Hai pallet có cùng kích thước và khối lượng chưa chắc dùng được cùng một loại túi. Pallet thùng carton thường tạo các đỉnh vuông; pallet bao nguyên liệu có bề mặt phồng, dễ xô lệch; còn hàng cơ khí hoặc kiện gỗ có thể tạo điểm tỳ rất nhỏ nhưng lực tập trung lớn. Vì vậy, chọn túi trùm pallet cần bắt đầu từ vị trí màng sẽ chịu lực, không nên chỉ bắt đầu bằng câu hỏi “túi dày bao nhiêu micron?”.

Nguyên tắc ngắn gọn là:

  • Hàng phẳng, ổn định: ưu tiên kích thước vừa vặn và khả năng che bụi, hạn chế nước bắn.
  • Hàng mềm hoặc bề mặt không đều: ưu tiên độ dai, độ giãn và khả năng chịu xé khi pallet dịch chuyển.
  • Hàng có cạnh cứng hoặc đầu nhô: phải xử lý điểm sắc trước, sau đó mới tăng độ bền màng.

Bài viết này trình bày cách đánh giá theo ba nhóm hàng thường gặp, kèm bảng chọn sơ bộ, phương pháp thử mẫu và các lỗi dễ làm túi rách dù độ dày đã được tăng lên.

 

Table of Contents [Hide]


1. Trước khi chọn túi: phân biệt bốn kiểu hư hỏng của màng PE

Vị trí đâm thủng, xé lan, bung đường hàn và mài mòn trên túi trùm pallet

Trong thực tế đóng gói, từ “rách túi” có thể mô tả nhiều cơ chế khác nhau. Xác định sai nguyên nhân thường dẫn đến giải pháp tốn nhựa nhưng không giải quyết được vấn đề.

Đâm thủng tại một điểm

Đầu vít, góc thép, dằm gỗ, mép đai hoặc góc thùng nhô ra tập trung lực trên diện tích rất nhỏ. Màng có thể thủng ngay lúc trùm hoặc sau khi pallet rung lắc. Trường hợp này cần quan tâm đến độ dai, khả năng chống đâm thủng và biện pháp che góc.

Xé lan từ một vết khuyết

Một lỗ nhỏ chưa chắc làm túi mất chức năng ngay. Nguy hiểm nằm ở việc lỗ đó lan thành đường xé khi công nhân kéo túi, xe nâng di chuyển hoặc các bao bên trong trượt xuống. Vì vậy, độ bền xé và cách thao tác quan trọng không kém độ dày.

Bung đường hàn

Khi túi quá ngắn, quá chật hoặc bị giật mạnh, tải có thể truyền lên đường hàn ở đỉnh túi. Màng vẫn nguyên nhưng đường hàn tách ra. Tăng độ dày chưa chắc khắc phục nếu nguyên nhân chính là sai kích thước hoặc đường hàn chưa phù hợp với cấu trúc màng.

Mài mòn do cọ xát

Pallet đi xe tải, container hoặc luân chuyển nhiều lần có thể làm màng cọ vào carton, dây đai, gỗ hoặc bề mặt hàng. Vết hỏng xuất hiện sau một thời gian thay vì ngay khi đóng gói. Đây là lý do mẫu thử nên được đánh giá sau một chu kỳ vận chuyển đại diện, không chỉ sau khi vừa trùm xong.

2. Bảng chọn nhanh theo loại hàng hóa

Các dải độ dày dưới đây chỉ là điểm khởi đầu để làm mẫu, không phải thông số bảo đảm cho mọi pallet. Khả năng sử dụng thực tế còn phụ thuộc vào kích thước túi, chất lượng và cấu trúc màng, độ đồng đều độ dày, nhiệt độ môi trường, số lần bốc dỡ và cách xếp hàng.

