Ma sát chỉ–kim và chỉ–bộ dẫn ảnh hưởng thế nào đến khả năng chạy máy?

Khi đánh giá một loại chỉ may bao công nghiệp, nhiều người chỉ quan tâm đến lực đứt, độ giãn hoặc kích thước chỉ. Tuy nhiên, một cuộn chỉ có lực đứt cao vẫn có thể liên tục xù lông, bỏ mũi hoặc đứt gần kim nếu đặc tính ma sát không phù hợp với đường dẫn chỉ và cấu hình máy.

Trong quá trình may, chỉ không đi thẳng từ cuộn đến kim. Nó phải tháo ra khỏi cone, đi qua nhiều khoen dẫn, bộ hãm, đĩa căng, cần giật chỉ, các thanh dẫn và cuối cùng là rãnh cùng lỗ kim. Mỗi vị trí tiếp xúc đều tạo ra một phần lực cản. Nếu các lực cản này quá lớn hoặc thay đổi thất thường, lực căng động của chỉ sẽ tăng đột ngột, làm giảm đáng kể khả năng chạy máy.

Khả năng chạy máy vì vậy không chỉ là vấn đề “chỉ có đủ bền hay không”, mà còn là khả năng của chỉ đi qua toàn bộ cơ cấu máy với lực căng ổn định, ít mài mòn và tạo vòng chỉ đúng thời điểm. Coats xem độ trơn bề mặt, khả năng chống mài mòn, độ đồng đều và khả năng tạo mũi ổn định là những thành phần quan trọng của tính may được – sewability.

 

Table of Contents [Hide]


1. Ma sát chỉ–kim và ma sát chỉ–bộ dẫn là gì?

Đường dẫn chỉ qua khoen dẫn, bộ căng và kim trên máy may bao

1.1. Ma sát chỉ–kim

Ma sát chỉ–kim xuất hiện chủ yếu tại hai khu vực:

  • Lỗ kim, nơi chỉ phải đổi hướng và trượt liên tục qua mép lỗ.
  • Rãnh dài của kim, nơi chỉ được che chắn khi kim xuyên qua vật liệu.

Rãnh dài có nhiệm vụ tạo một “đường bảo vệ” cho chỉ. Nếu kim đúng kích thước, phần lớn thân chỉ sẽ nằm trong rãnh khi xuyên qua bao. Nếu kim quá nhỏ so với chỉ, chỉ không nằm gọn trong rãnh mà bị ép giữa thân kim và vật liệu, làm lực ma sát tăng mạnh.

Lỗ kim quá hẹp, có cạnh sắc, bị mòn hoặc bám nhựa nóng chảy cũng có thể cào xước bề mặt chỉ qua từng chu kỳ. Coats lưu ý rằng thân kim là khu vực chịu ma sát và nhiệt lớn nhất khi xuyên vật liệu; đồng thời cần kiểm tra lỗ kim, rãnh kim xem có thô ráp hoặc bám xơ nóng chảy hay không.

Cần phân biệt rằng nhiệt kim chủ yếu được sinh ra bởi ma sát giữa kim và vật liệu may, không phải chỉ do chỉ cọ vào kim. Tuy nhiên, khi kim đã nóng, chỉ tiếp xúc tại lỗ kim sẽ hấp thụ nhiệt, đồng thời tiếp tục chịu ma sát cơ học. Hai tác động kết hợp có thể làm chỉ yếu đi, xù, mở ply hoặc nóng chảy tại một điểm.

1.2. Ma sát chỉ–bộ dẫn

Ma sát chỉ–bộ dẫn xuất hiện tại toàn bộ đường đi trước khi chỉ tới kim, bao gồm:

  • Khoen trên giá chỉ.
  • Thanh dẫn phía trên cone.
  • Bộ tiền căng.
  • Đĩa căng chỉ.
  • Lò xo kiểm soát chỉ.
  • Cần giật chỉ.
  • Khoen dẫn trên đầu máy.
  • Các ống, móc hoặc vòng dẫn gần thanh kim.

Một bộ dẫn nhìn bên ngoài vẫn sáng bóng nhưng có thể đã hình thành rãnh rất nhỏ do chỉ chạy lâu ngày. Mép rãnh này có khả năng giữ xơ, cào sợi hoặc tạo lực cản khác nhau theo từng góc kéo.

