Túi trùm pallet được làm từ loại nhựa nào?

Túi trùm pallet, hay Pallet Cover, phần lớn được sản xuất từ nhóm nhựa Polyethylene – PE, trong đó phổ biến nhất là LDPE và LLDPE. Tùy yêu cầu về độ mềm, khả năng chịu kéo, chống đâm thủng, độ trong và giá thành, nhà sản xuất có thể sử dụng một loại nhựa riêng biệt hoặc phối trộn nhiều loại nguyên liệu PE với nhau.

Trong thực tế sản xuất, một công thức túi trùm pallet không nhất thiết chỉ chứa duy nhất LDPE hoặc LLDPE. Nhà sản xuất có thể điều chỉnh tỷ lệ LDPE – LLDPE, kết hợp nhựa nguyên sinh, nhựa tái sinh và một số loại phụ gia nhằm đạt được các đặc tính phù hợp với từng mục đích sử dụng.

Ví dụ:

  • Pallet chứa hàng có nhiều cạnh sắc cần màng có khả năng chống đâm thủng tốt.
  • Pallet cần quan sát hàng hóa bên trong ưu tiên màng có độ trong cao.
  • Hàng lưu kho dài ngày cần khả năng chống bụi và chống ẩm tốt.
  • Hàng lưu trữ ngoài trời có thể cần thêm phụ gia chống tia UV.
  • Pallet sử dụng nội bộ trong nhà máy có thể ưu tiên giải pháp vật liệu kinh tế hơn.

Do đó, câu hỏi quan trọng không chỉ là “túi trùm pallet làm bằng nhựa gì?” mà còn là “công thức nhựa nào phù hợp nhất với điều kiện sử dụng thực tế?”

 

Table of Contents [Hide]


1. Nhựa PE – vật liệu chính để sản xuất túi trùm pallet

Các loại nhựa PE dùng cho túi trùm pallet

PE là viết tắt của Polyethylene, một trong những nhóm nhựa nhiệt dẻo được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực bao bì.

Vật liệu PE có nhiều đặc tính phù hợp với pallet cover như:

  • Khả năng chống ẩm tương đối tốt.
  • Không thấm nước trong điều kiện sử dụng thông thường.
  • Có thể sản xuất thành màng mỏng.
  • Khối lượng nhẹ.
  • Có khả năng hàn nhiệt.
  • Dễ gia công bằng công nghệ thổi màng.
  • Có thể sản xuất với nhiều độ dày khác nhau.
  • Có thể phối trộn phụ gia để thay đổi đặc tính của màng.
  • Có thể sản xuất dạng trong, trắng đục hoặc màu.

Trong nhóm PE lại có nhiều loại vật liệu khác nhau. Đối với túi trùm pallet, ba loại thường được nhắc đến là:

  • LDPE – Low Density Polyethylene
  • LLDPE – Linear Low Density Polyethylene
  • HDPE – High Density Polyethylene

Tuy nhiên, LDPE và LLDPE thường phù hợp với pallet cover mềm hơn HDPE.

2. Túi trùm pallet làm từ nhựa LDPE

2.1. LDPE là gì?

LDPE là polyethylene tỷ trọng thấp. Đây là loại vật liệu rất quen thuộc trong sản xuất màng PE và nhiều dạng bao bì nhựa mềm.

Một trong những ưu điểm nổi bật của LDPE là màng có độ mềm và khả năng gia công tốt.

2.2. Đặc điểm của màng LDPE

Tùy công thức và điều kiện sản xuất, màng LDPE thường có:

  • Bề mặt tương đối mềm.
  • Độ dẻo tốt.
  • Khả năng hàn nhiệt tốt.
  • Khả năng tạo màng ổn định.
  • Độ trong tương đối tốt khi sử dụng nguyên liệu phù hợp.
  • Dễ sản xuất thành túi kích thước lớn.
  • Khả năng chống ẩm phù hợp với nhiều ứng dụng đóng gói công nghiệp.

Chính vì vậy, LDPE là một trong những nguyên liệu rất phù hợp để sản xuất túi PE trùm pallet kích thước lớn.

3. Vì sao LDPE phù hợp với túi trùm pallet?

Màng LDPE mềm ôm theo hình dạng pallet hàng hóa

Một pallet công nghiệp thường có kích thước lớn và hình dạng không hoàn toàn phẳng. Khi phủ túi lên pallet, màng phải đi qua các góc thùng carton, bao tải hoặc các cạnh của kiện hàng.

