Phan Văn Hoàng- 22/07/2026
- 2
Số lượng filament ảnh hưởng thế nào đến độ mềm, độ bền và khả năng chạy máy?
Khi lựa chọn sợi PP multifilament, nhiều người chỉ quan tâm đến tổng denier như 600D, 900D hoặc 1200D. Tuy nhiên, hai loại sợi có cùng tổng denier chưa chắc đem lại cảm giác, độ bền và khả năng gia công giống nhau.
Một thông số thường bị bỏ qua là số lượng filament, ký hiệu bằng chữ F. Chẳng hạn, 600D/60F và 600D/120F đều có tổng độ mảnh danh nghĩa là 600 denier, nhưng cấu tạo bên trong hoàn toàn khác nhau. Sợi 600D/60F gồm 60 filament tương đối lớn, trong khi 600D/120F được tạo thành từ 120 filament mảnh hơn.
Sự khác biệt này có thể ảnh hưởng đến:
- Độ mềm và khả năng uốn của sợi;
- Lực đứt và độ bền riêng;
- Khả năng chịu ma sát;
- Mức độ tưa hoặc bung filament;
- Độ ổn định khi tháo cuộn;
- Khả năng chạy trên máy dệt, máy se, máy bện và các thiết bị gia công tốc độ cao.
Tuy nhiên, số filament không thể được đánh giá độc lập. Muốn chọn đúng sợi, người mua cần xem đồng thời tổng denier, số F, denier trên mỗi filament, độ xoắn, dầu hoàn tất và chất lượng kéo giãn sợi.
Table of Contents [Hide]
1. Filament là gì?
Filament là một sợi đơn liên tục được hình thành khi nhựa nóng chảy đi qua một lỗ trên đĩa phun sợi. Nhiều filament được gom lại thành một bó sẽ tạo nên sợi multifilament.

Ví dụ:
- 600D/60F: sợi tổng 600 denier, gồm 60 filament;
- 600D/120F: sợi tổng 600 denier, gồm 120 filament;
- 900D/100F: sợi tổng 900 denier, gồm 100 filament;
- 1200D/144F: sợi tổng 1200 denier, gồm 144 filament.
Trong hệ thống ký hiệu sợi, số filament thường được ghi cùng với mật độ tuyến tính, độ xoắn và số lớp sợi. Cách thể hiện này giúp người mua biết được không chỉ khối lượng trên đơn vị chiều dài mà còn cả cấu trúc bên trong của bó sợi.
2. DPF là gì? Vì sao DPF quan trọng hơn việc chỉ nhìn số F?
Để đánh giá chính xác tác động của số lượng filament, cần tính DPF – Denier Per Filament, tức denier của từng filament.
Công thức:
- DPF = Tổng denier ÷ Số filament
Ví dụ với sợi 600D:
| Quy cách | Tổng denier | Số filament | DPF |
| 600D/60F | 600D | 60 | 10 |
| 600D/120F | 600D | 120 | 5 |
| 600D/180F | 600D | 180 | 3,33 |

Như vậy, khi giữ nguyên tổng denier:
- Số F càng cao thì mỗi filament càng mảnh;
- Số F càng thấp thì mỗi filament càng lớn;
- DPF thấp thường tạo ra bó sợi mềm và linh hoạt hơn;
- DPF cao thường tạo cảm giác chắc, cứng và có cấu trúc rõ hơn.
Đây là lý do người mua không nên kết luận rằng “sợi nhiều filament chắc chắn tốt hơn”. Một sợi 900D/144F không thể được so sánh trực tiếp với 600D/120F chỉ dựa trên số 144F và 120F. Trước tiên phải quy đổi về DPF.
3. Phải phân biệt hai trường hợp khi tăng số filament
Trường hợp 1: Giữ nguyên tổng denier
Ví dụ so sánh:
- 600D/60F;
- 600D/120F;
- 600D/180F.