Ngoài độ nhám bề mặt, lực ma sát còn phụ thuộc vào góc ôm của chỉ quanh bộ dẫn. Chỉ càng bị bẻ góc nhiều hoặc quấn quanh một chi tiết với góc tiếp xúc lớn thì lực căng phía sau điểm đó càng cao.

2. Vì sao nhiều điểm ma sát nhỏ có thể tạo ra lực căng rất lớn?

Khoen dẫn chỉ và bộ căng tạo ma sát trong quá trình may bao

Quan hệ giữa lực căng trước và sau một bề mặt cong có thể được mô tả gần đúng bằng công thức capstan:

  • T₂ = T₁ × e^(μθ)

Trong đó:

  • T₁ là lực căng trước điểm tiếp xúc.
  • T₂ là lực căng sau điểm tiếp xúc.
  • μ là hệ số ma sát giữa chỉ và bề mặt dẫn.
  • θ là tổng góc ôm tính bằng radian.

Điều quan trọng của công thức này là lực căng không tăng theo kiểu cộng đơn giản mà có thể tăng theo cấp số nhân khi hệ số ma sát hoặc góc ôm tăng.

Ví dụ, một khoen dẫn hơi bẩn có thể chỉ làm lực căng tăng nhẹ. Nhưng nếu đường chỉ đồng thời đi sai qua ba hoặc bốn khoen, bị quấn thêm một vòng quanh trụ căng và gặp lỗ kim quá nhỏ, tổng lực cản có thể tăng rất mạnh.

Nghiên cứu về lực căng động trên máy may công nghiệp cho thấy vị trí của bộ dẫn và lượng chỉ được giải phóng qua bộ căng có thể làm thay đổi rõ rệt các đỉnh lực căng trong từng chu kỳ may. Điều này giải thích vì sao hai máy dùng cùng một cuộn chỉ nhưng có thể có khả năng chạy hoàn toàn khác nhau.

3. Ma sát ảnh hưởng đến khả năng chạy máy theo những cơ chế nào?

3.1. Làm tăng lực căng động

Lực căng chỉ được chỉnh trên đĩa căng chỉ chỉ là một phần của lực căng thực tế. Khi máy chạy, chỉ còn chịu lực do:

  • Quán tính khi cone tháo chỉ.
  • Ma sát tại từng khoen dẫn.
  • Chuyển động của cần giật chỉ.
  • Lực kéo qua vật liệu.
  • Ma sát tại lỗ kim.
  • Lực của móc hoặc looper khi hình thành mũi.

Nếu ma sát tại một điểm không ổn định, lực căng sẽ không tăng đều mà xuất hiện những đỉnh ngắn. Một sợi chỉ có lực đứt tĩnh đủ cao vẫn có thể bị đứt bởi các đỉnh lực căng lặp lại hàng nghìn lần.

Vì vậy, trong thực tế sản xuất, độ ổn định của lực căng thường quan trọng không kém giá trị lực căng trung bình.

3.2. Làm xù lông và phá vỡ cấu trúc chỉ

Đối với chỉ spun polyester như các loại thường được gọi là PE 20/6, PE 20/8 hoặc PE 20/9, bề mặt chỉ được tạo bởi nhiều đầu xơ ngắn. Khi đi qua bề mặt thô, các đầu xơ có thể bị kéo dựng lên, tạo hiện tượng xù lông.

Ma sát tiếp tục tăng khi chỉ đã xù vì diện tích tiếp xúc lớn hơn và xơ có thể mắc vào khoen dẫn. Từ đó hình thành một vòng lặp:

Ma sát tăng → chỉ xù hơn → lực cản tăng → chỉ tiếp tục xù và yếu đi.

Nếu độ se hoặc độ liên kết giữa các ply không phù hợp, các ply có thể mở ra tại lỗ kim. Đầu đứt thường có dạng tưa, bung xoắn hoặc phân tách thành nhiều nhánh. A&E cho biết đầu chỉ bung xơ thường liên quan đến sự suy giảm liên kết giữa các ply, chịu ảnh hưởng bởi cấu trúc chỉ, độ se, độ đồng đều, lớp hoàn tất và đặc tính ma sát.

3.3. Làm giảm kích thước vòng chỉ

Khi kim đi xuống và bắt đầu đi lên, một vòng chỉ phải hình thành phía sau kim để móc hoặc looper đi vào. Kích thước và thời điểm xuất hiện của vòng chỉ phụ thuộc vào độ giãn, độ se, độ cứng ban đầu và lực căng của chỉ.

