Phan Văn Hoàng- 23/09/2026
- 4
Sợi PE 20/1 là sợi đơn polyester kéo từ xơ ngắn, có chi số danh nghĩa Ne 20. Trong ngành chỉ may bao, đây là nguyên liệu để chập và se thành những quy cách như 20/6, 20/8 hoặc 20/9. Khi chọn mua, doanh nghiệp cần xem đồng thời chi số, độ bền, độ đều và khả năng tháo sợi khỏi cuộn, bởi tên gọi 20/1 chưa thể hiện đầy đủ chất lượng nguyên liệu. [1]
Table of Contents [Hide]
1. Sợi PE 20/1 là gì? Hiểu đúng vật liệu và ký hiệu

Trong cách gọi thương mại của ngành sợi và chỉ may tại Việt Nam, “PE” thường được dùng để chỉ polyester. Tuy nhiên, trong ngành nhựa, PE lại là ký hiệu quen thuộc của polyethylene. Vì vậy, khi trao đổi kỹ thuật hoặc đặt hàng, nên ghi đầy đủ “sợi polyester xơ ngắn, Ne 20/1” để xác định rõ vật liệu.
Sợi polyester xơ ngắn, còn gọi là spun polyester yarn, được tạo thành từ nhiều xơ ngắn liên kết trong một sợi. Cấu trúc này khác với sợi filament được tạo từ các filament liên tục. Sợi đơn 20/1 vẫn chứa nhiều xơ; số “1” không có nghĩa là chỉ có một xơ polyester. [2]
Ký hiệu Ne 20/1 được đọc như sau:
- 20: chi số của sợi đơn theo hệ chi số Anh Ne.
- 1: một sợi đơn, chưa chập thành kết cấu nhiều sợi.
- Ne càng lớn, sợi càng mảnh xét theo khối lượng trên một đơn vị chiều dài.
Ví dụ, sợi đơn Ne 30 mảnh hơn Ne 20, còn Ne 10 thô hơn Ne 20. Con số 20 không phải đường kính, số denier hay mức chịu lực của sợi.
2. Thông số cơ bản của sợi polyester 20/1
Bảng dưới đây mô tả quy cách danh nghĩa và các đại lượng quy đổi. Đây là cơ sở nhận diện sản phẩm, không thay thế phiếu kiểm nghiệm của một mã hàng cụ thể.
| Hạng mục | Cách hiểu hoặc giá trị tham khảo |
| Vật liệu | Polyester dạng xơ ngắn; thành phần cụ thể đối chiếu hồ sơ lô hàng |
| Cấu trúc | Sợi đơn, spun yarn |
| Chi số danh nghĩa | Ne 20/1 |
| Khối lượng theo chiều dài | Khoảng 29,53 tex |
| Quy đổi sang dtex | Khoảng 295,27 dtex |
| Quy đổi sang denier | Khoảng 265,74D |
| Chiều dài lý thuyết | Khoảng 33,87 km/kg sợi tịnh |
| Lực kéo đứt, độ giãn, độ xù, độ săn | Cần xác định theo loại sợi và kết quả thử nghiệm |
| Màu sắc, loại lõi, khối lượng cuộn | Theo quy cách đặt hàng |
Các giá trị tex, dtex và denier chỉ mô tả khối lượng trên chiều dài. Quy đổi được sang khoảng 266D không có nghĩa sợi PE 20/1 tương đương hoàn toàn với một loại sợi filament 266D về độ bền, bề mặt hay khả năng chạy máy. [3]
Một kilogram sợi PE 20/1 dài bao nhiêu mét?
Theo quan hệ quy đổi giữa Ne và tex:
Tex = 590,54 / Ne
Với Ne 20:
Tex = 590,54 / 20 = 29,527 tex
Do 1 tex tương ứng 1 gram trên 1.000 mét sợi:
Chiều dài lý thuyết = 1.000.000 / 29,527 ≈ 33.867 mét/kg.
Như vậy, 1 kg sợi PE 20/1 có chiều dài lý thuyết khoảng 33,87 km. Các phép tính trên áp dụng cho sợi đúng chi số danh nghĩa.