Nhóm hàng Rủi ro chính Mức độ dày tham khảo để bắt đầu thử Cấu trúc / biện pháp nên ưu tiên
Thùng carton nhẹ, xếp phẳng, lưu kho trong nhà Cấn tại bốn góc trên; móc rách khi trùm Khoảng 40–70 micron Túi vừa kích thước; màng mềm, dễ mở; bo hoặc bảo vệ góc nếu thùng sắc
Thùng carton nặng, pallet cao hoặc vận chuyển nhiều chặng Kéo căng, rung, mài mòn và xé từ góc Khoảng 60–100 micron Màng dai; có khoảng dung sai thao tác; dùng nẹp góc và màng quấn để ổn định kiện
Bao nguyên liệu xếp ổn định, bề mặt tương đối mềm Bao phồng, đường may cọ màng, lớp hàng dịch chuyển Khoảng 60–100 micron Ưu tiên độ dai và chịu xé; cố định pallet trước khi trùm
Bao nặng, bề mặt gồ ghề hoặc đi container Xô lệch, tải động, cọ xát tại đường may/miệng bao Khoảng 80–120 micron Màng có khả năng chịu kéo và chống đâm thủng; kết hợp quấn màng hoặc đai phù hợp
Linh kiện, kiện gỗ, hàng có cạnh cứng đã được che góc Điểm tỳ cục bộ, đâm thủng và xé lan Khoảng 100–150 micron hoặc thử quy cách cao hơn Che cạnh bắt buộc; chọn màng dai; thử trên kiện xấu nhất
Vật có đầu kim loại sắc, đinh hoặc mép cắt lộ ra Nguy cơ chọc thủng rất cao Không chọn chỉ bằng độ dày Bịt hoặc bọc điểm sắc trước; cân nhắc lớp đệm hoặc bao bì kỹ thuật khác

Nếu nhà cung cấp và người mua dùng cách hiểu khác nhau về “độ dày”, báo giá rất dễ bị lệch. Cần ghi rõ số micron là độ dày một lớp màng, đồng thời thống nhất dung sai và phương pháp đo. Không nên dùng cách gọi mơ hồ như “túi 8 zem” mà không xác nhận đó là 80 micron một lớp hay cách tính khác.

3. Cách chọn túi trùm pallet cho thùng carton

Túi trùm pallet trong suốt phủ kiện thùng carton

Carton nhìn bề ngoài tương đối nhẵn nhưng bốn góc trên của khối hàng thường là nơi màng chịu lực cao nhất. Nếu các thùng không thẳng hàng, một góc nhô ra có thể trở thành điểm bắt đầu của vết rách.

3.1. Pallet carton nhẹ và chỉ cần giữ sạch trong kho

Với thùng nhẹ, xếp vuông và ít di chuyển, mục tiêu chính thường là hạn chế bụi, nước bắn và bẩn bề mặt. Trong trường hợp này, tăng độ dày quá mức có thể làm chi phí mỗi pallet tăng nhưng giá trị bảo vệ tăng không tương xứng.

Nên ưu tiên:

  • Đo khối hàng sau khi xếp đủ, không lấy riêng kích thước mặt pallet.
  • Chừa độ rộng hợp lý để túi đi qua bốn góc mà không phải giật mạnh.
  • Chọn chiều dài đủ phủ xuống vị trí cần bảo vệ nhưng không dư quá nhiều dưới chân pallet.
  • Kiểm tra miệng túi có dễ tách mở khi thao tác hay không.
  • Quan sát độ đồng đều màng, đặc biệt ở phần xếp hông và gần đường hàn.

3.2. Pallet carton cao, nặng hoặc vận chuyển nhiều chặng

Pallet càng cao thì đoạn màng phải kéo càng dài, diện tích cọ xát càng lớn và thao tác trùm càng khó. Nếu thùng nặng hoặc đi qua nhiều điểm trung chuyển, cần xem xét thêm rung động, dây đai, góc nẹp và khả năng pallet bị nghiêng.

Trong trường hợp này, túi trùm nên được xem là lớp che phủ, không phải thiết bị giữ tải. Hàng cần được ổn định bằng cách xếp đúng, dùng màng quấn pallet, nẹp góc, tấm chống trượt hoặc dây đai phù hợp trước khi phủ túi. Nếu kiện hàng đã có xu hướng đổ hoặc trượt, làm túi dày hơn không giải quyết được nguyên nhân gốc.

3.3. Lưu ý về ẩm đối với thùng carton

Màng PE giúp hạn chế nước và hơi ẩm từ bên ngoài tiếp xúc trực tiếp với carton, nhưng không tự loại bỏ lượng ẩm đã có trong hàng, pallet gỗ hoặc không khí bên trong. Nếu trùm kín khi hàng còn nóng hoặc carton còn ẩm, chênh lệch nhiệt độ có thể tạo ngưng tụ phía trong.

