Phan Văn Hoàng- 31/07/2026
- 2
Breaking force và Tenacity khác nhau thế nào khi đánh giá chỉ may bao?
Khi kiểm tra chất lượng chỉ may bao công nghiệp, người mua thường quan tâm đến một câu hỏi đơn giản: sợi chỉ này chịu được lực kéo bao nhiêu trước khi đứt?
Để trả lời, phòng thí nghiệm có thể đưa ra hai thông số là Breaking force và Tenacity. Cả hai đều liên quan đến độ bền kéo của chỉ, nhưng ý nghĩa và cách sử dụng hoàn toàn khác nhau.
- Breaking force cho biết lực tuyệt đối làm mẫu chỉ bị đứt.
- Tenacity cho biết độ bền kéo đã được chuẩn hóa theo độ mảnh hoặc khối lượng trên một đơn vị chiều dài của chỉ.
Vì vậy, một loại chỉ có Breaking force cao chưa chắc được sản xuất từ vật liệu có độ bền tốt hơn. Nó có thể đơn giản chỉ là loại chỉ lớn hơn, nặng hơn hoặc có nhiều sợi thành phần hơn.
Hiểu đúng hai thông số này giúp doanh nghiệp tránh so sánh sai giữa chỉ may bao 20/6, 20/8 và 20/9, đồng thời xây dựng tiêu chuẩn kiểm tra nguyên liệu chính xác hơn.
Table of Contents [Hide]
1. Breaking force là gì?

Breaking force, còn được gọi là lực kéo đứt hoặc lực đứt, là lực tác dụng lên mẫu chỉ tại thời điểm mẫu bị phá hủy trong phép thử kéo.
Trong quá trình kiểm tra, một đoạn chỉ được giữ ở hai đầu bằng ngàm của máy thử kéo. Máy kéo hai đầu mẫu ra xa nhau với tốc độ được cài đặt trước. Lực tác dụng lên mẫu tăng dần cho đến khi chỉ bị đứt.
Giá trị lực tại thời điểm chỉ bị phá hủy được ghi nhận là Breaking force.
Các đơn vị thường gặp gồm:
- Newton, ký hiệu N;
- Centinewton, ký hiệu cN;
- Kilogram-force, ký hiệu kgf;
- Gram-force, ký hiệu gf.
Theo hệ đơn vị SI, lực nên được biểu thị bằng Newton. Kilogram là đơn vị khối lượng, không phải đơn vị lực. Khi cần quy đổi, 1 kgf tương đương chính xác 9,80665 N.
Ví dụ về Breaking force
Một mẫu chỉ may bao PE 20/9 được đưa lên máy thử kéo và đứt khi lực đạt 88 N.
Kết quả có thể ghi:
- Average breaking force: 88 N
Điều này có nghĩa là trong điều kiện thử nghiệm đã quy định, mẫu chỉ chịu được lực kéo tăng dần đến khoảng 88 N trước khi bị đứt.
Breaking force là thông số rất trực quan vì nó cho biết khả năng chịu tải tuyệt đối của sợi chỉ.
2. Tenacity là gì?

Tenacity là tỷ số giữa lực kéo đứt của chỉ và mật độ dài của mẫu chỉ đó.
Mật độ dài cho biết một chiều dài nhất định của chỉ có khối lượng bao nhiêu. Trong hệ Tex:
- 1 tex = 1 gram trên 1.000 mét chỉ.
Tenacity thường được biểu thị bằng đơn vị:
- cN/tex
Theo định nghĩa trong tiêu chuẩn ISO, breaking tenacity là tỷ số giữa lực kéo đứt của sợi và mật độ dài của sợi, thường được biểu thị bằng centinewton trên tex.
