Chỉ PE 20/9 và chỉ PP 900D–1200D có thể quy đổi trực tiếp không?

Trong ngành sản xuất bao bì, nhiều doanh nghiệp thường đặt câu hỏi: chỉ PE 20/9 có thể thay bằng chỉ PP 900D, 1000D hoặc 1200D hay không?

Hai cách ghi này đều liên quan đến kích thước sợi, nhưng chúng thuộc hai hệ biểu thị khác nhau. Chỉ PE 20/9 thường được gọi theo chỉ số của sợi đơn và số sợi chập, trong khi chỉ PP filament lại thường được ghi theo denier.

Vì vậy, không thể nhìn vào các con số “20/9” và “900D–1200D” để kết luận loại nào lớn hơn, bền hơn hoặc có thể thay thế trực tiếp.

Về mặt lý thuyết, PE 20/9 có độ mảnh tổng gần 2.400D, lớn hơn đáng kể so với chỉ PP 900D–1200D nếu các mức denier này được tính cho sợi thành phẩm một lớp. Tuy nhiên, nếu sản phẩm PP là 1200D/2, tức gồm hai nhánh 1200D se lại với nhau, tổng độ mảnh danh nghĩa sẽ gần 2.400D và khá sát với PE 20/9.

Dù vậy, “gần bằng denier” vẫn chưa có nghĩa là hai loại chỉ có thể thay thế 1:1 trên máy may bao.

Câu trả lời nhanh

Không nên quy đổi trực tiếp PE 20/9 thành PP 900D, 1000D hoặc 1200D chỉ dựa trên tên gọi.

Có thể tóm tắt như sau:

  • PE 20/9 lý thuyết tương đương khoảng 266 tex hoặc 2.390–2.400D.
  • PP 900D thành phẩm chỉ tương đương khoảng 100 tex.
  • PP 1000D thành phẩm tương đương khoảng 111 tex.
  • PP 1200D thành phẩm tương đương khoảng 133 tex.
  • PP 1200D/2 có tổng độ mảnh danh nghĩa khoảng 267 tex hoặc 2.400D, gần PE 20/9 nhất về khối lượng trên đơn vị chiều dài.
  • Muốn thay thế thực tế vẫn phải kiểm tra lực đứt, độ giãn, cấu trúc sợi, độ xoắn, bề mặt và khả năng tạo vòng chỉ trên máy.

Table of Contents [Hide]


1. Ký hiệu PE 20/9 có ý nghĩa gì?

Trong cách gọi phổ biến của chỉ may bao dạng spun, ký hiệu 20/9 thường được hiểu là:

  • “20” là chỉ số của sợi đơn ban đầu, thường được liên hệ với hệ đếm gián tiếp Ne.
  • “9” là số nhánh sợi đơn được chập và se lại để tạo thành chỉ hoàn chỉnh.

Như vậy, PE 20/9 thường được sản xuất từ chín nhánh sợi PE 20/1.

Hệ Ne là hệ đếm theo khối lượng cố định. Ne biểu thị số con sợi dài 840 yard có trong một pound vật liệu. Trong hệ này, số Ne càng lớn thì sợi càng mảnh. Ngược lại, tex và denier là hệ khối lượng trên chiều dài cố định, nên số càng lớn thì sợi càng nặng và thô hơn.

Khi nhiều nhánh sợi được se lại, chỉ số tổng trong hệ đếm gián tiếp được tính bằng cách lấy chỉ số sợi đơn chia cho số nhánh:

  • Ne thành phẩm = 20 ÷ 9 ≈ 2,22 Ne

Tuy nhiên, cần lưu ý rằng trên thị trường, “20/9” đôi khi được dùng như một mã thương mại. Vì vậy, trước khi quy đổi chính xác, cần xác nhận số 20 có thực sự là Ne 20 hay chỉ là tên gọi do nhà sản xuất tự quy ước.