Doanh nghiệp nên kiểm soát:

  • Độ khô của carton và pallet trước khi đóng gói.
  • Nhiệt độ hàng khi trùm túi.
  • Thời gian lưu kho và biến động nhiệt độ ngày–đêm.
  • Nhu cầu thông khí, hút ẩm hoặc giải pháp kiểm soát ẩm riêng.

Không nên mô tả túi PE thông thường là giải pháp “chống ẩm tuyệt đối” cho carton. Hiệu quả bảo vệ còn phụ thuộc vào độ kín của miệng túi và toàn bộ hệ thống đóng gói.

4. Cách chọn túi trùm pallet cho bao nguyên liệu

 Pallet bao nguyên liệu đã ổn định tải trước khi trùm túi

Bao hạt nhựa, bột, phụ gia, thức ăn chăn nuôi, phân bón hoặc nguyên liệu công nghiệp thường tạo thành một khối mềm nhưng không cố định. Bề mặt bao phồng lên, đường may hoặc phần gấp miệng bao có thể cọ trực tiếp vào màng.

Đừng đánh giá bao nguyên liệu chỉ bằng tổng khối lượng

Túi trùm không có nhiệm vụ nâng toàn bộ tải trọng của pallet, vì vậy tổng số kilogram chưa phản ánh đầy đủ nguy cơ rách. Cần quan sát thêm:

  • Bao có trượt trên nhau hay không.
  • Mỗi lớp bao có so le và khóa tải ổn định không.
  • Đường may, dây rút hoặc miệng bao có đầu cứng nhô ra không.
  • Pallet có vượt biên hoặc bị lõm ở giữa không.
  • Hàng có lún và thay đổi hình dạng sau vài ngày hay không.
  • Pallet được xe nâng di chuyển bao nhiêu lần.

Một pallet bao được xếp chắc có thể ít gây hỏng túi hơn một pallet nhẹ nhưng các bao liên tục xô lệch.

Ưu tiên độ dai và khả năng chịu biến dạng

Với bề mặt gồ ghề, màng cần biến dạng theo khối hàng mà không dễ phát triển vết xé. Cấu trúc màng LDPE/LLDPE có thể được điều chỉnh theo yêu cầu sử dụng: LDPE thường hỗ trợ độ mềm và khả năng gia công, trong khi LLDPE thường được cân nhắc để cải thiện độ dai, chịu kéo và chống đâm thủng. Tuy nhiên, không thể kết luận chất lượng chỉ từ tên hạt nhựa; grade vật liệu, công thức, thiết bị và độ đồng đều màng đều ảnh hưởng đến kết quả cuối.

Người mua nên mô tả yêu cầu bằng hiệu năng thực tế, chẳng hạn:

  • Túi không rách khi hai người trùm lên pallet hoàn chỉnh.
  • Màng chịu được số lần di chuyển nội bộ dự kiến.
  • Đường hàn không bung khi kéo túi qua phần bao nhô cao nhất.
  • Sau chu kỳ vận chuyển thử, không xuất hiện vết xé làm mất chức năng che phủ.

Cách mô tả này hữu ích hơn việc chỉ yêu cầu “tăng thêm 20 micron”.

Khi nào cần kết hợp màng quấn pallet?

Nếu mục tiêu là giữ các bao không trượt, màng quấn hoặc hệ thống cố định tải phù hợp phải đảm nhận chức năng đó. Túi trùm đặt bên ngoài giúp che phần trên và các mặt bên. Hai vật liệu có thể bổ trợ nhau nhưng không nên đánh đồng chức năng.

Một trình tự thường hợp lý là: xếp và ổn định tải → xử lý các đầu nhô → quấn hoặc đai nếu cần → trùm túi → cố định phần chân túi theo quy trình an toàn của kho.

5. Cách chọn túi cho hàng có góc cạnh

Đây là nhóm không nên quyết định bằng bảng độ dày đơn thuần. Cùng là “góc cạnh” nhưng góc carton, cạnh gỗ, đầu bulông và mép tấm kim loại tạo mức tập trung ứng suất rất khác nhau.

