Phan Văn Hoàng- 05/08/2026
Cách chọn cỡ kim theo độ lớn chỉ và số lớp miệng bao
Trong quá trình đóng miệng bao, nhiều người có xu hướng chọn kim theo một quy tắc đơn giản: chỉ càng lớn thì dùng kim càng lớn, miệng bao càng nhiều lớp thì tiếp tục tăng cỡ kim. Cách suy luận này không hoàn toàn sai, nhưng chưa đủ để bảo đảm máy chạy ổn định.
Cỡ kim phù hợp phải đồng thời đáp ứng ba yêu cầu:
- Lỗ kim và rãnh kim đủ rộng để chỉ đi qua mà không bị cọ xát quá mức.
- Thân kim đủ cứng để xuyên qua toàn bộ chiều dày miệng bao mà không bị cong lệch.
- Kim không quá lớn đến mức tạo lỗ may rộng, cắt đứt sợi dệt PP hoặc làm suy yếu mép bao.
Vì vậy, nguyên tắc hợp lý không phải là sử dụng cây kim lớn nhất mà máy có thể lắp, mà là:
Chọn cây kim nhỏ nhất vẫn cho phép chỉ di chuyển tự do và xuyên qua miệng bao ổn định ở tốc độ sản xuất thực tế.
Groz-Beckert cũng khuyến nghị kim nên “mỏng nhất có thể nhưng đủ dày khi cần thiết”. Khi kim quá nhỏ so với chỉ, nguy cơ đứt chỉ và bỏ mũi tăng lên; khi kim quá lớn, mức độ tổn thương vật liệu có thể tăng.
Table of Contents [Hide]
1. Phân biệt hệ kim và cỡ kim may bao

Trước khi lựa chọn đường kính kim, cần phân biệt rõ hệ kim và cỡ kim. Đây là hai thông số khác nhau nhưng thường bị nhầm lẫn.
1.1. Hệ kim là gì?
Hệ kim xác định cấu tạo tổng thể của cây kim, bao gồm:
- Đường kính và hình dạng chuôi kim.
- Chiều dài từ chuôi đến mắt kim.
- Vị trí mắt kim.
- Hình dạng rãnh dài.
- Vị trí phần lõm để móc hoặc móc vòng bắt chỉ.
- Kiểu mũi kim.
- Cách lắp kim vào trụ kim.
Một số hệ kim thường gặp trên máy may bao gồm:
- DNx1 hoặc DNx1-25.
- 144GS.
- 9848GF.
- 9853
- 80800 hoặc các mã riêng theo từng dòng máy.
Hai cây kim cùng cỡ 200 nhưng khác hệ kim không nhất thiết lắp thay thế cho nhau được. Chỉ cần chiều dài hoặc vị trí mắt kim khác nhau, quan hệ giữa kim và móc vòng sẽ thay đổi, dẫn đến bỏ mũi, va kim hoặc gãy kim.
Theo tài liệu Union Special, mã loại kim thể hiện các đặc điểm như chuôi, mũi, chiều dài, rãnh và lớp hoàn thiện; còn mã cỡ kim thể hiện đường kính lớn nhất của phần thân kim.
1.2. Cỡ kim là gì?
.png)
Các cỡ kim may bao công nghiệp thường được ghi dưới dạng:
| Ký hiệu | Đường kính thân kim gần đúng |
| 180/070 | 1,80 mm |
| 200/080 | 2,00 mm |
| 230/090 | 2,30 mm |
| 250/100 | 2,50 mm |
Trong ký hiệu 200/080:
- Số 200 thể hiện đường kính thân kim khoảng 2,00 mm theo hệ mét.
- Số 080 thể hiện đường kính tương ứng khoảng 0,080 inch.
Cỡ kim tăng lên thì thân kim thường cứng hơn, mắt kim và rãnh chứa chỉ cũng lớn hơn. Tuy nhiên, lỗ kim tạo ra trên vật liệu cũng lớn hơn.
2. Vì sao cỡ kim phải phù hợp với độ lớn chỉ?

Khi máy hoạt động, chỉ không chỉ đi xuyên qua mắt kim một lần. Chỉ liên tục chuyển động trong mắt và rãnh kim với tốc độ cao, đồng thời chịu sức căng, ma sát và nhiệt phát sinh trong quá trình xuyên vật liệu.
Nếu chỉ quá lớn so với mắt kim, có thể xuất hiện các vấn đề sau:
- Chỉ bị ép sát vào thành mắt kim.