2. Ký hiệu PP 900D–1200D có ý nghĩa gì?

Đo khối lượng chỉ may bao

Chữ “D” là viết tắt của denier. Denier biểu thị khối lượng tính bằng gram của 9.000 mét sợi.

Ví dụ:

  • 9.000 mét sợi PP 900D có khối lượng danh nghĩa 900 gram.
  • 9.000 mét sợi PP 1000D có khối lượng danh nghĩa 1.000 gram.
  • 9.000 mét sợi PP 1200D có khối lượng danh nghĩa 1.200 gram.

Theo hệ denier:

  • Số D càng lớn thì khối lượng trên mỗi mét càng cao.
  • Nếu cùng vật liệu và cùng cấu trúc, sợi có denier lớn thường có tiết diện và lực đứt cao hơn.
  • Denier chỉ phản ánh độ mảnh tuyến tính, không phản ánh trực tiếp độ bền, độ xù, độ trơn hay khả năng chạy máy.

Một điểm rất quan trọng là phải xác định con số 900D–1200D đang mô tả:

  • Tổng denier của chỉ thành phẩm; hay
  • Denier của từng nhánh sợi trước khi se.

Ví dụ, PP 1200D/2 không phải là chỉ 1200D. Về lý thuyết, hai nhánh 1200D se lại sẽ tạo ra chỉ có tổng độ mảnh danh nghĩa khoảng 2400D, chưa tính ảnh hưởng của co rút do quá trình se.

3. Quy đổi PE 20/9 sang tex và denier

Quy đổi chỉ PE 20/9 sang Tex và Denier

Để so sánh hai hệ, nên đưa cả hai sản phẩm về cùng một đơn vị trung gian là tex.

Tex là khối lượng tính bằng gram của 1.000 mét sợi. Công thức quy đổi theo hệ thống đánh số sợi là:

  • Tex = 590,54 ÷ Ne
  • Denier = Tex × 9
  • Tex = Denier ÷ 9

Các công thức này phù hợp với bảng chuyển đổi hệ đếm sợi do Coats công bố.

Bước 1: Tính tex của một nhánh PE 20/1

  • Tex của PE 20/1 = 590,54 ÷ 20 ≈ 29,53 tex

Bước 2: Tính tổng tex của chín nhánh

  • Tex của PE 20/9 = 29,53 × 9 ≈ 265,8 tex

Bước 3: Chuyển sang denier

  • Denier lý thuyết = 265,8 × 9 ≈ 2.392D

Có thể làm tròn và xem PE 20/9 là loại chỉ có độ mảnh tuyến tính danh nghĩa gần 2.400D.

Kết quả này chỉ là giá trị lý thuyết. Tex thực tế có thể cao hơn hoặc thấp hơn do:

  • Sợi đơn ban đầu không đúng tuyệt đối Ne 20.
  • Chênh lệch khối lượng giữa các lô nguyên liệu.
  • Mức co ngắn sau khi se.
  • Số vòng xoắn trên mét.
  • Hàm lượng dầu hoặc chất hoàn tất.
  • Sai số trong quá trình chập và đánh ống.

Do đó, cách đáng tin cậy nhất vẫn là lấy một chiều dài chỉ xác định, cân khối lượng và tính tex thực tế.

4. Bảng quy đổi PE 20/9 với PP 900D–1200D

Bảng dưới đây sử dụng giá trị lý thuyết, chưa tính co rút do se.

Loại chỉ Tổng denier danh nghĩa Tex danh nghĩa So với PE 20/9
PE 20/9 Khoảng 2.392D Khoảng 265,8 tex Mốc so sánh
PP 900D/1 900D 100 tex PE 20/9 nặng hơn khoảng 2,66 lần
PP 1000D/1 1000D 111,1 tex PE 20/9 nặng hơn khoảng 2,39 lần
PP 1200D/1 1200D 133,3 tex PE 20/9 nặng hơn gần 2 lần
PP 900D/2 1800D 200 tex Vẫn mảnh hơn PE 20/9
PP 1000D/2 2000D 222,2 tex Khá gần nhưng vẫn nhẹ hơn
PP 1200D/2 2400D 266,7 tex Gần tương đương nhất về tex
PP 900D/3 2700D 300 tex Nặng hơn PE 20/9 khoảng 13%

