THƯ VIỆN VẬT LIỆU

Hạt nhựa PP

Tìm hiểu đặc tính, ứng dụng của nhựa PP và tra cứu các mã, thông số kỹ thuật, tài liệu nguồn bên dưới.

Tìm hiểu các nhóm hạt nhựa →
201Mã đã công bố 22Nhà sản xuất 19Loại nhựa

Giới thiệu nhóm PP

Nhóm hạt nhựa PP: phân loại, đặc tính và cách chọn mã

Tìm hiểu PP homopolymer, random và impact copolymer; ứng dụng thường gặp và cách chọn mã theo độ cứng, độ trong, va đập, phương pháp gia công.

Xem thêmThu gọn

PP là gì? Phân biệt ba dòng thường gặp

PP, viết đầy đủ là polypropylene, là nhựa nhiệt dẻo thuộc họ polyolefin. Trong mua bán, tên “hạt PP” chỉ xác định nhóm vật liệu; để chọn hàng cần biết loại polymer, mã thương mại, hãng và phương pháp gia công. Một mã ép phun hộp mỏng không thể được xem là tương đương mã kéo sợi chỉ vì đều có tên PP.

PP homopolymer thường được cân nhắc khi cần độ cứng. Random copolymer có các dòng hướng tới độ trong và ngoại quan bao bì. Impact copolymer có cấu trúc nhiều pha giúp cải thiện khả năng chịu va đập. Tài liệu lựa chọn của LyondellBasell nhấn mạnh rằng đổi giữa ba dòng có thể làm thay đổi những tính chất quan trọng; do đó, cần xác định ưu tiên của sản phẩm trước.

Điểm mạnh và những giới hạn cần kiểm tra

Danh mục PP trải từ bao bì đến đồ gia dụng và chi tiết công nghiệp. Tuy nhiên, độ cứng, độ trong, va đập và khả năng giữ hình dạng khi nóng không tăng đồng thời ở mọi mã. Ví dụ, một hộp nhìn đẹp tại nhiệt độ phòng vẫn cần thử riêng nếu vận chuyển lạnh hoặc xếp chồng khi còn nóng.

Với chi tiết ngoài trời, hãy hỏi mã có hệ ổn định phù hợp hay không và yêu cầu bằng chứng thử lão hóa. Với sản phẩm tiếp xúc hóa chất, cần xác định đúng chất, nồng độ, thời gian và tải cơ học. Không nên suy từ tên PP rằng sản phẩm luôn chịu được mọi môi trường, hoặc từ một chỉ tiêu chịu nhiệt rằng có thể dùng liên tục ở nhiệt độ ấy.

Chọn PP theo sản phẩm và phương pháp gia công

Bao bì ép phun thành mỏng cần xem khả năng điền đầy cùng độ cứng, va đập và biến dạng sau tháo khuôn. Với hộp trong, cần đánh giá độ trong ở chiều dày thật, màu nền và bề mặt khuôn. Với sọt hoặc chi tiết chịu va đập, nên đưa thử rơi và nhiệt độ làm việc vào tiêu chí nghiệm thu.

Sợi, màng, tấm và sản phẩm thổi yêu cầu khả năng kéo, độ ổn định kích thước hoặc độ bền nóng chảy khác với ép phun. LyondellBasell có các dòng impact copolymer cho nhiều quy trình, nhưng điều đó không có nghĩa từng mã đều chạy được mọi công nghệ. Khi hỏi mã thay thế, nên gửi cả quy trình, sản lượng mục tiêu, kích thước và lỗi đang cần khắc phục.

Đọc TDS: đừng chọn chỉ theo chỉ số chảy

MFR mô tả lượng nhựa chảy qua thiết bị thử trong điều kiện quy định. Khi đối chiếu, phải giữ cùng đơn vị, nhiệt độ và tải thử; MFR tính theo khối lượng khác MVR tính theo thể tích. Một giá trị cao hơn không tự đồng nghĩa nguyên liệu tốt hơn. Mã cần điền đầy nhanh và mã cần giữ phôi nóng chảy có thể có hướng lựa chọn khác nhau.

