Cách ước tính số mét chỉ trên 1 kg PE 20/6, 20/8 và 20/9

Khi mua hoặc sử dụng chỉ may bao, nhiều doanh nghiệp thường quản lý theo kilogram. Tuy nhiên, máy may không tiêu hao chỉ theo trọng lượng mà tiêu hao theo chiều dài. Vì vậy, câu hỏi “1 kg chỉ PE 20/6, 20/8 hoặc 20/9 có bao nhiêu mét?” rất quan trọng khi doanh nghiệp cần:

  • Tính định mức chỉ cho từng loại bao.
  • So sánh giá thực tế giữa các loại chỉ.
  • Ước tính số lượng bao may được trên một cuộn.
  • Kiểm soát hao hụt trong quá trình sản xuất.
  • Đối chiếu chất lượng giữa các lô chỉ.
  • Phát hiện cuộn chỉ thiếu trọng lượng hoặc sai quy cách.

Về nguyên tắc, chỉ càng lớn, càng nhiều sợi chập thì số mét trên mỗi kilogram càng thấp. Vì vậy, 1 kg chỉ PE 20/6 sẽ có chiều dài lớn hơn 1 kg chỉ PE 20/8, còn chỉ PE 20/9 sẽ có số mét thấp nhất trong ba loại.

Tuy nhiên, chiều dài thực tế không chỉ phụ thuộc vào tên gọi 20/6, 20/8 hay 20/9. Độ xoắn, độ co khi se, lượng dầu hoàn tất, độ ẩm và sai số của sợi nguyên liệu đều có thể làm kết quả thay đổi.

 

Table of Contents [Hide]


1. PE 20/6, 20/8 và 20/9 được hiểu như thế nào?

Chỉ may bao PE polyester spun quy cách 20/6 20/8 20/9

Trong thị trường chỉ may bao tại Việt Nam, tên gọi “chỉ PE” thường được sử dụng để chỉ dòng chỉ polyester spun, tức chỉ được tạo thành từ xơ polyester ngắn, sau đó kéo thành sợi đơn, chập và se lại.

Cấu trúc tên gọi có thể hiểu như sau:

  • 20/6: gồm 6 sợi đơn có chỉ số danh nghĩa Ne 20.
  • 20/8: gồm 8 sợi đơn có chỉ số danh nghĩa Ne 20.
  • 20/9: gồm 9 sợi đơn có chỉ số danh nghĩa Ne 20.

Số đứng sau dấu gạch chéo thể hiện số sợi đơn được chập với nhau trước khi se.

Ví dụ:

  • PE 20/6 được tạo từ 6 đầu sợi PE 20/1.
  • PE 20/8 được tạo từ 8 đầu sợi PE 20/1.
  • PE 20/9 được tạo từ 9 đầu sợi PE 20/1.

Khi số sợi chập tăng, chỉ thành phẩm sẽ lớn hơn, nặng hơn trên cùng một đơn vị chiều dài và thường có lực kéo đứt cao hơn. Đổi lại, chiều dài thu được trên mỗi kilogram sẽ giảm xuống.

Lưu ý: Cách tính trong bài dựa trên giả định nguyên liệu thực sự là sợi Ne 20/1. Một số nhà cung cấp có thể sử dụng tên thương mại 20/6, 20/8 hoặc 20/9 nhưng chỉ số thực tế không hoàn toàn giống nhau. Khi cần độ chính xác cao, doanh nghiệp nên kiểm tra COA, TDS hoặc đo trực tiếp.

2. Nguyên tắc tính số mét chỉ trên 1 kg

Chiều dài chỉ trên một kilogram phụ thuộc vào độ mảnh tuyến tính của sợi.

Có thể hiểu đơn giản:

  • Sợi nhỏ và nhẹ hơn sẽ có nhiều mét trên 1 kg.
  • Sợi lớn và nặng hơn sẽ có ít mét trên 1 kg.
  • Số sợi chập càng nhiều thì số mét trên 1 kg càng giảm.