Phân loại cạnh trước khi chọn màng

Có thể chia thành ba mức thực hành:

  • Cạnh tù: góc carton hoặc chi tiết bo tròn, không làm xước tay và không móc vào màng khi vuốt qua.
  • Cạnh cứng: nẹp kim loại, đầu gỗ, mép nhựa cứng hoặc dây đai có thể tạo vết cấn rõ.
  • Điểm sắc: đinh, ba via, đầu vít, dây thép cắt, mép tôn hoặc chi tiết có thể chọc thủng khi chịu lực nhẹ.

Với cạnh tù, có thể tối ưu bằng kích thước và độ dai của màng. Với cạnh cứng, nên thêm nẹp góc, tấm lót hoặc lớp đệm cục bộ. Với điểm sắc, phải loại bỏ, bọc hoặc bịt đầu trước khi trùm; tăng độ dày không phải biện pháp kiểm soát đáng tin cậy.

Vì sao túi dày vẫn có thể thủng?

Khi một đầu nhọn ép vào màng, lực tập trung tại một vùng rất nhỏ. Nếu túi lại được làm quá sát, lực căng nền đã cao trước khi pallet rung lắc. Chỉ cần một chuyển động nhỏ cũng có thể tạo lỗ rồi kéo lỗ thành vết xé.

Do đó, bốn biện pháp thường phải đi cùng nhau:

  • Giảm hoặc che điểm sắc.
  • Chừa dung sai hợp lý để không kéo căng màng quá mức.
  • Chọn cấu trúc màng có độ dai và chống đâm thủng phù hợp.
  • Thử mẫu trong điều kiện vận chuyển gần với thực tế.

Khi nào túi trùm PE thông thường không phù hợp?

Không nên dùng một lớp pallet cover thông thường như hàng rào bảo vệ duy nhất khi kiện có đầu kim loại sắc lộ ra, dằm gỗ chưa xử lý, chi tiết nóng, hóa chất có thể không tương thích với PE hoặc yêu cầu chống tĩnh điện chuyên biệt. Các trường hợp này cần đánh giá bao bì kỹ thuật, vật liệu đệm hoặc loại màng chức năng phù hợp.

6. Năm thông số phải được chọn cùng nhau

 Ba pallet thùng carton, bao nguyên liệu và hàng góc cạnh được phủ túi PE

6.1. Kích thước túi

Đo chiều dài, chiều rộng và chiều cao lớn nhất của khối hàng hoàn chỉnh, bao gồm phần nhô, nẹp góc, màng quấn hoặc lớp đệm sẽ sử dụng. Nếu chỉ gửi kích thước pallet gỗ, túi có thể không đi qua phần hàng vượt biên.

Túi quá chật làm tăng lực kéo và nguy cơ rách; túi quá rộng tốn vật liệu, khó thao tác và có thể tạo phần màng dư vướng khi vận chuyển.

6.2. Độ dày một lớp

Micron là đơn vị thường dùng, với 1 micron = 0,001 mm. Độ dày cần được đo ở nhiều vị trí vì giá trị trung bình tốt chưa chắc loại trừ được điểm mỏng cục bộ. Khi đặt hàng, nên thống nhất độ dày danh nghĩa, dung sai và cách lấy mẫu.

6.3. Cấu trúc và độ đồng đều của màng

Hai túi cùng kích thước, cùng độ dày danh nghĩa vẫn có thể hoạt động khác nhau. Sự khác biệt đến từ nguyên liệu, grade nhựa, tỷ lệ phối hợp, quá trình thổi màng, định hướng màng và mức độ đồng đều theo chiều ngang cuộn.

6.4. Kiểu túi và đường hàn

Túi xếp hông giúp tạo chiều sâu để bao phủ kiện lớn, nhưng phần gấp cần được mở đúng khi thao tác. Đường hàn phải phù hợp với màng và tải phát sinh lúc trùm. Người mua nên kiểm tra cả màng lẫn đường hàn thay vì chỉ đo micron ở thân túi.

6.5. Môi trường sử dụng

Lưu kho trong nhà khác với sân có nắng; giao nội tỉnh khác với đi container; dùng một lần khác với mong muốn tái sử dụng. Nếu có yêu cầu chống tia UV, chống tĩnh điện, màu che sáng, in cảnh báo hoặc tiếp xúc trực tiếp với hàng nhạy cảm, cần nêu rõ từ đầu để chọn vật liệu và hồ sơ phù hợp.