Từ bảng trên có thể thấy:

  • PP 900D–1200D một lớp không tương đương PE 20/9.
  • PP 1200D/2 gần PE 20/9 về độ mảnh tuyến tính.
  • PP 900D/3 cũng nằm trong vùng tương đối gần, nhưng lớn hơn PE 20/9.
  • PP 1000D/2 mảnh hơn PE 20/9 khoảng 16–17% về tex.

Tuy nhiên, đây mới chỉ là quy đổi khối lượng trên chiều dài, không phải quy đổi hoàn chỉnh về công năng.

5. Vì sao cùng khoảng 2.400D vẫn chưa thể thay thế trực tiếp?

Giả sử PP 1200D/2 có tổng denier gần bằng PE 20/9, hai loại chỉ vẫn có thể tạo ra kết quả may rất khác nhau.

5.1. Khác nhau về cấu trúc sợi

So sánh cấu trúc chỉ PE spun và PP multifilament

PE 20/9 thường là dạng spun, được tạo thành từ nhiều xơ ngắn. Bề mặt sợi có độ xù nhất định, thân chỉ mềm và có khả năng nén khi đi qua mắt kim hoặc nằm trong đường may.

PP multifilament được tạo thành từ nhiều filament liên tục. Sợi thường đều hơn theo chiều dài và có cấu trúc bề mặt khác với chỉ spun.

Đối với cùng vật liệu và cùng kích thước, chỉ filament thường có lực bền cao hơn chỉ spun. Coats cũng lưu ý rằng cấu trúc filament và spun có khác biệt đáng kể về độ bền và tính năng sử dụng.

Do đó, hai loại chỉ có cùng tex không nhất thiết có:

  • Cùng đường kính biểu kiến.
  • Cùng độ mềm.
  • Cùng độ che phủ đường may.
  • Cùng độ bám vào bề mặt bao.
  • Cùng khả năng tạo nút và khóa mũi.

5.2. Denier không phải là đường kính

Denier và tex đo khối lượng trên chiều dài, không đo trực tiếp đường kính vật lý.

Hai loại chỉ cùng 266 tex có thể có đường kính khác nhau do:

  • Khối lượng riêng của vật liệu khác nhau.
  • Mức độ nén chặt của bó sợi khác nhau.
  • Số lượng filament hoặc xơ cấu thành khác nhau.
  • Độ xoắn khác nhau.
  • Bề mặt xù hoặc trơn khác nhau.
  • Hình dạng tiết diện của filament khác nhau.

Vì vậy, không nên sử dụng thước đo đường kính đơn giản rồi kết luận hai loại chỉ tương đương. Đối với chỉ mềm và có độ xù, kết quả đo còn phụ thuộc vào lực ép của dụng cụ.

5.3. Lực đứt không chỉ phụ thuộc vào độ lớn

Trong cùng một nhóm vật liệu và cấu trúc tương tự, sợi lớn hơn thường có lực đứt cao hơn. Nhưng khi so sánh PE spun với PP multifilament, cần phân biệt:

  • Breaking force: lực làm đứt toàn bộ sợi, thường tính bằng N, cN hoặc kgf.
  • Tenacity: lực bền tương đối sau khi chia lực đứt cho độ mảnh tuyến tính, thường biểu thị bằng cN/tex.

ASTM D2256 xác định lực đứt, độ giãn và tenacity là những thông số cơ bản để đánh giá sợi. Tiêu chuẩn cũng lưu ý rằng muốn so sánh sợi có kích thước khác nhau thì nên đưa lực đứt về tenacity thay vì chỉ nhìn lực đứt tuyệt đối.

