-29. Ngày nhập vào website không phải ngày tái kiểm chứng nguồn.
Căn cứ nhận diện mã: Có tài liệu của nhà sản xuất.
Bằng chứng thị trường đã ghi nhận:
- Việt Nam: Tài liệu của nhà sản xuất trong thị trường; Nghi Son Refinery and Petrochemical — Phiếu an toàn hóa chất polypropylene; rà soát 2026-09-29.
Thị trường có nguồn công bố không chứng minh còn sản xuất, đang có hàng hoặc sẵn sàng giao. Thông báo kế hoạch bán cũ không xác nhận tồn kho hiện tại.
Chưa xác nhận giá bán, tồn kho, chất lượng hay tỷ lệ nguyên sinh của từng lô. Cần đối chiếu nhãn bao, mã lô, COA và chứng từ xuất xứ khi mua hàng.
Lưu ý: SDS xác nhận mã; tài liệu năm 2020 không tự chứng minh mã vẫn đang sản xuất.
Ứng dụng
Đồ gia dụng
Chi tiết thiết bị
Thông số kỹ thuật
11 chỉ tiêu có nguồnGiữ nguyên đơn vị, phương pháp và điều kiện thử theo từng tài liệu. Không quy đổi hoặc suy ra thông số chưa được công bố.
| Chỉ tiêu | Giá trị và điều kiện thử |
|---|---|
| Chỉ số chảy MFR | 15 g/10 minPhương pháp: ASTM D 1238 Điều kiện: Tài liệu không nêu nhiệt độ/tải trọngNguồn: NSRP Polypropylene — TDS bản sao tại KVPC · Trang 8 — Typical Properties; đối chiếu bảng tổng hợp trang 1 · Nghi Son Refinery and Petrochemical LLC |
| Khối lượng riêng | 0.91 g/cm³Phương pháp: ASTM D 1505 Điều kiện: Chưa nêuNguồn: NSRP Polypropylene — TDS bản sao tại KVPC · Trang 8 — Typical Properties; đối chiếu bảng tổng hợp trang 1 · Nghi Son Refinery and Petrochemical LLC |
| Chỉ số đẳng cấu | 97 %Phương pháp: PP-F-107 Điều kiện: Chưa nêuNguồn: NSRP Polypropylene — TDS bản sao tại KVPC · Trang 8 — Typical Properties; đối chiếu bảng tổng hợp trang 1 · Nghi Son Refinery and Petrochemical LLC |
| Độ tan trong xylene | 3.5 %Phương pháp: ASTM D 5492 Điều kiện: Chưa nêuNguồn: NSRP Polypropylene — TDS bản sao tại KVPC · Trang 8 — Typical Properties; đối chiếu bảng tổng hợp trang 1 · Nghi Son Refinery and Petrochemical LLC |
| Ứng suất kéo tại chảy | 36 MPaPhương pháp: ASTM D 638 Điều kiện: Chưa nêuNguồn: NSRP Polypropylene — TDS bản sao tại KVPC · Trang 8 — Typical Properties; đối chiếu bảng tổng hợp trang 1 · Nghi Son Refinery and Petrochemical LLC |
| Độ giãn dài tại đứt | >200 %Phương pháp: ASTM D 638 Điều kiện: Chưa nêuNguồn: NSRP Polypropylene — TDS bản sao tại KVPC · Trang 8 — Typical Properties; đối chiếu bảng tổng hợp trang 1 · Nghi Son Refinery and Petrochemical LLC |
| Mô đun uốn | 1570 MPaPhương pháp: ASTM D 790 Điều kiện: Chưa nêuNguồn: NSRP Polypropylene — TDS bản sao tại KVPC · Trang 8 — Typical Properties; đối chiếu bảng tổng hợp trang 1 · Nghi Son Refinery and Petrochemical LLC |
| Va đập Izod có khía | 29 J/mPhương pháp: ASTM D 256 Điều kiện: 23 °CNguồn: NSRP Polypropylene — TDS bản sao tại KVPC · Trang 8 — Typical Properties; đối chiếu bảng tổng hợp trang 1 · Nghi Son Refinery and Petrochemical LLC |
| Độ cứng Rockwell | 100 R scalePhương pháp: ASTM D 785 Điều kiện: Chưa nêuNguồn: NSRP Polypropylene — TDS bản sao tại KVPC · Trang 8 — Typical Properties; đối chiếu bảng tổng hợp trang 1 · Nghi Son Refinery and Petrochemical LLC |
| Nhiệt độ hóa mềm Vicat | 155 °CPhương pháp: ASTM D 1525 Điều kiện: 10 NNguồn: NSRP Polypropylene — TDS bản sao tại KVPC · Trang 8 — Typical Properties; đối chiếu bảng tổng hợp trang 1 · Nghi Son Refinery and Petrochemical LLC |
| Nhiệt độ biến dạng nhiệt HDT | 110 °CPhương pháp: ASTM D 648 Điều kiện: 0.45 MPaNguồn: NSRP Polypropylene — TDS bản sao tại KVPC · Trang 8 — Typical Properties; đối chiếu bảng tổng hợp trang 1 · Nghi Son Refinery and Petrochemical LLC |
So sánh mã hạt nhựa
Đọc cùng đơn vị, phương pháp và điều kiện thử trước khi đối chiếu. Thông số tương tự không xác nhận hai mã có thể thay thế cho nhau.