Sau MFR, hãy xem mô đun uốn, độ bền kéo, va đập, độ co và dữ liệu nhiệt liên quan. Với va đập, kiểm tra có khía hay không, kiểu thử và nhiệt độ. Các số đo khác phương pháp không nên xếp cạnh nhau để kết luận tương đương. Giá trị điển hình trên TDS cũng cần được phân biệt với giới hạn chấp nhận ghi trong hợp đồng hoặc chứng thư lô hàng.

Phụ gia và thử nghiệm trên khuôn thực tế

PP có thể được cung cấp cùng phụ gia tạo trong, tạo mầm, chống tĩnh điện, trợ trượt hoặc ổn định. Cần kiểm tra mã đã chứa gì trước khi bổ sung masterbatch. Với hộp cần in, dán nhãn hoặc hàn, hãy thử cả công đoạn sau ép; đạt ngoại quan ngay sau tháo khuôn chưa đủ chứng minh sản phẩm sẽ ổn định trong sử dụng.

Khi chạy thử, giữ một mẫu nguyên liệu và một bộ sản phẩm đối chứng. Ghi lại nhiệt độ thực tế, chu kỳ, áp lực, thời gian giữ, điều kiện làm nguội và tỷ lệ phối. Chỉ thay đổi từng yếu tố có kiểm soát. Cách này giúp phân biệt tác động của nhựa với tác động của khuôn, máy và công thức màu.

Bảo quản, nhựa nghiền và kiểm soát lô

Nên giữ bao kín, có nhãn mã và số lô, tách riêng nguyên liệu màu và tự nhiên. Nếu dùng nhựa nghiền nội bộ, cần biết nguồn phát sinh, số lần gia công và mức lẫn tạp. Đừng gộp nhựa từ các mã PP khác nhau vào cùng một thùng rồi đánh giá hỗn hợp bằng thông số của nhựa nguyên sinh.

Phiếu theo dõi nên liên kết số lô với công thức phối và kết quả thử thành phẩm. Khi tăng tỷ lệ nhựa nghiền, nên kiểm tra lại ngoại quan, độ ổn định kích thước và thử nghiệm chức năng đã chọn. Với yêu cầu tiếp xúc thực phẩm hoặc ứng dụng đặc biệt, cần hồ sơ cho đúng mã, phụ gia và sản phẩm hoàn chỉnh.

Câu hỏi thường gặp khi mua hạt PP

PP random có luôn trong suốt không? Không. Cần xem đúng mã, phụ gia và chiều dày sản phẩm; đánh giá mẫu ép thực tế thay vì chỉ nhìn hạt.

Hai mã cùng MFR có đổi trực tiếp được không? Chưa đủ cơ sở. Loại PP, cơ tính, độ co và hệ phụ gia vẫn có thể khác nhau.

PP impact có phải lúc nào cũng tốt hơn homopolymer? Không. Nếu sản phẩm ưu tiên độ cứng hoặc ngoại quan, cần cân bằng lại các tiêu chí thay vì chọn theo một tính chất.

Cần gửi gì để được tư vấn mã? Nên có ảnh hoặc bản vẽ sản phẩm, quy trình gia công, chiều dày, điều kiện sử dụng, mã đang chạy và tiêu chí nghiệm thu.

Tra cứu mã PP

Xem danh sách mã hạt nhựa PP phía dưới để đối chiếu nhà sản xuất, thông số và tài liệu của từng mã.

Tài liệu tham khảo

Hướng dẫn chọn vật liệu ở cấp nhóm. Khi quyết định một mã cụ thể, cần đối chiếu TDS hiện hành, điều kiện sử dụng và kết quả thử trên sản phẩm.

