Phan Văn Hoàng- 20/07/2026
- 4
Denier, Tex và Dtex là gì? Bảng quy đổi dành cho người mua sợi công nghiệp
Trong một báo giá sợi công nghiệp, người mua có thể gặp ba thông số hoàn toàn khác nhau về mặt con số: 1000D, 111,11 tex và 1111,11 dtex. Tuy nhiên, cả ba thông số này có thể đang mô tả cùng một loại sợi về khối lượng trên đơn vị chiều dài.
Điểm khác biệt nằm ở chiều dài chuẩn được dùng để cân sợi:
- Denier lấy mốc 9.000 mét.
- Tex lấy mốc 1.000 mét.
- Dtex lấy mốc 10.000 mét.
ISO 1144 quy định các nguyên tắc và đơn vị khuyến nghị của hệ Tex, áp dụng cho xơ dệt, bán thành phẩm, sợi và các cấu trúc tương tự. Trong ngành xơ nhân tạo, tex và dtex là hai cách biểu thị khối lượng tuyến tính được sử dụng rộng rãi.
Hiểu đúng Denier, Tex và Dtex là gì không chỉ giúp đọc catalogue. Nó còn ảnh hưởng trực tiếp đến việc tính số mét trên mỗi kilogram sợi, định mức nguyên liệu, giá thành trên một đơn vị sản phẩm và khả năng đối chiếu báo giá giữa các nhà cung cấp.

Tóm tắt trong 30 giây
| Đơn vị | Định nghĩa | Cách hiểu nhanh |
| Denier (D hoặc den) | Khối lượng (gram) của 9.000 mét sợi | 1000D nghĩa là 9.000 m sợi nặng 1.000 g |
| Tex | Khối lượng (gram) của 1.000 mét sợi | 100 tex nghĩa là 1.000 m sợi nặng 100 g |
| Dtex (Decitex) | Khối lượng (gram) của 10.000 mét sợi | 1000 dtex nghĩa là 10.000 m sợi nặng 1.000 g |
Quan hệ cần nhớ:
- 1 tex = 10 dtex = 9 denier
Từ đó:
- 1 denier = 0,1111 tex = 1,1111 dtex
- 1 dtex = 0,1 tex = 0,9 denier
- 1000D = 111,11 tex = 1111,11 dtex

Các quan hệ này được suy ra trực tiếp từ định nghĩa khối lượng trên chiều dài chuẩn và phù hợp với bảng chuyển đổi đơn vị của BISFA.
Table of Contents [Hide]
1. Bản chất của Denier, Tex và Dtex: không phải đường kính sợi
Denier, Tex và Dtex đều là đơn vị biểu thị khối lượng tuyến tính, tức là khối lượng của sợi trên một chiều dài xác định.
Nói cách khác, các đơn vị này không trực tiếp đo đường kính bằng micromet hay milimet. Chúng trả lời câu hỏi:
Một đoạn sợi dài cố định sẽ nặng bao nhiêu?
Có thể hình dung ba hệ đo này giống như ba người cùng cân một loại sợi nhưng chọn ba chiều dài mẫu khác nhau:
- Người thứ nhất cân 1 km và ghi kết quả theo tex.
- Người thứ hai cân 9 km và ghi kết quả theo denier.
- Người thứ ba cân 10 km và ghi kết quả theo dtex.
Vì chiều dài chuẩn khác nhau nên con số hiển thị khác nhau, mặc dù loại sợi thực tế có thể giống hệt nhau.
Chỉ số càng lớn thì sợi càng to?
Với Denier, Tex và Dtex, chỉ số lớn hơn có nghĩa là khối lượng trên cùng một chiều dài lớn hơn. Vì vậy, nếu so sánh các sợi có cùng loại polymer, cùng cấu trúc, cùng số filament và điều kiện sản xuất tương đương, chỉ số lớn hơn thường đi kèm bó sợi lớn hơn.