Với hệ thống chỉ số Ne, chiều dài lý thuyết có thể được tính theo công thức:

  • Chiều dài lý thuyết, m/kg = Ne × 1.693,4 ÷ số sợi chập

Trong đó:

  • Ne là chỉ số sợi đơn.
  • 1.693,4 là hệ số quy đổi từ hệ Ne sang mét trên kilogram.
  • Số sợi chập là 6, 8 hoặc 9.

Đối với sợi Ne 20/1:

  • Chiều dài sợi đơn 20/1 = 20 × 1.693,4 = 33.868 m/kg

Sau khi chập nhiều đầu sợi, chiều dài lý thuyết của chỉ thành phẩm được tính bằng cách chia cho số sợi chập.

3. Cách tính chỉ PE 20/6 dài bao nhiêu mét trên 1 kg

Chỉ PE 20/6 có chiều dài khoảng bao nhiêu mét trên 1 kg

Chỉ PE 20/6 gồm 6 đầu sợi Ne 20/1.

Áp dụng công thức:

  • Chiều dài PE 20/6 = 20 × 1.693,4 ÷ 6

Kết quả:

  • Chiều dài lý thuyết PE 20/6 ≈ 5.645 m/kg

Như vậy, nếu bỏ qua độ co khi se, dầu hoàn tất và các sai số sản xuất, 1 kg chỉ PE 20/6 có chiều dài khoảng 5.645 mét.

Trong thực tế sản xuất, chiều dài thường thấp hơn giá trị lý thuyết. Do đó, doanh nghiệp có thể sử dụng mức ước tính ban đầu:

  • Khoảng 5.200–5.500 mét/kg

Khoảng này chỉ có tính chất tham khảo. Một số lô chỉ có độ xoắn thấp, ít dầu và sợi nguyên liệu mảnh hơn có thể cho chiều dài gần với mức lý thuyết. Ngược lại, chỉ se chặt, nhiều dầu hoặc có độ mảnh thực tế lớn hơn sẽ có ít mét hơn.

4. Cách tính chỉ PE 20/8 dài bao nhiêu mét trên 1 kg

Chỉ PE 20/8 và chiều dài ước tính trên 1 kg

Chỉ PE 20/8 gồm 8 đầu sợi Ne 20/1.

Công thức tính:

  • Chiều dài PE 20/8 = 20 × 1.693,4 ÷ 8

Kết quả:

  • Chiều dài lý thuyết PE 20/8 ≈ 4.234 m/kg

Khi đưa các yếu tố sản xuất thực tế vào tính toán, chiều dài có thể được ước tính ở mức:

  • Khoảng 3.900–4.150 mét/kg

So với PE 20/6, chỉ PE 20/8 có thêm hai đầu sợi đơn. Vì vậy, cùng một kilogram chỉ, chiều dài PE 20/8 thấp hơn PE 20/6 khoảng 25% theo lý thuyết.

Đây cũng là lý do doanh nghiệp không nên chỉ so sánh giá theo kilogram. Một loại chỉ có giá thấp hơn trên mỗi kilogram nhưng có chiều dài ngắn hơn đáng kể chưa chắc đã mang lại chi phí may thấp hơn.

5. Cách tính chỉ PE 20/9 dài bao nhiêu mét trên 1 kg

Chỉ PE 20/9 gồm 9 đầu sợi Ne 20/1.

Công thức:

  • Chiều dài PE 20/9 = 20 × 1.693,4 ÷ 9

Kết quả:

  • Chiều dài lý thuyết PE 20/9 ≈ 3.763 m/kg

Sau khi tính đến độ co khi se, lượng dầu và sai số nguyên liệu, chiều dài thực tế có thể nằm trong khoảng:

  • Khoảng 3.450–3.700 mét/kg

PE 20/9 là loại có tiết diện lớn nhất trong ba quy cách đang xét. Vì vậy, nó thường có cảm giác chắc và đầy sợi hơn, nhưng số mét trên một kilogram cũng thấp nhất.

