Phan Văn Hoàng- 30/07/2026
Số “20” trong chỉ may bao 20/9 biểu thị điều gì?
Khi tìm mua chỉ may bao công nghiệp, người sử dụng thường gặp các ký hiệu như 20/6, 20/8 hoặc 20/9. Nhiều người cho rằng số “20” thể hiện độ dày, đường kính hoặc số lượng sợi cấu thành cuộn chỉ. Tuy nhiên, cách hiểu này chưa chính xác.
Trong ký hiệu chỉ may bao 20/9, số 20 thường biểu thị chi số của từng sợi đơn trước khi chập và se, còn số 9 cho biết số lượng sợi đơn được ghép lại để tạo thành sợi chỉ hoàn chỉnh.
Hiểu đúng ký hiệu này giúp doanh nghiệp lựa chọn chỉ phù hợp với máy may, loại bao bì và yêu cầu chịu lực của đường may.
Table of Contents [Hide]
1. Số “20” trong chỉ may bao 20/9 có nghĩa là gì?

Số 20 trong ký hiệu 20/9 là chi số của sợi đơn, thường được hiểu theo hệ thống chi số gián tiếp English Cotton Count – Ne.
Trong hệ Ne, chi số sợi được xác định dựa trên số đoạn sợi dài 840 yard có trong một pound vật liệu. Số chi càng lớn thì sợi đơn càng mảnh; số chi càng nhỏ thì sợi đơn càng thô.
Như vậy:
- 20/1 là một sợi đơn có chi số Ne 20.
- 20/6 gồm 6 sợi đơn chi số 20 được chập và se lại.
- 20/8 gồm 8 sợi đơn chi số 20.
- 20/9 gồm 9 sợi đơn chi số 20.
Có thể hiểu đơn giản rằng số 20 mô tả độ mảnh của nguyên liệu sợi đơn, chứ không trực tiếp mô tả độ dày cuối cùng của cuộn chỉ may bao.
2. Ký hiệu 20/9 được đọc như thế nào?

Ký hiệu 20/9 có thể được đọc là:
- Sợi chi số 20, được chập từ 9 sợi đơn.
Trong đó:
- 20: chi số của mỗi sợi đơn.
- 9: số sợi đơn được ghép và se lại.
- 20/9: kết cấu của sợi chỉ hoàn chỉnh sau công đoạn chập và se.
Ví dụ, trong quy trình sản xuất chỉ may bao PE, nhà sản xuất có thể nhập sợi PE spun 20/1, sau đó đưa 9 sợi đơn chạy qua máy chập. Bó sợi chập tiếp tục được đưa qua máy se để tạo thành chỉ PE 20/9.
Do đó, số “20” vẫn được giữ nguyên trên tên sản phẩm nhằm thể hiện loại sợi nguyên liệu ban đầu.
3. Số 20 có phải là độ dày 20 mm không?
Không. Số 20 trong chỉ may bao 20/9 không phải là:
- Đường kính 20 mm.
- Độ dày 20 micron.
- Trọng lượng 20 gram.
- Lực kéo đứt 20 kg.
- Số vòng xoắn trên một đơn vị chiều dài.
- Số lượng filament bên trong sợi.
Đây là chi số sợi, tức một đại lượng dùng để mô tả mối quan hệ giữa chiều dài và khối lượng của sợi.
Trong hệ Ne, khi trị số tăng thì sợi đơn trở nên mảnh hơn. Chẳng hạn, trong cùng điều kiện vật liệu và công nghệ kéo sợi, sợi Ne 30 thường mảnh hơn sợi Ne 20, còn sợi Ne 10 thường thô hơn sợi Ne 20. Đây là đặc điểm của hệ thống đánh số gián tiếp.
4. Chi số Ne 20 được xác định như thế nào?

Theo định nghĩa của hệ chi số Anh:
- Ne 20 có nghĩa là một pound sợi chứa 20 đoạn sợi, mỗi đoạn dài 840 yard.
Chiều dài lý thuyết tương ứng là:
- 20 × 840 = 16.800 yard/pound
Quy đổi gần đúng, sợi đơn Ne 20 có chiều dài khoảng 33.800 mét trên một kilogram.
Con số này là giá trị lý thuyết của sợi đơn. Chiều dài thực tế có thể thay đổi do:
- Sai số chi số của nguyên liệu.
- Độ săn của sợi đơn.
- Độ co sau khi se.
- Hàm lượng dầu hoặc chất hoàn tất.
- Độ ẩm của sợi.
- Mức độ hao hụt trong quá trình chập và se.
Vì vậy, không nên lấy chiều dài lý thuyết để thay thế hoàn toàn cho việc cân mẫu và đo chiều dài thực tế tại nhà máy.