Tuy nhiên, không nên đồng nhất khối lượng tuyến tính với đường kính thực tế. Hai sợi cùng 1000D vẫn có thể khác nhau về:
- Loại nguyên liệu: PP, PET, PA6, PA66 hoặc polymer khác.
- Khối lượng riêng của polymer.
- Số lượng filament.
- Hình dạng tiết diện filament.
- Mức độ định hướng phân tử.
- Độ xoắn và độ co do xoắn.
- Mức dầu hoàn tất.
- Cấu trúc đặc, rỗng, định hình hoặc texturized.
Do đó, 1000D không phải là một cấp chất lượng và cũng không tự động đồng nghĩa với độ bền cao.
2. Denier là gì?
Denier, thường được viết là D hoặc den, là khối lượng tính bằng gram của 9.000 mét sợi.

Công thức tổng quát:
Denier = (Khối lượng mẫu (g) × 9.000) / Chiều dài mẫu (m)
Ví dụ 1: Sợi 1000D
Sợi có chỉ số 1000D nghĩa là:
- 9.000 m sợi có khối lượng danh nghĩa 1.000 g.
- 1.000 m sợi có khối lượng khoảng 111,11 g.
- 1 kg sợi có chiều dài lý thuyết khoảng 9.000 m.
Ví dụ 2: Sợi 1500D
Sợi 1500D nghĩa là:
- 9.000 m sợi nặng 1.500 g.
- 1.000 m sợi nặng khoảng 166,67 g.
- 1 kg sợi dài khoảng 6.000 m.
Denier thường xuất hiện trên catalogue sợi filament, sợi tổng hợp và nhiều loại vật liệu kỹ thuật. Khi nhìn thấy các mã như 210D, 420D, 840D, 1000D hay 1500D, người mua cần hiểu đây là khối lượng tuyến tính của sợi, không phải tải trọng đứt hoặc đường kính.
3. Tex là gì?
Tex là khối lượng tính bằng gram của 1.000 mét sợi.

Công thức:
Tex = (Khối lượng mẫu (g) × 1.000) / Chiều dài mẫu (m)
Ví dụ:
- 10 tex: 1.000 m sợi nặng 10 g.
- 50 tex: 1.000 m sợi nặng 50 g.
- 100 tex: 1.000 m sợi nặng 100 g.
- 200 tex: 1.000 m sợi nặng 200 g.
Ưu điểm lớn của tex là cách tính trực quan. Khi biết sợi có chỉ số 100 tex, người mua có thể hiểu ngay rằng mỗi 1.000 m sợi sẽ tiêu tốn khoảng 100 g nguyên liệu theo giá trị danh nghĩa.
ISO 1144 xác định hệ Tex là hệ dùng để biểu thị khối lượng tuyến tính và có thể áp dụng cho nhiều dạng vật liệu dệt khác nhau.
4. Dtex là gì?
Dtex, tên đầy đủ là decitex, là khối lượng tính bằng gram của 10.000 mét sợi.
Công thức:
Dtex = (Khối lượng mẫu (g) × 10.000) / Chiều dài mẫu (m)
Vì “deci” có nghĩa là một phần mười nên:
- 1 dtex=0,1 tex
và:
- 10 dtex=1 tex
Ví dụ
Sợi 1000 dtex có nghĩa là:
- 10.000 m sợi nặng 1.000 g.
- 1.000 m sợi nặng 100 g.
- 1 kg sợi dài khoảng 10.000 m.
- Tương đương 100 tex hoặc 900D.
Dtex đặc biệt thuận tiện khi mô tả các loại filament vì có thể sử dụng số nguyên trong nhiều dải sản phẩm mà không phải ghi quá nhiều chữ số thập phân. BISFA định nghĩa 1 dtex bằng 0,1 mg trên mỗi mét, tương đương 1 decigram trên 1.000 mét.