Nếu lực cản trên đường dẫn quá cao, chỉ vẫn bị kéo căng khi kim bắt đầu đi lên. Vòng chỉ hình thành nhỏ, muộn hoặc không ổn định. Móc có thể:

  • Không bắt được vòng chỉ, gây bỏ mũi.
  • Chạm vào chỉ thay vì đi vào vòng.
  • Cào hoặc cắt chỉ.
  • Bắt vòng không đều, tạo mũi chặt – lỏng xen kẽ.

Đặc tính ma sát phù hợp là một trong những điều kiện cần thiết để tạo vòng chỉ và thiết lập mũi may cân bằng.

3.4. Làm nóng kim và gây hư hại nhiệt

Nhiệt sinh ra tại kim máy may bao có thể làm hỏng chỉ may

Ở tốc độ cao, kim xuyên qua vật liệu hàng nghìn lần mỗi phút. Ma sát giữa kim và vật liệu chuyển hóa thành nhiệt. Chỉ tổng hợp khi đi qua lỗ kim nóng có thể bị mềm, mất bền hoặc nóng chảy.

Đứt chỉ do nhiệt thường có một số dấu hiệu đặc trưng:

  • Máy chạy liên tục tương đối ổn định nhưng chỉ đứt ngay khi dừng hoặc khởi động lại.
  • Đầu chỉ có cục cứng hoặc điểm bóng do vật liệu nóng chảy rồi đông lại.
  • Lỗ kim hoặc rãnh kim có cặn nhựa, màu nhuộm hoặc xơ cháy.
  • Máy chạy được ở tốc độ thấp nhưng bắt đầu đứt khi tăng tốc.

A&E cho biết chất bôi trơn trên chỉ có hai vai trò chính: giúp chỉ đi qua bộ dẫn với lực căng đồng đều và bảo vệ chỉ khỏi nhiệt kim.

3.5. Làm đường may không đồng đều

Ma sát không ổn định có thể khiến lượng chỉ cấp cho mỗi mũi thay đổi. Hậu quả là:

  • Mũi may lúc chặt, lúc lỏng.
  • Đường may bị nhăn hoặc co rút.
  • Vòng chỉ dưới mặt bao không đều.
  • Chỉ nổi bất thường ở một mặt.
  • Độ dài chỉ tiêu hao trên mỗi bao thay đổi.
  • Mối may dễ rút ngược hoặc bung khi chịu tải.

Trong nhiều trường hợp, thợ máy cố khắc phục bằng cách siết thêm bộ căng. Việc này có thể làm đường may trông chặt hơn ở tốc độ thấp nhưng lại làm đỉnh lực căng cao hơn, khiến máy đứt chỉ nhiều hơn khi chạy sản xuất.

4. Ma sát càng thấp có phải càng tốt không?

Không hoàn toàn.

Tại các khoen và bộ dẫn thông thường, mục tiêu nên là ma sát thấp, bề mặt nhẵn và lực cản ổn định. Tuy nhiên, máy vẫn cần một lượng lực hã có kiểm soát tại đĩa căng để:

  • Thu hồi lượng chỉ thừa.
  • Hình thành mũi đúng vị trí.
  • Giữ vòng chỉ không quá lớn.
  • Tạo đường may đủ chặt.

Do đó, không nên cố tạo ma sát ngẫu nhiên bằng cách quấn chỉ nhiều vòng quanh khoen dẫn hoặc siết đĩa căng quá mức. Lực hã phải được tạo chủ động tại cơ cấu căng, còn các vị trí còn lại cần giảm tối đa lực cản không cần thiết.

Có thể hiểu đơn giản:

Ma sát ở bộ căng là ma sát có chủ đích; ma sát tại khoen mòn, lỗ kim nhỏ hoặc đường dẫn sai là ma sát có hại.

5. Những yếu tố của chỉ quyết định đặc tính ma sát

Vật liệu và cấu trúc chỉ

Chỉ spun, chỉ lõi, chỉ filament trơn và chỉ filament xoắn không có cùng bề mặt tiếp xúc.