Công thức tính:
- Tenacity = Breaking force ÷ Linear density
Khi sử dụng đơn vị cN và tex:
- Tenacity (cN/tex) = Breaking force (cN) ÷ Mật độ dài thực tế (tex)
Do 1 N bằng 100 cN nên có thể viết:
- Tenacity (cN/tex) = Breaking force (N) × 100 ÷ Tex
Ví dụ tính Tenacity
Một loại chỉ có:
- Breaking force: 72 N;
- Mật độ dài thực tế: 180 tex.
Quy đổi lực:
- 72 N × 100 = 7.200 cN
Tenacity của chỉ:
- 7.200 ÷ 180 = 40 cN/tex
Kết quả:
- Breaking tenacity: 40 cN/tex
Chỉ số này cho biết cứ mỗi 1 tex mật độ dài, sợi chỉ tạo ra khả năng chịu lực kéo tương đương 40 cN.
3. Khác biệt cốt lõi giữa Breaking force và Tenacity
| Tiêu chí | Breaking force | Tenacity |
| Tên tiếng Việt | Lực kéo đứt, lực đứt | Độ bền riêng, độ bền kéo theo mật độ dài |
| Đại lượng thể hiện | Lực tuyệt đối làm chỉ đứt | Lực đứt đã chuẩn hóa theo độ lớn của chỉ |
| Đơn vị phổ biến | N, cN, kgf | cN/tex, N/tex |
| Có phụ thuộc độ lớn của chỉ không? | Có, phụ thuộc rất nhiều | Đã loại trừ phần lớn ảnh hưởng của mật độ dài |
| Dùng để làm gì? | Đánh giá khả năng chịu tải trực tiếp | So sánh chất lượng vật liệu và hiệu quả cấu trúc |
| Có thể so sánh chỉ khác kích thước không? | Không nên so sánh trực tiếp | Có thể so sánh khi điều kiện thử giống nhau |
| Phù hợp kiểm soát thông số nào? | Lực đứt tối thiểu của sản phẩm | Chất lượng nguyên liệu, kéo sợi, chập và se |
Nói ngắn gọn:
- Breaking force trả lời câu hỏi “cuối cùng sợi chỉ chịu được bao nhiêu lực?”, còn Tenacity trả lời câu hỏi “so với độ lớn của nó, sợi chỉ có bền hay không?”.
4. Vì sao chỉ lớn hơn thường có Breaking force cao hơn?

Giả sử hai loại chỉ được sản xuất từ cùng một loại xơ, có chất lượng nguyên liệu và công nghệ tương đương:
- Chỉ A có mật độ dài 180 tex;
- Chỉ B có mật độ dài 270 tex.
Nếu cả hai đều có Tenacity bằng 35 cN/tex thì:
Chỉ A
Breaking force:
- 35 × 180 = 6.300 cN = 63 N
Chỉ B
Breaking force:
- 35 × 270 = 9.450 cN = 94,5 N
Mặc dù chất lượng vật liệu tính theo Tenacity bằng nhau, chỉ B vẫn có lực kéo đứt lớn hơn vì nó có mật độ dài lớn hơn.
Đây là lý do chỉ 20/9 thường có Breaking force cao hơn chỉ 20/6 khi chúng được sản xuất từ cùng một loại nguyên liệu và có chất lượng công nghệ tương đương.
Tuy nhiên, không thể chỉ nhìn vào ký hiệu 20/6 hoặc 20/9 để suy ra chính xác Breaking force. Chất lượng xơ, độ săn, độ đồng đều khi chập, mức hư hại của sợi trong quá trình se và mật độ dài thực tế đều có thể ảnh hưởng đến kết quả cuối cùng.
5. Chỉ có Breaking force cao chưa chắc có Tenacity cao
Xem xét hai mẫu chỉ giả định sau:
| Thông số | Chỉ A | Chỉ B |
| Mật độ dài thực tế | 180 tex | 270 tex |
| Breaking force | 72 N | 90 N |
| Tenacity | 40 cN/tex | 33,3 cN/tex |
Nếu chỉ nhìn Breaking force, chỉ B có vẻ tốt hơn vì chịu được 90 N, cao hơn mức 72 N của chỉ A.