Tổng lượng vật liệu trên một đơn vị chiều dài gần như không thay đổi. Việc tăng số F chủ yếu làm từng filament mảnh hơn.
Trong trường hợp này, sự thay đổi dễ nhận thấy nhất thường nằm ở:
- Độ mềm;
- Độ linh hoạt;
- Diện tích bề mặt;
- Khả năng tách filament;
- Mức độ nhạy với ma sát và dầu hoàn tất.
Trường hợp 2: Tăng số filament đồng thời tăng tổng denier
Ví dụ so sánh 600D/60F với 1200D/120F.
Ở đây, số filament tăng gấp đôi nhưng DPF vẫn bằng 10. Tổng tiết diện và lượng nguyên liệu của sợi cũng tăng gần gấp đôi.
Lực đứt của sợi 1200D có thể cao hơn đáng kể, nhưng nguyên nhân chính là sợi có tổng denier lớn hơn, không phải chỉ vì có nhiều filament hơn.
Vì vậy, muốn nghiên cứu tác động riêng của số filament, cần giữ tổng denier gần như cố định.
4. Số lượng filament ảnh hưởng thế nào đến độ mềm?
4.1. Nhiều filament hơn thường giúp sợi mềm hơn khi giữ nguyên denier
Khi tổng denier không đổi, tăng số F sẽ làm đường kính của từng filament giảm xuống. Các filament nhỏ có khả năng uốn quanh puly, mắt dẫn sợi và bề mặt sản phẩm dễ dàng hơn.
Một bó gồm nhiều filament mảnh có thể biến dạng linh hoạt hơn một bó gồm ít filament lớn. Vì vậy, sợi thường có:
- Cảm giác mềm tay hơn;
- Khả năng rũ và ôm bề mặt tốt hơn;
- Độ linh hoạt cao hơn khi thắt nút;
- Khả năng uốn quanh chi tiết có bán kính nhỏ tốt hơn;
- Bề mặt thành phẩm mịn và ít cảm giác thô cứng hơn.
Các tài liệu kỹ thuật về sợi multifilament cũng ghi nhận đường kính filament nhỏ làm giảm độ cứng uốn và tạo ra sản phẩm linh hoạt hơn so với cấu trúc gồm filament lớn. Các nghiên cứu về DPF cho thấy độ mảnh của filament có ảnh hưởng rõ đến các đặc tính cơ học ở tải trọng thấp và cảm giác bề mặt của vật liệu dệt.
4.2. Ít filament hơn thường tạo cảm giác chắc và cứng hơn
Với cùng tổng denier, sợi có ít F sẽ có DPF cao hơn. Từng filament lớn hơn và khó uốn hơn, khiến toàn bộ bó sợi có thể:
- Cứng hơn;
- Giữ hình dạng tốt hơn;
- Ít bị xẹp khi chịu ép nhẹ;
- Tạo bề mặt thành phẩm rõ cấu trúc hơn;
- Có cảm giác “đanh” thay vì mềm.
Đặc tính này không nhất thiết là nhược điểm. Đối với một số loại dây, lưới, vải công nghiệp hoặc sản phẩm cần độ đứng, sợi có DPF cao vừa phải có thể phù hợp hơn sợi quá mềm.
4.3. Nhiều filament không đồng nghĩa với sợi luôn xốp hơn
Độ xốp của sợi còn phụ thuộc vào:
- Độ xoắn;
- Mức độ interlace hoặc liên kết khí;
- Hình dạng tiết diện filament;
- Độ co nhiệt;
- Quá trình texturing;
- Lực căng khi cuốn;
- Mức độ ép chặt của cuộn sợi.
Sợi nhiều filament nhưng được xoắn chặt vẫn có thể trở nên cứng. Ngược lại, sợi ít filament nhưng có độ xoắn thấp và kết cấu mở vẫn có thể tương đối mềm.