5. Vì sao chỉ 20/9 dày hơn sợi PE 20/1?
Sợi PE 20/1 chỉ có một sợi đơn Ne 20. Trong khi đó, chỉ PE 20/9 được tạo thành từ 9 sợi đơn Ne 20 ghép lại.
Mặc dù cùng mang số “20”, chỉ 20/9 lớn và nặng hơn nhiều so với sợi 20/1 vì tổng lượng vật liệu trên cùng một đơn vị chiều dài đã tăng lên.
Về lý thuyết:
- Một sợi Ne 20 có độ mảnh xấp xỉ 29,5 tex.
Chín sợi Ne 20 ghép lại có độ mảnh tổng xấp xỉ 265,7 tex trước khi tính ảnh hưởng của độ co do se, dầu hoàn tất và sai số sản xuất.
Cách quy đổi này dựa trên quan hệ giữa hệ chi số Ne và hệ tex dùng để mô tả khối lượng của sợi theo chiều dài.
Điều đó giải thích tại sao số “20” không thể được sử dụng riêng lẻ để đánh giá độ lớn của chỉ. Muốn hiểu đúng sản phẩm phải đọc đầy đủ cả hai phần của ký hiệu 20/9.
6. Số “20” và số “9” ảnh hưởng đến chỉ như thế nào?

6.1. Ảnh hưởng của số 20
Số 20 liên quan đến độ mảnh của từng sợi nguyên liệu.
Khi thay đổi chi số sợi đơn, nhà sản xuất có thể làm thay đổi:
- Độ mềm của chỉ.
- Mức độ xù lông.
- Khả năng liên kết giữa các xơ.
- Độ đều của thân chỉ.
- Khả năng đi qua kim và bộ căng chỉ.
- Độ bền của từng thành phần sợi.
Tuy nhiên, chất lượng không chỉ phụ thuộc vào chi số. Hai loại sợi cùng Ne 20 vẫn có thể khác nhau đáng kể về độ bền, độ đều và khả năng chạy máy.
6.2. Ảnh hưởng của số 9
Số 9 thể hiện số sợi đơn được chập lại. So với chỉ 20/6 hoặc 20/8, chỉ 20/9 thường có tiết diện lớn hơn và lượng vật liệu trên mỗi mét cao hơn.
Nếu các yếu tố nguyên liệu và công nghệ tương đương, việc tăng số sợi chập có thể giúp:
- Tăng độ lớn của chỉ.
- Tăng khả năng chịu lực của đường may.
- Tạo đường chỉ rõ và chắc hơn.
- Phù hợp với các loại bao có yêu cầu chịu tải cao hơn.
Tuy nhiên, chỉ lớn hơn không phải lúc nào cũng tốt hơn. Nếu chỉ quá lớn so với kim, mặt nguyệt hoặc bộ căng chỉ, máy có thể phát sinh nóng kim, xước chỉ, bỏ mũi hoặc đứt chỉ gần kim.
7. Số 20 có quyết định độ bền của chỉ 20/9 không?

Số 20 có ảnh hưởng đến cấu trúc của chỉ nhưng không phải yếu tố duy nhất quyết định độ bền.
Độ bền thực tế của chỉ may bao 20/9 còn phụ thuộc vào:
7.1. Chất lượng sợi PE 20/1
Sợi đơn cần có độ đều tốt, ít điểm mỏng, ít điểm dày và hạn chế xù lông. Nếu một hoặc nhiều sợi thành phần yếu bất thường, độ ổn định của chỉ sau khi se cũng bị ảnh hưởng.
7.2. Độ săn của chỉ
Độ săn quá thấp có thể làm các sợi đơn liên kết lỏng, thân chỉ dễ tách và xù. Ngược lại, độ săn quá cao có thể khiến chỉ cứng, dễ tạo xoắn sống hoặc khó điều chỉnh trên máy may.
7.3. Chiều se và độ cân bằng xoắn
Chiều se phải phù hợp với cấu tạo máy may và hướng chuyển động của chỉ. Chỉ bị mất cân bằng xoắn có thể tạo vòng, rối hoặc làm đường may thiếu ổn định.
7.4. Dầu bôi trơn
Lượng dầu phù hợp giúp giảm ma sát khi chỉ đi qua bộ căng, mắt dẫn chỉ và lỗ kim. Thiếu dầu có thể làm tăng nhiệt và xước chỉ; quá nhiều dầu có thể gây bám bụi hoặc ảnh hưởng độ sạch của bao bì.
7.5. Điều kiện máy may
Kim mòn, kim quá nhỏ, bộ căng chỉnh quá chặt hoặc đường dẫn chỉ có ba via đều có thể làm chỉ 20/9 bị đứt dù bản thân chỉ đạt yêu cầu.