Khi tính vật tư, cần dùng khối lượng sợi tịnh đã trừ lõi và bao bì. Chi số thực tế, độ ẩm, chất hoàn tất và cơ sở cân đo có thể làm kết quả thực tế khác giá trị lý thuyết. Khối lượng cuộn cân cả lõi không nên dùng trực tiếp để tính mét/kg sợi.
3. Sợi PE 20/1 được sản xuất như thế nào?
Ở mức nguyên lý, quá trình kéo sợi từ xơ polyester ngắn gồm chuẩn bị và làm tơi xơ, chải và ghép cúi, kéo thành sợi rồi đánh ống. Trình tự chi tiết phụ thuộc hệ thống kéo sợi.
Chẳng hạn, kéo sợi nồi khuyên thường có công đoạn sợi thô trước khi kéo sợi con; hệ rotor có cấu hình công nghệ khác. Vì thế, hai sản phẩm cùng chi số 20/1 có thể khác về cấu trúc, độ xù và tính chất gia công. [4]
Đối với người mua, thông tin có ích là công nghệ kéo sợi, chỉ tiêu đầu ra và mức độ ổn định giữa các lô. Tên máy hoặc tên công nghệ riêng lẻ chưa đủ để kết luận nguyên liệu phù hợp với dây chuyền đang sử dụng.
4. Ứng dụng của sợi PE 20/1

4.1. Nguyên liệu chập, se chỉ may bao
Một ứng dụng của sợi đơn 20/1 là tạo nguyên liệu cho chỉ may bao công nghiệp. Nhiều sợi đơn được chập và se, sau đó hoàn tất, đánh cuộn theo yêu cầu sử dụng.
Với quy ước 20/n, trong đó n là số sợi đơn Ne 20 được chập, có thể tính gần đúng:
| Quy cách | Số sợi đơn Ne 20 | Khối lượng theo chiều dài lý thuyết | Chiều dài lý thuyết trên 1 kg |
| 20/1 | 1 | 29,53 tex | Khoảng 33.867 m |
| 20/6 | 6 | 177,16 tex | Khoảng 5.645 m |
| 20/8 | 8 | 236,22 tex | Khoảng 4.233 m |
| 20/9 | 9 | 265,74 tex | Khoảng 3.763 m |
Bảng do người biên soạn tính từ sợi danh nghĩa, chưa tính co chiều dài do se và các thay đổi khối lượng ở công đoạn hoàn tất. [3]
Sợi đơn 20/1 là nguyên liệu; chỉ 20/8 hoặc 20/9 là kết cấu nhiều sợi. Không thể lấy độ bền của một sợi đơn rồi nhân số sợi để cam kết chính xác lực kéo đứt của chỉ thành phẩm.
Doanh nghiệp có thể xem thêm cách tính số mét của chỉ PE 20/6, 20/8 và 20/9 khi lập định mức nguyên liệu cho từng loại chỉ.
4.2. Dệt và các công đoạn gia công sợi
Sợi polyester xơ ngắn cũng được sử dụng trong dệt kim và dệt thoi. Tuy nhiên, sự phù hợp của một mã Ne 20/1 cụ thể phải được xác định theo cấu trúc vải, yêu cầu bề mặt và thiết bị gia công. [5]
Khi mua cho dệt, cần trao đổi thêm về mục đích dùng làm sợi dọc, sợi ngang hay sợi dệt kim; tình trạng nhuộm; độ xù và yêu cầu đồng màu. Một mã sợi chạy tốt ở công đoạn se chỉ chưa chắc đáp ứng toàn bộ yêu cầu của mặt vải.