5. Số lượng filament ảnh hưởng thế nào đến độ bền?
Đây là phần dễ gây nhầm lẫn nhất. Cần phân biệt giữa lực đứt và độ bền riêng.
5.1. Lực đứt
Lực đứt thể hiện tổng lực cần thiết để kéo đứt mẫu sợi, thường được biểu thị bằng N hoặc cN.
Sợi có tổng denier cao hơn thường có tiết diện vật liệu lớn hơn, vì vậy lực đứt thường cao hơn nếu các điều kiện khác tương đương.
5.2. Độ bền riêng
Độ bền riêng hay tenacity là lực đứt được quy đổi theo mật độ tuyến tính, thường thể hiện bằng cN/tex hoặc g/den.
Chỉ tiêu này phù hợp hơn khi so sánh hai sợi khác tổng denier. ASTM D2256 cũng xem lực đứt, độ giãn và tenacity là những đặc tính cơ bản để đánh giá khả năng gia công và mục đích sử dụng của sợi.
5.3. Tăng số filament không tự động làm tăng độ bền
Nếu giữ nguyên tổng denier, tổng lượng polymer trong sợi không tăng đáng kể. Vì vậy, việc tăng số F không tạo ra lực đứt cao hơn theo tỷ lệ trực tiếp.
Độ bền thực tế còn phụ thuộc vào:
- Chất lượng hạt nhựa;
- Phân bố khối lượng phân tử;
- Tỷ lệ hạt tái sinh;
- Tỷ lệ màu và phụ gia;
- Nhiệt độ đùn;
- Mức độ đồng đều của lưu lượng qua từng lỗ phun;
- Điều kiện làm nguội;
- Tỷ lệ kéo giãn;
- Nhiệt độ gia nhiệt;
- Định hướng phân tử;
- Độ co rút;
- Độ xoắn;
- Dầu hoàn tất;
- Mức độ tổn thương filament trong quá trình sản xuất.
Một sợi có 144 filament nhưng kéo giãn không đều, nhiều filament yếu hoặc thường xuyên bị xước có thể có lực đứt thấp hơn sợi 96 filament được sản xuất ổn định.
5.4. Nhiều filament mảnh có thể hỗ trợ phân bố tải tốt hơn
Khi các filament có độ đồng đều cao, bó gồm nhiều filament mảnh có thể phân bố tải trên nhiều thành phần hơn. Nếu một vài filament bị tổn thương, các filament còn lại vẫn có thể tiếp tục mang tải trong một khoảng thời gian nhất định.
Filament nhỏ cũng có thể được làm nguội và kéo giãn đồng đều hơn trong một số điều kiện sản xuất. Điều này có khả năng cải thiện mức độ định hướng và tính đồng nhất của sợi.
Tuy nhiên, lợi ích này chỉ xuất hiện khi:
- Độ mảnh giữa các filament đồng đều;
- Lực căng được phân bố tương đối cân bằng;
- Bó sợi không bị tách;
- Mức dầu phù hợp;
- Quá trình kéo giãn ổn định;
- Không có nhiều filament bị đứt ngầm.
5.5. Tải trọng giữa các filament không bao giờ hoàn toàn bằng nhau
Trong một bó sợi thực tế, các filament có thể khác nhau về:
- Chiều dài hữu hiệu;
- Độ co;
- Độ giãn;
- Độ định hướng;
- Vị trí trong bó;
- Góc xoắn;
- Mức độ tiếp xúc với mắt dẫn.
Khi kéo sợi, một số filament căng trước và chịu tải trước, trong khi các filament khác chưa tham gia đầy đủ. Vì vậy, lực đứt của bó multifilament không đơn giản bằng cách lấy lực đứt của một filament nhân với tổng số filament.