Nhưng khi chuẩn hóa theo mật độ dài:
- Chỉ A đạt 40 cN/tex;
- Chỉ B chỉ đạt 33,3 cN/tex.
Như vậy, chỉ B có lực đứt tuyệt đối cao hơn chủ yếu vì nó lớn hơn. Xét trên cùng một đơn vị mật độ dài, chỉ A lại có khả năng tận dụng vật liệu tốt hơn.
Ví dụ này cho thấy không nên dùng Breaking force để kết luận loại chỉ nào có chất lượng nguyên liệu hoặc công nghệ tốt hơn khi hai mẫu có độ lớn khác nhau.
6. Nên dùng Breaking force trong trường hợp nào?
Breaking force phù hợp khi doanh nghiệp cần biết khả năng chịu lực thực tế của một loại chỉ có kích thước xác định.
6.1. Thiết lập lực đứt tối thiểu cho từng mã hàng
Doanh nghiệp có thể xây dựng tiêu chuẩn riêng như:
- Chỉ PE 20/6: Breaking force tối thiểu theo tiêu chuẩn nội bộ;
- Chỉ PE 20/8: Breaking force tối thiểu theo tiêu chuẩn nội bộ;
- Chỉ PE 20/9: Breaking force tối thiểu theo tiêu chuẩn nội bộ.
Các giới hạn phải được xác định từ kết quả thử nghiệm thực tế, yêu cầu của khách hàng và điều kiện vận hành máy may bao.
6.2. So sánh các lô cùng quy cách
Khi hai lô đều là chỉ 20/9, có mật độ dài và phương pháp thử tương đương, Breaking force là chỉ tiêu trực tiếp để phát hiện lô có độ bền thấp bất thường.
Ví dụ:
- Lô tiêu chuẩn thường đạt 85–90 N;
- Lô mới chỉ đạt 68–72 N.
Mức giảm này có thể cảnh báo vấn đề về nguyên liệu, độ săn, chất lượng chập sợi, vị trí nối hoặc tổn thương cơ học trong quá trình sản xuất.
6.3. Đánh giá khả năng chịu tải của chỉ trong đường may
Breaking force giúp ước lượng khả năng chịu tải của một sợi chỉ đơn. Tuy nhiên, độ bền đường may hoàn chỉnh còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác như kiểu mũi may, mật độ mũi, độ bền vật liệu bao, sức căng chỉ, độ sắc của kim và mức độ tổn thương chỉ trong quá trình may.
Vì vậy, lực kéo đứt của chỉ không thể thay thế hoàn toàn phép thử độ bền đường may. ASTM cũng phân biệt tiêu chuẩn thử tính chất kéo của sợi, tiêu chuẩn dành cho chỉ may và tiêu chuẩn đánh giá phá hủy đường may.
7. Nên dùng Tenacity trong trường hợp nào?

Tenacity phù hợp hơn khi cần đánh giá chất lượng vật liệu và so sánh các loại chỉ có mật độ dài khác nhau.
7.1. So sánh chỉ 20/6, 20/8 và 20/9
Breaking force của 20/9 gần như chắc chắn có xu hướng cao hơn 20/6 nếu mọi yếu tố khác tương đương. Vì vậy, so sánh trực tiếp hai giá trị lực đứt sẽ không phản ánh đầy đủ chất lượng.
Tenacity giúp chuẩn hóa kết quả theo tex, từ đó trả lời được câu hỏi:
- Sản phẩm nào tạo ra độ bền tốt hơn trên cùng một lượng vật liệu?
7.2. Đánh giá hiệu quả của quá trình chập và se
Trong quá trình sản xuất chỉ may bao, xơ hoặc sợi đơn có thể bị:
- Trầy xước khi đi qua mắt dẫn;
- Căng quá mức;
- Kéo lệch giữa các sợi thành phần;
- Tổn thương do bề mặt puly hoặc chi tiết dẫn sợi;
- Chập không đều;
- Se quá thấp hoặc quá cao;
- Ma sát và phát nhiệt bất thường.