Ví dụ, một loại PP 1200D có thể mảnh hơn PE 20/9 nhưng vẫn đạt lực đứt tương đối cao nếu filament có tenacity tốt. Ngược lại, lực đứt cao chưa chắc giúp sợi chạy máy ổn định nếu sợi quá cứng, trơn, xoắn không cân bằng hoặc khó hình thành vòng chỉ.

5.4. Độ giãn ảnh hưởng trực tiếp đến tạo mũi

Trong máy may bao, chỉ phải liên tục chịu kéo, uốn, ma sát và thay đổi gia tốc. Độ giãn của chỉ ảnh hưởng đến kích thước vòng chỉ hình thành phía dưới kim.

Sợi giãn quá nhiều dưới lực căng làm vòng chỉ nhỏ lại, khiến móc hoặc bộ phận bắt vòng khó lấy chỉ, từ đó có thể gây bỏ mũi. Ngược lại, sợi có độ giãn thấp hơn thường tạo vòng lớn hơn, nhưng nếu quá cứng lại có thể gây những vấn đề khác về điều chỉnh sức căng.

Coats xác định độ giãn là một yếu tố quan trọng đối với quá trình tạo vòng, bắt vòng và độ bền của đường may. Hai loại chỉ có lực đứt gần nhau vẫn có thể chạy khác nhau nếu đường cong lực–độ giãn khác nhau.

5.5. Độ ma sát và chất bôi trơn khác nhau

Chỉ may không chỉ cần bền mà còn phải đi qua hàng loạt bộ phận của máy:

  • Giá dẫn chỉ.
  • Bộ căng chỉ.
  • Mắt dẫn.
  • Mắt kim.
  • Vật liệu bao.
  • Bộ phận tạo vòng.

Chỉ PE spun có bề mặt xơ, trong khi PP multifilament có thể trơn hơn. Khi đổi từ PE sang PP mà giữ nguyên thiết lập máy, có thể xảy ra:

  • Lực căng thực tế thay đổi.
  • Chỉ trượt qua đĩa căng nhanh hơn.
  • Nút chỉ bị lệch khỏi vị trí mong muốn.
  • Đường may lỏng hoặc quá siết.
  • Chỉ dễ tuột đầu.
  • Vòng chỉ hình thành không ổn định.
  • Tăng tình trạng bỏ mũi ngẫu nhiên.

Độ đều, độ trơn bề mặt, khả năng chống mài mòn và độ hoàn thiện là các yếu tố quan trọng đối với sewability, không chỉ riêng độ lớn của chỉ.

5.6. Hướng xoắn và độ cân bằng xoắn

Hai loại chỉ có cùng tex nhưng khác hướng xoắn hoặc số vòng xoắn trên mét có thể phản ứng khác nhau khi chạy trên máy.

Chỉ quá ít xoắn có thể dễ tách nhánh, xơ và mài mòn. Chỉ quá nhiều xoắn có thể dễ tạo vòng xoắn ngược, thắt nút hoặc quấn ở đường dẫn.

Coats lưu ý rằng độ xoắn không phù hợp có thể dẫn đến xơ sợi, đứt, xoắn vòng và thắt nút; vì vậy độ cân bằng xoắn là một phần quan trọng của chỉ may.

6. PP 1200D/2 có thể dùng thay PE 20/9 không?

Máy may bao cầm tay công nghiệp

Xét riêng về độ mảnh tuyến tính:

  • PE 20/9 lý thuyết: khoảng 265,8 tex.
  • PP 1200D/2 lý thuyết: khoảng 266,7 tex.

Hai giá trị này gần như tương đương.

Vì vậy, PP 1200D/2 là phương án gần PE 20/9 nhất về khối lượng trên chiều dài trong các cấu hình thường gặp.

