Phan Văn Hoàng- 13/08/2026
- 3
Túi trùm pallet là gì? Cấu tạo, công dụng và ứng dụng trong đóng gói công nghiệp
Trong quá trình lưu kho và vận chuyển, hàng hóa đặt trên pallet thường phải đối mặt với nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến chất lượng như bụi, hơi ẩm, nước mưa, ma sát hoặc nhiễm bẩn từ môi trường. Đặc biệt với những pallet hàng cần lưu kho trong thời gian dài hoặc vận chuyển qua nhiều công đoạn, chỉ quấn màng quanh pallet đôi khi chưa đủ để bảo vệ toàn bộ sản phẩm.
Một trong những giải pháp được sử dụng phổ biến trong công nghiệp là túi trùm pallet, hay còn gọi là Pallet Cover.
Về nguyên lý, đây là một loại bao bì nhựa có kích thước lớn được thiết kế để phủ từ trên xuống toàn bộ pallet hàng. Tuy cấu tạo tương đối đơn giản, nhưng nếu lựa chọn đúng kích thước, vật liệu và độ dày, túi trùm pallet có thể giúp doanh nghiệp bảo vệ hàng hóa hiệu quả hơn trong quá trình lưu kho, trung chuyển và vận chuyển.
Table of Contents [Hide]
1. Túi trùm pallet là gì?
Túi trùm pallet là loại túi hoặc màng nhựa PE kích thước lớn dùng để phủ bên ngoài pallet hàng nhằm hạn chế bụi, hơi ẩm, nước và các tác động từ môi trường tiếp xúc trực tiếp với sản phẩm.
Tên tiếng Anh thường gặp của sản phẩm gồm:
- Pallet Cover
- PE Pallet Cover
- Plastic Pallet Cover
- Polyethylene Pallet Cover
- Pallet Cover Bag
Khác với các loại túi PE thông thường, túi trùm pallet thường có chiều rộng và chiều dài rất lớn, được sản xuất dựa trên kích thước thực tế của pallet và chiều cao kiện hàng.

Ví dụ một pallet có kích thước:
- 1.100 × 1.100 × 1.200 mm
thì túi trùm phải được thiết kế đủ chiều rộng, chiều sâu và chiều dài để có thể phủ toàn bộ khối hàng mà không bị căng quá mức.
Túi có thể được sản xuất dạng:
- Túi phẳng.
- Túi xếp hông.
- Bao trùm dạng ống.
- Túi có đáy hàn.
- Túi mở một đầu để trùm trực tiếp lên pallet.
Trong thực tế công nghiệp, dạng túi xếp hông PE khá phổ biến vì có thể mở rộng theo chiều sâu của pallet và ôm tốt hơn những kiện hàng dạng khối.
2. Cấu tạo của túi trùm pallet
Xét về hình thức, túi trùm pallet không phải là một sản phẩm có cấu tạo phức tạp. Tuy nhiên, chất lượng thực tế của túi lại phụ thuộc vào nhiều yếu tố như nguyên liệu nhựa, công nghệ thổi màng, độ đồng đều chiều dày, chất lượng đường hàn và cách thiết kế kích thước.

2.1. Lớp màng nhựa PE
Phần chính của túi được tạo thành từ màng polyethylene.
Các loại nguyên liệu có thể được phối hợp tùy theo yêu cầu sản phẩm như:
LDPE
LDPE có đặc tính tương đối mềm, dẻo và có khả năng tạo màng tốt.
Đây là nguyên liệu rất phổ biến trong sản xuất các loại túi PE kích thước lớn.
Ưu điểm của LDPE gồm:
- Màng mềm.
- Khả năng uốn gập tốt.
- Có độ trong tương đối cao.
- Khả năng hàn nhiệt tốt.
- Phù hợp sản xuất túi kích thước lớn.
LLDPE
LLDPE thường được phối hợp nhằm tăng khả năng chịu kéo và chống rách của màng.
Đối với pallet có nhiều cạnh hoặc sản phẩm có nguy cơ chọc thủng túi, khả năng chịu lực của màng là yếu tố quan trọng.
HDPE
Một số công thức màng có thể sử dụng HDPE hoặc phối hợp HDPE nhằm điều chỉnh độ cứng, độ dai và chi phí sản xuất.