Những vấn đề này có thể làm Tenacity của thành phẩm giảm, dù độ lớn của chỉ vẫn đạt yêu cầu.
Vì vậy, Tenacity là chỉ tiêu hữu ích để đánh giá mức độ giữ lại độ bền sau các công đoạn chập và se.
7.3. So sánh nhà cung cấp hoặc công thức nguyên liệu
Nếu hai nhà cung cấp bán chỉ cùng lực đứt nhưng một sản phẩm có tex thấp hơn, sản phẩm có tex thấp hơn sẽ có Tenacity cao hơn.
Điều đó có thể cho thấy sản phẩm sử dụng nguyên liệu tốt hơn hoặc có cấu trúc sợi hiệu quả hơn. Tuy nhiên, quyết định mua hàng vẫn phải xem thêm độ ổn định, độ giãn, khả năng chạy máy và giá thành.
7.4. Theo dõi sự ổn định lâu dài của nhà máy
Tenacity có thể được theo dõi theo:
- Ngày sản xuất;
- Ca sản xuất;
- Mã nguyên liệu;
- Máy se;
- Vị trí cọc;
- Công nhân vận hành;
- Mức độ săn;
- Tốc độ máy.
Nếu tex gần như không đổi nhưng Tenacity giảm dần, nhà máy cần kiểm tra tình trạng máy, hệ thống dẫn sợi, độ căng và chất lượng nguyên liệu đầu vào.
8. Breaking force hay Tenacity quan trọng hơn đối với chỉ may bao?

Không nên chọn một trong hai rồi loại bỏ thông số còn lại. Hai chỉ tiêu phục vụ hai mục đích khác nhau.
Breaking force quan trọng đối với người sử dụng
Người dùng cần biết cuộn chỉ thực tế có đủ lực để:
- Chạy ổn định trên máy may bao;
- Chịu được lực căng tức thời khi tạo mũi;
- Hạn chế đứt chỉ trong quá trình may;
- Duy trì độ bền của miệng bao trong vận chuyển và xếp dỡ.
Tenacity quan trọng đối với nhà sản xuất và bộ phận kiểm soát chất lượng
Nhà sản xuất cần biết:
- Độ bền của vật liệu có ổn định không;
- Quá trình chập và se có làm suy giảm độ bền không;
- Một lô có Breaking force cao là do chất lượng tốt hay chỉ do sản phẩm nặng hơn;
- Hiệu quả sử dụng nguyên liệu giữa các công thức khác nhau.
Cách đánh giá phù hợp
Đối với chỉ may bao công nghiệp, COA nên thể hiện tối thiểu:
- Mật độ dài thực tế, tex;
- Breaking force trung bình, N;
- Breaking force thấp nhất trong nhóm mẫu, N;
- Tenacity trung bình, cN/tex;
- Độ giãn tại điểm đứt, phần trăm;
- Số lượng mẫu thử;
- Phương pháp và điều kiện thử.
9. Tại sao phải dùng mật độ dài thực tế để tính Tenacity?
Một sai lầm phổ biến là sử dụng tex danh nghĩa để tính Tenacity.
Ví dụ, sản phẩm được gọi là 180 tex nhưng kết quả đo thực tế có thể là:
- 174 tex;
- 183 tex;
- 190 tex.
Nếu cả ba mẫu cùng có Breaking force 72 N thì Tenacity thực tế sẽ khác nhau:
- 174 tex: khoảng 41,4 cN/tex;
- 183 tex: khoảng 39,3 cN/tex;
- 190 tex: khoảng 37,9 cN/tex.
Nếu dùng cố định 180 tex để tính, doanh nghiệp có thể che mất sự khác biệt về khối lượng và hiệu quả sử dụng nguyên liệu.