Nhưng để sử dụng thay thế, cần đáp ứng thêm các điều kiện:

  • Lực đứt của PP phải đạt yêu cầu của đường may.
  • Độ giãn phải phù hợp với cơ cấu tạo vòng của máy.
  • Hướng xoắn phải tương thích.
  • Chỉ không được tách filament hoặc xơ khi qua kim.
  • Độ trơn phải được kiểm soát bằng dầu hoàn tất phù hợp.
  • Đường kính biểu kiến không được quá lớn so với kim.
  • Đường may phải vượt qua thử kéo, thử giật và thử rơi bao.
  • Máy phải chạy ổn định ở tốc độ sản xuất thực tế, không chỉ chạy chậm khi thử mẫu.

Do đó, có thể xem PP 1200D/2 là ứng viên thử thay thế, nhưng không nên xem là sản phẩm tương đương tuyệt đối trước khi thử nghiệm.

7. PP 900D hoặc 1000D có thể mạnh ngang PE 20/9 không?

Điều này có thể xảy ra trong một số trường hợp, nhưng không thể kết luận chỉ từ denier.

Nếu PP 900D hoặc 1000D là filament có tenacity cao, lực đứt của nó có thể đạt mức tương đối tốt dù độ mảnh thấp hơn PE 20/9. Tuy nhiên, đường may cuối cùng còn phụ thuộc vào:

  • Số đường chỉ chịu lực.
  • Loại mũi may.
  • Mật độ mũi.
  • Chiều dài mũi.
  • Độ siết của chỉ.
  • Độ bền vật liệu bao quanh lỗ kim.
  • Vị trí nút chỉ.
  • Khả năng chịu tải động.
  • Mức độ rung và va đập trong vận chuyển.

Một loại chỉ có lực đứt cao nhưng quá mảnh có thể tập trung ứng suất lên diện tích nhỏ, làm vật liệu bao bị cắt hoặc rách quanh lỗ kim. Ngược lại, chỉ quá thô có thể yêu cầu kim lớn hơn, tạo lỗ kim lớn và làm giảm độ bền vùng mép may.

Vì vậy, cần đánh giá độ bền của toàn bộ đường may, không chỉ đo lực đứt của cuộn chỉ.

8. So sánh chiều dài trên mỗi kilogram

Quy đổi sang tex còn giúp ước tính chiều dài chỉ trên mỗi kilogram.

Công thức lý thuyết:

  • Chiều dài, m/kg = 1.000.000 ÷ tex
Loại chỉ Tex danh nghĩa Chiều dài lý thuyết
PE 20/9 265,8 tex Khoảng 3.760 m/kg
PP 900D/1 100 tex Khoảng 10.000 m/kg
PP 1000D/1 111,1 tex Khoảng 9.000 m/kg
PP 1200D/1 133,3 tex Khoảng 7.500 m/kg
PP 900D/2 200 tex Khoảng 5.000 m/kg
PP 1000D/2 222,2 tex Khoảng 4.500 m/kg
PP 1200D/2 266,7 tex Khoảng 3.750 m/kg
PP 900D/3 300 tex Khoảng 3.330 m/kg

Có thể thấy PP 1200D/2 và PE 20/9 không chỉ gần nhau về tex mà còn gần nhau về chiều dài lý thuyết trên mỗi kilogram.

Tuy nhiên, chiều dài thực tế có thể thấp hơn do độ xoắn, độ co rút và dầu hoàn tất. Khi kiểm tra, nên đo chiều dài thực tế của cuộn hoặc cân một đoạn chỉ đã xác định chiều dài.

9. Không nên chỉ so sánh giá bán theo kilogram

Hai loại chỉ có giá bằng nhau trên mỗi kilogram chưa chắc có chi phí may bằng nhau.

Chi phí thực tế cần được tính theo:

  • Chi phí chỉ trên mỗi bao = Lượng chỉ tiêu hao trên mỗi bao × Giá chỉ trên mỗi mét

Trong đó:

  • Giá chỉ trên mỗi mét = Giá mỗi kilogram ÷ Số mét thực tế trên mỗi kilogram

Ngoài tiền chỉ, cần cộng thêm:

  • Chi phí dừng máy vì đứt chỉ.
  • Thời gian xỏ lại chỉ.
  • Số bao phải sửa đường may.
  • Phế phẩm do bỏ mũi.
  • Khiếu nại vì bung miệng bao.
  • Chi phí đổi kim hoặc điều chỉnh máy.
  • Sản lượng giảm khi phải chạy chậm.