  • Chỉ spun có nhiều xơ bề mặt, khả năng bám tốt nhưng dễ xù khi gặp cạnh sắc.
  • Chỉ multifilament có bề mặt tương đối trơn nhưng từng filament nhỏ có thể bị cắt hoặc tách khi đi qua một vết xước.
  • Chỉ có lớp bonding thường có độ liên kết ply tốt hơn nhưng yêu cầu lớp phủ đồng đều.
  • Chỉ quá mềm có thể bị ép dẹt trong đĩa căng; chỉ quá cứng có thể khó tạo vòng tại kim.

Đường kính chỉ

Chỉ càng lớn thì diện tích tiếp xúc với lỗ kim và bộ dẫn càng cao. Nếu vẫn sử dụng kim cũ khi chuyển từ 20/6 sang 20/9, khoảng hở tại lỗ kim có thể không còn đủ.

Trong cùng nhóm chỉ được chập từ nguyên liệu 20/1:

  • 20/6 thường nhỏ và nhẹ hơn.
  • 20/8 có tiết diện lớn hơn.
  • 20/9 thường lớn nhất trong ba loại.

Vì vậy, 20/9 không nên mặc định chạy với toàn bộ cài đặt của 20/6. Cần kiểm tra lại kim, lực căng, độ mở đĩa căng và đường dẫn.

Độ se và độ ổn định của ply

Độ se quá thấp làm chỉ dễ bung ply và xù. Độ se quá cao có thể làm chỉ cứng, sống, dễ tạo vòng xoắn hoặc tự quấn.

Ngoài số vòng se, chiều xoắn cũng cần phù hợp với hướng chuyển động của bộ tạo mũi. Nếu chuyển động của máy có xu hướng tháo xoắn chỉ, các ply có thể mở dần trước lỗ kim và làm ma sát tăng nhanh.

Độ đồng đều

Các đoạn chỉ có cục dày, mối nối, nút hoặc chênh lệch đường kính sẽ không đi qua lỗ kim với cùng lực cản. Một đoạn chỉ dày hơn trung bình có thể bị kẹt dù toàn bộ phần còn lại chạy bình thường.

Đây là lý do hiện tượng đứt chỉ ngẫu nhiên không nên chỉ được đánh giá bằng lực đứt trung bình. Cần kiểm tra cả:

  • Độ biến động đường kính.
  • Mối nối.
  • Đoạn chập không đều.
  • Độ se không đồng nhất.
  • Phân bố chất bôi trơn.

Lớp hoàn tất và chất bôi trơn

Chất bôi trơn giúp giảm ma sát động, bảo vệ bề mặt chỉ và hỗ trợ truyền một phần chất bôi trơn lên kim. Tuy nhiên, lượng bôi trơn quá ít hoặc phân bố không đều sẽ làm lực căng biến động.

Ngược lại, thêm quá nhiều dầu một cách thủ công có thể gây:

  • Bám bụi.
  • Trượt đĩa căng.
  • Loang dầu trên bao.
  • Thay đổi độ bám mũi.
  • Di chuyển chất hoàn tất vào đường may.
  • Khó kiểm soát giữa các cuộn.

Các nghiên cứu gần đây cũng cho thấy lượng chất bôi trơn ảnh hưởng rõ rệt đến nhiệt kim và tính chất cơ học còn lại của chỉ, vì vậy việc bôi trơn phải được tối ưu chứ không phải càng nhiều càng tốt.

Cách quấn cone

Cone quấn quá chặt, quá mềm, méo vai hoặc có lớp chồng không đều sẽ tạo lực tháo chỉ thay đổi.

Khoen trên giá chỉ cần nằm gần trục tâm của cone. Nếu lệch tâm, vòng balloon khi tháo chỉ có thể va vào cạnh cone hoặc giá đỡ, làm lực kéo tăng theo chu kỳ. A&E khuyến nghị đặt khoen giá chỉ trực tiếp phía trên tâm cone để giảm lực cản khi tháo chỉ.

6. Những yếu tố của máy làm ma sát tăng

Bộ dẫn bị mòn hoặc có ba via

Sau thời gian dài, chỉ có thể mài thành một rãnh trên khoen kim loại. Đáy rãnh đôi khi khá nhẵn nhưng hai mép rãnh lại sắc, đặc biệt khi chỉ chạy lệch sang một bên.