Mật độ dài nên được đo bằng phương pháp xác định rõ. ASTM liệt kê ASTM D1907/D1907M là phương pháp xác định mật độ dài của sợi bằng mẫu con sợi và ASTM D1059 là phương pháp xác định chỉ số sợi từ mẫu chiều dài ngắn.
10. Phương pháp thử ảnh hưởng đến kết quả như thế nào?
Breaking force và Tenacity không phải những con số độc lập với điều kiện thử nghiệm.
Kết quả có thể thay đổi theo:
- Chiều dài kẹp mẫu;
- Tốc độ kéo;
- Mức lực căng ban đầu;
- Loại ngàm giữ;
- Độ trượt của chỉ trong ngàm;
- Nhiệt độ và độ ẩm điều hòa mẫu;
- Số lượng mẫu;
- Vị trí đứt;
- Cách lấy mẫu từ cuộn chỉ.
ASTM D2256/D2256M-21 áp dụng phương pháp kéo một sợi để xác định các tính chất kéo của sợi monofilament, multifilament, spun yarn, sợi đơn, sợi chập và sợi cáp. Tiêu chuẩn này bao gồm đo Breaking force, độ giãn và hướng dẫn tính Breaking tenacity cùng một số tính chất kéo khác.
ISO 2062:2009 cũng quy định phương pháp xác định lực kéo đứt và độ giãn khi đứt của sợi lấy từ bao gói. Tiêu chuẩn đưa ra các phương pháp khác nhau tùy theo mẫu được thử trực tiếp, thử tự động, điều hòa ở dạng con sợi hay thử sau khi làm ướt.
Do đó, chỉ nên so sánh hai kết quả khi:
- Phương pháp thử giống nhau;
- Chiều dài mẫu giống nhau;
- Tốc độ kéo giống nhau;
- Điều kiện điều hòa giống nhau;
- Cách tính tex giống nhau;
- Cỡ mẫu và cách lấy mẫu tương đương.
Không nên lấy kết quả từ hai phòng thí nghiệm sử dụng điều kiện khác nhau rồi kết luận ngay rằng nhà cung cấp nào tốt hơn.
11. Không nên đánh giá chỉ may bao chỉ bằng Breaking force và Tenacity
Một loại chỉ có Tenacity cao vẫn có thể chạy máy không tốt nếu tồn tại các vấn đề khác.
Độ giãn khi đứt
Chỉ quá ít giãn có thể khó hấp thụ tải trọng đột ngột. Chỉ giãn quá nhiều có thể làm mũi may thiếu ổn định hoặc biến dạng dưới tải.
ASTM D2256 và ISO 2062 đều xem độ giãn khi đứt là một phần quan trọng của phép thử kéo sợi, bên cạnh lực đứt.
Độ đồng đều của lực đứt
Hai lô có cùng Breaking force trung bình nhưng độ phân tán khác nhau sẽ tạo ra mức độ ổn định khác nhau.
Ví dụ:
- Lô A dao động từ 82 đến 88 N;
- Lô B dao động từ 60 đến 105 N.
Mặc dù giá trị trung bình có thể gần nhau, lô B có nhiều đoạn yếu và nguy cơ đứt chỉ ngẫu nhiên cao hơn.
Vì vậy, ngoài trung bình, nên theo dõi:
- Giá trị nhỏ nhất;
- Độ lệch chuẩn;
- Hệ số biến thiên CV%;
- Số mẫu thấp hơn giới hạn cho phép.
Khả năng chịu mài mòn
Chỉ may bao phải đi qua bộ căng, mắt dẫn, kim và các bề mặt kim loại với tốc độ cao. Một sợi có lực đứt ban đầu tốt nhưng dễ xù lông hoặc mòn bề mặt vẫn có thể đứt khi chạy máy.
Độ bền vòng và độ bền nút
Trong đường may, chỉ không phải lúc nào cũng chịu lực dưới dạng một sợi thẳng. Nó bị uốn cong, siết và tiếp xúc với các đoạn chỉ khác. Vì vậy, độ bền vòng hoặc độ bền tại vị trí thắt có thể cung cấp thêm thông tin cho những ứng dụng đặc biệt.