- Bề mặt chỉ bị xơ hoặc bong sợi.
- Dầu hoàn tất trên chỉ bị cạo mất cục bộ.
- Chỉ nóng lên nhanh tại khu vực gần kim.
- Vòng chỉ hình thành không ổn định.
- Móc vòng khó bắt được vòng chỉ.
- Chỉ thường xuyên đứt ngay phía trên hoặc phía sau mắt kim.
Ngược lại, khi kim quá lớn so với chỉ, chỉ có thể đi qua dễ dàng nhưng đường may chưa chắc tốt hơn. Lỗ kim rộng làm giảm khả năng ôm chỉ của vật liệu và có thể gây:
- Lỗ may nhìn thấy rõ.
- Mép bao bị thủng thành đường liên tục.
- Sợi dệt PP bị tách hoặc cắt.
- Bao giấy bị rách quanh lỗ kim.
- Bột hoặc nguyên liệu mịn thoát qua đường may.
- Đường may lỏng dù lực căng chỉ không thấp.
Do đó, cần lựa chọn tỷ lệ phù hợp giữa đường kính chỉ, mắt kim và rãnh kim.
3. Không nên chọn kim chỉ dựa trên tên gọi 20/6, 20/8 hoặc 20/9
Đối với chỉ may bao PE, các cỡ chỉ 20/6, 20/8 và 20/9 thường có mức độ lớn tăng dần:
- PE 20/6: nhỏ và nhẹ hơn.
- PE 20/8: cỡ trung bình.
- PE 20/9: lớn và nặng hơn.
Tuy nhiên, hai cuộn chỉ cùng được gọi là 20/9 chưa chắc có đường kính thực tế giống nhau. Tiết diện chỉ còn phụ thuộc vào:
- Độ lớn của sợi đơn đầu vào.
- Số sợi chập thực tế.
- Mức độ săn của chỉ.
- Hướng xoắn và số vòng xoắn.
- Mức độ nén chặt của bó sợi.
- Loại nguyên liệu.
- Lượng dầu hoàn tất.
- Độ xù lông trên bề mặt.
- Độ đồng đều giữa các đoạn chỉ.
Một sợi chỉ xoắn chặt có thể có đường kính ngoài nhỏ nhưng cứng. Một sợi xoắn thấp có thể trông lớn, mềm và dễ bị bẹt khi đi qua mắt kim. Vì vậy, bảng chọn kim theo 20/6–20/9 chỉ nên được sử dụng làm điểm bắt đầu, sau đó phải chạy thử bằng đúng lô chỉ và đúng cấu hình miệng bao.
4. Cách xác định số lớp miệng bao thực tế

“Số lớp miệng bao” phải được hiểu là tổng số lớp vật liệu mà cây kim thực sự xuyên qua tại đường may, không phải số loại vật liệu cấu tạo nên bao.
Một số trường hợp thường gặp
| Cấu hình miệng bao | Số lớp hiệu dụng tham khảo |
| Miệng bao không gấp, may xuyên hai mặt bao | 2 lớp |
| Miệng bao gấp một lần trước khi may | Khoảng 4 lớp |
| Bao có lớp lót PE bên trong | Cộng thêm lớp lót tại vị trí may |
| Miệng bao gấp và có băng giấy hoặc băng crepe | 4 lớp bao cộng các lớp băng |
| Bao ghép nhiều lớp hoặc bao giấy nhiều lớp | Tính toàn bộ các lớp kim xuyên qua |
| Vị trí nối biên, chồng mép hoặc nếp gấp cục bộ | Có thể dày hơn phần còn lại đáng kể |
Hai miệng bao cùng có bốn lớp nhưng chưa chắc cần cùng cỡ kim. Bốn lớp vải PP dệt thưa khác với bốn lớp PP tráng màng, bao giấy ép chặt hoặc tổ hợp PP – PE – giấy.
Do đó, ngoài số lớp, nên kiểm tra thêm:
- Tổng chiều dày sau khi ép nhẹ.
- Độ cứng của tổ hợp vật liệu.
- Mật độ dệt.
- Có lớp tráng màng hay không.
- Có keo, bụi hoặc hạt nguyên liệu bám tại đường may không.
- Có phần gấp chồng hoặc đường hàn nằm trong vùng may không.