6. Bảng ước tính số mét chỉ PE trên 1 kg

Quy cách chỉ Số sợi chập Chiều dài lý thuyết Khoảng ước tính thực tế
PE 20/6 6 sợi Khoảng 5.645 m/kg Khoảng 5.200–5.500 m/kg
PE 20/8 8 sợi Khoảng 4.234 m/kg Khoảng 3.900–4.150 m/kg
PE 20/9 9 sợi Khoảng 3.763 m/kg Khoảng 3.450–3.700 m/kg

Bảng trên phù hợp để tính toán sơ bộ khi chưa có kết quả thử nghiệm thực tế.

Để lập báo giá hoặc định mức sản xuất, doanh nghiệp nên sử dụng số mét trung bình của chính lô chỉ đang chạy, thay vì áp dụng một con số cố định cho tất cả nhà cung cấp.

7. Bảng quy đổi nhanh theo trọng lượng cuộn

Bảng quy đổi chiều dài chỉ PE theo trọng lượng cuộn

Có thể lấy giá trị trung bình tham khảo như sau:

  • PE 20/6: khoảng 5.350 m/kg.
  • PE 20/8: khoảng 4.025 m/kg.
  • PE 20/9: khoảng 3.575 m/kg.

Từ đó, chiều dài của các cuộn chỉ thông dụng có thể được ước tính:

Trọng lượng tịnh PE 20/6 PE 20/8 PE 20/9
0,2 kg Khoảng 1.070 m Khoảng 805 m Khoảng 715 m
0,5 kg Khoảng 2.675 m Khoảng 2.013 m Khoảng 1.788 m
1 kg Khoảng 5.350 m Khoảng 4.025 m Khoảng 3.575 m
2 kg Khoảng 10.700 m Khoảng 8.050 m Khoảng 7.150 m
3 kg Khoảng 16.050 m Khoảng 12.075 m Khoảng 10.725 m

Công thức quy đổi:

  • Tổng chiều dài chỉ = trọng lượng tịnh của chỉ × số mét trung bình trên 1 kg

Ví dụ, một cuộn PE 20/9 có trọng lượng tịnh 2,5 kg:

  • 2,5 × 3.575 = 8.937,5 mét

Như vậy, cuộn chỉ có chiều dài ước tính khoảng 8.900–9.000 mét.

8. Vì sao chiều dài thực tế thấp hơn kết quả lý thuyết?

Kết quả tính theo hệ Ne giả định rằng sợi có chỉ số hoàn toàn chính xác, không có dầu, không có độ co và không phát sinh sai số sản xuất. Trong thực tế, các điều kiện này hiếm khi xảy ra đồng thời.

8.1. Sợi bị co chiều dài trong quá trình se

Khi các sợi đơn được xoắn lại, đường đi của từng sợi không còn hoàn toàn thẳng. Mỗi sợi chạy theo dạng xoắn quanh trục của chỉ thành phẩm.

Độ xoắn càng cao thì mức co chiều dài càng lớn. Do đó, một kilogram chỉ sau se thường có chiều dài thấp hơn kết quả tính trực tiếp từ số sợi đơn.

8.2. Khối lượng dầu hoàn tất

Chỉ may bao thường được xử lý dầu để:

  • Giảm ma sát khi đi qua kim và bộ căng chỉ.
  • Hạn chế xù lông.
  • Giảm phát nhiệt tại kim.
  • Cải thiện khả năng chạy máy liên tục.
  • Hạn chế phát sinh bụi sợi.

Lượng dầu này được tính vào trọng lượng cuộn chỉ nhưng không tạo thêm chiều dài. Cuộn có tỷ lệ dầu cao sẽ có số mét trên kilogram thấp hơn cuộn ít dầu.