Một sản phẩm PP có giá trên kilogram cao hơn nhưng chạy nhanh, ít đứt và cho chiều dài lớn hơn có thể tạo ra chi phí may thấp hơn. Ngược lại, chỉ rẻ nhưng không ổn định có thể làm tổng chi phí sản xuất tăng lên.

10. Những thông số phải yêu cầu trước khi quy đổi

Khi nhà cung cấp đề nghị thay PE 20/9 bằng chỉ PP, doanh nghiệp nên yêu cầu tối thiểu các thông số sau.

Độ mảnh thực tế

Nên ghi bằng tex hoặc tổng denier của chỉ thành phẩm.

Không nên chỉ ghi “PP 1200D” nếu chưa biết đó là 1200D/1, 1200D/2 hay sợi thành phẩm có tổng 1200D.

Cấu trúc chỉ

Cần ghi rõ:

  • Spun hay multifilament.
  • Số nhánh chập.
  • Số filament.
  • Có se hay không se.
  • Hướng xoắn S hoặc Z.
  • Số vòng xoắn trên mét.
  • Lực đứt trung bình và lực đứt tối thiểu

Không nên chỉ nhận một giá trị trung bình. Một lô chỉ có giá trị trung bình tốt nhưng độ biến động lớn vẫn có thể đứt ngẫu nhiên trên máy.

Tenacity

Tenacity giúp so sánh chất lượng sợi khi các mẫu có tex khác nhau.

Công thức:

  • Tenacity = Lực đứt ÷ Tex

Độ giãn khi đứt

Ngoài độ giãn khi đứt, những đơn hàng yêu cầu cao nên đánh giá độ giãn tại lực làm việc gần với lực căng thực tế trên máy.

Độ đều và khuyết tật

Cần kiểm tra:

  • Đoạn dày.
  • Đoạn mỏng.
  • Nút nối.
  • Chỗ chập thiếu nhánh.
  • Vòng xoắn.
  • Sợi tách filament.
  • Bề mặt xù bất thường.
  • Dầu hoàn tất không đều.

ISO 2062 và ASTM D2256 là các phương pháp phổ biến dùng để đánh giá lực đứt và độ giãn của sợi lấy từ cuộn.

11. Quy trình thử thay PE 20/9 bằng PP

Dây chuyền may bao tại nhà máy

Bước 1: Giữ lại mẫu PE 20/9 đang chạy ổn định

Đây là mẫu đối chứng. Cần ghi lại:

  • Mã lô.
  • Trọng lượng cuộn.
  • Tex thực tế.
  • Lực đứt.
  • Độ giãn.
  • Loại kim.
  • Sức căng chỉ.
  • Tốc độ máy.
  • Tỷ lệ đứt chỉ.
  • Tỷ lệ bỏ mũi.

Bước 2: Đo chỉ PP trước khi đưa lên máy

Không nên dựa hoàn toàn vào nhãn sản phẩm. Cần kiểm tra ít nhất:

  • Tex thực tế.
  • Lực đứt.
  • Độ giãn.
  • Độ xoắn.
  • Đường kính biểu kiến.
  • Độ xù hoặc tách filament.

Bước 3: Chạy thử ở tốc độ thấp

Quan sát:

  • Chỉ có đi ổn định qua bộ căng hay không.
  • Vòng chỉ có được tạo đều không.
  • Chỉ có rung hoặc quấn ở đường dẫn không.
  • Mũi may có bị lỏng, siết hoặc bỏ mũi không.
  • Vị trí khóa mũi có đúng không.

Bước 4: Điều chỉnh kim và lực căng

Không nên giữ nguyên toàn bộ thiết lập của PE 20/9 rồi kết luận PP không phù hợp.