Nếu màng quá cứng, quá giòn hoặc khả năng biến dạng kém, túi có thể dễ bị rách tại các vị trí chịu lực.

LDPE có độ mềm tương đối tốt nên giúp túi:

  • Dễ thao tác khi trùm lên pallet.
  • Ôm theo hình dạng của kiện hàng.
  • Ít tạo cảm giác cứng khi sử dụng.
  • Dễ hàn đáy hoặc hàn cạnh.
  • Phù hợp với các loại pallet cover kích thước lớn.

Tuy nhiên, LDPE không phải lúc nào cũng được sử dụng riêng biệt. Trong nhiều trường hợp, nhà sản xuất sẽ phối thêm LLDPE để tăng một số đặc tính cơ học của màng.

4. Túi trùm pallet làm từ nhựa LLDPE

Màng LLDPE có khả năng chịu kéo và chống đâm thủng

LLDPE là Linear Low Density Polyethylene – polyethylene tỷ trọng thấp mạch thẳng.

LLDPE đặc biệt quan trọng trong ngành sản xuất màng bao bì bởi khả năng cải thiện độ bền cơ học của màng.

Một số đặc tính nổi bật của LLDPE gồm:

  • Khả năng chịu kéo tốt.
  • Khả năng chống xé tốt.
  • Khả năng chống đâm thủng tốt.
  • Độ dẻo cao.
  • Có thể giúp giảm nguy cơ rách màng khi tiếp xúc với góc cạnh kiện hàng.

Đây là những đặc tính rất hữu ích đối với pallet cover.

Ví dụ, pallet chứa:

  • Thùng carton có góc nhọn.
  • Bao nguyên liệu.
  • Sản phẩm cơ khí.
  • Linh kiện.
  • Hàng hóa có bề mặt không đồng đều.

Trong những trường hợp này, khả năng chống đâm thủng của màng trở thành yếu tố rất quan trọng.

5. LDPE và LLDPE có thể được phối trộn với nhau

Phối trộn LDPE và LLDPE để sản xuất màng túi trùm pallet

Đây là điều doanh nghiệp mua pallet cover nên hiểu.

Túi trùm pallet không nhất thiết phải được sản xuất từ 100% LDPE hoặc 100% LLDPE.

Trong sản xuất màng PE, việc phối trộn LDPE và LLDPE rất phổ biến bởi hai loại nguyên liệu có thể bổ trợ đặc tính cho nhau.

Có thể hiểu đơn giản:

  • LDPE → hỗ trợ độ mềm, khả năng gia công và quá trình thổi màng.
  • LLDPE → hỗ trợ độ bền kéo, độ dai và khả năng chống đâm thủng.

Nhà sản xuất sẽ xây dựng công thức tùy thuộc vào:

  • Độ dày túi.
  • Kích thước túi.
  • Trọng lượng pallet.
  • Hình dạng hàng hóa.
  • Yêu cầu độ trong.
  • Điều kiện vận chuyển.
  • Điều kiện lưu kho.
  • Giá thành mục tiêu.

Vì vậy, hai túi trùm pallet có cùng kích thước và cùng độ dày chưa chắc đã có chất lượng giống nhau nếu công thức nguyên liệu khác nhau.

6. HDPE có được sử dụng làm túi trùm pallet không?

HDPE là High Density Polyethylene – polyethylene tỷ trọng cao.

HDPE cũng được sử dụng rất rộng rãi trong ngành bao bì nhựa. Tuy nhiên, đặc tính màng HDPE khác khá rõ so với LDPE.

Màng HDPE thường:

  • Cứng hơn.
  • Có cảm giác giòn và phát ra tiếng sột soạt rõ hơn.
  • Có thể sản xuất ở độ dày tương đối thấp.
  • Độ mềm và khả năng ôm kiện hàng thường thấp hơn LDPE.

Vì lý do này, với những loại pallet cover mềm, kích thước lớn và cần độ dẻo, LDPE và LLDPE thường phù hợp hơn.

HDPE vẫn có thể xuất hiện trong một số công thức hoặc ứng dụng đặc biệt, nhưng không nên mặc định rằng mọi túi trùm pallet đều được sản xuất từ HDPE.