8. 20/9 có phải lúc nào cũng mạnh hơn 20/8 không?
Không nên khẳng định chỉ dựa vào tên gọi.
Trong cùng một nguồn nguyên liệu và cùng điều kiện sản xuất, chỉ 20/9 thường có tổng lượng vật liệu lớn hơn 20/8 nên có tiềm năng đạt lực kéo cao hơn. Tuy nhiên, sản phẩm 20/9 chất lượng kém vẫn có thể yếu hơn sản phẩm 20/8 được sản xuất từ nguyên liệu tốt và kiểm soát công nghệ chặt chẽ.
Khi so sánh hai loại chỉ, nên kiểm tra đồng thời:
- Lực kéo đứt trung bình.
- Độ giãn khi đứt.
- Độ đều đường kính.
- Độ xù lông.
- Độ săn và chiều se.
- Khả năng chạy liên tục trên máy.
- Tỷ lệ đứt chỉ trong sản xuất.
- Chất lượng đường may sau thử tải.
Tên gọi 20/8 hay 20/9 chỉ cho biết một phần cấu trúc, không phải chứng nhận đầy đủ về chất lượng.
9. Có thể suy ra đường kính chỉ từ số 20 không?
Không thể suy ra chính xác đường kính chỉ chỉ từ chi số Ne 20.
Đường kính thực tế còn chịu ảnh hưởng bởi:
- Khối lượng riêng của vật liệu.
- Cấu trúc sợi spun.
- Mức độ nén của bó sợi.
- Độ săn.
- Độ xù lông bề mặt.
- Số sợi chập.
- Lượng dầu hoàn tất.
- Lực căng khi đo.
Hai loại chỉ cùng ghi 20/9 nhưng được sản xuất bằng nguyên liệu và chế độ se khác nhau có thể có đường kính cảm quan khác nhau.
Muốn xác định chính xác, nhà sản xuất cần đo bằng thiết bị phù hợp hoặc kiểm tra các chỉ tiêu gián tiếp như tex, khối lượng trên một đơn vị chiều dài và lực kéo đứt.
10. Vì sao cùng là chỉ 20/9 nhưng mỗi nhà cung cấp có thể khác nhau?

Ký hiệu 20/9 mô tả cấu trúc danh nghĩa, nhưng không phản ánh đầy đủ toàn bộ thông số kỹ thuật.
Sản phẩm giữa các nhà cung cấp có thể khác nhau về:
- Loại polymer hoặc xơ PE sử dụng.
- Chi số thực tế của sợi 20/1.
- Tỷ lệ sai lệch khối lượng.
- Độ bền của sợi đơn.
- Công nghệ chập.
- Độ săn sau khi se.
- Lượng dầu.
- Mức độ xù lông.
- Trọng lượng cuộn.
- Chiều dài thực tế trên mỗi kilogram.
- Độ ổn định giữa các lô hàng.
Một số đơn vị còn sử dụng ký hiệu 20/9 như tên thương mại quen dùng. Vì vậy, người mua nên yêu cầu bảng thông số hoặc mẫu thử thay vì chỉ dựa vào tên sản phẩm.
11. Cách kiểm tra chỉ may bao 20/9 trước khi sử dụng
Kiểm tra nhãn sản phẩm
Nhãn nên thể hiện rõ loại chỉ, kết cấu 20/9, màu sắc, trọng lượng cuộn, số lô và ngày sản xuất.
Cân khối lượng cuộn
Khối lượng nên được kiểm tra sau khi trừ lõi. Cuộn chỉ có trọng lượng thiếu sẽ làm sai lệch chi phí sử dụng và kế hoạch thay cuộn trên chuyền may.
Quan sát bề mặt chỉ
Chỉ đạt yêu cầu nên có thân tương đối đều, không xuất hiện nhiều đoạn phình, thắt nút, bung sợi hoặc xù lông bất thường.
Kiểm tra độ xoắn sống
Thả một đoạn chỉ ở trạng thái tự do. Nếu chỉ tự xoắn mạnh thành nhiều vòng, sản phẩm có thể đang mất cân bằng xoắn.
Chạy thử trên máy
Nên thử ít nhất một cuộn trên đúng loại máy, kim và bao đang sản xuất. Theo dõi hiện tượng đứt chỉ, nóng kim, bỏ mũi, rối chỉ và độ ổn định của đường may.
Thử đường may
Sau khi may, cần kéo thử miệng bao hoặc thực hiện bài thử tải phù hợp. Mục tiêu không chỉ là chỉ không đứt mà toàn bộ đường may phải đáp ứng điều kiện vận chuyển và sử dụng thực tế.