5. Công thức quy đổi Denier, Tex và Dtex

Đổi Denier sang Tex
-
Tex = Denier / 9
Ví dụ:
- 1000D ÷ 9 = 111,11 tex
Đổi Denier sang Dtex
- Dtex = (Denier × 10) /9
Hoặc:
- Dtex = Denier × 1,1111
Ví dụ:
- 1000D × 1,1111 = 1111,11 dtex
Đổi Tex sang Denier
- Denier = Tex × 9
Ví dụ:
- 100 tex × 9 = 900D
Đổi Tex sang Dtex
- Dtex = Tex × 10
Ví dụ:
- 100 tex×10=1000 dtex
Đổi Dtex sang Denier
- Denier = Dtex × 0,9
Ví dụ:
- 1100 dtex × 0,9 = 990D
Đổi Dtex sang Tex
- Tex = Dtex / 10
Ví dụ:
- 1670 dtex ÷ 10 = 167 tex
Bảng công thức rút gọn
| Quy đổi | Công thức |
| Denier → Tex | Denier ÷ 9 |
| Denier → Dtex | Denier × 10 ÷ 9 |
| Tex → Denier | Tex × 9 |
| Tex → Dtex | Tex × 10 |
| Dtex → Denier | Dtex × 0,9 |
| Dtex → Tex | Dtex ÷ 10 |
Mẹo ghi nhớ nhanh
Chỉ cần nhớ một dòng:
- 9D = 1 tex = 10 dtex
Từ dòng này có thể suy ra toàn bộ công thức còn lại.
6. Bảng quy đổi Denier, Tex và Dtex cho sợi công nghiệp
Bảng dưới đây bổ sung thêm cột số mét lý thuyết trên mỗi kilogram, giúp nhân viên thu mua và bộ phận định mức tính nhanh lượng sợi có thể sử dụng.
| Denier | Tex | Dtex | Mét/kg lý thuyết |
| 50D | 5,56 | 55,56 | 180.000 |
| 70D | 7,78 | 77,78 | 128.571 |
| 100D | 11,11 | 111,11 | 90.000 |
| 150D | 16,67 | 166,67 | 60.000 |
| 210D | 23,33 | 233,33 | 42.857 |
| 300D | 33,33 | 333,33 | 30.000 |
| 420D | 46,67 | 466,67 | 21.429 |
| 500D | 55,56 | 555,56 | 18.000 |
| 600D | 66,67 | 666,67 | 15.000 |
| 840D | 93,33 | 933,33 | 10.714 |
| 900D | 100,00 | 1.000,00 | 10.000 |
| 1000D | 111,11 | 1.111,11 | 9.000 |
| 1200D | 133,33 | 1.333,33 | 7.500 |
| 1500D | 166,67 | 1.666,67 | 6.000 |
| 1680D | 186,67 | 1.866,67 | 5.357 |
| 1800D | 200,00 | 2.000,00 | 5.000 |
| 2000D | 222,22 | 2.222,22 | 4.500 |
| 3000D | 333,33 | 3.333,33 | 3.000 |
| 4000D | 444,44 | 4.444,44 | 2.250 |
| 6000D | 666,67 | 6.666,67 | 1.500 |
Lưu ý khi sử dụng bảng
Các giá trị trên là giá trị toán học lý thuyết, được tính từ chỉ số danh nghĩa. Số mét thực tế trên mỗi kilogram có thể chênh lệch do:
- Chỉ số sợi thực tế khác chỉ số danh nghĩa.
- Dầu hoàn tất hoặc chất xử lý bề mặt.
- Điều kiện cân và điều hòa mẫu.
- Sai số khối lượng tịnh của cuộn.
- Độ co do xoắn.
- Hao hụt khi nối, lên máy và đổi cuộn.
Vì vậy, bảng phù hợp để báo giá và lập định mức sơ bộ. Khi nghiệm thu lô hàng, nên sử dụng kết quả kiểm tra thực tế theo phương pháp đã thống nhất.