5. Bảng chọn cỡ kim theo chỉ PE và số lớp miệng bao
Bảng dưới đây là dải khởi điểm thực hành, phù hợp để xây dựng mẫu thử cho chỉ PE 20/6, 20/8 và 20/9. Đây không phải thông số bắt buộc cho mọi máy. Chỉ được sử dụng những cỡ kim thuộc đúng hệ kim và nằm trong phạm vi nhà sản xuất máy cho phép.
| Cấu hình miệng bao | Chỉ PE 20/6 | Chỉ PE 20/8 | Chỉ PE 20/9 |
| 2 lớp PP dệt tương đối mỏng, không gấp | NM 180–200 | NM 200 | NM 200–230 |
| 2 lớp PP tráng màng hoặc vật liệu tương đối cứng | NM 200 | NM 200–230 | NM 230 |
| Khoảng 3–4 lớp hiệu dụng | NM 200 | NM 200–230 | NM 230 |
| Khoảng 5–6 lớp, có gấp miệng hoặc lớp lót | NM 200–230 | NM 230 | NM 230–250 |
| Trên 6 lớp hoặc tổ hợp rất dày, cứng | Cần xem lại độ phù hợp của chỉ | NM 230–250 | NM 250 và kiểm tra giới hạn máy |

Cách sử dụng bảng
Luôn bắt đầu từ cỡ nhỏ hơn trong dải đề xuất. Chỉ tăng lên một cấp khi xuất hiện bằng chứng rõ ràng rằng kim hiện tại quá nhỏ, chẳng hạn:
- Chỉ không di chuyển tự do trong mắt kim.
- Chỉ bị xơ ngay sau mắt kim.
- Kim cong lệch rõ khi xuyên qua miệng bao.
- Máy bỏ mũi chủ yếu tại vị trí dày.
- Chỉ đứt gần kim dù kim không có ba via và sức căng đã hợp lý.
- Kim nóng nhanh bất thường khi tăng tốc độ.
Bảng được tổng hợp dựa trên nguyên tắc lựa chọn theo độ lớn chỉ và các cỡ kim 200/080, 230/090, 250/100 được cung cấp trên một số dòng máy may bao Union Special. Nhà sản xuất cũng yêu cầu chỉ phải đi qua mắt kim một cách tự do để hình thành mũi may tốt.
6. Ví dụ chọn kim cho từng trường hợp
Trường hợp 1: Chỉ PE 20/6 may bao PP dệt hai lớp
Đây là cấu hình tương đối nhẹ. Có thể bắt đầu bằng kim NM 180 hoặc NM 200, tùy hệ kim của máy.
Nếu máy cầm tay chỉ được nhà sản xuất chỉ định kim 200/080 thì nên dùng đúng thông số này thay vì cố lắp kim 180 từ một hệ khác. Máy Union Special 4500, chẳng hạn, sử dụng kim DNx1-25-200/080 và có khả năng may vật liệu dày tối đa khoảng 6,5 mm theo tài liệu máy.
Sau khi chạy thử, nếu chỉ đi qua mắt kim nhẹ, không xơ, lỗ kim không quá lớn và đường may ổn định thì không cần tăng cỡ kim.
Trường hợp 2: Chỉ PE 20/8 may miệng bao gấp một lần
Khi miệng bao được gấp, số lớp tại đường may có thể tăng từ hai lên khoảng bốn lớp. Với PE 20/8, có thể:
- Bắt đầu bằng NM 200.
- Chạy thử ở tốc độ thấp.
- Tăng lên tốc độ sản xuất.
- Kiểm tra độ cong kim, hiện tượng bỏ mũi và tình trạng xơ chỉ.
- Chuyển sang NM 230 nếu NM 200 không đủ ổn định.
Không nên tăng thẳng lên NM 250 nếu NM 230 đã chạy tốt, bởi kim lớn hơn có thể tạo lỗ may không cần thiết.
Trường hợp 3: Chỉ PE 20/9 may bao tráng màng có lớp lót
PE 20/9 có tiết diện lớn hơn và thường cần mắt kim rộng hơn. Nếu miệng bao còn có lớp lót PE, phần gấp hoặc băng giấy, tổ hợp vật liệu sẽ vừa dày vừa có độ cứng không đồng đều.
Cỡ khởi điểm phù hợp thường nằm trong khoảng NM 230–250, với điều kiện máy cho phép sử dụng các cỡ này. Cần kiểm tra đặc biệt tại:
- Vị trí lớp lót bị gấp chồng.