Tỷ lệ phối trộn nguyên liệu sẽ phụ thuộc vào yêu cầu sử dụng của từng khách hàng.
Vì vậy, khi đánh giá túi trùm pallet, không nên chỉ quan tâm đến câu hỏi:
- “Túi dày bao nhiêu?”
Mà còn phải xem:
- “Màng được sản xuất từ loại nguyên liệu nào và khả năng chịu lực thực tế ra sao?”
Hai túi có cùng độ dày chưa chắc có độ bền giống nhau nếu công thức nguyên liệu và chất lượng màng khác nhau.

2.2. Phần xếp hông của túi
Với pallet dạng khối hộp, túi xếp hông là thiết kế rất hữu ích.
Hai bên túi được gấp vào trong khi sản xuất. Khi sử dụng, phần xếp hông mở ra giúp túi tạo thành không gian ba chiều.
Có thể hình dung cấu trúc của túi gồm:
- Chiều rộng mặt trước + chiều sâu được tạo bởi hai phần xếp hông + chiều dài túi.
Thiết kế này giúp túi:
- Dễ trùm lên pallet.
- Phù hợp với kiện hàng dạng hộp.
- Giảm lượng màng dư ở hai bên.
- Hạn chế tình trạng túi bị căng ở các góc pallet.
- Tạo hình gọn hơn sau khi trùm.
Đây là lý do túi xếp hông thường được sử dụng cho pallet hàng công nghiệp thay vì chỉ dùng túi phẳng kích thước rất lớn.
2.3. Phần đáy túi
Tùy cấu tạo, một đầu túi được hàn kín để tạo thành đáy.
Khi sử dụng, công nhân mở miệng túi và trùm từ phía trên xuống toàn bộ pallet.
Đường hàn đáy là vị trí cần được kiểm soát tốt vì nếu đường hàn yếu, túi có thể bị tách khi công nhân kéo hoặc khi túi bị căng bởi các góc của kiện hàng.
Chất lượng đường hàn phụ thuộc vào:
- Nhiệt độ hàn.
- Thời gian hàn.
- Áp lực hàn.
- Độ dày màng.
- Loại nguyên liệu PE.
- Độ đồng đều của màng.
Đối với túi có kích thước lớn và trọng lượng cao, độ bền đường hàn càng cần được chú ý.
2.4. Miệng túi
Phần miệng thường để mở để công nhân có thể trùm trực tiếp lên pallet.
Sau khi trùm, tùy yêu cầu đóng gói, phần miệng có thể:
- Để mở.
- Gấp xuống dưới pallet.
- Dùng băng keo cố định.
- Kết hợp dây buộc.
- Kết hợp màng quấn stretch film.
Trong nhiều dây chuyền đóng gói, túi trùm pallet không nhất thiết thay thế hoàn toàn màng quấn pallet mà có thể kết hợp với màng quấn để tăng khả năng bảo vệ hàng hóa.
3. Túi trùm pallet có tác dụng gì?
3.1. Hạn chế bụi bẩn
Đây là một trong những công dụng phổ biến nhất.
Pallet hàng lưu trong nhà kho hoặc khu vực sản xuất có thể tiếp xúc với:
- Bụi công nghiệp.
- Bụi từ xe nâng.
- Bụi giấy.
- Bụi nhựa.
- Bụi từ nguyên liệu.
- Cặn bẩn trong kho.
Khi toàn bộ pallet được phủ bằng túi PE, bề mặt hàng hóa được cách ly tương đối với môi trường bên ngoài.
Điều này đặc biệt hữu ích đối với các ngành yêu cầu vệ sinh bề mặt sản phẩm.
3.2. Hạn chế nước và hơi ẩm tiếp xúc trực tiếp với hàng hóa
Polyethylene có khả năng chống nước tốt.
Do đó, túi trùm pallet có thể tạo một lớp chắn giữa sản phẩm và môi trường.
Ứng dụng này hữu ích khi:
- Hàng chờ vận chuyển.
- Pallet phải di chuyển giữa các nhà xưởng.
- Xe nâng di chuyển qua khu vực ngoài trời.
- Kho có độ ẩm cao.
- Hàng được vận chuyển bằng container.