7. Cách đọc thông số 1000D/192F
Một trong những lỗi phổ biến nhất khi mua sợi multifilament là chỉ quan tâm đến con số Denier mà bỏ qua số lượng filament.
Ví dụ:
- 1000D/192F
Thông số này có thể được đọc như sau:
- 1000D: Khối lượng tuyến tính của toàn bộ bó sợi.
- 192F: Bó sợi gồm 192 filament liên tục.
- F: Viết tắt của filament.
Tính Denier trên mỗi filament
Chỉ số Denier trên mỗi filament, thường gọi là DPF – Denier per Filament, được tính như sau:
- DPF = Tổng Denier / Số filament
Với sợi 1000D/192F:
- 1000 ÷ 192 = 5,21 denier / filament
Quy đổi sang dtex:
- 1000 D = 1111,11 dtex
Do đó:
- 1111,11÷192=5,79 dtex/filament
So sánh 1000D/192F và 1000D/96F
| Thông số | 1000D/192F | 1000D/96F |
| Tổng Denier | 1000D | 1000D |
| Số filament | 192 | 96 |
| DPF (Denier mỗi filament) | 5,21 | 10,42 |
| Khối lượng tuyến tính mỗi filament | Nhỏ hơn | Lớn hơn |
Hai loại sợi có cùng tổng Denier nhưng cấu trúc không giống nhau. Ở loại 96F, mỗi filament có khối lượng tuyến tính gấp đôi loại 192F.
Sự khác biệt về số filament có thể ảnh hưởng đến độ linh hoạt của bó sợi, mức độ phủ bề mặt, cảm giác khi gia công, độ xòe, khả năng thấm chất phủ, ma sát và tính ổn định trên thiết bị. Mức độ ảnh hưởng thực tế còn phụ thuộc vào polymer, quy trình kéo sợi, độ xoắn và ứng dụng cuối.
Vì vậy, khi thay thế nguyên liệu, không nên kết luận hai loại sợi tương đương chỉ vì chúng cùng mang nhãn 1000D.
8. Denier cao hơn có đồng nghĩa sợi bền hơn không?
Không hoàn toàn.

Denier cao hơn chỉ cho biết sợi có khối lượng lớn hơn trên cùng một chiều dài. Muốn đánh giá độ bền, cần xem thêm ít nhất hai chỉ tiêu:
- Lực kéo đứt – breaking force, thường được biểu thị bằng N hoặc cN.
- Độ bền riêng – tenacity, là lực kéo đứt đã được chuẩn hóa theo khối lượng tuyến tính.
BISFA sử dụng các đơn vị lực trên khối lượng tuyến tính như cN/tex hoặc mN/tex để biểu thị tenacity.
Quan hệ cơ bản:
- Lực đứt (cN) = Tenacity (cN/tex) × Khối lượng tuyến tính (tex)
Ví dụ minh họa
Một sợi 1000D tương đương khoảng 111,11 tex. Giả sử tenacity được công bố là 50 cN/tex:
- 50 × 111,11 = 5.555,5 cN
Đổi sang Newton:
- 5.555,5 cN = 55,56 N
Đây chỉ là ví dụ tính toán. Lực đứt thực tế phải dựa trên kết quả thử nghiệm và điều kiện thử cụ thể.
Hai loại sợi cùng 1000D nhưng có tenacity lần lượt là 40 cN/tex và 55 cN/tex sẽ cho lực đứt khác nhau đáng kể. Do đó, người mua không nên dùng Denier để thay thế cho thông số cơ lý.
9. Cách tính số mét sợi trên mỗi kilogram
Đây là phép tính đặc biệt hữu ích khi:
- Tính định mức nguyên liệu.
- So sánh giá giữa hai loại sợi.
- Ước tính số mét trên một cuộn.
- Tính chi phí sợi cho 1.000 m dây, đai hoặc lưới.
- Kiểm tra khối lượng cuộn có phù hợp với chiều dài công bố hay không.