Độ săn và độ ổn định cấu trúc
Độ săn ảnh hưởng đến sự liên kết giữa các sợi thành phần. Se quá thấp có thể khiến chỉ tách sợi và xù lông. Se quá cao có thể làm chỉ cứng, xoắn mạnh và suy giảm một phần độ bền do ứng suất nội tại.
12. Những sai lầm thường gặp khi đọc COA chỉ may bao
Sai lầm 1: So sánh Breaking force của 20/6 với 20/9
Chỉ 20/9 lớn hơn nên thường có Breaking force cao hơn. Muốn đánh giá chất lượng vật liệu, phải so sánh thêm Tenacity.
Sai lầm 2: Thấy lực đứt cao và kết luận chất lượng tốt
Lực đứt cao có thể đến từ việc cuộn chỉ nặng hơn hoặc mật độ dài lớn hơn tiêu chuẩn. Cần kiểm tra tex thực tế.
Sai lầm 3: Ghi “độ bền 8 kg”
Kilogram là đơn vị khối lượng. Báo cáo kỹ thuật nên ghi 8 kgf hoặc quy đổi sang khoảng 78,45 N.
Sai lầm 4: Chỉ ghi Tenacity mà không ghi tex
Không thể xác minh Tenacity nếu COA không có mật độ dài thực tế và Breaking force tương ứng.
Sai lầm 5: Chỉ báo cáo giá trị trung bình
Một vài đoạn chỉ rất yếu vẫn có thể làm máy đứt chỉ ngẫu nhiên dù giá trị trung bình đạt yêu cầu. Nên kiểm soát thêm giá trị thấp nhất và CV%.
Sai lầm 6: Cho rằng lực đứt của chỉ bằng độ bền đường may
Độ bền đường may còn phụ thuộc bao bì, kiểu mũi, số mũi trên chiều dài, kim, độ căng và mức độ tổn thương chỉ khi đi qua kim.
13. Mẫu bảng COA đề xuất cho chỉ may bao
| Chỉ tiêu | Đơn vị | Kết quả | Giới hạn |
| Quy cách chỉ | – | PE 20/9 | Theo đơn hàng |
| Mật độ dài thực tế | tex | … | Theo tiêu chuẩn nội bộ |
| Breaking force trung bình | N | … | ≥ … |
| Breaking force thấp nhất | N | … | ≥ … |
| Breaking tenacity | cN/tex | … | ≥ … |
| Độ giãn khi đứt | % | … | … đến … |
| CV% lực đứt | % | … | ≤ … |
| Số lượng mẫu thử | mẫu | … | ≥ … |
| Phương pháp thử | – | ISO 2062 hoặc ASTM D2256 | Cố định |
| Điều kiện mẫu | – | Theo phương pháp thử | Cố định |
Các giới hạn cụ thể không nên sao chép từ một loại chỉ khác. Nhà sản xuất cần xây dựng tiêu chuẩn dựa trên dữ liệu thử nghiệm của chính sản phẩm, khả năng vận hành trên máy may bao và yêu cầu thực tế của khách hàng.
14. Cách sử dụng Breaking force và Tenacity trong kiểm soát chất lượng
Một hệ thống kiểm soát hiệu quả có thể chia thành ba cấp.
Cấp 1: Kiểm tra đạt hoặc không đạt
Sử dụng Breaking force tối thiểu để loại bỏ các lô không đáp ứng khả năng chịu tải cơ bản.
Cấp 2: Kiểm tra chất lượng vật liệu
Sử dụng Tenacity để xác định một lô có đạt độ bền trên cùng một đơn vị mật độ dài hay không.
Cấp 3: Kiểm tra độ ổn định
Theo dõi thêm:
- CV% Breaking force;
- CV% tex;
- Độ giãn;
- Độ xù lông;
- Độ săn;
- Tần suất đứt chỉ khi chạy máy;
- Số mét hoặc số bao may được trên mỗi lần đứt chỉ.