Tuy nhiên, không nên đánh giá chỉ chỉ dựa vào việc có nhiều hay ít dầu. Lượng dầu cần được kiểm soát ở mức phù hợp để vừa bảo đảm khả năng chạy máy, vừa không làm chỉ quá trơn, bám bụi hoặc gây sai lệch trọng lượng đáng kể.

8.3. Sai số chỉ số của sợi 20/1

Tên gọi Ne 20/1 là chỉ số danh nghĩa. Trong thực tế, sợi nguyên liệu có thể lớn hoặc nhỏ hơn một mức nhất định.

Ví dụ:

  • Sợi thực tế mảnh hơn Ne 20 sẽ cho nhiều mét hơn.
  • Sợi thực tế lớn hơn Ne 20 sẽ cho ít mét hơn.
  • Độ không đều theo chiều dài cũng làm kết quả giữa các mẫu thay đổi.

Hai nhà cung cấp cùng ghi PE 20/9 nhưng chiều dài trên mỗi kilogram vẫn có thể khác nhau do nguyên liệu 20/1 không giống nhau.

8.4. Độ ẩm và điều kiện bảo quản

Polyester có khả năng hút ẩm thấp hơn nhiều loại xơ tự nhiên. Tuy nhiên, độ ẩm bề mặt, dầu, bụi và điều kiện bảo quản vẫn có thể làm trọng lượng thay đổi nhẹ.

Nếu cân chỉ ngay sau khi sản xuất, sau khi để trong kho lâu ngày hoặc trong môi trường có độ ẩm cao, kết quả có thể không hoàn toàn giống nhau.

8.5. Trọng lượng lõi và vật liệu đóng gói

Một sai sót phổ biến là lấy tổng trọng lượng cả cuộn để tính số mét nhưng không trừ:

  • Trọng lượng lõi giấy hoặc lõi nhựa.
  • Túi đóng gói.
  • Nhãn sản phẩm.
  • Dây buộc.
  • Thùng hoặc vật liệu phụ.

Ví dụ, cuộn chỉ có tổng trọng lượng 2,1 kg nhưng lõi nặng 100 g thì trọng lượng chỉ thực tế chỉ còn 2 kg.

Nếu sử dụng 2,1 kg để tính, kết quả chiều dài sẽ bị cao hơn khoảng 5%.

9. Cách đo số mét chỉ trên 1 kg chính xác tại nhà máy

Đo số mét chỉ trên 1 kg bằng bộ đếm mét

Công thức lý thuyết phù hợp để dự toán. Tuy nhiên, phương pháp đáng tin cậy nhất vẫn là lấy mẫu trực tiếp từ từng lô sản xuất.

Bước 1: Chuẩn bị thiết bị

Cần có:

  • Bộ đếm mét hoặc máy quấn có đồng hồ đo chiều dài.
  • Cân điện tử có độ chia tối thiểu 0,1 g.
  • Lõi mẫu có trọng lượng ổn định.
  • Kéo cắt chỉ.
  • Phiếu ghi nhận kết quả.

Bước 2: Cân lõi rỗng

Cân lõi trước khi quấn chỉ và ghi lại trọng lượng.

Ví dụ:

  • Trọng lượng lõi rỗng: 32,4 g

Bước 3: Quấn một chiều dài xác định

Nên lấy mẫu từ 500–1.000 mét để giảm sai số cân.

Mẫu quá ngắn, chẳng hạn 10 hoặc 20 mét, có trọng lượng nhỏ nên sai số của cân sẽ ảnh hưởng mạnh đến kết quả.

Ví dụ:

  • Chiều dài mẫu: 500 mét

Bước 4: Cân lõi sau khi quấn

Giả sử trọng lượng lõi và chỉ sau khi quấn là:

  • 124,4 g

Khối lượng chỉ tịnh:

  • 124,4 – 32,4 = 92 g

Tương đương:

  • 0,092 kg

Bước 5: Tính số mét trên 1 kg

Công thức:

  • Số mét/kg = chiều dài mẫu ÷ khối lượng mẫu tính bằng kg

Áp dụng:

  • 500 ÷ 0,092 = 5.435 mét/kg

Như vậy, lô chỉ đo được có chiều dài thực tế khoảng 5.435 mét trên 1 kg.

