THƯ VIỆN VẬT LIỆU
Tra cứu mã hạt nhựa
Tìm mã nhựa, đọc thông số kỹ thuật và đối chiếu tài liệu nguồn trong cùng một nơi.
3Mã đã công bố
2Nhà sản xuất
3Loại nhựa
Kết quả tra cứu
1 mã phù hợp · Trang 1/1
Không tìm thấy mã phù hợp
Thử thay đổi từ khóa hoặc xóa bớt bộ lọc để xem thêm kết quả.
| Chọn so sánh | Mã hạt nhựa | Loại nhựa | Nhà sản xuất | MFR / MFI | Khối lượng riêng | Tài liệu |
|---|---|---|---|---|---|---|
| H5814JSCGC™ HDPEXem chi tiết → | HDPE | SCG Chemicals (SCGC) | 14 g/10 minPhương pháp: ASTM D 1238 Điều kiện: 190 °C; tải 2.16 kgNguồn: SCGC™ HDPE H5814J — Technical Data Sheet · Trang 1 — Physical Properties · Thai Polyethylene Co., Ltd. / SCGC · Bản Công bố tháng 03/2023; không ghi số phiên bản | 0.958 g/cm³Phương pháp: ASTM D 1505 Điều kiện: Chưa nêuNguồn: SCGC™ HDPE H5814J — Technical Data Sheet · Trang 1 — Physical Properties · Thai Polyethylene Co., Ltd. / SCGC · Bản Công bố tháng 03/2023; không ghi số phiên bản |
2 tài liệu |
So sánh mã hạt nhựa
Đọc cùng đơn vị, phương pháp và điều kiện thử trước khi đối chiếu. Thông số tương tự không xác nhận hai mã có thể thay thế cho nhau.
So sánh mã nhựa0/3 mã đã chọn