- Điểm giao với đường hàn.
- Mép tráng màng cứng.
- Chỗ băng giấy chồng lên nhau.
- Đầu và cuối đường may.
Nếu máy chỉ bỏ mũi tại những điểm dày nhất, nguyên nhân có thể là kim bị đẩy lệch chứ không chỉ do điều chỉnh sức căng.
7. Mỗi dòng máy có phạm vi cỡ kim khác nhau
Không thể lấy bảng cỡ kim của một máy áp dụng trực tiếp cho tất cả máy may bao.
Ví dụ:
- Máy may bao cầm tay Union Special 4500 sử dụng kim DNx1-25-200/080 theo cấu hình tiêu chuẩn.
- Một số máy dòng Union Special 56100 dùng hệ kim 144GS và có các cỡ 200/080, 230/090 và 250/100.
- Một số máy may bao cố định công suất lớn sử dụng kim tiêu chuẩn 250/100 và có khả năng xử lý tổ hợp vật liệu dày hơn.
Điều này cho thấy cỡ kim không chỉ phụ thuộc vào chỉ và miệng bao mà còn phụ thuộc vào:
- Hành trình trụ kim.
- Công suất máy.
- Thiết kế chân vịt và cầu răng.
- Khoảng hở giữa kim và móc vòng.
- Hệ thống cấp liệu.
- Tốc độ vận hành.
- Độ cứng của trụ kim.
- Khả năng cung cấp cỡ kim trong đúng hệ.
Máy 56100 của Union Special được cung cấp các cỡ kim 200/080, 230/090 và 250/100; tài liệu của hãng xác định việc chọn cỡ phù hợp phải dựa trên độ lớn chỉ và yêu cầu chỉ đi qua mắt kim tự do.
8. Kiểm tra nhanh độ phù hợp giữa chỉ và mắt kim
Có thể thực hiện phép thử đơn giản trước khi lắp kim vào máy.
Cách thực hiện
- Dùng một cây kim mới, đúng hệ kim.
- Luồn đoạn chỉ cần kiểm tra qua mắt kim.
- Giữ hai đầu chỉ tạo thành một đường nghiêng khoảng 45 độ.
- Để cây kim tự trượt trên đoạn chỉ bằng trọng lượng của chính nó.
- Quan sát chuyển động của kim.
Đánh giá kết quả
- Kim không trượt hoặc thường xuyên mắc lại: mắt kim có thể quá nhỏ, chỉ quá xù hoặc mắt kim có ba via.
- Kim trượt nhưng bị giật từng đoạn: độ lớn chỉ không đều, có nút nhỏ hoặc bề mặt chỉ bị xơ.
- Kim trượt tương đối nhẹ và liên tục: tỷ lệ giữa chỉ và mắt kim có khả năng phù hợp.
- Kim trượt tốt nhưng chạy máy vẫn bỏ mũi: cần kiểm tra thêm hướng lắp kim, timing, khoảng cách kim – móc, sức căng và độ lệch kim khi xuyên vật liệu.
SCHMETZ hướng dẫn rằng khi cỡ kim và độ lớn chỉ phù hợp, kim có thể trượt dọc theo đoạn chỉ nghiêng nhờ trọng lượng của chính nó. Tuy nhiên, phép thử này chỉ đánh giá mối quan hệ giữa chỉ và mắt kim, chưa đánh giá khả năng xuyên qua vật liệu thực tế.
9. Dấu hiệu kim quá nhỏ
Một cây kim được xem là quá nhỏ khi không tạo đủ không gian cho chỉ hoặc không đủ độ cứng để xuyên qua tổ hợp vật liệu.
Các dấu hiệu thường gặp gồm:
Chỉ bị xơ ngay gần mắt kim
Bề mặt chỉ bị ma sát mạnh với mép mắt kim hoặc không nằm gọn trong rãnh dài. Sau một thời gian ngắn, chỉ xuất hiện lông xơ, bẹt hoặc tách sợi.
Chỉ đứt khi tăng tốc độ
Máy có thể chạy được ở tốc độ thấp nhưng đứt chỉ khi tăng lên tốc độ sản xuất. Nguyên nhân là số lần ma sát và nhiệt tích tụ tăng nhanh.
Bỏ mũi tại vị trí dày
Kim mảnh bị lệch khi xuyên qua phần gấp chồng. Vòng chỉ hình thành sai vị trí nên móc vòng không bắt được.