Các vị trí cần kiểm tra gồm:

  • Khoen đầu tiên trên giá chỉ.
  • Mép lỗ của bộ tiền căng.
  • Đĩa căng bị xước hoặc rỉ.
  • Lỗ trên cần giật chỉ.
  • Khoen gần thanh kim.
  • Móc dẫn cuối cùng trước kim.
  • Lỗ kim và rãnh kim.
  • Mép mặt nguyệt, móc hoặc looper nếu chỉ tiếp xúc.

Bụi và cặn bám trong đĩa căng

Xơ chỉ, bụi bao và dầu có thể nén thành một lớp cứng giữa hai đĩa căng. Khi chỉ chạy qua, lớp cặn làm đĩa căng đóng mở không đều.

Máy có thể xuất hiện tình trạng:

  • Chạy lỏng ở tốc độ thấp.
  • Lực căng tăng đột ngột khi tăng tốc.
  • Lúc kéo tay thấy nhẹ, lúc thấy khựng.

Cùng một vị trí núm căng nhưng mỗi lần xỏ chỉ lại cho kết quả khác nhau.

Đường dẫn chỉ sai

Một số lỗi thường gặp là:

  • Xỏ nhầm phía của khoen.
  • Quấn thêm vòng quanh trụ dẫn.
  • Bỏ qua một khoen khiến chỉ rung mạnh.
  • Chỉ cọ vào thân máy hoặc nắp che.
  • Cone đặt quá xa tâm khoen.
  • Đường chỉ giao nhau giữa hai cone.
  • Chỉ bị kẹp dưới lò xo hoặc vòng đệm.

Đường dẫn sai có thể làm lực căng tăng mà không cần thay đổi núm chỉnh.

Kim không phù hợp

Kim phải đúng cả ba yếu tố:

  • Đúng hệ kim.
  • Đúng kích thước.
  • Đúng loại mũi kim.

Kim quá nhỏ làm chỉ kẹt trong lỗ và không nằm gọn trong rãnh. Kim quá lớn giảm ma sát với chỉ nhưng có thể tạo lỗ may lớn, làm hỏng cấu trúc bao hoặc ảnh hưởng độ kín.

Coats đề xuất một phép thử đơn giản: luồn chỉ qua một kim rời, giữ sợi chỉ theo phương gần thẳng đứng. Kim quá nhỏ sẽ mắc ở phía trên; kim quá lớn rơi xuống quá nhanh; kim phù hợp sẽ trượt xoắn từ từ xuống theo sợi chỉ.

Kim đã hư hỏng

Kim có thể cong, mòn, bám cặn hoặc hư lỗ dù mắt thường chưa thấy rõ. Chỉ cần một vết xước nhỏ ở lỗ kim cũng đủ làm chỉ bị cào lặp lại ở tốc độ cao.

Khi nghi ngờ ma sát chỉ–kim, thay kim mới thường là phép thử nhanh và rẻ hơn nhiều so với việc liên tục chỉnh lực căng.

Tốc độ máy quá cao

Khi tăng tốc độ:

  • Tốc độ trượt của chỉ qua bộ dẫn tăng.
  • Quán tính tháo chỉ khỏi cone tăng.
  • Đỉnh lực căng trở nên cao và ngắn hơn.
  • Nhiệt kim tích tụ nhanh hơn.
  • Thời gian tản nhiệt giữa các mũi giảm.

Một hệ thống vẫn chạy tốt ở tốc độ thấp nhưng đứt chỉ khi đạt tốc độ sản xuất thường có vấn đề về ma sát động, tháo chỉ hoặc nhiệt kim chứ chưa chắc do lực đứt của chỉ quá thấp.

