THÔNG TIN MÃ HẠT NHỰA

H5814J

SCG Chemicals (SCGC) HDPE

Tổng quan

Loại nhựa
HDPE
Nhà sản xuất
SCG Chemicals (SCGC)
Thương hiệu
SCGC™ HDPE

H5814J là mã polyethylene tỷ trọng cao của SCGC dành cho ép phun thông dụng. Hồ sơ tham khảo được tổng hợp từ trang sản phẩm chính hãng và TDS công bố tháng 03/2023. Các giá trị dưới đây là giá trị điển hình, không phải giới hạn nghiệm thu sản phẩm. Giữ nguyên đơn vị của nguồn; cần đọc phương pháp và điều kiện thử trước khi so sánh.

Ứng dụng

Chi tiết ép phun thông dụng
Đồ gia dụng
Nắp chai và nút đóng
Đồ chơi

Đặc tính

Khả năng gia công tốt
Khả năng chảy tốt, phù hợp yêu cầu năng suất cao
Khả năng chịu va đập tốt

Thông số kỹ thuật

10 chỉ tiêu có nguồn

Giữ nguyên đơn vị, phương pháp và điều kiện thử theo từng tài liệu. Không quy đổi hoặc suy ra thông số chưa được công bố.

Chỉ tiêuGiá trị và điều kiện thử
Chỉ số chảy MFR14 g/10 minPhương pháp: ASTM D 1238
Điều kiện: 190 °C; tải 2.16 kg
Nguồn: SCGC™ HDPE H5814J — Technical Data Sheet · Trang 1 — Physical Properties · Thai Polyethylene Co., Ltd. / SCGC · Bản Công bố tháng 03/2023; không ghi số phiên bản
Khối lượng riêng0.958 g/cm³Phương pháp: ASTM D 1505
Điều kiện: Chưa nêu
Nguồn: SCGC™ HDPE H5814J — Technical Data Sheet · Trang 1 — Physical Properties · Thai Polyethylene Co., Ltd. / SCGC · Bản Công bố tháng 03/2023; không ghi số phiên bản
Độ bền kéo tại điểm chảy280 kg/cm²Phương pháp: ASTM D 638
Điều kiện: Chưa nêu
Nguồn: SCGC™ HDPE H5814J — Technical Data Sheet · Trang 1 — Physical Properties; Tensile Strength at Yield · Thai Polyethylene Co., Ltd. / SCGC · Bản Công bố tháng 03/2023; không ghi số phiên bản
Độ bền kéo khi đứt180 kg/cm²Phương pháp: ASTM D 638
Điều kiện: Chưa nêu
Nguồn: SCGC™ HDPE H5814J — Technical Data Sheet · Trang 1 — Physical Properties; Tensile Strength at Break · Thai Polyethylene Co., Ltd. / SCGC · Bản Công bố tháng 03/2023; không ghi số phiên bản
Độ giãn dài khi đứt620 %Phương pháp: ASTM D 638
Điều kiện: Chưa nêu
Nguồn: SCGC™ HDPE H5814J — Technical Data Sheet · Trang 1 — Physical Properties · Thai Polyethylene Co., Ltd. / SCGC · Bản Công bố tháng 03/2023; không ghi số phiên bản
Mô đun uốn12500 kg/cm²Phương pháp: ASTM D 790
Điều kiện: Chưa nêu
Nguồn: SCGC™ HDPE H5814J — Technical Data Sheet · Trang 1 — Physical Properties · Thai Polyethylene Co., Ltd. / SCGC · Bản Công bố tháng 03/2023; không ghi số phiên bản
Độ bền va đập Izod có khía29.4 J/mPhương pháp: ASTM D 256
Điều kiện: 23 °C; mẫu có khía
Nguồn: SCGC™ HDPE H5814J — Technical Data Sheet · Trang 1 — Physical Properties; Notched Izod Impact · Thai Polyethylene Co., Ltd. / SCGC · Bản Công bố tháng 03/2023; không ghi số phiên bản
Khả năng chống nứt ứng suất môi trường (ESCR)2 hrs, F50Phương pháp: ASTM D 1693
Điều kiện: 50 °C; Condition B; mẫu ép nén; 25% Igepal
Nguồn: SCGC™ HDPE H5814J — Technical Data Sheet · Trang 1 — Physical Properties · Thai Polyethylene Co., Ltd. / SCGC · Bản Công bố tháng 03/2023; không ghi số phiên bản
Nhiệt độ nóng chảy131 °CPhương pháp: ASTM D 2117
Điều kiện: Chưa nêu
Nguồn: SCGC™ HDPE H5814J — Technical Data Sheet · Trang 1 — Physical Properties · Thai Polyethylene Co., Ltd. / SCGC · Bản Công bố tháng 03/2023; không ghi số phiên bản
Nhiệt độ hóa mềm Vicat122 °CPhương pháp: ASTM D 1525
Điều kiện: Chưa nêu
Nguồn: SCGC™ HDPE H5814J — Technical Data Sheet · Trang 1 — Physical Properties · Thai Polyethylene Co., Ltd. / SCGC · Bản Công bố tháng 03/2023; không ghi số phiên bản