Tuy nhiên cần phân biệt:
Túi trùm pallet giúp hạn chế nước và hơi ẩm từ bên ngoài, nhưng không đồng nghĩa với việc có thể loại bỏ hoàn toàn hiện tượng ngưng tụ hơi nước bên trong pallet.
Nếu sản phẩm còn nóng hoặc không khí bên trong có độ ẩm cao, nước vẫn có thể ngưng tụ trên bề mặt túi khi nhiệt độ thay đổi.
Đây là một vấn đề cần đặc biệt lưu ý đối với vận chuyển container đường dài.
3.3. Bảo vệ hàng hóa trong thời gian lưu kho

Một pallet hàng có thể được lưu kho vài ngày, vài tuần hoặc lâu hơn trước khi xuất đi.
Trong khoảng thời gian này, túi trùm pallet giúp giảm khả năng hàng hóa tiếp xúc với:
- Bụi.
- Côn trùng.
- Hơi ẩm.
- Nước.
- Dầu mỡ.
- Tạp chất trong nhà xưởng.
Với những sản phẩm yêu cầu giữ bao bì sạch trước khi giao khách hàng, pallet cover là một lớp bảo vệ bổ sung có giá trị.
3.4. Hạn chế nhiễm bẩn chéo giữa các khu vực
Trong nhà máy có nhiều loại nguyên liệu hoặc sản phẩm khác nhau, bụi và tạp chất có thể di chuyển giữa các khu vực.
Ví dụ:
- Pallet nguyên liệu A được đặt gần pallet nguyên liệu B. Trong quá trình vận hành máy móc hoặc xe nâng, bụi từ khu vực này có thể bám sang pallet khác.
- Việc sử dụng túi trùm giúp tạo một lớp ngăn cách vật lý giữa hàng hóa và môi trường.
3.5. Giữ bề mặt bao bì sạch hơn khi giao khách hàng
Đối với hàng hóa B2B, hình thức pallet khi giao đến khách hàng cũng ảnh hưởng đến đánh giá về chất lượng đóng gói.
Một pallet được che phủ sạch sẽ thường tạo cảm giác chuyên nghiệp hơn so với pallet bị bám nhiều bụi sau thời gian lưu kho.
Đặc biệt với:
- Bao bì thực phẩm.
- Linh kiện.
- Nguyên liệu sản xuất.
- Bao bì nhựa.
- Thùng carton.
- Sản phẩm xuất khẩu.
3.6. Bảo vệ hàng khi trung chuyển
Pallet có thể trải qua nhiều công đoạn:
- Nhà máy → kho trung chuyển → xe tải → cảng → container → kho khách hàng.
Mỗi lần bốc dỡ đều làm tăng khả năng hàng hóa tiếp xúc với môi trường.
Pallet cover đóng vai trò như một lớp bảo vệ bên ngoài trong suốt quá trình này.
4. Những ngành nào thường sử dụng túi trùm pallet?
Ngành thực phẩm
Các pallet chứa:
- Nguyên liệu thực phẩm.
- Bao bì thực phẩm.
- Thùng carton.
- Bao nguyên liệu.
- Chai hoặc lon đóng thùng.
thường cần được bảo vệ khỏi bụi và môi trường kho.
Ngành thức ăn chăn nuôi
Bao thức ăn chăn nuôi sau khi xếp pallet có thể sử dụng túi trùm để hạn chế bụi và hơi ẩm trong quá trình lưu kho hoặc vận chuyển.
Ngành hóa chất và phân bón
Nhiều loại hóa chất công nghiệp được đóng:
- Bao.
- Can.
- Thùng.
- Phuy.
sau đó xếp lên pallet.
Pallet cover có thể được sử dụng làm lớp bao phủ bên ngoài trước khi lưu kho hoặc xuất hàng.
Đối với hóa chất đặc biệt, doanh nghiệp cần lựa chọn loại màng phù hợp với đặc tính của hóa chất thay vì mặc định sử dụng PE thông thường.
Ngành nhựa
Đây là một trong những nhóm ứng dụng phổ biến.
Túi trùm pallet có thể sử dụng cho:
- Hạt nhựa.
- Bao nhựa.
- Màng nhựa.
- Linh kiện nhựa.
- Cuộn màng.
- Sợi nhựa.
- Các bán thành phẩm polymer.
Ngành dệt may và sợi
Các pallet chứa:
- Sợi.