Tính theo Denier
- Mét/kg = 9.000.000 / Denier
Tính theo Tex
- Mét/kg = 1.000.000 / Tex
Tính theo Dtex
- Mét/kg = 10.000.000 / Dtex
Ví dụ: cuộn 5 kg sợi 1500D
Chiều dài trên mỗi kilogram:
- 9.000.000 ÷ 1500 = 6.000 m/kg
Chiều dài lý thuyết của cuộn 5 kg:
- 6.000 × 5 = 30.000 m
Như vậy, một cuộn có khối lượng tịnh 5 kg sợi 1500D sẽ chứa khoảng 30.000 m theo giá trị danh nghĩa.
10. Cách tính chi phí sợi trên 1.000 mét
So sánh đơn giá theo kilogram chưa đủ nếu hai loại sợi có khối lượng tuyến tính khác nhau. Người mua nên quy đổi thêm về chi phí trên một chiều dài sử dụng.
Theo Denier
- kg/1.000 m = Denier / 9.000
- Chi phí/1.000 m = Giá/kg × (Denier / 9.000)
Theo Tex
- kg/1.000 m = Tex / 1.000
Theo Dtex
- kg/1.000 m = Dtex / 10.000
Ví dụ giả định
Giả sử sợi 1500D có giá 45.000 đồng/kg.
Khối lượng của 1.000 m:
- 1500 ÷ 9.000 = 0,1667 kg
Chi phí nguyên liệu cho 1.000 m:
- 45.000 × 0,1667 ≈ 7.500 đồng
Con số này chưa bao gồm hao hụt sản xuất, phế phẩm, đầu nối, phần sợi không sử dụng hết trên ống và các chi phí gia công khác.
11. Cách xác định Denier, Tex và Dtex từ mẫu sợi
Khi có mẫu sợi và muốn kiểm tra khối lượng tuyến tính, cần biết:
- Chiều dài mẫu L, tính bằng mét.
- Khối lượng mẫu m, tính bằng gram.
Công thức:
- Tex = (Khối lượng mẫu (g) × 1.000) / Chiều dài mẫu (m)
- Dtex = (Khối lượng mẫu (g) × 10.000) / Chiều dài mẫu (m)
- Denier = (Khối lượng mẫu (g) × 9.000) / Chiều dài mẫu (m)
Ví dụ kiểm tra mẫu
Một đoạn sợi dài 100 m có khối lượng 11,2 g.
Tính Tex:
- 11,2 × 1.000 ÷ 100 = 112 tex
Tính Dtex:
- 11,2 × 10.000 ÷ 100 = 1.120 dtex
Tính Denier:
- 11,2 × 9.000 ÷ 100 = 1.008D
Nếu sản phẩm được đặt mua theo danh nghĩa 1000D thì độ lệch của mẫu là:
- Độ lệch (%) = ((1.008 − 1.000) / 1.000) × 100 = 0,8%
Mức lệch này có được chấp nhận hay không phải căn cứ vào dung sai đã ghi trong hợp đồng, tiêu chuẩn cơ sở, tài liệu kỹ thuật hoặc thỏa thuận giữa người mua và nhà cung cấp.
Vì sao không nên cân một đoạn sợi quá ngắn?
Mẫu càng ngắn, sai số từ cân, thao tác cắt, sức căng khi đo và độ không đều của sợi càng có ảnh hưởng lớn. Việc kiểm tra chính thức nên tuân theo phương pháp thử đã được thống nhất.
ISO 2060 quy định phương pháp xác định khối lượng tuyến tính của sợi từ package bằng phương pháp con sợi, với các quy trình khác nhau về điều hòa và chuẩn bị mẫu. ASTM D1907/D1907M cũng áp dụng phương pháp con sợi để xác định chỉ số sợi.
12. Giá trị quy đổi chính xác và giá trị thương mại có thể khác nhau
Về mặt toán học:
- 150D = 166,666… dtex
Trong tài liệu thương mại, giá trị này có thể được làm tròn thành 167 dtex.