Kết quả này phù hợp với vùng ước tính của chỉ PE 20/6.

Bước 6: Lấy nhiều mẫu để tính trung bình

Không nên chỉ lấy một mẫu duy nhất. Doanh nghiệp nên lấy ít nhất:

  • Ba cuộn ở đầu, giữa và cuối lô.
  • Mỗi cuộn đo một hoặc hai mẫu.
  • Tính giá trị trung bình.
  • Ghi lại giá trị cao nhất và thấp nhất.

Cách này giúp phát hiện sự không đồng đều giữa các cuộn, giữa các cọc se hoặc giữa các thời điểm sản xuất.

10. Cách xây dựng hệ số thực tế cho từng loại chỉ

Sau khi đã có số liệu đo từ nhiều lô, doanh nghiệp có thể xây dựng một hệ số nội bộ.

Công thức:

  • Hệ số thực tế = chiều dài đo được ÷ chiều dài lý thuyết

Ví dụ với PE 20/6:

  • Chiều dài lý thuyết: 5.645 m/kg.
  • Chiều dài đo thực tế: 5.420 m/kg.

Hệ số thực tế:

  • 5.420 ÷ 5.645 = 0,96

Doanh nghiệp có thể sử dụng hệ số 0,96 cho các lô có cùng:

  • Nguồn sợi 20/1.
  • Số vòng xoắn.
  • Công thức dầu.
  • Thiết bị se.
  • Tốc độ máy.
  • Điều kiện sản xuất.

Khi đó:

  • Chiều dài dự kiến = chiều dài lý thuyết × hệ số thực tế

Việc xây dựng hệ số riêng sẽ chính xác hơn nhiều so với sử dụng một mức giảm chung cho tất cả các sản phẩm.

11. Cách tính số lượng bao may được từ 1 kg chỉ

Sau khi xác định số mét chỉ trên một kilogram, doanh nghiệp có thể tiếp tục tính số lượng bao may được.

Công thức tổng quát:

  • Số bao may được = tổng chiều dài chỉ ÷ lượng chỉ tiêu hao trên mỗi bao

Lượng chỉ tiêu hao trên mỗi bao phụ thuộc vào:

  • Chiều rộng miệng bao.
  • Loại đường may.
  • Máy may một kim hay hai kim.
  • Mật độ mũi may.
  • Chiều dài mũi may.
  • Chiều dài đoạn chỉ thừa ở hai đầu.
  • Tỷ lệ đứt chỉ.
  • Phần chỉ bỏ đi khi thay cuộn.
  • Kỹ năng thao tác của công nhân.
  • Độ ổn định của máy may.

Không nên lấy chiều rộng miệng bao làm lượng chỉ tiêu hao trực tiếp. Đường may dạng móc xích sử dụng chiều dài chỉ lớn hơn chiều dài đường may.

Cách chính xác hơn là thực hiện thử nghiệm:

  • Chuẩn bị một cuộn chỉ có trọng lượng tịnh đã biết.
  • May thử 100 hoặc 500 bao.
  • Cân lại lượng chỉ còn lại.
  • Tính khối lượng chỉ đã sử dụng.
  • Quy đổi khối lượng tiêu hao thành mét.
  • Chia cho số bao đã may.

Ví dụ, 100 bao tiêu hao tổng cộng 220 mét chỉ:

  • Lượng chỉ trung bình mỗi bao = 220 ÷ 100 = 2,2 mét
  • Nếu 1 kg PE 20/9 có khoảng 3.575 mét:
  • Số bao lý thuyết = 3.575 ÷ 2,2 ≈ 1.625 bao
  • Sau đó cần trừ thêm tỷ lệ hao hụt trong sản xuất để có định mức thực tế.