Kết quả tra cứu

47 mã phù hợp · Trang 2/4

Mã hạt nhựa và thông số có tài liệu nguồn
Chọn so sánhMã hạt nhựaLoại nhựaNhà sản xuấtMFR / MFIKhối lượng riêngTài liệu
NSF105SNSRPXem chi tiết → PP Nghi Son Refinery and PetrochemicalViệt Nam Chưa có dữ liệuChưa có dữ liệu 1 tài liệu
NSF106SNSRPXem chi tiết → PP Nghi Son Refinery and PetrochemicalViệt Nam 10.0 g/10 minPhương pháp: ASTM D1238
Điều kiện: 230 °C; 2.16 kg
Nguồn: NSRP NSF106S — TDS bản sao · Trang 1 — Typical Properties; Rev.01 - 11/2020 · Nghi Son Refinery and Petrochemical LLC · Bản Rev.01 - 11/2020
0.91 g/mlPhương pháp: ASTM D1505
Điều kiện: Chưa nêu
Nguồn: NSRP NSF106S — TDS bản sao · Trang 1 — Typical Properties; Rev.01 - 11/2020 · Nghi Son Refinery and Petrochemical LLC · Bản Rev.01 - 11/2020
2 tài liệu
NSF113DNSRPXem chi tiết → PP Nghi Son Refinery and PetrochemicalViệt Nam 3.0 g/10 minPhương pháp: ASTM D1238
Điều kiện: 230 °C; 2.16 kg
Nguồn: NSRP NSF113D — TDS bản sao · Trang 1 — Typical Properties; Rev.01 - 11/2020 · Nghi Son Refinery and Petrochemical LLC · Bản Rev.01 - 11/2020
0.91 g/mlPhương pháp: ASTM D1505
Điều kiện: Chưa nêu
Nguồn: NSRP NSF113D — TDS bản sao · Trang 1 — Typical Properties; Rev.01 - 11/2020 · Nghi Son Refinery and Petrochemical LLC · Bản Rev.01 - 11/2020
2 tài liệu
NSJ104GNSRPXem chi tiết → PP Nghi Son Refinery and PetrochemicalViệt Nam 8 g/10 minPhương pháp: ASTM D 1238
Điều kiện: Tài liệu không nêu nhiệt độ/tải trọng
Nguồn: NSRP Polypropylene — TDS bản sao tại KVPC · Trang 6 — Typical Properties; đối chiếu bảng tổng hợp trang 1 · Nghi Son Refinery and Petrochemical LLC
0.91 g/cm³Phương pháp: ASTM D 1505
Điều kiện: Chưa nêu
Nguồn: NSRP Polypropylene — TDS bản sao tại KVPC · Trang 6 — Typical Properties; đối chiếu bảng tổng hợp trang 1 · Nghi Son Refinery and Petrochemical LLC
2 tài liệu
NSJ105GNSRPXem chi tiết → PP Nghi Son Refinery and PetrochemicalViệt Nam 11 g/10 minPhương pháp: ASTM D1238
Điều kiện: Tài liệu chưa nêu điều kiện thử
Nguồn: [Bản sao / bản lưu] NSRP Polypropylene Technical Data Sheet — KVPC hosted copy · Nghi Son Refinery and Petrochemical · Bản Bản sao / bản lưu; xem lưu ý phiên bản trong hồ sơ; TDS lịch sử; Ngày chỉ có trong tên tệp: 2018-04-03
0.91 g/cm3Phương pháp: ASTM D1505
Điều kiện: Tài liệu chưa nêu điều kiện thử
Nguồn: [Bản sao / bản lưu] NSRP Polypropylene Technical Data Sheet — KVPC hosted copy · Nghi Son Refinery and Petrochemical · Bản Bản sao / bản lưu; xem lưu ý phiên bản trong hồ sơ; TDS lịch sử; Ngày chỉ có trong tên tệp: 2018-04-03
4 tài liệu
NSJ106GNSRPXem chi tiết → PP Nghi Son Refinery and PetrochemicalViệt Nam 15 g/10 minPhương pháp: ASTM D 1238
Điều kiện: Tài liệu không nêu nhiệt độ/tải trọng
Nguồn: NSRP Polypropylene — TDS bản sao tại KVPC · Trang 8 — Typical Properties; đối chiếu bảng tổng hợp trang 1 · Nghi Son Refinery and Petrochemical LLC
0.91 g/cm³Phương pháp: ASTM D 1505
Điều kiện: Chưa nêu
Nguồn: NSRP Polypropylene — TDS bản sao tại KVPC · Trang 8 — Typical Properties; đối chiếu bảng tổng hợp trang 1 · Nghi Son Refinery and Petrochemical LLC