7. Dấu hiệu nhận biết vị trí ma sát bất thường

Kim máy may mới và kim bị mòn ảnh hưởng đến khả năng chạy chỉ

Hiện tượng Vị trí cần nghi ngờ Cách kiểm tra
Chỉ tưa và bung ply gần kim Lỗ kim quá nhỏ, kim thô hoặc sai kích thước Thay kim mới và kiểm tra độ phù hợp kim–chỉ
Đầu chỉ đứt phẳng, giống bị cắt Ba via tại khoen, kim, mặt nguyệt hoặc looper Rà từng vị trí bằng sợi bông mảnh
Đầu chỉ có cục cứng, bóng Nhiệt kim hoặc cặn nhựa trong lỗ kim Kiểm tra sau một đoạn chạy tốc độ cao
Chỉ xù từ một vị trí cố định Khoen dẫn bị mòn hoặc có rãnh sắc Kéo chỉ chậm qua từng khoen để tìm điểm khựng
Chỉ đứt khi vừa dừng máy Kim nóng truyền nhiệt sang chỉ nằm yên trong lỗ Giảm tốc, kiểm tra làm mát và chất hoàn tất
Bỏ mũi ngẫu nhiên nhưng chưa đứt Lực căng động cao, vòng chỉ hình thành nhỏ Giảm lực căng và kiểm tra đường dẫn
Chạy tốt ở tốc độ thấp, lỗi khi tăng tốc Ma sát động, cone tháo không đều hoặc nhiệt kim Tăng tốc theo từng cấp và ghi thời điểm bắt đầu lỗi
Chỉ một máy bị lỗi Bộ dẫn, kim hoặc hiệu chỉnh của máy đó Đổi cuộn chỉ giữa máy tốt và máy lỗi
Nhiều máy cùng lỗi với một lô chỉ Độ đồng đều, bôi trơn, độ se hoặc cách quấn cone So sánh với mẫu chuẩn của lô chạy tốt

A&E khuyến nghị phân biệt lỗi chỉ và lỗi máy bằng phạm vi xuất hiện: nếu vấn đề chỉ xảy ra trên một hoặc hai máy, nguyên nhân thường nằm ở máy; nếu một màu hoặc một lô chỉ gây lỗi trên nhiều công đoạn, cần kiểm tra chỉ trước.

8. Quy trình kiểm tra ma sát tại máy trong khoảng 15 phút

Vệ sinh bộ căng và khoen dẫn giúp giảm ma sát khi may bao

Bước 1: Đổi sang cuộn chỉ đã được xác nhận chạy tốt

Giữ nguyên máy và toàn bộ thông số, chỉ thay cone. Nếu lỗi biến mất, cần kiểm tra lô chỉ, cách quấn cone hoặc chất hoàn tất. Nếu lỗi vẫn còn, tập trung vào máy.

Bước 2: Ngắt điện và kiểm tra toàn bộ đường dẫn

Không rà tay khi máy đang hoạt động. Sau khi ngắt nguồn, tháo chỉ và kiểm tra từng khoen từ cone đến kim.

Quan sát:

  • Rãnh mòn.
  • Gỉ sét.
  • Cặn dầu.
  • Xơ chỉ.
  • Mép bị sứt.

Chỉ cọ vào chi tiết không thuộc đường dẫn.

Bước 3: Dùng sợi bông hoặc vật liệu mảnh để phát hiện ba via

Cho một sợi bông nhỏ, chỉ mảnh hoặc mảnh vải dệt kim rất mỏng đi qua khoen. Nếu xơ bị mắc lại, vị trí đó có khả năng có cạnh sắc dù mắt thường chưa nhìn thấy.

Không nên chỉ mài sơ bằng giấy nhám rồi tiếp tục sử dụng nếu khoen đã mòn thành rãnh sâu. Giải pháp ổn định hơn là đánh bóng đúng kỹ thuật hoặc thay chi tiết.

Bước 4: Kéo chỉ bằng tay qua từng đoạn

Tách đường dẫn thành các đoạn:

  • Cone đến khoen trên giá.
  • Khoen giá đến bộ tiền căng.
  • Bộ tiền căng đến đĩa căng.
  • Đĩa căng đến cần giật chỉ.
  • Cần giật chỉ đến kim.
  • Qua lỗ kim.

Kéo với tốc độ đều. Điểm nào xuất hiện cảm giác khựng, rung hoặc thay đổi lực bất thường cần được kiểm tra riêng.

Bước 5: Kiểm tra độ phù hợp giữa kim và chỉ

Thay kim mới đúng hệ, sau đó thực hiện phép thử trượt kim trên sợi chỉ. Đồng thời quan sát xem chỉ có nằm gọn trong rãnh dài của kim hay không.

Khi chuyển từ 20/6 lên 20/8 hoặc 20/9, phải thực hiện lại bước này thay vì chỉ tăng lực căng.

Bước 6: Vệ sinh bộ căng

Nới bộ căng, làm sạch xơ và bụi giữa hai đĩa. Kiểm tra:

  • Mặt đĩa có phẳng không.
  • Đĩa có bị xước không.
  • Lò xo có đóng mở tự do không.
  • Chỉ có đi đúng giữa hai đĩa không.