5.6. Độ xoắn có thể làm thay đổi kết quả
Một mức xoắn phù hợp giúp gom các filament, hạn chế bung và cải thiện độ ổn định khi gia công. Nhưng nếu độ xoắn quá cao:
Filament không còn nằm hoàn toàn song song với trục chịu lực;
- Thành phần lực theo chiều dọc giảm;
- Ma sát nội bộ tăng;
- Sợi có thể cứng hơn;
- Lực đứt thẳng có thể suy giảm.
Nghiên cứu về ma sát giữa các bó multifilament cho thấy độ xoắn ảnh hưởng trực tiếp đến độ kết bó, ma sát và cơ chế tổn thương filament trong quá trình gia công.
6. Số lượng filament ảnh hưởng thế nào đến khả năng chịu mài mòn?
Không thể kết luận đơn giản rằng nhiều F hoặc ít F luôn chịu mài mòn tốt hơn. Kết quả phụ thuộc vào kiểu ma sát.
Trường hợp ma sát làm đứt từng filament riêng lẻ
Sợi có nhiều filament mảnh có diện tích bề mặt lớn và nhiều thành phần tiếp xúc hơn. Nếu bó sợi không được gom tốt, các filament bên ngoài có thể:
- Bị cào xước;
- Bong khỏi bó;
- Tạo lông;
- Mòn cục bộ;
- Mắc vào khe dẫn sợi;
- Đứt từng filament.
Đây là một trong những nguyên nhân khiến sợi nhìn vẫn chưa đứt hoàn toàn nhưng bề mặt đã xuất hiện xơ, tưa hoặc lông trắng.
Trường hợp sợi phải uốn qua puly nhỏ
Filament lớn có độ cứng uốn cao hơn nên có thể chịu ứng suất uốn lớn khi đi qua:
- Mắt sứ nhỏ;
- Puly đường kính nhỏ;
- Góc đổi hướng lớn;
- Đường dẫn sợi gấp khúc.
Trong trường hợp này, sợi có nhiều filament mảnh thường linh hoạt hơn và thích nghi tốt hơn với đường chạy máy.
Vai trò của dầu hoàn tất
Dầu hoàn tất có nhiệm vụ hỗ trợ:
- Giảm ma sát sợi – kim loại;
- Giảm ma sát sợi – sợi;
- Hạn chế tĩnh điện;
- Gom bó filament;
- Giảm phát sinh lông;
- Ổn định lực căng khi tháo cuộn.
Khi số filament tăng và DPF giảm, tổng diện tích bề mặt của bó sợi thường tăng. Do đó, cùng một tỷ lệ dầu danh nghĩa chưa chắc tạo ra khả năng bôi trơn tương đương.
Nếu lượng dầu thấp hoặc phân bố không đều, sợi nhiều filament có thể trở nên nhạy cảm hơn với xước và tĩnh điện. Ngược lại, dầu quá nhiều có thể gây trượt, bám bụi, đóng cặn trên mắt dẫn hoặc ảnh hưởng đến công đoạn tiếp theo.
7. Ảnh hưởng đến khả năng chạy máy tại nhà máy sản xuất sợi

7.1. Công đoạn phun sợi
Tăng số filament thường đồng nghĩa với việc sử dụng nhiều lỗ phun hơn hoặc bố trí lỗ có đường kính nhỏ hơn.
Điều này đặt ra yêu cầu cao hơn đối với:
- Độ sạch của hạt nhựa;
- Khả năng lọc nóng chảy;
- Độ đồng đều nhiệt độ;
- Áp suất đầu đùn;
- Độ sạch của đĩa phun;
- Mức độ cân bằng lưu lượng qua các lỗ.
Chỉ một số lỗ phun bị nghẹt hoặc lưu lượng thấp cũng có thể tạo ra filament mảnh bất thường, đứt filament hoặc chênh lệch độ giãn trong bó.
7.2. Công đoạn làm nguội
Filament cần được làm nguội đủ đồng đều trước khi gom bó. Nếu luồng gió không ổn định:
Filament ở hai bên có thể nguội khác filament ở giữa;
- Bó sợi bị rung;
- Filament dính vào nhau;
- Mật độ tuyến tính giữa các filament không đều;
- Quá trình kéo giãn phía sau mất ổn định.