2 tài liệu
NSY112GNSRPXem chi tiết → PP Nghi Son Refinery and PetrochemicalViệt Nam 2.4 g/10 minPhương pháp: ASTM D 1238
Điều kiện: Tài liệu không nêu nhiệt độ/tải trọng
Nguồn: NSRP Polypropylene — TDS bản sao tại KVPC · Trang 2 — Typical Properties; đối chiếu bảng tổng hợp trang 1 · Nghi Son Refinery and Petrochemical LLC
0.91 g/cm³Phương pháp: ASTM D 1505
Điều kiện: Chưa nêu
Nguồn: NSRP Polypropylene — TDS bản sao tại KVPC · Trang 2 — Typical Properties; đối chiếu bảng tổng hợp trang 1 · Nghi Son Refinery and Petrochemical LLC
2 tài liệu
NSY113GNSRPXem chi tiết → PP Nghi Son Refinery and PetrochemicalViệt Nam 3.0 g/10 minPhương pháp: ASTM D 1238
Điều kiện: Tài liệu không nêu nhiệt độ/tải trọng
Nguồn: NSRP Polypropylene — TDS bản sao tại KVPC · Trang 3 — Typical Properties; đối chiếu bảng tổng hợp trang 1 · Nghi Son Refinery and Petrochemical LLC
0.91 g/cm³Phương pháp: ASTM D 1505
Điều kiện: Chưa nêu
Nguồn: NSRP Polypropylene — TDS bản sao tại KVPC · Trang 3 — Typical Properties; đối chiếu bảng tổng hợp trang 1 · Nghi Son Refinery and Petrochemical LLC
2 tài liệu
NSY114GNSRPXem chi tiết → PP Nghi Son Refinery and PetrochemicalViệt Nam 3.50 g/10 minPhương pháp: ASTM D1238
Điều kiện: 230 °C; 2.16 kg
Nguồn: NSRP NSY114G — TDS bản sao · Trang 1 — Typical Properties; Rev.01 - 4/2020 · Nghi Son Refinery and Petrochemical LLC · Bản Rev.01 - 4/2020
0.91 g/mlPhương pháp: ASTM D1505
Điều kiện: Chưa nêu
Nguồn: NSRP NSY114G — TDS bản sao · Trang 1 — Typical Properties; Rev.01 - 4/2020 · Nghi Son Refinery and Petrochemical LLC · Bản Rev.01 - 4/2020
3 tài liệu
P400SSCGCXem chi tiết → PP Long Son PetrochemicalsViệt Nam 3.5 g/10 minPhương pháp: ASTM D1238
Điều kiện: Nhiệt độ: 230 °C · Tải: 2.16 kg
Nguồn: SCGC LSP PP P400S Technical Datasheet · Long Son Petrochemicals · Bản Ngày tài liệu ghi: 2023-01; không tự thêm ngày
0.91 g/cm3Phương pháp: ASTM D1505
Điều kiện: Tài liệu chưa nêu điều kiện thử
Nguồn: SCGC LSP PP P400S Technical Datasheet · Long Son Petrochemicals · Bản Ngày tài liệu ghi: 2023-01; không tự thêm ngày
3 tài liệu
P401SSCGC™ PPXem chi tiết → PP SCG Chemicals (SCGC) 2.5 g/10 minPhương pháp: ASTM D 1238
Điều kiện: 230 °C, 2.16 kg
Nguồn: SCGC™ PP P401S — Technical Data Sheet, March 2023 · Trang 1 · Thai Polyethylene Co., Ltd. / SCGC · Bản Published: March 2023
0.91 g/cm³Phương pháp: ASTM D 1505
Điều kiện: Chưa nêu
Nguồn: SCGC™ PP P401S — Technical Data Sheet, March 2023 · Trang 1 · Thai Polyethylene Co., Ltd. / SCGC · Bản Published: March 2023
2 tài liệu
P640JSCGCXem chi tiết → PP Long Son PetrochemicalsViệt Nam 10 g/10 minPhương pháp: ASTM D 1238
Điều kiện: 230 °C; 2.16 kg
Nguồn: SCGC P640J — Technical Data Sheet · Trang 1 — Physical Properties · Long Son Petrochemicals Co., Ltd. · Bản Published: May 2023
0.91 g/cm³Phương pháp: ASTM D 1505
Điều kiện: Chưa nêu
Nguồn: SCGC P640J — Technical Data Sheet · Trang 1 — Physical Properties · Long Son Petrochemicals Co., Ltd. · Bản Published: May 2023
2 tài liệu