7. So sánh LDPE, LLDPE và HDPE khi sản xuất túi trùm pallet

Tiêu chí LDPE LLDPE HDPE
Độ mềm Cao Cao Thấp hơn
Độ dẻo Tốt Rất tốt Thấp hơn
Khả năng chịu kéo Tốt Rất tốt Tốt
Chống đâm thủng Tốt Rất tốt Tùy cấu trúc màng
Khả năng gia công màng Tốt Tốt Tốt
Độ cứng màng Thấp Trung bình Cao
Phù hợp pallet cover mềm Rất phù hợp Rất phù hợp Ít phổ biến hơn
Khả năng phối trộn

Trong thực tế, không thể đánh giá chất lượng pallet cover chỉ bằng tên hạt nhựa.

Chất lượng cuối cùng còn liên quan đến:

  • Loại resin cụ thể.
  • Tỷ lệ phối trộn.
  • Công nghệ thổi màng.
  • Nhiệt độ gia công.
  • Tỷ lệ kéo màng.
  • Độ đồng đều chiều dày.
  • Chất lượng đường hàn.
  • Hàm lượng phụ gia.

8. Nhựa nguyên sinh và nhựa tái sinh trong túi trùm pallet

So sánh nhựa PE nguyên sinh và nhựa tái sinh

Ngoài việc phân biệt LDPE và LLDPE, một yếu tố khác cần quan tâm là nguyên liệu nguyên sinh hay tái sinh.

Nhựa PE nguyên sinh

Nhựa nguyên sinh là nguyên liệu chưa trải qua chu trình sử dụng trước đó.

Ưu điểm thường thấy:

  • Màu sắc và độ trong ổn định hơn.
  • Ít tạp chất.
  • Dễ kiểm soát chất lượng.
  • Tính chất cơ học ổn định hơn khi sử dụng đúng grade.
  • Phù hợp với khách hàng yêu cầu cao về hình thức hoặc kiểm soát nguyên liệu.

Đối với pallet cover cần độ trong cao để nhận diện hàng hóa, nhựa nguyên sinh thường là lựa chọn phù hợp.

9. Túi trùm pallet có thể sử dụng nhựa tái sinh không?

Có.

Đối với một số ứng dụng công nghiệp không yêu cầu độ trong cao hoặc không tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm, nguyên liệu tái sinh có thể được cân nhắc để tối ưu chi phí và sử dụng tài nguyên hiệu quả hơn.

Tuy nhiên, tỷ lệ nguyên liệu tái sinh cần được kiểm soát.

Khi tỷ lệ tái sinh tăng quá cao hoặc nguồn nguyên liệu không ổn định, màng có thể xuất hiện:

  • Nhiều hạt tạp.
  • Điểm gel.
  • Màu sắc không đồng đều.
  • Độ trong giảm.
  • Mùi nguyên liệu.
  • Độ bền cơ học dao động.
  • Khả năng hàn không ổn định.

Do đó, việc sử dụng nhựa tái sinh không đồng nghĩa với túi chất lượng thấp. Điều quan trọng là nguồn nguyên liệu, tỷ lệ phối trộn và hệ thống kiểm soát sản xuất.

10. Nhựa nguyên sinh hay tái sinh tốt hơn cho pallet cover?

Không có một công thức phù hợp cho tất cả doanh nghiệp.

Có thể lựa chọn theo nhu cầu:

Nên ưu tiên nhựa nguyên sinh khi:

  • Cần túi có độ trong cao.
  • Cần quan sát mã hàng bên trong.
  • Yêu cầu độ đồng đều cao.
  • Hàng xuất khẩu yêu cầu kiểm soát nguyên liệu.
  • Doanh nghiệp có tiêu chuẩn kỹ thuật riêng.
  • Yêu cầu về mùi hoặc độ sạch tương đối cao.

Có thể cân nhắc nguyên liệu tái sinh khi:

  • Pallet chỉ sử dụng để lưu kho nội bộ.
  • Không yêu cầu độ trong cao.
  • Mục tiêu quan trọng là tối ưu chi phí.
  • Túi không tiếp xúc trực tiếp với sản phẩm nhạy cảm.
  • Nhà sản xuất có khả năng kiểm soát nguyên liệu tái sinh ổn định.

11. Túi trùm pallet màu đen được làm từ nhựa gì?

Túi trùm pallet màu đen bằng nhựa PE

Túi trùm pallet màu đen vẫn thường có nền vật liệu là PE.