Tương tự:
- 1000D = 1111,111… dtex
Nhà sản xuất có thể sử dụng một mã nominal đã được quy tròn theo hệ sản phẩm của họ. Vì vậy, người mua phải phân biệt:
- Giá trị tương đương toán học.
- Chỉ số danh nghĩa của sản phẩm.
- Chỉ số thực tế được đo trong phòng thử nghiệm.
TCVN 3938:2009 là tiêu chuẩn còn hiệu lực về bảng chuyển đổi các chỉ số sợi truyền thống sang giá trị quy tròn theo hệ Tex, nhằm hỗ trợ việc chuyển đổi trong công nghiệp và thương mại.
Cách ghi an toàn trên đơn mua hàng
Thay vì chỉ ghi:
- Sợi 1000D
Nên ghi:
- Khối lượng tuyến tính danh nghĩa: 1000D, tương đương toán học 1111,11 dtex; nghiệm thu theo giá trị và dung sai được quy định tại bảng thông số kỹ thuật.
Cách ghi này giúp tránh tình trạng nhà cung cấp dùng một giá trị dtex quy tròn nhưng người mua lại hiểu đó là giá trị quy đổi chính xác.
13. Bảy lỗi thường gặp khi mua sợi công nghiệp
13.1. Coi Denier là đường kính

Denier là khối lượng trên đơn vị chiều dài. Nó không phải số đo trực tiếp bằng micromet hay milimet.
13.2. So sánh các con số nhưng bỏ qua đơn vị
1000D không giống 1000 tex và cũng không giống 1000 dtex:
- 1000D = 111,11 tex.
- 1000 dtex = 100 tex = 900D.
- 1000 tex = 9000D.
Nếu chỉ nhìn số “1000” mà không đọc đơn vị, sai lệch có thể rất lớn.
13.3. Chỉ so sánh tổng Denier, bỏ qua số filament
1000D/96F và 1000D/192F có cùng tổng Denier nhưng DPF khác nhau gấp đôi.
13.4. Không phân biệt sợi đơn, sợi chập và sợi xe
Ký hiệu như “1000D/2” có thể bị diễn giải khác nhau giữa các catalogue. Người mua nên ghi rõ:
- Số thành phần.
- Denier của từng thành phần.
- Khối lượng tuyến tính thành phẩm.
- Chiều xoắn S hoặc Z.
- Số vòng xoắn trên mét.
- Số lần chập hoặc xe.
Độ co do xoắn có thể khiến chỉ số thực tế của sợi thành phẩm không đúng chính xác bằng tổng số học của các thành phần.
13.5. So sánh lực đứt mà không xét khối lượng tuyến tính
Một sợi có lực đứt cao hơn có thể đơn giản là do nó nặng hơn. Để đánh giá hiệu suất vật liệu, cần xem thêm tenacity.
13.6. Dùng khối lượng cả cuộn để tính chiều dài
Phải sử dụng khối lượng tịnh của sợi, không bao gồm lõi giấy, ống nhựa, bao bì hoặc pallet.
13.7. Không ghi phương pháp thử và dung sai
Cùng một mẫu sợi có thể cho kết quả khác nhau nếu điều kiện điều hòa, sức căng khi guồng, chiều dài mẫu hoặc phương pháp chuẩn bị mẫu khác nhau. Vì vậy, PO và hợp đồng nên ghi phương pháp thử, điều kiện nghiệm thu và dung sai rõ ràng.