12. Không nên so sánh giá chỉ chỉ dựa trên kilogram

Giả sử:

  • Chỉ A có giá 70.000 đồng/kg và dài 5.400 m/kg.
  • Chỉ B có giá 67.000 đồng/kg nhưng chỉ dài 5.000 m/kg.

Chi phí trên 1.000 mét của chỉ A:

  • 70.000 ÷ 5.400 × 1.000 ≈ 12.963 đồng

Chi phí trên 1.000 mét của chỉ B:

  • 67.000 ÷ 5.000 × 1.000 = 13.400 đồng

Mặc dù chỉ B rẻ hơn 3.000 đồng trên mỗi kilogram, chi phí thực tế trên một đơn vị chiều dài lại cao hơn.

Vì vậy, khi đánh giá hiệu quả kinh tế của chỉ may bao, doanh nghiệp nên xem xét đồng thời:

  • Giá trên kilogram.
  • Số mét trên kilogram.
  • Lực kéo đứt.
  • Độ xù lông.
  • Tỷ lệ đứt chỉ.
  • Khả năng chạy máy.
  • Độ ổn định giữa các cuộn.
  • Chất lượng đường may.
  • Tỷ lệ hàng phải may lại.

Một cuộn chỉ có nhiều mét nhưng thường xuyên đứt, bỏ mũi hoặc gây dừng máy cũng chưa chắc tạo ra chi phí thấp.

13. Những sai lầm thường gặp khi ước tính chiều dài chỉ

Chỉ lấy số kilogram in trên bao bì

Trọng lượng in trên nhãn chưa chắc là trọng lượng tịnh chính xác của chỉ. Cần kiểm tra sai số cân và trừ trọng lượng lõi.

Giả định mọi loại 20/9 đều giống nhau

Hai sản phẩm cùng tên 20/9 có thể khác nhau về nguyên liệu, độ xoắn, lượng dầu và độ mảnh thực tế.

Sử dụng chiều dài lý thuyết làm định mức sản xuất

Chiều dài lý thuyết không bao gồm độ co khi se và lượng dầu. Dùng trực tiếp con số này có thể làm định mức quá lạc quan.

Đo mẫu quá ngắn

Mẫu càng ngắn thì ảnh hưởng của sai số cân càng lớn. Nên đo tối thiểu 500 mét khi điều kiện thiết bị cho phép.

Không kiểm tra định kỳ

Khi thay đổi nhà cung cấp nguyên liệu, công thức dầu, độ xoắn hoặc tốc độ máy, số mét trên kilogram cũng có thể thay đổi.

14. Nên kiểm soát chỉ tiêu mét/kg như thế nào?

Kiểm soát chất lượng chỉ may bao theo chỉ tiêu mét trên kilogram

Đối với nhà sản xuất chỉ may bao, chỉ tiêu mét/kg nên được kiểm tra cùng với các thông số khác như:

  • Khối lượng tịnh mỗi cuộn.
  • Chỉ số sợi thành phẩm.
  • Số vòng xoắn trên mét.
  • Chiều xoắn.
  • Lực kéo đứt.
  • Độ giãn đứt.
  • Độ xù lông.
  • Hàm lượng dầu.
  • Tỷ lệ lỗi nối chỉ.
  • Khả năng tháo chỉ khỏi cuộn.
  • Mức độ ổn định khi chạy máy may.

Doanh nghiệp có thể thiết lập giới hạn kiểm soát nội bộ, ví dụ:

  • Giá trị mục tiêu.
  • Mức sai lệch cho phép.
  • Số mẫu kiểm tra trên mỗi lô.
  • Cách xử lý khi kết quả nằm ngoài giới hạn.
  • Quy định lưu mẫu.
  • Biểu mẫu theo dõi theo ngày hoặc theo ca.

Khi mét/kg giảm bất thường nhưng lực kéo đứt không tăng tương ứng, cần kiểm tra:

  • Sợi nguyên liệu có lớn hơn tiêu chuẩn hay không.
  • Lượng dầu có quá cao hay không.
  • Độ xoắn có vượt mức hay không.
  • Cuộn chỉ có bị lẫn ẩm hoặc tạp chất hay không.
  • Cân điện tử có đang sai lệch hay không.