Màu đen được tạo ra thông qua việc bổ sung hạt màu hoặc masterbatch màu đen vào công thức sản xuất.

Pallet cover màu đen thường được lựa chọn khi doanh nghiệp muốn:

  • Che khuất hàng hóa bên trong.
  • Tăng tính riêng tư.
  • Hạn chế ánh sáng đi xuyên qua màng.
  • Phân biệt một nhóm hàng nhất định.

Không nên đánh đồng túi PE đen với túi tái sinh. Túi màu đen hoàn toàn có thể được sản xuất từ nguyên liệu nguyên sinh kết hợp masterbatch màu.

12. Túi trùm pallet màu trắng hoặc trắng sữa sử dụng vật liệu nào?

Tương tự túi màu đen, nền vật liệu vẫn có thể là LDPE hoặc LLDPE.

Để tạo màu trắng, nhà sản xuất có thể sử dụng masterbatch trắng hoặc các hệ phụ gia thích hợp.

Túi trắng thường được sử dụng khi doanh nghiệp:

  • Muốn che một phần sản phẩm.
  • Cần phân biệt khu vực sản xuất.
  • Muốn tăng tính thẩm mỹ.
  • Không cần quan sát hoàn toàn hàng hóa bên trong.

13. Pallet cover chống UV được sản xuất như thế nào?

PE thông thường có thể bị ảnh hưởng bởi ánh sáng mặt trời trong quá trình sử dụng kéo dài.

Nếu pallet cần lưu trữ ngoài trời hoặc tiếp xúc thường xuyên với ánh nắng, nhà sản xuất có thể bổ sung phụ gia ổn định tia UV vào công thức.

Phụ gia UV giúp làm chậm quá trình suy giảm tính chất của polymer do bức xạ tử ngoại.

Tuy nhiên cần lưu ý:

“Có phụ gia UV” không đồng nghĩa với “có thể sử dụng ngoài trời vô thời hạn”.

Hiệu quả bảo vệ phụ thuộc vào:

  • Loại phụ gia.
  • Hàm lượng phụ gia.
  • Độ dày màng.
  • Loại nhựa nền.
  • Cường độ bức xạ mặt trời.
  • Thời gian tiếp xúc.
  • Điều kiện khí hậu.

Nếu pallet phải lưu ngoài trời trong thời gian cụ thể, người mua nên cung cấp rõ yêu cầu này ngay từ giai đoạn đặt hàng.

14. Những phụ gia nào có thể được sử dụng trong túi trùm pallet?

Ngoài nhựa PE, công thức màng có thể chứa một lượng nhỏ các loại masterbatch hoặc phụ gia tùy yêu cầu sản phẩm.

Một số nhóm thường gặp gồm:

Masterbatch màu

Dùng để tạo:

  • Màu đen.
  • Màu trắng.
  • Màu xanh.
  • Các màu nhận diện khác.

Phụ gia UV

Được sử dụng khi cần nâng cao khả năng chịu ánh sáng ngoài trời.

Phụ gia chống tĩnh điện

Trong một số ứng dụng đặc thù, màng PE có thể cần kiểm soát hiện tượng tích điện.

Phụ gia chống dính

Hỗ trợ việc mở và thao tác túi dễ dàng hơn trong một số công thức.

Phụ gia trượt

Có thể được điều chỉnh nhằm kiểm soát hệ số ma sát bề mặt màng.

Việc lựa chọn phụ gia cần dựa trên ứng dụng thực tế thay vì bổ sung càng nhiều càng tốt.

15. Có phải túi càng dày thì càng bền?

Không hoàn toàn.

Độ dày là yếu tố rất quan trọng, nhưng độ bền của pallet cover không chỉ phụ thuộc vào số micron hoặc zem.

Ví dụ, hai túi đều có độ dày 100 micron nhưng:

  • Túi A sử dụng công thức LDPE/LLDPE phù hợp.
  • Túi B sử dụng nguyên liệu chất lượng thấp hoặc tỷ lệ tái sinh không ổn định.

Khả năng chống rách thực tế của hai túi có thể khác nhau đáng kể.

Chất lượng pallet cover cần đánh giá đồng thời:

  • Nguyên liệu + công thức + độ dày + quá trình thổi màng + đường hàn.