Kim phát ra tiếng va hoặc thường xuyên gãy
Kim có thể bị đẩy sang một bên và chạm vào mặt nguyệt, cầu răng hoặc móc vòng. Không nên tiếp tục tăng sức căng chỉ để xử lý tình trạng này.
Chỉ khó luồn qua mắt kim
Ngay cả khi luồn được, chỉ vẫn bị ép chặt vào thành mắt. Đây là dấu hiệu rõ ràng cần kiểm tra cỡ kim lớn hơn hoặc chất lượng bề mặt chỉ.
10. Dấu hiệu kim quá lớn
Kim lớn không đồng nghĩa với đường may bền hơn. Những dấu hiệu sau cho thấy nên thử giảm một cỡ kim:
- Lỗ may rộng và nhìn thấy rõ bằng mắt thường.
- Sợi dệt PP quanh đường kim bị tách hoặc đứt.
- Bao rách dọc theo hàng lỗ sau thử kéo.
- Lớp màng tráng bị nứt quanh lỗ kim.
- Bột mịn có thể thoát qua đường may.
- Miệng bao bị nhăn hoặc biến dạng.
- Đường may nhìn lỏng dù sức căng chỉ đã đủ.
- Tiếng xuyên vật liệu mạnh bất thường.
- Kim đẩy vật liệu xuống lỗ mặt nguyệt thay vì xuyên gọn.
Kim mỏng hơn thường tạo lực xuyên thấp hơn và giảm mức độ dịch chuyển hoặc tổn thương cấu trúc vật liệu. Vì vậy, chỉ nên tăng cỡ khi cỡ hiện tại không bảo đảm chỉ đi qua hoặc kim không đủ ổn định.
11. Quy trình chọn cỡ kim tại xưởng
Để tránh đánh giá cảm tính, nhà máy có thể áp dụng quy trình sau.
Bước 1: Xác nhận đúng hệ kim
Kiểm tra:
- Model máy.
- Hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Mã trên bao kim cũ.
- Chiều dài kim.
- Kiểu chuôi và vị trí mắt.
- Hướng rãnh dài và phần lõm của kim.
Không dùng một cây kim chỉ vì có đường kính giống nhau.
Bước 2: Chuẩn bị mẫu miệng bao thực tế
Mẫu thử phải giống sản xuất về:
- Loại bao.
- Số lớp.
- Cách gấp miệng.
- Lớp lót.
- Băng giấy hoặc băng crepe.
- Độ ẩm và độ cứng vật liệu.
- Vị trí nối biên hoặc đường hàn.
Thử trên một miếng PP đơn lẻ không thể đại diện cho tổ hợp miệng bao thực tế.
Bước 3: Chọn cỡ nhỏ nhất trong dải dự kiến
Ví dụ, với PE 20/8 và miệng bao bốn lớp, có thể bắt đầu bằng NM 200 thay vì NM 230 hoặc NM 250.
Bước 4: Kiểm tra khả năng đi qua mắt kim
Thực hiện phép thử trượt kim trên chỉ, đồng thời kiểm tra:
- Chỉ có bị ép bẹt không.
- Có đoạn dày bất thường không.
- Mắt kim có sắc hoặc xước không.
- Chỉ có nằm gọn trong rãnh dài không.
Bước 5: Chạy máy ở tốc độ thấp
Quan sát:
- Đường đi của kim.
- Độ lệch khi xuyên qua phần dày.
- Khả năng bắt vòng của móc.
- Hình dạng chuỗi chỉ.
- Âm thanh máy.
Bước 6: Chạy ở tốc độ sản xuất thực tế
Một bộ kim – chỉ có thể chạy tốt ở tốc độ thấp nhưng phát sinh lỗi khi chạy liên tục. Vì vậy, phải kiểm tra trong điều kiện gần với sản xuất:
- Tốc độ máy thực tế.
- Thời gian chạy đủ dài để nhiệt phát sinh.
- Sức căng đang sử dụng.
- Người vận hành và cách đưa bao bình thường.