12. Khi nào nên sử dụng chỉ may bao 20/9?
Chỉ 20/9 thường được cân nhắc cho các ứng dụng cần đường may tương đối chắc, chẳng hạn:
- Bao PP dệt đựng gạo.
- Bao thức ăn chăn nuôi.
- Bao phân bón.
- Bao nông sản.
- Bao bột hoặc nguyên liệu công nghiệp.
- Bao có tải trọng tương đối lớn.
- Bao phải qua nhiều công đoạn vận chuyển và xếp dỡ.
Việc lựa chọn cuối cùng cần dựa trên cấu trúc bao, trọng lượng đóng gói, kiểu đường may, mật độ mũi may, loại kim và tốc độ máy.
Không nên mặc định rằng mọi loại bao đều phải dùng 20/9. Trong một số trường hợp, chỉ 20/6 hoặc 20/8 đã đáp ứng yêu cầu và mang lại hiệu quả kinh tế tốt hơn.
>>> Xem thêm: Chỉ PE 20/6, 20/8, 20/9 là gì? Cách chọn đúng loại
13. Những hiểu lầm thường gặp về số 20 trong chỉ 20/9
Số 20 là số sợi chập
Không đúng. Trong cách ghi 20/9, số sợi chập là 9, còn 20 là chi số của mỗi sợi đơn.
Số 20 càng lớn thì chỉ hoàn chỉnh càng lớn
Không đúng nếu chỉ xét hệ Ne. Với cùng số sợi chập, chi số Ne càng lớn thì từng sợi đơn càng mảnh.
Mọi loại chỉ 20/9 đều có độ bền giống nhau
Không đúng. Độ bền còn phụ thuộc vào nguyên liệu, độ săn, công nghệ sản xuất và mức độ kiểm soát chất lượng.
Chỉ 20/9 luôn chạy được với mọi loại kim
Không đúng. Kim cần có kích thước lỗ phù hợp với độ lớn của chỉ. Kim quá nhỏ làm tăng ma sát và dễ gây đứt chỉ gần kim.
Chỉ cần xem ký hiệu là có thể quyết định mua hàng
Không nên. Người mua cần kết hợp thông số kỹ thuật với thử nghiệm thực tế trên máy.
Câu hỏi thường gặp
1. Số 20 trong chỉ may bao 20/9 biểu thị điều gì?
Số 20 biểu thị chi số của từng sợi đơn dùng để sản xuất chỉ, thường được hiểu là chi số Ne 20. Đây không phải đường kính hoặc số lượng sợi chập.
2. Số 9 trong 20/9 có nghĩa là gì?
Số 9 cho biết chỉ được cấu tạo từ 9 sợi đơn chi số 20 được chập và se lại.
3. Chỉ 20/9 có phải được sản xuất từ sợi 20/1 không?
Trong quy trình phổ biến, nhà sản xuất sử dụng sợi đơn 20/1, chập 9 đầu sợi rồi se thành chỉ 20/9.
4. Chỉ 20/9 có dày hơn 20/8 không?
Trong cùng điều kiện nguyên liệu và sản xuất, 20/9 thường lớn hơn 20/8 vì có thêm một sợi đơn. Tuy nhiên, độ dày và độ bền thực tế vẫn cần được đo và thử nghiệm.
5. Số 20 càng cao thì sợi càng to phải không?
Không. Trong hệ chi số Ne, số càng cao thì sợi đơn càng mảnh. Đây là hệ đánh số gián tiếp.
6. Có thể chọn chỉ may bao chỉ dựa trên ký hiệu 20/9 không?
Không nên. Cần xem thêm lực kéo, độ giãn, độ săn, độ xù lông, trọng lượng cuộn và kết quả chạy thử trên máy may thực tế.
Kết luận
Trong ký hiệu chỉ may bao 20/9, số 20 biểu thị chi số của từng sợi đơn, thường là chi số Ne 20. Số 9 biểu thị số lượng sợi đơn được chập và se lại để tạo thành chỉ hoàn chỉnh.
Do đó, cách hiểu ngắn gọn nhất là:
- Chỉ 20/9 được tạo thành từ 9 sợi đơn có chi số 20.
Tuy nhiên, ký hiệu 20/9 chỉ phản ánh kết cấu danh nghĩa. Để đánh giá chất lượng chỉ may bao, doanh nghiệp vẫn phải kiểm tra nguyên liệu, lực kéo, độ giãn, độ săn, độ xù lông, trọng lượng cuộn và khả năng vận hành thực tế trên máy may.
Lựa chọn đúng loại chỉ không chỉ giúp đường may chắc hơn mà còn góp phần giảm đứt chỉ, hạn chế máy dừng, ổn định năng suất và giảm chi phí sản xuất bao bì.
>>> Xem thêm:
- 0 Bình luận