Kết hợp dữ liệu phòng thí nghiệm với kết quả chạy máy sẽ phản ánh chính xác hơn chất lượng chỉ may bao.
Câu hỏi thường gặp
1. Tenacity càng cao thì chỉ may bao càng tốt phải không?
Tenacity cao cho thấy sợi tạo ra lực đứt tốt trên cùng một đơn vị mật độ dài. Tuy nhiên, chỉ may bao còn cần độ giãn phù hợp, độ săn ổn định, khả năng chịu mài mòn và khả năng chạy qua kim.
Một loại chỉ có Tenacity rất cao nhưng quá cứng, dễ xù hoặc độ giãn không phù hợp vẫn có thể gây lỗi khi may.
2. Chỉ 20/9 có luôn bền hơn chỉ 20/6 không?
Xét về Breaking force tuyệt đối, chỉ 20/9 thường có xu hướng cao hơn vì có nhiều sợi thành phần và mật độ dài lớn hơn.
Nhưng xét về Tenacity, chỉ 20/9 chưa chắc cao hơn. Chỉ 20/6 được sản xuất tốt có thể có Tenacity cao hơn một loại chỉ 20/9 chất lượng thấp.
3. Có thể tính Tenacity khi không biết tex không?
Không. Tenacity là lực đứt chia cho mật độ dài nên phải biết tex thực tế hoặc một hệ chỉ số sợi có thể quy đổi đáng tin cậy sang tex.
Đối với kiểm soát chất lượng, nên đo tex thực tế thay vì chỉ dùng giá trị danh nghĩa.
4. Breaking strength và Breaking force có giống nhau không?
Trong giao dịch thương mại, hai thuật ngữ này đôi khi được sử dụng thay thế cho nhau. Tuy nhiên, “Breaking force” rõ nghĩa hơn khi kết quả được biểu thị bằng N, cN hoặc kgf.
Thuật ngữ “strength” đôi khi có thể gây nhầm với độ bền đã chuẩn hóa theo diện tích hoặc mật độ dài. Vì vậy, COA nên ghi rõ đại lượng và đơn vị.
5. Nên yêu cầu nhà cung cấp chỉ may bao cung cấp chỉ tiêu nào?
Tối thiểu nên có:
- Tex thực tế;
- Breaking force trung bình;
- Breaking force thấp nhất;
- Tenacity;
- Độ giãn khi đứt;
- Phương pháp thử;
- Số lượng mẫu;
- Ngày sản xuất và mã lô.
Kết luận
Breaking force và Tenacity đều dùng để đánh giá độ bền kéo của chỉ may bao nhưng không thể thay thế cho nhau.
Breaking force phản ánh lực tuyệt đối mà sợi chỉ chịu được trước khi đứt. Thông số này phù hợp để đánh giá khả năng chịu tải của một quy cách chỉ cụ thể và kiểm tra các lô cùng loại.
Tenacity là Breaking force đã được chuẩn hóa theo mật độ dài. Chỉ tiêu này phù hợp để so sánh chất lượng vật liệu, hiệu quả cấu trúc và mức độ ổn định giữa chỉ 20/6, 20/8, 20/9 hoặc các sản phẩm có độ lớn khác nhau.
Để đánh giá chỉ may bao chính xác, doanh nghiệp nên kiểm tra đồng thời:
- Mật độ dài thực tế;
- Breaking force;
- Tenacity;
- Độ giãn khi đứt;
- Độ đồng đều;
- Khả năng chịu mài mòn;
- Hiệu quả chạy trên máy may thực tế.
Một cuộn chỉ chất lượng không chỉ cần “khó đứt” mà còn phải có độ bền tương xứng với lượng vật liệu, ổn định trên toàn bộ chiều dài và vận hành tốt trong điều kiện may công nghiệp.
>>> Xem thêm:
- 0 Bình luận