14. Checklist dành cho người mua sợi PP, polyester hoặc nylon công nghiệp
Khối lượng tuyến tính chỉ là một phần của thông số kỹ thuật. Một yêu cầu báo giá đầy đủ nên có các nội dung sau:
| Hạng mục | Nội dung cần ghi |
| Nguyên liệu | PP, PET, PA6, PA66 hoặc loại polymer cụ thể |
| Cấu trúc | Monofilament, multifilament, sợi chập, sợi xe |
| Khối lượng tuyến tính | Denier, tex hoặc dtex; nên ghi thêm đơn vị tương đương |
| Dung sai | Theo thỏa thuận hoặc tiêu chuẩn áp dụng |
| Số filament | Ví dụ: 96F, 144F, 192F |
| DPF hoặc dtex/filament | Để kiểm soát độ mảnh từng filament |
| Độ xoắn | Không xoắn hoặc số TPM; chiều S/Z |
| Độ bền | Tenacity và/hoặc lực kéo đứt tối thiểu |
| Độ giãn đứt | Giá trị mục tiêu và dung sai |
| Độ co | Điều kiện thử và giới hạn yêu cầu |
| Dầu hoàn tất | Loại hoặc tỷ lệ yêu cầu nếu có |
| Màu sắc | Mã màu, masterbatch, độ lệch màu |
| Chống UV | Có hoặc không; yêu cầu kiểm tra nếu cần |
| Package | Loại ống, kiểu quấn, khối lượng tịnh mỗi cuộn |
| Mối nối | Số mối nối cho phép trên cuộn hoặc chiều dài không nối |
| Phương pháp thử | ISO, ASTM, TCVN hoặc tiêu chuẩn cơ sở |
| Chứng từ | COA theo lô, phiếu cân, mã truy xuất |
ISO 1139:2025 quy định việc mô tả cấu tạo sợi có thể bao gồm khối lượng tuyến tính theo hệ Tex, số filament, chiều và mức xoắn, cùng số lần chập. Đây cũng là những dữ liệu người mua nên thể hiện rõ trong RFQ hoặc PO.
>>> Tìm hiểu thêm thông tin về các sản phẩm sợi:
Mẫu mô tả trên RFQ hoặc PO
Sợi PP multifilament công nghiệp; khối lượng tuyến tính danh nghĩa 1000D, tương đương 1111,11 dtex; 192F; cấu trúc và độ xoắn theo mẫu duyệt; tenacity, độ giãn, độ co và dầu hoàn tất theo bảng kỹ thuật; khối lượng tịnh … kg/cuộn; nghiệm thu khối lượng tuyến tính theo ISO 2060; COA cung cấp theo từng lô.
Các dấu ba chấm cần được thay bằng thông số thực tế của doanh nghiệp. Không nên tự động áp dụng một mức tenacity, độ giãn hoặc dung sai chung cho mọi ứng dụng.
15. Nên sử dụng Denier, Tex hay Dtex trong hợp đồng?
Không có một câu trả lời duy nhất cho mọi giao dịch. Lựa chọn thực tế phụ thuộc vào hệ thống mà khách hàng, nhà máy và thị trường đang sử dụng.
Trường hợp nên dùng Denier
- Nhà cung cấp đang quản lý sản phẩm theo mã D.
- Thiết bị và hồ sơ cũ của nhà máy sử dụng Denier.
- Khách hàng cuối quy định các mã như 420D, 840D, 1000D hoặc 1500D.
Trường hợp nên dùng Tex
- Cần tính nhanh khối lượng trên 1.000 m.
- Hồ sơ kỹ thuật sử dụng hệ Tex.
- Muốn liên hệ trực tiếp giữa chỉ số sợi và định mức khối lượng.
Trường hợp nên dùng Dtex
- Giao dịch sợi filament hoặc xơ nhân tạo.
- Tài liệu kỹ thuật của đối tác sử dụng dtex.
- Cần biểu thị bằng số nguyên thay vì số tex thập phân.
Cách tốt nhất để tránh tranh chấp
Ghi đơn vị chính theo hệ thống quản lý của doanh nghiệp, đồng thời ghi thêm giá trị tương đương:
- 1000D, tương đương 111,11 tex hoặc 1111,11 dtex.
Ngoài ra, phải chỉ rõ đó là:
- Giá trị danh nghĩa.
- Giá trị quy đổi chính xác hay giá trị quy tròn.