Bước 7: Chỉnh lực căng từ thấp lên

Không bắt đầu bằng cách siết chặt. Hãy giảm lực căng đến khi mũi hơi lỏng, sau đó tăng từng lượng nhỏ cho đến khi đường may cân bằng.

Nguyên tắc là sử dụng lực căng thấp nhất vẫn tạo được mũi may ổn định. Đây cũng là phương pháp được A&E khuyến nghị khi thiết lập lại lực căng kim.

Bước 8: Chạy tăng tốc theo từng cấp

Có thể thử theo trình tự:

  • Chạy chậm để quan sát tạo mũi.
  • Chạy trung bình trong một đoạn liên tục.
  • Chạy gần tốc độ sản xuất.
  • Dừng máy sau đoạn chạy dài và kiểm tra đầu chỉ, kim, lỗ kim.

Cách này giúp phân biệt lỗi cơ học xuất hiện ngay với lỗi nhiệt chỉ xuất hiện sau khi máy tích nhiệt.

9. Cách kiểm soát ma sát chỉ trong nhà máy

Thiết lập cuộn chỉ mẫu

Chọn một cuộn đã được xác nhận:

  • Chạy ổn định.
  • Ít đứt chỉ.
  • Đường may đẹp.
  • Phù hợp với cấu hình máy hiện tại.

Cuộn này được dùng làm mẫu đối chứng khi có khiếu nại hoặc khi nhập lô mới.

Kiểm tra đầu vào theo lô

Ngoài lực đứt và khối lượng cuộn, nên theo dõi:

  • Chi số hoặc độ mảnh.
  • Đường kính tương đối.
  • Độ se và chiều xoắn.
  • Độ giãn.
  • Độ xù lông.
  • Độ đồng đều của mối nối.
  • Khả năng tháo khỏi cone.
  • Đặc tính ma sát hoặc lực kéo qua một bộ dẫn chuẩn.
  • Mức độ và độ đồng đều của chất hoàn tất.

Không nhất thiết phải đầu tư ngay thiết bị đo ma sát phức tạp. Doanh nghiệp có thể xây dựng một bộ gá gồm cone, khoen chuẩn, bộ căng cố định và đồng hồ đo lực để so sánh lô mới với lô chuẩn.

Ghi nhận lực kéo thay vì chỉ ghi vị trí núm căng

Cùng một vị trí núm chỉnh không đảm bảo cùng một lực căng vì đĩa căng có thể bẩn, lò xo đã yếu hoặc đường dẫn thay đổi.

Khi có điều kiện, nên đo lực kéo chỉ sau bộ căng bằng thiết bị đo tension. Giá trị quan trọng không chỉ là lực trung bình mà còn là mức dao động khi kéo liên tục.

Theo dõi chỉ số đứt chỉ

Một số chỉ số thực tế có thể sử dụng:

  • Số lần đứt chỉ trên 1.000 bao.
  • Số lần đứt trong một giờ chạy.
  • Số lần phải xỏ lại chỉ trong một ca.
  • Tốc độ máy cao nhất chạy ổn định.
  • Tỷ lệ bỏ mũi.
  • Thời gian dừng máy do chỉ.
  • Số kim thay trên mỗi ca.

Việc ghi chép giúp xác định lỗi tăng lên sau khi thay lô chỉ, thay loại kim, tăng tốc độ hoặc thay đổi nhà cung cấp.

10. Trình tự tối ưu khi máy liên tục đứt chỉ

Khi phát hiện vấn đề, nên xử lý theo thứ tự sau:

  • Kiểm tra xỏ chỉ có đúng hay không.
  • Vệ sinh đĩa căng và toàn bộ khoen dẫn.
  • Kiểm tra ba via, rãnh mòn và các điểm chỉ cọ ngoài đường dẫn.
  • Thay kim mới đúng hệ và đúng kích thước.
  • Giảm lực căng về mức tối thiểu cần thiết.
  • Kiểm tra cone tháo chỉ và vị trí giá chỉ.
  • So sánh với cuộn chỉ chuẩn.
  • Kiểm tra độ se, độ đồng đều và lớp hoàn tất của chỉ.
  • Chạy tăng tốc từng bước.
  • Chỉ xem xét làm mát kim hoặc giảm tốc sau khi đã loại trừ các lỗi cơ bản.