5. Những chỉ tiêu quyết định chất lượng sợi PE 20/1
Hai lô cùng ghi 20/1 có thể cho năng suất và tỷ lệ lỗi khác nhau. Bảng kiểm tra nên bao quát cả đặc tính sợi và chất lượng cuộn.
| Chỉ tiêu | Cần kiểm tra gì? | Ý nghĩa khi sử dụng |
| Chi số thực tế | Giá trị trung bình và mức dao động giữa mẫu, giữa cuộn | Kiểm soát lượng vật liệu trên chiều dài và định mức |
| Lực kéo đứt | Kết quả thử, đơn vị N hoặc cN, mức phân tán | Đánh giá khả năng chịu lực và sự ổn định |
| Độ giãn khi đứt | Tỷ lệ %, đo theo cùng phương pháp | Đánh giá ứng xử của sợi dưới lực kéo |
| Độ đều khối lượng | CVm%, điểm mỏng, điểm dày và neps | Nhận diện biến động và khuyết tật trên sợi |
| Độ xù lông | Chỉ số đo, loại thiết bị và điều kiện thử | Đánh giá xơ nhô ra ngoài thân sợi |
| Độ săn và chiều xoắn | Số vòng trên chiều dài, hướng S hoặc Z | Làm cơ sở chọn nguyên liệu cho công đoạn se tiếp |
| Chất lượng đánh ống | Hình dạng cuộn, độ ổn định khi tháo sợi, mối nối | Hạn chế vướng, tuột lớp và gián đoạn cấp sợi |
5.1. Phân biệt lực kéo đứt và độ bền riêng
Lực kéo đứt, thường thể hiện bằng N hoặc cN, là lực làm mẫu sợi đứt trong điều kiện thử.
Độ bền riêng, thường thể hiện bằng cN/tex, là lực kéo đứt được quy về khối lượng trên chiều dài. Chỉ số này hữu ích khi so sánh các sợi khác độ mảnh, nhưng vẫn cần thống nhất phương pháp và điều kiện đo.
Không nên công bố một mức lực kéo đứt chung cho mọi sợi PE 20/1. Nếu người mua yêu cầu chỉ tiêu cụ thể, hai bên cần thống nhất giới hạn nghiệm thu, cách lấy mẫu và phương pháp thử.
5.2. Đọc đúng độ đều và độ xù
CVm% mô tả mức biến động khối lượng dọc theo sợi. Điểm mỏng, điểm dày và neps là các nhóm khuyết tật cần xem cùng với độ xù, thay vì đánh giá chất lượng chỉ bằng vẻ ngoài của cuộn. Đây cũng là những nhóm thông số có trong hệ thống kiểm tra sợi của Uster. [6]
Khi so sánh hai phiếu thử, cần đối chiếu ngưỡng đếm lỗi, chiều dài thử, thiết bị và điều kiện đo. Một chỉ số thấp hơn chưa đủ để kết luận toàn bộ lô sợi tốt hơn nếu các chỉ tiêu còn lại hoặc cơ sở đo khác nhau.
5.3. Phương pháp thử có thể tham khảo
- ISO 2060: xác định khối lượng trên đơn vị chiều dài của sợi lấy từ cuộn bằng phương pháp con sợi. [7]
- ISO 2062: xác định lực kéo đứt và độ giãn khi đứt của mẫu sợi bằng thiết bị kéo có tốc độ giãn không đổi, thường gọi là CRE. [8]
Đây là phương pháp đo, không phải chứng nhận rằng mọi sản phẩm 20/1 đều đạt một ngưỡng chất lượng cố định. Phiếu thử cần ghi rõ phương pháp, điều kiện và kết quả của mẫu được kiểm tra.
6. Chọn sợi nguyên sinh hay sợi polyester tái chế?
Nguồn xơ là một nội dung cần xác nhận khi mua sợi PE 20/1. Ký hiệu 20/1 không cho biết nguyên liệu là nguyên sinh, tái chế hay có tỷ lệ pha trộn.
Nếu đơn hàng yêu cầu nguồn xơ cụ thể, nên ghi yêu cầu đó trong mô tả đặt hàng và đối chiếu với hồ sơ nguyên liệu. Với sợi tái chế, cần làm rõ tỷ lệ và căn cứ xác nhận nguồn gốc do nhà cung cấp cung cấp.