Bước 7: Kiểm tra sản phẩm sau may
Đánh giá ít nhất các điểm sau:
| Hạng mục | Tiêu chí kiểm tra |
| Bề mặt chỉ | Không xơ, bẹt, nóng chảy hoặc tách sợi |
| Lỗ kim | Không quá rộng, không kéo rách sợi dệt |
| Mũi may | Không bỏ mũi, chiều dài tương đối đều |
| Chuỗi chỉ | Khóa vòng ổn định, không quá lỏng |
| Miệng bao | Không nhăn, rách hoặc lệch lớp |
| Kim | Không cong, cùn hoặc xuất hiện vết va |
| Nhiệt độ | Không tăng bất thường khi chạy liên tục |
Bước 8: Chỉ thay đổi một thông số mỗi lần
Khi chuyển từ NM 200 sang NM 230, nên giữ nguyên các thông số khác trong lần thử đầu tiên. Nếu đồng thời đổi kim, tăng sức căng, thay chiều dài mũi và chỉnh chân vịt, sẽ rất khó xác định yếu tố nào tạo ra kết quả tốt hoặc xấu.
12. Không dùng cỡ kim để che giấu lỗi điều chỉnh máy
Một số lỗi thường bị xử lý bằng cách tăng cỡ kim dù nguyên nhân thực sự nằm ở bộ phận khác.
12.1. Máy bỏ mũi
Ngoài cỡ kim, cần kiểm tra:
- Kim lắp chưa hết cữ.
- Hướng phần lõm của kim.
- Khoảng hở kim – móc.
- Timing giữa kim và móc vòng.
- Kim bị cong.
- Áp lực chân vịt.
- Sức căng chỉ.
- Chỉ luồn sai đường.
- Vòng chỉ bị nhỏ do ma sát.
12.2. Chỉ đứt gần kim
Có thể do:
- Mắt kim có ba via.
- Kim bị lắp lệch.
- Kim quá nóng.
- Sức căng chỉ quá cao.
- Bộ dẫn chỉ có cạnh sắc.
- Chỉ có nút hoặc điểm dày.
- Dầu hoàn tất không đồng đều.
- Kim chạm mặt nguyệt hoặc móc.
12.3. Kim gãy
Ngoài việc kim quá nhỏ, nguyên nhân còn có thể là:
- Người vận hành kéo hoặc đẩy bao.
- Cầu răng cấp liệu không đều.
- Chân vịt giữ vật liệu không ổn định.
- Kim va vào móc vòng.
- Trụ kim có độ rơ.
- Kim lắp chưa chặt.
- Vật cứng nằm trong miệng bao.
Việc tăng cỡ kim có thể làm lỗi tạm thời giảm đi nhưng không loại bỏ nguyên nhân gốc.
13. Những sai lầm thường gặp khi chọn kim may bao
Dùng một cỡ kim cho tất cả các loại chỉ
Kim đang chạy tốt với PE 20/6 chưa chắc phù hợp với PE 20/9. Khi thay cỡ chỉ, phải kiểm tra lại mắt kim, sức căng và khả năng hình thành vòng chỉ.
Chỉ đếm số lớp mà không xét độ cứng
Bốn lớp PP dệt mềm có thể dễ xuyên hơn hai lớp vật liệu tráng dày và ép cứng.
Nghĩ rằng kim càng lớn càng ít gãy
Kim lớn thường cứng hơn nhưng cũng tạo lực xuyên và lỗ kim lớn hơn. Nếu gãy kim do sai timing hoặc người vận hành kéo bao, tăng cỡ kim không phải giải pháp đúng.
Lắp đúng cỡ nhưng sai hệ kim
Đây là lỗi nguy hiểm vì có thể làm kim va vào móc vòng ngay khi máy chạy.
Tiếp tục sử dụng kim đã cùn
Kim cùn làm tăng lực xuyên, sinh nhiệt và đẩy lệch sợi dệt. Khi đó, người vận hành dễ hiểu nhầm rằng cần tăng cỡ kim.
Chọn kim trên mẫu bao trống nhưng không kiểm tra khi có hàng
Khi bao đã chứa nguyên liệu, miệng bao có thể căng, lệch lớp hoặc bám bụi. Điều kiện may khác đáng kể so với mẫu bao phẳng trên bàn.