KIẾN THỨC VẬT LIỆU

Tìm hiểu các nhóm hạt nhựa

Đọc đặc tính, ứng dụng và lưu ý lựa chọn của từng nhóm trước khi đối chiếu mã hạt nhựa.

PP

Nhóm hạt nhựa PP: phân loại, đặc tính và cách chọn mã

Tìm hiểu PP homopolymer, random và impact copolymer; ứng dụng thường gặp và cách chọn mã theo độ cứng, độ trong, va đập, phương pháp gia công.

Tìm hiểu và xem mã
HDPE

Nhóm hạt nhựa HDPE: đặc tính, ứng dụng và tiêu chí lựa chọn

Tìm hiểu nhựa HDPE dùng cho chai can, màng, đồ gia dụng và ống; cách xem độ cứng, độ bền va đập, khả năng chống nứt và chỉ số chảy.

Tìm hiểu và xem mã
LDPE

Nhóm hạt nhựa LDPE: độ mềm, ứng dụng màng và lưu ý gia công

Tìm hiểu đặc điểm mềm dẻo của LDPE, ứng dụng bao bì và màng co; các điểm cần xem khi chọn mã, phối trộn và đánh giá chất lượng màng.

Tìm hiểu và xem mã
LLDPE

Nhóm hạt nhựa LLDPE: độ dai, ứng dụng và cách chọn mã màng

Tìm hiểu LLDPE cho màng và sản phẩm mềm; cách đánh giá chống đâm thủng, độ giãn, độ bền xé và những lưu ý khi phối với LDPE.

Tìm hiểu và xem mã
ABS

Nhóm hạt nhựa ABS: đặc tính, ứng dụng và cách chọn mã phù hợp

Tìm hiểu hạt nhựa ABS, cách cân đối độ chảy, độ bền va đập, chịu nhiệt và chất lượng bề mặt khi chọn mã cho sản phẩm.

Tìm hiểu và xem mã
MABS

Nhóm hạt nhựa MABS: vật liệu trong suốt cho chi tiết cần độ bền va đập

MABS kết hợp độ trong và độ bền va đập. Tìm hiểu khác biệt giữa các mã, ứng dụng và những thông tin cần đối chiếu khi chọn nhựa.

Tìm hiểu và xem mã
PS

Nhóm hạt nhựa PS: phân biệt GPPS, HIPS và lựa chọn theo ứng dụng

Phân biệt PS trong GPPS và PS chịu va đập HIPS; những tiêu chí cần xem khi chọn nhựa ép phun, đùn tấm và bao bì.

Tìm hiểu và xem mã
SAN

Nhóm hạt nhựa SAN: đặc tính nhựa AS và lưu ý khi chọn sản phẩm trong suốt

SAN, còn gọi là nhựa AS, được dùng cho nhiều chi tiết trong suốt. Tìm hiểu ứng dụng, khả năng chịu hóa chất và cách chọn mã.