Đây là lý do doanh nghiệp không nên lựa chọn túi chỉ dựa vào độ dày.

16. Độ đồng đều màng quan trọng không kém nguyên liệu

Một túi sử dụng nguyên liệu tốt nhưng màng thổi không đồng đều vẫn có thể bị rách.

Ví dụ độ dày danh nghĩa của túi là 100 micron nhưng một số khu vực chỉ đạt khoảng 80 micron, những vị trí mỏng này có thể trở thành điểm yếu khi túi chịu lực.

Do đó, quá trình sản xuất cần kiểm soát:

  • Độ dày trung bình.
  • Sai số độ dày.
  • Độ đồng đều theo chiều ngang màng.
  • Độ ổn định theo chiều dài cuộn.
  • Bề mặt màng.
  • Các điểm gel hoặc tạp chất.
  • Chất lượng đường hàn.

Đây là yếu tố đặc biệt quan trọng đối với những pallet cover có kích thước lớn.

17. Đường hàn cũng quyết định chất lượng túi trùm pallet

Nhiều trường hợp túi không bị rách trên thân màng mà bị bung tại đường hàn.

Nguyên nhân có thể đến từ:

  • Nhiệt độ hàn chưa phù hợp.
  • Thời gian hàn không đủ.
  • Bề mặt màng có tạp chất.
  • Công thức nhựa ảnh hưởng khả năng hàn.
  • Độ dày màng không đồng đều.
  • Thiết bị hàn hoạt động không ổn định.

Vì vậy, đánh giá pallet cover nên kiểm tra cả:

  • độ bền màng và độ bền đường hàn.

18. Cách lựa chọn nguyên liệu túi trùm pallet theo ứng dụng

Cách chọn nguyên liệu túi trùm pallet theo ứng dụng

Pallet carton thông thường

Có thể sử dụng màng PE trên nền LDPE/LLDPE với công thức cân bằng giữa độ mềm và độ bền.

Pallet có nhiều cạnh sắc

Nên ưu tiên khả năng chống đâm thủng và chống xé, trong đó LLDPE có thể đóng vai trò quan trọng trong công thức.

Pallet cần quan sát sản phẩm

Nên ưu tiên:

  • Nguyên liệu sạch.
  • Độ trong tốt.
  • Kiểm soát gel và tạp chất.

Pallet lưu kho ngoài trời

Cần xem xét:

  • Phụ gia UV.
  • Độ dày.
  • Màu màng.
  • Thời gian sử dụng ngoài trời.

Pallet sử dụng nội bộ

Nếu không yêu cầu cao về độ trong, doanh nghiệp có thể cân nhắc những công thức kinh tế hơn.

19. Khi đặt mua pallet cover nên cung cấp thông tin gì?

Để nhà sản xuất lựa chọn vật liệu phù hợp, doanh nghiệp nên cung cấp càng đầy đủ thông tin càng tốt.

19.1. Kích thước pallet

Bao gồm:

  • Chiều dài.
  • Chiều rộng.
  • Chiều cao.

19.2. Kích thước túi mong muốn

Thông thường gồm:

  • Rộng.
  • Dài.
  • Độ dày.

19.3. Loại hàng hóa

Ví dụ:

  • Thùng carton.
  • Bao nguyên liệu.
  • Hạt nhựa.
  • Linh kiện.
  • Hóa chất đóng bao.
  • Thành phẩm công nghiệp.

19.4. Điều kiện sử dụng

  • Trong nhà hay ngoài trời.

19.5. Thời gian lưu kho

  • Vài ngày, vài tuần hay vài tháng.

19.6. Yêu cầu về độ trong

  • Trong suốt, trắng đục hay màu.

19.7. Yêu cầu nguyên liệu

  • Nguyên sinh, phối tái sinh hoặc theo tiêu chuẩn riêng của doanh nghiệp.

19.8. Yêu cầu đặc biệt

Ví dụ:

  • Chống UV.
  • Chống tĩnh điện.
  • Màu sắc nhận diện.
  • In logo hoặc thông tin.

Những thông tin này giúp tránh tình trạng sử dụng một loại pallet cover chung cho tất cả ứng dụng.

20. Cách kiểm tra chất lượng vật liệu túi trùm pallet

Không phải doanh nghiệp nào cũng có phòng thí nghiệm để phân tích polymer. Tuy nhiên, người sử dụng vẫn có thể kiểm tra một số yếu tố thực tế.