Về hiệu quả sản xuất, nên so sánh các mẫu trên cùng bộ chỉ tiêu: chi số, độ bền, độ giãn, độ đều, độ sạch, đồng màu và kết quả chạy thử. Việc lựa chọn nên dựa trên yêu cầu thành phẩm và dữ liệu của mã sợi thực tế.
7. Cách thử mẫu trước khi đặt hàng số lượng lớn

Để đánh giá khả năng sử dụng, nên lấy mẫu ở nhiều cuộn thuộc lô thử và giữ lại một phần làm mẫu đối chiếu.
- Kiểm tra nhận diện: chi số, vật liệu, mã lô, nguồn xơ, màu và khối lượng tịnh.
- Kiểm tra cuộn: lõi có biến dạng không, mép cuộn có va đập không, sợi có bẩn hoặc lẫn màu không.
- Chạy thử trong điều kiện có thể so sánh: ghi nhận máy, tốc độ, thời lượng và sản lượng thử.
- Theo dõi gián đoạn: đứt sợi, nối sợi, vướng khi tháo cuộn và thời gian dừng.
- Đánh giá sản phẩm sau gia công: nếu dùng se chỉ, kiểm tra chỉ hoàn tất và may thử trên loại bao dự kiến.
Nên quy số lần đứt hoặc dừng về cùng một lượng sản phẩm hay cùng thời gian vận hành. So sánh hai lô chạy ở điều kiện khác nhau dễ dẫn đến lựa chọn sai.
Một số dấu hiệu cần theo dõi:
| Hiện tượng | Nhóm nguyên nhân cần kiểm tra |
|---|---|
| Đứt sợi lặp lại | Độ bền và độ đều của sợi, điểm yếu cục bộ, lực căng, bề mặt dẫn sợi |
| Vướng hoặc tuột lớp khi tháo cuộn | Chất lượng đánh ống, lõi, tình trạng cuộn và cách cấp sợi |
| Xơ bám nhiều ở đường dẫn | Độ xù, ma sát, tình trạng bộ phận tiếp xúc và điều kiện vận hành |
| Chỉ sau se không đồng đều | Sợi đầu vào, việc cấp đủ số sợi, lực căng từng nhánh và công đoạn se |
Các dấu hiệu trên định hướng kiểm tra; cần quan sát thực tế để xác định nguyên nhân của từng trường hợp.
8. Giá sợi PE 20/1 phụ thuộc vào những yếu tố nào?
Để so sánh báo giá, doanh nghiệp nên yêu cầu các nhà cung cấp chào theo cùng cấu hình:
- Thành phần và nguồn xơ.
- Công nghệ kéo sợi, bộ chỉ tiêu chất lượng và dung sai.
- Màu sắc, tình trạng nhuộm hoặc hoàn tất.
- Khối lượng tịnh mỗi cuộn, loại lõi và cách đóng gói.
- Số lượng đặt, điều kiện giao nhận và thời gian cung ứng.
Giá trên một kilogram chỉ là một phần của chi phí. Khi đưa vào sản xuất, cần tính thêm hao hụt, công xử lý lỗi và thời gian dừng máy.
Ví dụ giả định: mua 100 kg sợi tịnh với đơn giá 40.000 đồng/kg, sau gia công còn 97 kg nguyên liệu hữu ích. Riêng chi phí mua sợi phân bổ đã là:
4.000.000 / 97 ≈ 41.237 đồng/kg hữu ích.
Ví dụ này minh họa cách tính chi phí, không phải báo giá của Nam Phát Plastic. Khi so sánh nhà cung cấp, cần dùng dữ liệu hao hụt và năng suất thực tế của từng mẫu.
9. Bảo quản sợi và quản lý lô hàng
Sợi nên được giữ trong bao bì sạch, ở nơi khô ráo, có kê cách nền và tránh ánh nắng trực tiếp. Hạn chế va đập, chèn ép làm biến dạng lõi hoặc mép cuộn.
Trong kho và khi cấp liệu, nên duy trì nhãn lô, tách cuộn đã mở khỏi hàng nguyên kiện và tránh trộn lô khi chưa đánh giá tính đồng nhất. Việc truy lại mã lô giúp khoanh vùng nhanh khi phát hiện khác biệt trong sản xuất.