Có thể cần điều chỉnh:

  • Cỡ kim.
  • Tình trạng đầu kim.
  • Sức căng chỉ kim.
  • Sức căng chỉ móc.
  • Đường dẫn chỉ.
  • Vị trí móc bắt vòng.
  • Chiều dài mũi.
  • Tốc độ máy.

Bước 5: Chạy thử ở tốc độ sản xuất

Nhiều loại chỉ chạy tốt khi máy quay chậm nhưng bắt đầu đứt hoặc bỏ mũi khi máy tăng tốc.

Nên chạy liên tục đủ lâu để quan sát:

  • Số lần đứt trên một khoảng thời gian.
  • Số bao bị bỏ mũi.
  • Nhiệt ở kim.
  • Mài mòn chỉ.
  • Mức độ tách sợi.
  • Biến động lực căng khi cuộn gần hết.

Bước 6: Thử trên sản phẩm thực tế

Nên thử ít nhất một lô nhỏ từ 100–300 bao và tiến hành:

  • Kiểm tra ngoại quan đường may.
  • Kéo giật miệng bao.
  • Thử tải tĩnh.
  • Thử rơi ở tải trọng thực tế.
  • Kiểm tra sau vận chuyển hoặc mô phỏng rung.
  • Theo dõi hiện tượng tuột đầu chỉ.

Chỉ nên chuyển đổi hàng loạt khi sản phẩm mới vượt qua đồng thời cả yêu cầu chạy máy và yêu cầu độ bền đường may.

12. Các sai lầm thường gặp khi quy đổi

Cho rằng PP 1200D tương đương PE 20/9

PP 1200D một lớp chỉ khoảng 133 tex, trong khi PE 20/9 gần 266 tex. Hai loại chênh nhau gần gấp đôi về khối lượng trên chiều dài.

Không hỏi số nhánh của chỉ PP

PP 1200D/1 và PP 1200D/2 là hai sản phẩm rất khác nhau. Nếu nhãn chỉ ghi 1200D mà không có cấu trúc, dữ liệu chưa đủ để quy đổi.

Chỉ so sánh lực đứt

Lực đứt không phản ánh đầy đủ khả năng tạo vòng, độ ổn định sức căng và khả năng chịu mài mòn khi may.

Cho rằng cùng tex là cùng đường kính

Sợi spun và multifilament có cấu trúc bề mặt, độ nén và mật độ bó sợi khác nhau. Cùng tex không đồng nghĩa cùng đường kính biểu kiến.

Thử trên máy vài phút rồi kết luận

Các lỗi như đứt chỉ ngẫu nhiên, bỏ mũi hoặc tách filament thường chỉ xuất hiện khi chạy liên tục, tốc độ cao hoặc khi cuộn chỉ thay đổi đường kính.

Không thử đường may trên bao có tải

Chỉ chạy qua máy được chưa đủ. Mục tiêu cuối cùng là đường may không bung, không rách mép và chịu được tải trong đóng gói, xếp dỡ và vận chuyển.

13. Bảng kết luận khả năng thay thế

Phương án Khả năng thay trực tiếp PE 20/9 Nhận xét
PP 900D/1 Rất thấp Mảnh hơn PE 20/9 khoảng 2,66 lần
PP 1000D/1 Rất thấp Mảnh hơn đáng kể
PP 1200D/1 Thấp Chỉ bằng khoảng một nửa tex của PE 20/9
PP 900D/2 Trung bình thấp Gần hơn nhưng vẫn nhẹ hơn khoảng 25%
PP 1000D/2 Trung bình Có thể thử nếu lực đứt phù hợp
PP 1200D/2 Cao nhất về mặt kích thước Gần PE 20/9 về tex nhưng vẫn phải thử máy
PP 900D/3 Có thể thử Hơi lớn hơn, có nguy cơ yêu cầu kim và sức căng khác

Kết luận

Chỉ PE 20/9 và chỉ PP 900D–1200D không thể quy đổi trực tiếp chỉ bằng cách nhìn tên sản phẩm.