Tìm hiểu và xem mã
PMMA

Nhóm hạt nhựa PMMA: độ trong, ứng dụng quang học và cách chọn mã

Tìm hiểu PMMA acrylic, các dòng quang học và tăng dai; phân biệt độ bền UV với khả năng truyền hoặc chặn tia UV.

Tìm hiểu và xem mã
PC

Nhóm hạt nhựa PC: đặc tính, ứng dụng và cách chọn mã phù hợp

Tìm hiểu nhựa PC, ưu điểm về độ bền va đập và độ trong, các ứng dụng phổ biến cùng lưu ý khi chọn mã và gia công.

Tìm hiểu và xem mã
PC alloy

Nhóm hạt nhựa PC alloy: hiểu đúng nhựa phối trộn trên nền PC

PC alloy gồm nhiều hệ phối trộn như PC/ABS, PC/PBT và PC/PET. Tìm hiểu cách phân biệt, ứng dụng và những điểm cần kiểm tra khi chọn mã.

Tìm hiểu và xem mã
PC/ASA

Nhóm hạt nhựa PC/ASA: đặc tính và lựa chọn cho chi tiết cần bền thời tiết

PC/ASA kết hợp polycarbonate và ASA. Tìm hiểu đặc tính, ứng dụng, yêu cầu về bề mặt và cách kiểm tra khả năng làm việc ngoài trời.

Tìm hiểu và xem mã
ASA

Nhóm hạt nhựa ASA: lựa chọn vật liệu cho chi tiết sử dụng ngoài trời

ASA thường được cân nhắc cho chi tiết ngoài trời. Tìm hiểu đặc tính, ứng dụng và cách kiểm tra độ bền thời tiết của từng mã.

Tìm hiểu và xem mã
POM

Nhóm hạt nhựa POM: đặc tính, ứng dụng cơ khí và cách chọn mã

POM được dùng cho nhiều chi tiết cơ khí nhờ độ cứng và tính trượt. Tìm hiểu POM homopolymer, copolymer và các lưu ý lựa chọn, gia công.

Tìm hiểu và xem mã
PBT

Nhóm hạt nhựa PBT: đặc tính, ứng dụng điện và lưu ý chọn mã

Tìm hiểu nhựa PBT cho chi tiết điện và công nghiệp, các loại gia cường, chống cháy, kháng thủy phân cùng yêu cầu sấy trước gia công.

Tìm hiểu và xem mã
PA6

Nhóm hạt nhựa PA6: đặc tính, ứng dụng và ảnh hưởng của độ ẩm

PA6 hay nylon 6 có nhiều dòng ép phun, đùn và gia cường. Tìm hiểu cách chọn theo ứng dụng, trạng thái ẩm và hướng dẫn gia công.

Tìm hiểu và xem mã
PA66

Nhóm hạt nhựa PA66: lựa chọn nylon 66 cho chi tiết kỹ thuật

Tìm hiểu PA66, các yêu cầu chọn mã chịu tải và chịu nhiệt, ảnh hưởng của độ ẩm cùng những điểm cần kiểm tra khi thay vật liệu.

Tìm hiểu và xem mã
PET

Nhóm hạt nhựa PET: ứng dụng, chỉ số IV và lưu ý sấy nguyên liệu

Tìm hiểu PET cho chai, tấm, màng và sợi; cách chọn đúng dòng ứng dụng, xem chỉ số IV và kiểm soát độ ẩm trước khi gia công.

Tìm hiểu và xem mã
EVA

Nhóm hạt nhựa EVA: hàm lượng VA, ứng dụng và cách chọn mã

Tìm hiểu nhựa EVA, ảnh hưởng của hàm lượng VA và chỉ số chảy; ứng dụng màng, xốp, keo và các điểm cần kiểm soát khi gia công.

Tìm hiểu và xem mã