15. Kết luận: 1 kg PE 20/6, 20/8 và 20/9 có bao nhiêu mét?

Nếu nguyên liệu là sợi Ne 20/1 và được chập đúng số đầu sợi, chiều dài lý thuyết trên mỗi kilogram là:

  • PE 20/6: khoảng 5.645 mét/kg.
  • PE 20/8: khoảng 4.234 mét/kg.
  • PE 20/9: khoảng 3.763 mét/kg.

Trong điều kiện sản xuất thực tế, có thể sử dụng khoảng tham khảo:

  • PE 20/6: khoảng 5.200–5.500 mét/kg.
  • PE 20/8: khoảng 3.900–4.150 mét/kg.
  • PE 20/9: khoảng 3.450–3.700 mét/kg.

Các con số trên phù hợp cho việc dự toán ban đầu. Để xây dựng định mức chính xác, doanh nghiệp nên đo mẫu trực tiếp bằng bộ đếm mét và cân điện tử, sau đó thiết lập hệ số thực tế cho từng quy cách, từng nguồn nguyên liệu và từng công nghệ se.

Đánh giá chỉ may bao theo số mét trên kilogram giúp doanh nghiệp so sánh chi phí chính xác hơn, kiểm soát hao hụt tốt hơn và tránh lựa chọn sản phẩm chỉ dựa trên giá bán theo kilogram.

Câu hỏi thường gặp

1. 1 kg chỉ PE 20/6 dài bao nhiêu mét?

Chiều dài lý thuyết của PE 20/6 là khoảng 5.645 mét/kg. Trong thực tế, có thể ước tính khoảng 5.200–5.500 mét/kg, tùy độ xoắn, lượng dầu và chỉ số thực tế của sợi nguyên liệu.

2. 1 kg chỉ PE 20/8 dài bao nhiêu mét?

PE 20/8 có chiều dài lý thuyết khoảng 4.234 mét/kg. Chiều dài thực tế thường được ước tính khoảng 3.900–4.150 mét/kg.

3. 1 kg chỉ PE 20/9 dài bao nhiêu mét?

PE 20/9 có chiều dài lý thuyết khoảng 3.763 mét/kg. Trong thực tế, có thể tham khảo khoảng 3.450–3.700 mét/kg.

4. Tại sao cùng là PE 20/9 nhưng hai nhà cung cấp có số mét khác nhau?

Nguyên nhân có thể đến từ chỉ số thực tế của sợi 20/1, số vòng xoắn, độ co khi se, hàm lượng dầu, độ ẩm, sai số cân và cách xác định trọng lượng tịnh.

5. Có thể dùng số mét để đánh giá chất lượng chỉ hay không?

Số mét trên kilogram là một chỉ tiêu quan trọng nhưng không đủ để kết luận chất lượng. Cần đánh giá thêm lực kéo đứt, độ giãn, độ xù lông, độ ổn định khi chạy máy và chất lượng đường may.

6. Loại chỉ nào có nhiều mét nhất trên 1 kg?

Trong ba loại PE 20/6, 20/8 và 20/9, PE 20/6 có nhiều mét nhất trên mỗi kilogram vì được chập từ ít sợi đơn hơn.

7. Nên đo mẫu dài bao nhiêu để tính mét/kg?

Nên đo từ 500–1.000 mét để giảm ảnh hưởng của sai số cân. Với cân có độ chính xác thấp, mẫu càng dài thì kết quả càng đáng tin cậy.

8. Có cần trừ trọng lượng lõi khi tính chiều dài không?

Có. Phải sử dụng trọng lượng tịnh của chỉ, không bao gồm lõi giấy, lõi nhựa, túi đóng gói, nhãn hoặc các vật liệu phụ khác.

>>> Xem thêm:

  • 0 Bình luận
Bình luận