- Vải.
- Cuộn nguyên liệu.
- Bao nguyên liệu.
thường cần hạn chế bụi và hơi ẩm.
Túi trùm pallet giúp tạo thêm một lớp bảo vệ trong quá trình lưu kho.
Ngành điện tử và linh kiện
Linh kiện và thành phẩm điện tử thường yêu cầu điều kiện đóng gói nghiêm ngặt hơn.
Trong một số trường hợp, pallet cover được sử dụng như lớp bao phủ bên ngoài.
Tuy nhiên, nếu sản phẩm nhạy cảm với tĩnh điện thì cần sử dụng màng chống tĩnh điện chuyên dụng, không nên sử dụng màng PE thông thường thay thế.
Ngành logistics
Các kho logistics, trung tâm phân phối và kho xuất khẩu thường xuyên phải xử lý số lượng lớn pallet.
Túi trùm pallet giúp bảo vệ những pallet:
- Chờ xuất.
- Chờ kiểm tra.
- Chờ vận chuyển.
- Lưu kho ngắn hạn.
- Chuyển giữa nhiều kho.
5. Cách xác định kích thước túi trùm pallet
Đây là phần rất quan trọng nhưng thường bị bỏ qua.
Không nên đặt túi chỉ dựa trên kích thước mặt pallet.
Cần biết ít nhất ba thông số:
- Dài pallet × Rộng pallet × Tổng chiều cao hàng
Ví dụ:
Pallet:
- 1.100 × 1.100 mm
Chiều cao sau khi xếp hàng:
- 1.300 mm
Nhà sản xuất sẽ dựa vào ba thông số này để tính:
- Chiều rộng túi.
- Phần xếp hông.
- Chiều dài túi.
- Phần dư cần thiết để trùm hoặc gấp đáy.
Không nên đặt túi quá sát kích thước pallet
Nếu túi quá sát:
- Công nhân khó trùm.
- Góc pallet dễ làm thủng túi.
- Đường hàn chịu lực lớn.
- Túi dễ rách khi kéo.
- Thời gian đóng gói tăng.
Không nên đặt túi quá rộng
Ngược lại, nếu túi quá lớn:
- Tốn nguyên liệu.
- Giá thành cao.
- Có nhiều phần màng dư.
- Pallet sau khi đóng gói kém gọn.
- Khó cố định túi.
Vì vậy, kích thước tốt nhất không phải là kích thước lớn nhất mà là kích thước đủ độ dư để thao tác nhưng vẫn ôm tương đối sát pallet.
6. Nên chọn túi trùm pallet dày bao nhiêu?
Không có một độ dày duy nhất phù hợp cho mọi pallet.
Độ dày cần được lựa chọn dựa trên:
- Trọng lượng hàng.
- Hình dạng kiện hàng.
- Độ sắc của các góc.
- Chiều cao pallet.
- Số lần bốc dỡ.
- Điều kiện lưu kho.
- Hình thức vận chuyển.
- Yêu cầu tái sử dụng.
- Chi phí đóng gói cho phép.
Pallet bề mặt tương đối phẳng
Nếu pallet chủ yếu cần chống bụi và hàng hóa không có góc sắc, có thể sử dụng màng mỏng hơn.
Pallet có nhiều góc cạnh
Nếu thùng carton hoặc kiện hàng tạo nhiều góc nhọn, cần ưu tiên khả năng chống rách và chống đâm thủng.
Pallet sử dụng trong môi trường khắc nghiệt hơn
Nếu pallet phải:
- Di chuyển nhiều lần.
- Lưu kho dài ngày.
- Đi container.
- Trung chuyển ngoài trời.
có thể cần tăng độ dày hoặc sử dụng công thức màng có độ bền cao hơn.
7. Độ dày không phải yếu tố duy nhất quyết định độ bền
Đây là điểm quan trọng khi doanh nghiệp so sánh giá túi trùm pallet.
Một túi dày hơn chưa chắc luôn tốt hơn nếu:
- Độ dày không đồng đều.
- Nguyên liệu có chất lượng thấp.
- Màng dễ tách.
- Đường hàn yếu.
- Phân tán phụ gia không tốt.