Khi số F cao, việc kiểm soát luồng gió, khoảng cách làm nguội và vị trí gom sợi càng quan trọng.
7.3. Công đoạn kéo giãn
Độ bền của sợi PP multifilament phụ thuộc nhiều vào quá trình định hướng phân tử khi kéo giãn. Nếu filament có kích thước không đồng đều, filament nhỏ có thể bị kéo quá mức trong khi filament lớn chưa được kéo đủ.
Hậu quả có thể gồm:
- Đứt filament nhỏ;
- Độ giãn giữa các filament không đồng nhất;
- Lực đứt dao động;
- Sợi có điểm yếu cục bộ;
- Tăng số lần đứt khi chạy tốc độ cao.
7.4. Công đoạn bôi dầu
Sợi nhiều filament cần được kiểm soát tốt về:
- Nồng độ dầu;
- Lưu lượng cấp dầu;
- Độ ổn định của con lăn dầu;
- Khả năng thấm và trải dầu;
- Độ sạch của dung dịch;
- Độ ổn định theo thời gian.
Không nên chỉ kiểm tra tổng lượng dầu trên khối lượng sợi. Cần quan sát thêm độ tưa, tĩnh điện, độ bám bụi và tình trạng mắt dẫn sau một thời gian chạy.
7.5. Công đoạn cuốn sợi
Sợi nhiều filament mảnh có thể nhạy cảm với lực căng và bề mặt cuộn.

Nếu lực căng quá thấp:
- Bó sợi dễ bung;
- Cuộn mềm;
- Các lớp sợi dễ trượt;
- Tháo cuộn không ổn định.
- Nếu lực căng quá cao:
- Filament bị ép;
- Sợi mất độ mềm;
- Cuộn quá cứng;
- Lực tháo cuộn tăng;
- Filament bên trong có thể bị kéo giãn thêm.
Vì vậy, tăng số F đôi khi yêu cầu điều chỉnh lại lực căng, góc cuốn, tốc độ traverse và áp lực tiếp xúc của bộ phận cuốn.
8. Ảnh hưởng đến máy se, máy bện và máy dệt của khách hàng

8.1. Trên máy se
Sợi nhiều filament nhưng độ kết bó thấp có thể bị bung trước khi đi vào vùng xoắn. Những filament rời dễ quấn vào:
- Mắt dẫn;
- Trục quay;
- Puly;
- Bộ phận căng;
- Mép bobbin.
Một mức xoắn sơ bộ, liên kết khí hoặc dầu gom bó phù hợp sẽ giúp sợi chạy ổn định hơn.
Sợi ít filament thường dễ quan sát và ít tách sợi hơn, nhưng nếu filament quá lớn, bó sợi có thể cứng, khó ôm theo đường dẫn và phát sinh rung khi tốc độ tăng.
8.2. Trên máy bện
Máy bện thường có nhiều lần đổi hướng và chuyển động bobbin liên tục. Sợi phải chịu đồng thời:
- Ma sát;
- Uốn lặp lại;
- Dao động lực căng;
- Va chạm tại mắt dẫn;
- Lực ly tâm.
Sợi có DPF thấp thường uốn tốt, nhưng cần độ kết bó cao để không tạo lông. Sợi có DPF cao có thể giữ cấu trúc tốt hơn nhưng cần kiểm tra bán kính puly và góc dẫn.
8.3. Trên máy dệt
Đối với sợi dọc, độ ổn định khi chạy máy chịu ảnh hưởng lớn bởi:
- Ma sát sợi – sợi;
- Ma sát với go và lược;
- Độ đồng đều cuộn;
- Số điểm liên kết;
- Độ xoắn;
- Tình trạng filament đứt;
- Độ biến động lực căng.