Không nên khắc phục ngay bằng cách tra thêm dầu lên cuộn chỉ, dùng kim lớn hơn nhiều cấp hoặc siết mạnh bộ căng. Những cách này có thể che giấu triệu chứng trong thời gian ngắn nhưng tạo ra lỗi khác trên đường may.

Câu hỏi thường gặp

1. Vì sao chỉ có lực đứt cao nhưng vẫn liên tục đứt trên máy?

Lực đứt thường được đo bằng cách kéo một đoạn chỉ mới với tốc độ tương đối chậm. Trong máy may, chỉ phải chịu mài mòn, uốn, kéo giật, nhiệt và nhiều đỉnh lực căng trong thời gian rất ngắn.

Một sợi chỉ mạnh nhưng bề mặt không đồng đều, bôi trơn kém hoặc dễ bung ply có thể chạy máy kém hơn một loại chỉ có lực đứt thấp hơn nhưng ma sát ổn định.

2. Đứt chỉ gần kim có chắc chắn do kim không?

Không. Vết hư hại có thể bắt đầu từ một khoen phía trên nhưng chỉ đứt khi tới vùng kim, nơi lực căng và nhiệt cao nhất.

Cần kiểm tra toàn bộ đường dẫn, không chỉ thay kim. Tuy nhiên, kim mới đúng kích thước luôn là một trong những phép thử đầu tiên nên thực hiện.

3. Có nên dùng kim lớn hơn để giảm ma sát không?

Có thể tăng một cấp khi lỗ kim hiện tại quá nhỏ so với chỉ. Nhưng kim quá lớn sẽ tạo lỗ may lớn, làm tổn thương vật liệu và có thể ảnh hưởng hình thức hoặc độ kín của bao.

Mục tiêu là chọn kim vừa đủ để chỉ đi qua lỗ với độ trượt phù hợp và nằm gọn trong rãnh, không phải chọn kim lớn nhất có thể.

4. Có nên bôi thêm dầu khi chỉ bị xù?

Không nên bôi tùy ý trước khi tìm nguyên nhân. Nếu chỉ xù do khoen có ba via hoặc lỗ kim bị xước, thêm dầu không loại bỏ được cạnh sắc.

Dầu bổ sung còn có thể làm bám bụi, trượt bộ căng và gây loang trên sản phẩm. Chất bôi trơn nên được kiểm soát từ quá trình hoàn tất chỉ.

5. Ma sát và lực căng chỉ có phải là một không?

Không.

  • Ma sát là lực cản xuất hiện khi chỉ trượt qua bề mặt.
  • Lực căng là lực kéo đang tồn tại trong sợi chỉ.

Ma sát tại các bộ dẫn làm lực căng tăng lên hoặc biến động. Bộ căng chỉ là nơi cố ý sử dụng ma sát để tạo lực căng có kiểm soát.

6. Chuyển từ PE 20/6 sang PE 20/9 có cần thay kim không?

Không phải lúc nào cũng bắt buộc, nhưng phải kiểm tra lại. PE 20/9 thường có tiết diện lớn hơn 20/6, nên lỗ kim cũ có thể trở nên chật.

Ngoài kim, cần kiểm tra lại đĩa căng, khoen dẫn, độ tháo cone và tốc độ máy. Không nên chỉ nới hoặc siết núm căng rồi tiếp tục sản xuất.

Kết luận

Ma sát chỉ–kim và chỉ–bộ dẫn là một trong những yếu tố quan trọng nhất quyết định khả năng chạy máy của chỉ may bao công nghiệp. Ma sát quá cao hoặc không ổn định có thể làm tăng lực căng động, gây xù lông, bung ply, nóng kim, bỏ mũi và đứt chỉ dù lực đứt ban đầu của chỉ vẫn đạt yêu cầu.

Một hệ thống may ổn định cần đồng thời đáp ứng ba điều kiện:

  • Chỉ có bề mặt, độ se và chất hoàn tất đồng đều.
  • Đường dẫn sạch, nhẵn, đúng góc và không có ba via.
  • Kim đúng hệ, đúng kích thước và phù hợp với đường kính chỉ.

Do đó, khi máy gặp lỗi, không nên chỉ hỏi “chỉ có đủ bền không?” mà cần kiểm tra thêm một câu quan trọng hơn:

Sợi chỉ phải chịu bao nhiêu ma sát và lực căng biến động trước khi thực sự đi vào đường may?

>>> Xem thêm:

  • 0 Bình luận
Bình luận