Ngược lại, một màng được thiết kế tốt có thể đạt độ bền phù hợp ở độ dày thấp hơn, từ đó giảm lượng nhựa sử dụng trên mỗi pallet.
Do đó khi thử nghiệm túi, doanh nghiệp nên đánh giá cả:
- độ dày + khối lượng túi + độ bền kéo + khả năng chống rách + khả năng chịu chọc thủng + chất lượng đường hàn.
8. Túi trùm pallet và màng quấn pallet khác nhau thế nào?
Đây là hai sản phẩm thường bị nhầm lẫn.
| Tiêu chí | Túi trùm pallet | Màng quấn pallet |
| Hình thức | Túi lớn trùm từ trên xuống | Màng cuộn quấn quanh pallet |
| Tốc độ đóng gói | Nhanh nếu kích thước túi chuẩn | Phải quấn nhiều vòng |
| Che phủ phía trên | Tốt | Phụ thuộc cách quấn |
| Khả năng cố định hàng | Trung bình | Tốt |
| Chống bụi | Tốt | Tốt |
| Phù hợp pallet không đồng đều | Cần thiết kế đúng kích thước | Linh hoạt hơn |
| Thao tác | Trùm trực tiếp | Quấn thủ công hoặc bằng máy |
Hai loại bao bì này không hoàn toàn thay thế nhau.
Trong nhiều trường hợp:
Stretch film chịu trách nhiệm cố định kiện hàng, còn pallet cover đảm nhiệm nhiệm vụ bao phủ và bảo vệ bề mặt.
Doanh nghiệp có thể sử dụng kết hợp cả hai.

9. Túi trùm pallet có phải là túi co nhiệt không?
Không nhất thiết.
Đây là một nhầm lẫn khá phổ biến.
Pallet Cover thông thường
Là túi PE được trùm lên pallet và giữ nguyên hình dạng.
Không cần gia nhiệt.
Shrink Hood
Là màng co được trùm lên pallet sau đó sử dụng nhiệt để làm màng co lại, ôm sát kiện hàng.
Hai công nghệ có mục đích sử dụng và thiết bị đóng gói khác nhau.
Vì vậy khi đặt hàng cần xác định rõ doanh nghiệp cần:
PE Pallet Cover thông thường
hay
Shrink Hood Film.
10. Túi trùm pallet trong suốt hay có màu?

Túi trong suốt
Phù hợp khi doanh nghiệp cần:
- Quan sát hàng bên trong.
- Kiểm tra mã sản phẩm.
- Đếm kiện.
- Kiểm tra tình trạng pallet mà không cần tháo túi.
Đây là dạng được sử dụng khá phổ biến.
Túi màu
Màng có thể được pha màu theo yêu cầu.
Ví dụ:
- Màu trắng.
- Màu xanh.
- Màu đen.
- Các màu nhận diện khác.
Túi màu còn có thể được sử dụng để phân loại pallet theo khu vực hoặc mục đích sử dụng.
11. Có thể sản xuất túi trùm pallet chống UV không?
Có.
Nếu pallet phải lưu trữ trong điều kiện có ánh sáng mặt trời, nhà sản xuất có thể bổ sung phụ gia UV phù hợp vào màng.
Tuy nhiên, khả năng chống UV không chỉ phụ thuộc vào việc “có phụ gia hay không” mà còn liên quan đến:
- Loại phụ gia.
- Tỷ lệ sử dụng.
- Độ dày màng.
- Thời gian tiếp xúc ngoài trời.
- Cường độ tia UV.
- Yêu cầu tuổi thọ sản phẩm.
Do đó doanh nghiệp cần cung cấp thời gian dự kiến sử dụng ngoài trời để nhà sản xuất lựa chọn công thức phù hợp.
12. Túi trùm pallet có thể tái sử dụng không?
Về mặt kỹ thuật, một số túi có thể được sử dụng lại nếu:
- Túi chưa rách.
- Không bị nhiễm bẩn.
- Không tiếp xúc hóa chất nguy hiểm.
- Độ bền vẫn đáp ứng yêu cầu.
Tuy nhiên khả năng tái sử dụng còn tùy thuộc vào quy trình của từng doanh nghiệp.
Đối với các ngành yêu cầu vệ sinh hoặc kiểm soát nhiễm bẩn nghiêm ngặt, doanh nghiệp cần có tiêu chuẩn riêng trước khi tái sử dụng bao bì.