- Dung sai chấp nhận.
- Phương pháp đo.
- Điều kiện nghiệm thu.
16. Kết luận
Denier, Tex và Dtex không phải ba đặc tính khác nhau của sợi. Chúng là ba cách biểu thị cùng một đại lượng: khối lượng trên đơn vị chiều dài.
Ba quan hệ quan trọng nhất cần nhớ là:
- 1 tex = 10 dtex = 9D
- 1D =1,1111 dtex
- 1 dtex = 0,9D
Đối với người mua sợi công nghiệp, việc quy đổi đúng đơn vị mới chỉ là bước đầu. Để lựa chọn đúng nguyên liệu, cần đọc đồng thời tổng Denier hoặc Dtex, số filament, DPF, độ xoắn, tenacity, lực đứt, độ giãn, độ co và điều kiện đóng gói.
Một PO chỉ ghi “sợi 1000D” vẫn còn quá nhiều khoảng trống. Một PO ghi “1000D/192F, tương đương 1111,11 dtex, kèm dung sai, tính chất cơ lý và phương pháp thử” sẽ giúp cả người mua lẫn nhà sản xuất kiểm soát chất lượng tốt hơn, hạn chế nhầm lẫn và giảm nguy cơ tranh chấp lô hàng.
17. Câu hỏi thường gặp về Denier, Tex và Dtex
1. 1 tex bằng bao nhiêu Denier?
- 1 tex bằng 9 denier.
2. 1 tex bằng bao nhiêu Dtex?
- 1 tex bằng 10 dtex.
3. 1 Dtex bằng bao nhiêu Denier?
- 1 dtex bằng 0,9 denier.
4. 1 Denier bằng bao nhiêu Dtex?
- 1 denier bằng khoảng 1,1111 dtex.
5. 1000D bằng bao nhiêu Tex?
- 1000 ÷ 9 = 111,11 tex
6. 1000D bằng bao nhiêu Dtex?
- 1000 × 10 ÷ 9 = 1111,11 dtex
7. 1100 Dtex bằng bao nhiêu Denier?
- 1100 × 0,9 = 990D
8. Denier càng cao thì sợi càng bền đúng không?
Không nhất thiết. Denier cao chỉ cho biết khối lượng trên một đơn vị chiều dài lớn hơn. Độ bền còn phụ thuộc vào tenacity, loại polymer, cấu trúc filament, quy trình kéo sợi, độ xoắn và chất lượng sản xuất.
9. 1000D/192F có nghĩa là gì?
Đó là một bó sợi có tổng khối lượng tuyến tính 1000 Denier và gồm 192 filament. Chỉ số trung bình trên mỗi filament là khoảng 5,21 DPF.
10. Hai sợi cùng 1000D có thể thay thế trực tiếp cho nhau không?
Chưa chắc. Cần so sánh thêm số filament, tenacity, lực đứt, độ giãn, độ co, độ xoắn, dầu hoàn tất, kích thước package và khả năng chạy máy.
11. Làm thế nào tính chiều dài của một cuộn sợi?
Với sợi tính theo Denier:
- Chiều dài cuộn (m) = (Khối lượng tịnh (kg) × 9.000.000) / Denier
Ví dụ, cuộn 4 kg sợi 1000D có chiều dài lý thuyết:
- 4 × 9.000 = 36.000 m
12. Dtex và Tex có phải là hệ đo ngược như Nm hoặc Ne không?
Không. Denier, Tex và Dtex là hệ trực tiếp: chỉ số càng lớn thì khối lượng trên một chiều dài cố định càng lớn. Nm và Ne thuộc nhóm hệ gián tiếp, trong đó chỉ số tăng thường biểu thị sợi mảnh hơn.
>>> Xem thêm:
- Sợi Polypropylene Multifilamen
- Sợi PP multifilament và monofilament khác nhau thế nào? So sánh chi tiết từ cấu tạo đến ứng dụng
- 0 Bình luận