Với sợi có dấu hiệu ẩm, bẩn hoặc biến dạng cuộn, nên kiểm tra lại trước khi cấp vào dây chuyền.
10. Tư vấn sợi PE 20/1 tại Nam Phát Plastic
Để trao đổi đúng nhu cầu về sợi nguyên liệu và chỉ may bao, khách hàng có thể gửi Nam Phát Plastic các thông tin sau:
- Mục đích sử dụng: chập se chỉ, dệt hoặc gia công khác.
- Quy cách: polyester xơ ngắn, Ne 20/1 và yêu cầu nguồn xơ.
- Mẫu sợi đang dùng hoặc phiếu thông số cần đáp ứng.
- Màu sắc, loại lõi, khối lượng tịnh mỗi cuộn.
- Số lượng dự kiến, địa điểm và thời gian cần hàng.
- Vấn đề muốn cải thiện như đứt sợi, độ xù, hao hụt hoặc chất lượng cuộn.
Nếu nhu cầu là sử dụng trực tiếp trên máy may bao, nên gửi thêm loại bao, cấu hình máy và mẫu chỉ đang chạy để lựa chọn quy cách chỉ thành phẩm phù hợp.
Liên hệ Nam Phát Plastic để trao đổi quy cách, mẫu thử và yêu cầu báo giá.
Điện thoại: 0911 904 968
Email: contact.namphat@gmail.com
Website: namphatplastic.com
Câu hỏi thường gặp
1. Sợi PE 20/1 có phải sợi polyethylene không?
Trong ngữ cảnh nguyên liệu chỉ may bao của bài viết, PE 20/1 là sợi polyester xơ ngắn. Khi đặt hàng nên ghi đầy đủ vật liệu và hệ chi số để tránh nhầm với sợi polyethylene.
2. Có thể dùng sợi 20/1 để may bao trực tiếp không?
Cần chọn chỉ theo yêu cầu của đường may và máy. Sợi đơn 20/1 chủ yếu được đề cập ở đây với vai trò nguyên liệu se chỉ; không nên thay trực tiếp cho chỉ 20/6, 20/8 hoặc 20/9 chỉ vì cùng mang số 20.
3. Sợi 40/2 có thay được sợi 20/1 không?
Về khối lượng trên chiều dài, Ne 40/2 và Ne 20/1 có thể gần nhau theo tính toán danh nghĩa, khi chưa tính co do se. Tuy nhiên, 40/2 là kết cấu hai sợi đơn mảnh hơn được se lại, còn 20/1 là sợi đơn. Khả năng thay thế phải được thử theo yêu cầu sản phẩm.
4. Có xác định được độ bền của sợi chỉ từ mã 20/1 không?
Không. Mã này cho biết chi số và số sợi thành phần theo quy ước đang dùng. Độ bền cần được xác định từ phiếu thử hoặc kiểm nghiệm mẫu của mã hàng thực tế.
5. Chiều xoắn của sợi 20/1 có ảnh hưởng đến chỉ sau se không?
Có. Cần xét quan hệ giữa chiều xoắn của sợi đơn và chiều xoắn ở công đoạn se tiếp. Người mua có thể tham khảo cách phân biệt xoắn S và xoắn Z, đồng thời thống nhất yêu cầu theo cấu trúc chỉ cần sản xuất.
Tài liệu tham khảo kỹ thuật
- Nam Phát Plastic — Cách hiểu số 20 trong quy cách chỉ may bao
- Coats — Selecting Your Sewing Threads
- Coats — Thread Numbering; các giá trị trong bảng do người biên soạn tính
- Rieter — Man-Made Fiber Spinning System
- Rieter — Ứng dụng sợi polyester cho dệt kim và dệt thoi
- Uster — Nhóm chỉ tiêu kiểm tra sợi xơ ngắn
- ISO 2060:1994 — Xác định khối lượng sợi trên đơn vị chiều dài
- ISO 2062:2009 — Xác định lực kéo đứt và độ giãn khi đứt
- 0 Bình luận