13. Những lỗi thường gặp khi đặt mua túi trùm pallet
Chỉ cung cấp kích thước pallet nhưng không cung cấp chiều cao
Kích thước:
- 1.100 × 1.100 mm
chưa đủ để sản xuất túi.
Nhà cung cấp cần biết chiều cao kiện hàng sau khi xếp.
Chọn túi quá sát
Điều này làm tăng nguy cơ rách túi trong quá trình trùm.
Chỉ so sánh giá theo số cái
Hai loại túi có cùng kích thước nhưng khác:
- Độ dày.
- Khối lượng.
- Nguyên liệu.
- Công thức màng.
sẽ có giá thành khác nhau.
Do đó so sánh đơn giá mà không so sánh quy cách kỹ thuật có thể dẫn đến kết luận không chính xác.
Không thử mẫu trước khi đặt số lượng lớn
Đối với quy cách pallet mới, doanh nghiệp nên thử túi trực tiếp trên pallet thực tế.
Một lần thử đơn giản có thể giúp phát hiện:
- Túi quá ngắn.
- Túi quá chật.
- Xếp hông chưa phù hợp.
- Màng quá mỏng.
- Góc hàng dễ làm thủng túi.
Điều này giúp giảm rủi ro khi sản xuất số lượng lớn.
14. Tiêu chí đánh giá một túi trùm pallet tốt
Một sản phẩm phù hợp không nhất thiết phải là túi dày nhất.
Túi cần cân bằng giữa:
Kích thước
Trùm dễ nhưng không dư quá nhiều.
Độ bền
Không dễ rách trong quá trình thao tác.
Chất lượng đường hàn
Đường hàn phải ổn định và không dễ bung khi kéo.
Độ đồng đều của màng
Màng không có vị trí quá mỏng hoặc quá dày bất thường.
Khối lượng
Ổn định giữa các lô hàng.
Khả năng gia công
Miệng túi dễ mở, phần xếp hông đúng quy cách.
Chi phí trên mỗi pallet
Doanh nghiệp nên đánh giá hiệu quả tổng thể thay vì chỉ nhìn giá mỗi kilogram nhựa.
15. Quy trình lựa chọn túi trùm pallet cho doanh nghiệp
Một quy trình thực tế có thể gồm 5 bước.
Bước 1: Đo pallet hoàn chỉnh
Đo:
- Dài × Rộng × Cao
sau khi hàng đã được xếp đầy đủ.
Bước 2: Xác định môi trường sử dụng
Pallet dùng:
- Trong kho.
- Ngoài trời.
- Đi xe tải.
- Đi container.
- Lưu kho dài hạn.
Bước 3: Xác định mục tiêu bảo vệ
Doanh nghiệp cần:
- Chống bụi?
- Hạn chế nước?
- Hạn chế hơi ẩm?
- Chống UV?
- Che kín hàng?
- Phân loại pallet bằng màu?
Bước 4: Chọn độ dày và công thức màng
Nhà sản xuất sẽ dựa vào điều kiện sử dụng để đề xuất quy cách phù hợp.
Bước 5: Thử mẫu thực tế
Đây là bước rất nên thực hiện trước khi đặt số lượng lớn.
16. Cách giảm chi phí khi sử dụng túi trùm pallet
Giảm giá thành không nhất thiết đồng nghĩa với việc sử dụng loại nhựa rẻ nhất.
Doanh nghiệp có thể tối ưu bằng cách:
Tối ưu kích thước
Giảm phần túi dư không cần thiết có thể giúp tiết kiệm đáng kể lượng nhựa.
Tối ưu độ dày
Không nên sử dụng màng quá dày nếu ứng dụng chỉ yêu cầu chống bụi nhẹ.
Chuẩn hóa kích thước pallet
Nếu nhà máy sử dụng quá nhiều quy cách pallet khác nhau, phải tồn kho nhiều kích thước túi.
Chuẩn hóa pallet có thể giúp giảm số SKU bao bì.
Đánh giá theo chi phí trên mỗi pallet
Thay vì chỉ hỏi:
- “Giá túi bao nhiêu đồng/kg?”
nên tính:
- “Chi phí túi cho một pallet hoàn chỉnh là bao nhiêu?”