Nếu ký hiệu 20/9 được xây dựng từ sợi đơn Ne 20, PE 20/9 có độ mảnh lý thuyết khoảng:

  • 265,8 tex
  • 2.392D
  • Làm tròn khoảng 2.400D

Vì vậy:

  • PP 900D–1200D một lớp mảnh hơn nhiều so với PE 20/9.
  • PP 1200D/2 gần tương đương nhất về độ mảnh tuyến tính.
  • PP 1000D/2 và PP 900D/3 cũng có thể được đưa vào thử nghiệm tùy yêu cầu đường may.
  • Cùng tex không đồng nghĩa cùng lực đứt, đường kính, độ giãn hoặc khả năng chạy máy.

Để quyết định thay thế, cần đánh giá đồng thời tex thực tế, lực đứt, tenacity, độ giãn, độ xoắn, độ ma sát, khả năng tạo vòng và độ bền đường may trên bao có tải.

Doanh nghiệp không nên hỏi đơn giản “PE 20/9 bằng bao nhiêu D?”, mà nên đặt câu hỏi đầy đủ hơn:

  • Loại chỉ PP nào có tổng tex, lực đứt, độ giãn và khả năng chạy máy gần nhất với PE 20/9 đang sử dụng?

Đó mới là cách quy đổi có giá trị trong sản xuất thực tế.

Câu hỏi thường gặp

1. PE 20/9 có phải là chỉ 2400D không?

Nếu sợi đơn thực sự là Ne 20 và sản phẩm gồm chín nhánh, độ mảnh lý thuyết vào khoảng 2.392D, có thể làm tròn gần 2.400D. Tex thực tế vẫn cần được xác nhận bằng phương pháp đo chiều dài và cân khối lượng.

2. PP 1200D có thay được PE 20/9 không?

PP 1200D một lớp mảnh hơn PE 20/9 gần hai lần nên không phải phương án tương đương trực tiếp. PP 1200D/2 mới là cấu hình gần PE 20/9 về tổng denier.

3. PP 1200D/2 có chắc chắn thay được PE 20/9 không?

Không chắc chắn. Hai loại gần nhau về tex nhưng khác vật liệu, cấu trúc, bề mặt, độ giãn và độ ma sát. Cần chạy thử và kiểm tra độ bền đường may.

4. Chỉ có denier cao hơn có luôn bền hơn không?

Không. Denier chỉ biểu thị khối lượng trên chiều dài. Độ bền còn phụ thuộc vật liệu, chất lượng filament, mức độ định hướng phân tử, độ xoắn, khuyết tật và quy trình hoàn tất.

5. Nên dùng breaking force hay tenacity để so sánh?

Nên sử dụng cả hai. Breaking force cho biết lực đứt thực tế của sợi, còn tenacity giúp so sánh chất lượng tương đối giữa các loại chỉ có kích thước khác nhau.

6. Thông số nào cần kiểm tra đầu tiên khi đổi chỉ?

Nên kiểm tra tổng tex thực tế, cấu trúc số nhánh, lực đứt, độ giãn và hướng xoắn. Sau đó mới thực hiện thử máy và thử độ bền đường may trên bao có tải.

Nam Phát Plastic cung cấp chỉ may bao PE dạng spun và sợi PP multifilament phục vụ nhiều nhu cầu đóng miệng bao công nghiệp. Để lựa chọn đúng quy cách, khách hàng nên cung cấp mẫu chỉ đang sử dụng, loại máy may, chất liệu bao, tải trọng đóng gói và tốc độ vận hành thực tế.

Việc đối chiếu mẫu và thử trực tiếp trên máy sẽ giúp xác định đúng loại chỉ, hạn chế đứt chỉ, bỏ mũi và rủi ro bung đường may trong quá trình vận chuyển.

>>> Xem thêm:

  • 0 Bình luận
Bình luận