Các nghiên cứu mô phỏng quá trình dệt cho thấy filament hoặc bó filament tách khỏi thân sợi có thể làm lực tháo tăng, tạo khe hở không đều và làm tăng tỷ lệ phế phẩm.
9. Bảng so sánh sợi ít filament và nhiều filament khi cùng tổng denier
| Tiêu chí | Ít filament, DPF cao | Nhiều filament, DPF thấp |
| Độ mềm | Thường cứng và đanh hơn | Thường mềm và linh hoạt hơn |
| Khả năng uốn | Thấp hơn | Tốt hơn |
| Độ kết bó tự nhiên | Có thể dễ kiểm soát hơn | Dễ bung nếu thiếu dầu hoặc liên kết |
| Diện tích bề mặt | Thấp hơn | Cao hơn |
| Độ nhạy với dầu | Thường thấp hơn | Thường cao hơn |
| Nguy cơ tưa filament | Ít thành phần hơn nhưng filament lớn | Có thể cao nếu filament không được gom tốt |
| Chịu uốn qua puly nhỏ | Có thể bất lợi | Thường thuận lợi hơn |
| Cảm giác thành phẩm | Chắc, đứng, rõ cấu trúc | Mềm, mịn, ôm bề mặt |
| Lực đứt khi cùng denier | Không thể kết luận chỉ từ số F | Không tự động cao hơn |
| Yêu cầu kiểm soát sản xuất | Tương đối dễ hơn | Cao hơn về lọc, gió, dầu và lực căng |
Bảng trên thể hiện xu hướng thường gặp, không phải quy luật tuyệt đối. Tiết diện filament, độ xoắn, độ kết tinh, độ giãn và dầu hoàn tất có thể làm kết quả thay đổi đáng kể.
10. Nên chọn số filament như thế nào cho từng yêu cầu?
Sản phẩm cần độ mềm và khả năng ôm bề mặt
Có thể ưu tiên sợi có:
- Số F cao hơn;
- DPF thấp hơn;
- Độ xoắn vừa phải;
- Dầu hoàn tất đồng đều;
- Độ kết bó đủ để hạn chế tưa.
Nhóm này phù hợp với các sản phẩm cần cảm giác mềm, khả năng uốn hoặc bề mặt mịn.
Sản phẩm cần độ đứng và cấu trúc chắc
Có thể cân nhắc:
- DPF trung bình hoặc cao hơn;
- Số filament không quá lớn;
- Độ xoắn phù hợp;
- Filament có độ đồng đều cao;
- Khả năng chịu ma sát bề mặt tốt.
Tuy nhiên, cần tránh DPF quá cao nếu sợi phải liên tục đi qua puly nhỏ hoặc đường dẫn gấp khúc.
Sản phẩm chạy trên máy tốc độ cao
Không nên chỉ yêu cầu “nhiều filament”. Cần ưu tiên một bộ thông số hoàn chỉnh gồm:
- Tổng denier ổn định;
- Số F và DPF phù hợp;
- Lực đứt;
- Độ giãn;
- Biến động lực đứt;
- Số filament đứt trên đơn vị chiều dài;
- Độ kết bó;
- Hệ số ma sát;
- Tỷ lệ dầu;
- Lực tháo cuộn;
- Chất lượng cuộn.
Trong sản xuất thực tế, loại sợi chạy máy tốt nhất thường không phải loại có số F cao nhất mà là loại đạt được sự cân bằng giữa độ mềm, độ kết bó, độ bền filament và mức ma sát.