Đây mới là chỉ số sát với chi phí đóng gói thực tế.
17. Xu hướng tối ưu túi trùm pallet trong sản xuất
Xu hướng của ngành bao bì không đơn giản là tăng độ dày để tăng độ bền.
Hướng tối ưu ngày càng tập trung vào:
- Giảm lượng nhựa sử dụng nhưng vẫn đảm bảo hiệu suất sử dụng cần thiết.
Để làm được điều này cần đồng thời tối ưu:
- Công thức nguyên liệu.
- Kích thước túi.
- Độ dày.
- Độ bền màng.
- Quy trình đóng gói.
- Khả năng tái sử dụng hoặc thu hồi vật liệu.
Một túi sử dụng ít nguyên liệu hơn nhưng vẫn hoàn thành tốt nhiệm vụ bảo vệ pallet có thể mang lại hiệu quả kinh tế cao hơn so với túi quá dày.
18. Khi nào doanh nghiệp nên sử dụng túi trùm pallet?
Pallet Cover đặc biệt phù hợp khi doanh nghiệp gặp một trong những tình huống sau:
- Hàng thường xuyên bị bám bụi khi lưu kho.
- Pallet phải chờ vận chuyển trong thời gian dài.
- Bao bì bên ngoài cần giữ sạch trước khi giao khách.
- Pallet di chuyển giữa nhiều khu vực.
- Hàng đi container.
- Kho có độ ẩm tương đối cao.
- Hàng cần che phủ toàn bộ từ phía trên xuống.
- Màng quấn pallet chưa che kín được phần trên của kiện hàng.
Câu hỏi thường gặp về túi trùm pallet
1. Túi trùm pallet thường làm bằng nhựa gì?
Phổ biến nhất là polyethylene, thường sử dụng LDPE, LLDPE hoặc công thức phối trộn phù hợp với yêu cầu độ bền và độ mềm của màng.
2. Túi trùm pallet có chống nước không?
Màng PE có khả năng chống nước tốt và giúp hạn chế nước từ bên ngoài tiếp xúc trực tiếp với hàng hóa. Tuy nhiên, cách đóng túi và phần miệng túi cũng ảnh hưởng đến mức độ che kín tổng thể.
3. Pallet nào cũng dùng chung một kích thước túi được không?
Không nên.
Kích thước túi cần dựa vào kích thước mặt pallet và chiều cao hàng thực tế.
4. Túi trùm pallet có thay thế màng quấn pallet không?
Tùy mục đích.
Nếu mục tiêu chính là cố định hàng, stretch film thường hiệu quả hơn. Nếu mục tiêu chính là bao phủ và chống bụi, pallet cover có lợi thế. Hai loại có thể sử dụng kết hợp.
5. Có thể sản xuất túi trùm pallet theo kích thước riêng không?
Có. Đây là loại bao bì thường được sản xuất theo kích thước pallet thực tế của từng khách hàng.
6. Nên chọn túi càng dày càng tốt phải không?
Không.
Độ dày cần phù hợp với ứng dụng. Túi quá dày làm tăng lượng nhựa và chi phí nhưng chưa chắc mang lại lợi ích tương xứng.
Kết luận
Túi trùm pallet là giải pháp bao bì PE kích thước lớn được sử dụng để bao phủ và bảo vệ pallet hàng trong quá trình lưu kho, trung chuyển và vận chuyển.
Một túi trùm pallet phù hợp không chỉ phụ thuộc vào độ dày mà cần được thiết kế đồng thời dựa trên:
- kích thước pallet – chiều cao hàng – cấu trúc túi – nguyên liệu – độ bền màng – điều kiện lưu kho – phương thức vận chuyển.
Đối với doanh nghiệp sử dụng số lượng pallet lớn, việc tối ưu đúng kích thước và độ dày còn có thể giúp giảm đáng kể lượng nhựa và chi phí đóng gói trên mỗi pallet.
Vì vậy, trước khi đặt hàng số lượng lớn, doanh nghiệp nên cung cấp đầy đủ kích thước pallet, điều kiện sử dụng và yêu cầu bảo vệ để nhà sản xuất thiết kế quy cách phù hợp, đồng thời tiến hành thử mẫu trực tiếp trên pallet thực tế.
>>> Xem thêm:
- 0 Bình luận