14. Bảng xử lý nhanh theo hiện tượng
| Hiện tượng | Khả năng liên quan đến kim | Hướng kiểm tra |
| Chỉ khó đi qua mắt kim | Kim quá nhỏ | Thử tăng một cỡ kim đúng hệ |
| Chỉ xơ sau mắt kim | Mắt kim nhỏ, có ba via hoặc rãnh không phù hợp | Thay kim mới và kiểm tra đúng cỡ |
| Bỏ mũi tại phần gấp | Kim bị lệch hoặc thiếu độ cứng | Thử tăng một cỡ kim, kiểm tra timing |
| Bỏ mũi trên toàn đường may | Chưa chắc do cỡ kim | Kiểm tra lắp kim, móc vòng và sức căng |
| Lỗ kim quá lớn | Kim quá lớn hoặc mũi kim không phù hợp | Giảm một cỡ kim |
| Bao bị rách theo hàng lỗ | Kim lớn, mũi kim làm tổn thương vật liệu | Giảm cỡ kim và kiểm tra kiểu mũi |
| Kim nóng, chỉ đứt khi chạy nhanh | Ma sát lớn, cỡ kim chưa phù hợp | Kiểm tra mắt kim, sức căng và tốc độ |
| Kim thường xuyên cong | Kim nhỏ, tổ hợp vật liệu quá dày hoặc cấp liệu sai | Kiểm tra cỡ kim và hệ thống cấp liệu |
| Đường may lỏng | Không nhất thiết do kim | Kiểm tra sức căng chỉ, móc và chiều dài mũi may |
Kết luận
Cách chọn cỡ kim may bao hiệu quả phải bắt đầu từ đúng hệ kim, sau đó mới xét đến độ lớn chỉ và số lớp miệng bao.
Có thể tóm tắt theo nguyên tắc sau:
- Chỉ PE 20/6 thường bắt đầu với kim NM 180–200.
- Chỉ PE 20/8 thường bắt đầu với kim NM 200–230.
- Chỉ PE 20/9 thường bắt đầu với kim NM 230; chỉ tăng lên NM 250 khi vật liệu dày, cứng và máy cho phép.
- Miệng bao càng nhiều lớp hoặc càng cứng thì yêu cầu độ ổn định của kim càng cao.
- Không sử dụng kim lớn hơn mức cần thiết.
- Kết quả cuối cùng phải được xác nhận bằng chạy thử ở tốc độ sản xuất thực tế.
Cỡ kim đúng không chỉ giúp giảm đứt chỉ và bỏ mũi mà còn bảo vệ cấu trúc miệng bao, giảm gãy kim, ổn định đường may và hạn chế thời gian dừng máy.
Câu hỏi thường gặp
1. Chỉ PE 20/9 có bắt buộc phải dùng kim 250/100 không?
Không. Nhiều trường hợp PE 20/9 có thể chạy tốt với kim 230/090. Kim 250/100 chỉ nên được thử khi chỉ không đi qua mắt kim ổn định, miệng bao quá dày, kim 230 bị cong lệch hoặc nhà sản xuất máy khuyến nghị cỡ đó.
2. Chỉ PE 20/6 có sử dụng được kim 230/090 không?
Có thể lắp được trên một số máy, nhưng kim 230 thường lớn hơn mức cần thiết đối với PE 20/6 và bao mỏng. Điều này có thể tạo lỗ kim rộng, làm tổn thương sợi dệt và giảm thẩm mỹ đường may.
3. Miệng bao càng nhiều lớp có luôn phải tăng cỡ kim không?
Không phải lúc nào cũng vậy. Nếu các lớp vật liệu mềm, dệt thưa và kim hiện tại không bị lệch thì có thể giữ nguyên cỡ. Cần căn cứ vào tổng chiều dày, độ cứng và kết quả chạy thử.
4. Có thể lắp kim 230 thay cho kim 200 trên máy may bao cầm tay không?
Chỉ khi hệ kim tương thích và tài liệu của máy cho phép. Không nên tự ý thay đổi vì kim lớn hơn có thể ảnh hưởng khoảng hở với móc vòng, mặt nguyệt và các bộ phận chuyển động.
5. Kim lớn hơn có làm đường may chắc hơn không?
Không trực tiếp. Độ bền đường may phụ thuộc vào độ bền chỉ, mật độ mũi, sức căng, cấu trúc mũi may và độ bền vật liệu quanh lỗ kim. Kim quá lớn thậm chí có thể làm yếu miệng bao do tạo hàng lỗ quá rộng.
6. Khi chỉ đứt gần kim có nên tăng cỡ kim ngay không?
Nên kiểm tra mắt kim, ba via, hướng lắp kim, sức căng, nhiệt kim và bộ dẫn chỉ trước. Chỉ tăng cỡ khi xác định chỉ đang bị ép hoặc ma sát quá mạnh trong mắt kim.
>>> Xem thêm:
- 0 Bình luận