Quan sát màng

Kiểm tra:

  • Độ đồng đều.
  • Hạt tạp.
  • Điểm gel.
  • Lỗ kim.
  • Vết xước.

Kiểm tra đường hàn

Dùng lực kéo tại khu vực hàn để phát hiện đường hàn yếu hoặc không đồng đều.

Thử trùm trực tiếp lên pallet

Đây là phép thử rất quan trọng.

Túi nên được thử trên chính:

  • Kích thước pallet thật.
  • Sản phẩm thật.
  • Quy trình thao tác thật.

Kiểm tra khả năng chịu góc cạnh

Đặc biệt quan trọng đối với pallet có thùng carton hoặc vật thể tạo điểm tập trung ứng suất.

Theo dõi trong quá trình vận chuyển

Một túi có thể hoạt động tốt trong kho nhưng bị rách khi pallet di chuyển, rung động hoặc cọ sát trong vận chuyển.

Do đó, thử nghiệm thực tế luôn có giá trị cao.

21. Có nên yêu cầu nhà cung cấp ghi rõ loại nhựa?

Có.

Đối với doanh nghiệp mua pallet cover số lượng lớn, thông số vật liệu nên được thống nhất trong:

  • Specification Sheet.
  • Tiêu chuẩn mua hàng.
  • COA nếu cần.
  • Bản vẽ quy cách.
  • Hợp đồng hoặc PO.

Ví dụ có thể quy định:

  • Material: PE

hoặc chi tiết hơn:

  • Material: LDPE/LLDPE blend

Nếu khách hàng yêu cầu 100% virgin resin hoặc có giới hạn tỷ lệ recycled material, yêu cầu này cũng nên được ghi rõ.

Điều này giúp cả nhà cung cấp và người mua có cùng một tiêu chuẩn kiểm soát.

22. Không nên chọn túi trùm pallet chỉ dựa vào giá hạt nhựa

Trong mua hàng công nghiệp, giảm một phần giá túi nhưng tăng tỷ lệ rách có thể khiến tổng chi phí thực tế cao hơn.

Chi phí ẩn có thể bao gồm:

  • Thay túi mới.
  • Công nhân đóng gói lại.
  • Hàng hóa nhiễm bụi.
  • Hàng bị ẩm.
  • Chậm giao hàng.
  • Khiếu nại khách hàng.
  • Gián đoạn sản xuất.

Vì vậy, bài toán phù hợp hơn là:

Chi phí sử dụng trên mỗi pallet được bảo vệ thành công, thay vì chỉ so sánh đơn giá mỗi kilogram túi.

23. LDPE hay LLDPE tốt hơn cho túi trùm pallet?

Không nên xem LDPE và LLDPE là hai vật liệu hoàn toàn đối lập để chọn một bỏ một.

Trong nhiều công thức pallet cover, hai vật liệu có thể được kết hợp để tận dụng ưu điểm của nhau.

Nếu cần:

Độ mềm + khả năng gia công tốt

→ LDPE có lợi thế.

Nếu cần:

Độ dai + khả năng chống đâm thủng

→ LLDPE có lợi thế.

Nếu muốn cân bằng nhiều tính chất:

→ phối trộn LDPE/LLDPE có thể là giải pháp phù hợp.

Tỷ lệ cụ thể nên được xác định thông qua thử nghiệm sản xuất và thử nghiệm trên pallet thực tế.

24. Túi trùm pallet tốt cần đáp ứng những yếu tố nào?

Một pallet cover phù hợp không chỉ dựa vào vật liệu mà cần đồng thời kiểm soát nhiều yếu tố:

  • Kích thước túi phù hợp với pallet.
  • Độ dày phù hợp.
  • Công thức PE thích hợp.
  • Độ đồng đều màng tốt.
  • Khả năng chống rách phù hợp.
  • Khả năng chống đâm thủng phù hợp.
  • Đường hàn ổn định.
  • Bề mặt màng ít khuyết tật.
  • Phụ gia phù hợp với môi trường sử dụng.
  • Chất lượng ổn định giữa các lô sản xuất.

Do đó, doanh nghiệp mua pallet cover số lượng lớn nên kết hợp thông số kỹ thuật và thử nghiệm thực tế trước khi tiêu chuẩn hóa sản phẩm.