11. Những thông số nên ghi trên phiếu kỹ thuật sợi PP multifilament
Một phiếu thông số đầy đủ nên có:
- Loại nguyên liệu: PP nguyên sinh, tái sinh hoặc phối trộn;
- Màu sắc;
- Tổng denier hoặc dtex;
- Số filament;
- DPF;
- Lực đứt trung bình;
- Độ bền riêng;
- Độ giãn dài khi đứt;
- Hệ số biến động của denier;
- Hệ số biến động lực đứt;
- Độ co nhiệt;
- Độ xoắn;
- Hướng xoắn S hoặc Z;
- Tỷ lệ dầu hoàn tất;
- Số điểm interlace nếu có;
- Khối lượng cuộn;
- Kiểu lõi;
- Chiều tháo sợi;
- Điều kiện bảo quản;
- Mục đích sử dụng đề xuất.
Việc công bố cả tổng denier và số filament giúp người mua tránh nhầm lẫn giữa “sợi to hơn” và “sợi có nhiều filament mảnh hơn”.
12. Cách thử nghiệm để tìm số filament phù hợp
Do cấu hình máy của mỗi khách hàng khác nhau, phương pháp đáng tin cậy nhất là thử nghiệm có kiểm soát.
Bước 1: Giữ cố định các yếu tố chính
Khi so sánh các mẫu, nên giữ cố định:
- Loại PP;
- Tỷ lệ màu;
- Tổng denier;
- Độ xoắn;
- Khối lượng cuộn;
- Lõi cuộn;
- Điều kiện bảo quản;
- Tốc độ máy;
- Đường dẫn sợi.
Bước 2: Thay đổi số filament
Ví dụ thử ba cấu hình cùng tổng 600D:
- 600D/60F;
- 600D/120F;
- 600D/180F.
Bước 3: Đo các chỉ tiêu trong phòng thử nghiệm
Có thể kiểm tra:
- Denier thực tế;
- Lực đứt;
- Tenacity;
- Độ giãn;
- Độ co;
- Độ xoắn;
- Hệ số ma sát;
- Độ kết bó;
- Số filament đứt;
- Độ đồng đều giữa các cuộn.
ASTM D1907 quy định phương pháp xác định mật độ tuyến tính của sợi từ cuộn, trong khi ASTM D2256 và ISO 2062 được sử dụng để xác định lực đứt và độ giãn của sợi. citeturn104131search2turn104131search0turn104131search5
Bước 4: Chạy thử trên máy thực tế
Cần ghi nhận ít nhất:
- Số lần đứt trên mỗi ca;
- Số lần phải dừng máy;
- Lượng sợi tưa;
- Tình trạng bám lông tại mắt dẫn;
- Mức dao động lực căng;
- Khả năng tháo cuộn;
- Tỷ lệ phế phẩm;
- Tốc độ tối đa có thể duy trì;
- Chất lượng bề mặt thành phẩm.
Một mẫu có lực đứt cao nhất trong phòng thử nghiệm chưa chắc là mẫu đem lại năng suất cao nhất. Trong nhiều trường hợp, sợi có lực đứt thấp hơn một chút nhưng ít tưa, lực tháo ổn định và chạy máy liên tục lại tạo ra chi phí sản xuất thấp hơn.
13. Những sai lầm thường gặp khi lựa chọn số filament
Chỉ so sánh số F mà không so sánh tổng denier
120F không phải lúc nào cũng mảnh hơn 96F. Cần tính DPF trước khi kết luận.
Ví dụ:
- 600D/120F có DPF bằng 5;
- 1200D/120F có DPF bằng 10.
Hai sợi có cùng 120F nhưng độ mảnh từng filament khác nhau gấp đôi.
Cho rằng càng nhiều filament càng bền
Độ bền phụ thuộc nhiều vào định hướng phân tử, chất lượng kéo giãn, độ đồng đều và mức độ tổn thương filament. Số F chỉ là một phần của cấu trúc sợi.
Chỉ kiểm tra lực đứt trung bình
Hai lô sợi có cùng lực đứt trung bình nhưng mức dao động khác nhau sẽ cho khả năng chạy máy khác nhau. Lô có CV lực đứt cao thường xuất hiện nhiều điểm yếu cục bộ và dễ đứt bất ngờ.
Không kiểm tra tình trạng filament đứt ngầm
Một số filament có thể đã đứt nhưng vẫn bám vào thân sợi. Máy đo lực đứt có thể chưa phản ánh đầy đủ hiện tượng này, trong khi trên máy dệt hoặc máy bện, các đầu filament sẽ bung ra và mắc vào mắt dẫn.
Dùng cùng một công thức dầu cho mọi số F
Khi DPF thay đổi, diện tích bề mặt và cách dầu phân bố cũng thay đổi. Công thức dầu, nồng độ hoặc lưu lượng cấp có thể cần được điều chỉnh.
14. Kết luận
Số lượng filament có ảnh hưởng rõ rệt đến độ mềm, độ linh hoạt, ma sát và khả năng gia công của sợi PP multifilament. Khi giữ nguyên tổng denier, tăng số F làm DPF giảm, nhờ đó sợi thường mềm và dễ uốn hơn. Tuy nhiên, bó sợi cũng có thể nhạy cảm hơn với dầu hoàn tất, tĩnh điện, mắt dẫn bị xước và hiện tượng bung filament.
Về độ bền, nhiều filament hơn không đồng nghĩa với lực đứt hoặc độ bền riêng cao hơn. Kết quả còn phụ thuộc vào chất lượng nguyên liệu, quá trình làm nguội, tỷ lệ kéo giãn, độ đồng đều filament, độ xoắn và mức độ tổn thương trong quá trình sản xuất.
Vì vậy, khi lựa chọn sợi, doanh nghiệp nên đánh giá đồng thời:
Tổng denier – số filament – DPF – lực đứt – độ giãn – độ xoắn – dầu hoàn tất – độ kết bó – khả năng tháo cuộn và kết quả chạy máy thực tế.
Một cấu hình filament phù hợp không chỉ giúp tạo ra sản phẩm mềm hoặc bền hơn mà còn có thể giảm đứt sợi, giảm dừng máy, hạn chế phế phẩm và nâng cao hiệu suất toàn bộ dây chuyền sản xuất.
Câu hỏi thường gặp
1. Số filament càng cao thì sợi có càng mềm không?
Thông thường là có nếu giữ nguyên tổng denier, nguyên liệu, tiết diện filament và độ xoắn. Khi số F tăng, DPF giảm và từng filament dễ uốn hơn. Tuy nhiên, sợi vẫn có thể cứng nếu độ xoắn cao hoặc cuộn quá căng.
2. Sợi nhiều filament có bền hơn sợi ít filament không?
Không thể kết luận chỉ dựa trên số F. Cần so sánh tổng denier, tenacity, độ giãn, độ đồng đều và chất lượng sản xuất.
3. Chỉ nhìn quy cách 600D có đủ không?
Không. Hai loại 600D/60F và 600D/120F có thể khác nhau rõ rệt về độ mềm, ma sát và khả năng chạy máy. Nên yêu cầu nhà cung cấp công bố cả số F và DPF.
4. Vì sao sợi nhiều filament dễ tưa?
Do có nhiều filament mảnh ở bề mặt. Nếu dầu không đủ, độ kết bó thấp, mắt dẫn bị xước hoặc lực căng dao động, các filament bên ngoài dễ tách khỏi bó.
5. DPF thấp có luôn tốt cho máy tốc độ cao không?
Không. DPF thấp giúp sợi uốn tốt nhưng cũng làm tăng yêu cầu đối với dầu, interlace, chất lượng mắt dẫn và kiểm soát tĩnh điện.
6. Làm thế nào biết loại filament nào phù hợp nhất?
Cần so sánh các mẫu có cùng tổng denier và chạy thử trên đúng loại máy của khách hàng. Chỉ tiêu quan trọng nhất không phải số F cao hay thấp, mà là số lần đứt, năng suất, tỷ lệ phế phẩm và chất lượng thành phẩm.
>>> Xem thêm:
- 0 Bình luận