Câu hỏi thường gặp về nguyên liệu sản xuất túi trùm pallet

1. Túi trùm pallet có phải làm từ nhựa PE không?

Phần lớn pallet cover mềm thông dụng được sản xuất trên nền nhựa PE, đặc biệt là LDPE và LLDPE.

2. LDPE hay LLDPE phù hợp hơn?

Cả hai đều có giá trị riêng. LDPE hỗ trợ độ mềm và khả năng gia công, trong khi LLDPE có thể cải thiện độ dai, khả năng chịu kéo và chống đâm thủng.

3. Túi pallet có thể làm bằng 100% LLDPE không?

Về mặt kỹ thuật có thể có những công thức sử dụng tỷ lệ LLDPE cao, nhưng lựa chọn công thức phụ thuộc thiết bị, grade nguyên liệu và tính chất màng yêu cầu. Phối LDPE/LLDPE là một giải pháp thường được cân nhắc.

4. Túi trùm pallet có sử dụng nhựa tái sinh được không?

Có, đặc biệt với những ứng dụng công nghiệp không yêu cầu độ trong hoặc tiêu chuẩn nguyên liệu quá cao. Tuy nhiên chất lượng nguồn tái sinh và tỷ lệ phối trộn phải được kiểm soát.

5. Túi PE trong suốt có phải luôn là nhựa nguyên sinh không?

Không. Không thể xác định chính xác nguồn nguyên liệu chỉ bằng quan sát bằng mắt. Cần dựa vào tiêu chuẩn nguyên liệu và hồ sơ từ nhà sản xuất.

6. Túi màu đen có phải nhựa tái sinh không?

Không nhất thiết. Nhựa nguyên sinh hoàn toàn có thể được phối masterbatch đen để sản xuất pallet cover màu đen.

7. Túi trùm pallet ngoài trời có cần loại nhựa đặc biệt không?

Thông thường cần xem xét hệ phụ gia chống UV cùng với độ dày và thời gian sử dụng dự kiến.

Kết luận

Túi trùm pallet chủ yếu được sản xuất từ nhựa PE, trong đó LDPE và LLDPE là hai nhóm vật liệu quan trọng nhất.

LDPE có lợi thế về độ mềm, khả năng gia công và hàn nhiệt, trong khi LLDPE có thể giúp cải thiện độ dai, khả năng chịu kéo và chống đâm thủng. Trong thực tế sản xuất, nhà sản xuất thường có thể phối hợp nhiều loại PE để tạo ra công thức phù hợp với từng ứng dụng.

Ngoài loại nhựa, chất lượng pallet cover còn phụ thuộc vào:

  • nguồn nguyên liệu, tỷ lệ phối trộn, độ dày, độ đồng đều màng, phụ gia, công nghệ thổi màng và chất lượng đường hàn.

Vì vậy, doanh nghiệp không nên đơn giản lựa chọn túi theo tiêu chí “LDPE hay LLDPE”, mà nên xác định trước điều kiện sử dụng, loại hàng hóa, thời gian lưu kho và yêu cầu kỹ thuật.

Đối với pallet công nghiệp, giải pháp tốt nhất thường là lựa chọn một cấu trúc màng vừa đảm bảo độ bền cần thiết, vừa tránh sử dụng độ dày hoặc nguyên liệu vượt quá nhu cầu thực tế.

Nam Phát Plastic – cung cấp túi trùm pallet theo quy cách doanh nghiệp

Nam Phát Plastic cung cấp túi trùm pallet PE phục vụ nhu cầu đóng gói, lưu kho và bảo vệ hàng hóa trong sản xuất công nghiệp.

Túi có thể được sản xuất theo các yêu cầu về:

  • Chiều rộng.
  • Chiều dài.
  • Độ dày.
  • Quy cách pallet.
  • Màu sắc.
  • Loại vật liệu.
  • Yêu cầu nguyên sinh hoặc công thức phù hợp ứng dụng.
  • Một số yêu cầu phụ gia đặc biệt.

Đối với khách hàng doanh nghiệp sử dụng pallet cover số lượng lớn, việc cung cấp thông tin về kích thước pallet, loại hàng hóa và điều kiện sử dụng sẽ giúp lựa chọn quy cách phù hợp hơn và tối ưu chi phí sử dụng.

>>> Xem thêm:

  • 0 Bình luận
Bình luận