7. Cách ước tính khối lượng để so sánh báo giá

Giá theo “mỗi cái” có thể gây hiểu nhầm nếu hai báo giá khác kích thước hoặc độ dày. Với một túi phủ hình hộp, mở đáy, có thể ước tính sơ bộ:

  • Khối lượng màng ≈ diện tích phủ × độ dày × khối lượng riêng của màng

Diện tích phủ gần đúng của năm mặt:

  • S ≈ (Dài × Rộng) + 2 × Cao × (Dài + Rộng)

Ví dụ kiện hàng 1,1 × 1,1 × 1,2 m, dùng màng 80 micron và lấy khối lượng riêng PE tham khảo khoảng 920 kg/m³:

  • Diện tích phủ gần đúng: 1,1 × 1,1 + 2 × 1,2 × (1,1 + 1,1) = 6,49 m².
  • Khối lượng lý thuyết: 6,49 × 0,00008 × 920 ≈ 0,48 kg.

Con số thực tế có thể chênh do xếp hông, phần dư thao tác, đường hàn, kiểu chế tạo, dung sai kích thước và độ dày. Công thức này chỉ dùng để kiểm tra tính hợp lý ban đầu, không thay thế bản vẽ túi hoặc cân mẫu thành phẩm.

8. Quy trình thử mẫu trước khi đặt số lượng lớn

Bước 1: Chọn pallet “khó nhất”, không chỉ pallet đẹp nhất

Mẫu thử nên bao gồm kiện cao nhất, phần nhô lớn nhất, góc cứng nhất và tuyến vận chuyển có nhiều bốc dỡ nhất. Nếu chỉ thử trên pallet xếp hoàn hảo, kết quả dễ lạc quan hơn điều kiện sản xuất thực tế.

Bước 2: Ghi nhận cách thao tác

Thử với đúng số người, vị trí lấy túi và phương pháp trùm dự kiến. Quan sát vị trí công nhân phải kéo mạnh, nơi màng móc vào hàng và mức độ dễ mở miệng túi.

Bước 3: Kiểm tra ngay sau khi trùm

Đánh giá bốn điểm: thân màng, bốn góc trên, phần xếp hông và đường hàn. Đánh dấu các vết trắng do kéo căng, lỗ kim, vết cấn hoặc vùng màng quá sát.

Bước 4: Cho pallet đi qua một chu kỳ đại diện

Di chuyển bằng xe nâng, lưu kho và vận chuyển theo tuyến gần với thực tế. Sau đó kiểm tra vết mài mòn, xé lan, bung hàn và sự dịch chuyển của tải bên trong.

Bước 5: Chỉ thay đổi một biến mỗi lần

Nếu mẫu chưa đạt, cần xác định nên đổi kích thước, che góc, tăng độ dai, điều chỉnh độ dày hay ổn định pallet. Thay đồng thời quá nhiều biến khiến doanh nghiệp không biết yếu tố nào thực sự tạo hiệu quả và khó tối ưu chi phí cho lần đặt sau.

9. Những lỗi đặt hàng khiến túi dễ rách hoặc tốn chi phí

  • Gửi kích thước pallet gỗ nhưng không gửi kích thước hàng sau khi xếp.
  • Chọn micron theo sản phẩm cũ mà không đối chiếu cách đo một lớp hay hai lớp.
  • Tăng độ dày để bù cho đinh, ba via hoặc góc kim loại chưa được che.
  • Dùng túi trùm để thay chức năng cố định tải của màng quấn hoặc dây đai.
  • Chỉ thử túi ngay tại chỗ, không kiểm tra sau rung động và bốc dỡ.
  • So sánh giá theo số túi mà bỏ qua khối lượng, quy cách và dung sai.
  • Cho rằng màng PE sẽ xử lý được hơi ẩm đã bị giữ sẵn bên trong pallet.
  • Đặt một quy cách cho nhiều pallet có chiều cao và mức độ góc cạnh rất khác nhau.

10. Thông tin nên gửi Nam Phát Plastic để được tư vấn quy cách

Để giảm số lần chỉnh mẫu, doanh nghiệp nên chuẩn bị:

  • Kích thước dài × rộng × cao lớn nhất của pallet đã xếp hàng.
  • Hình ảnh bốn mặt và mặt trên của pallet.
  • Loại hàng: carton, bao nguyên liệu, kiện gỗ, linh kiện hoặc sản phẩm khác.
  • Vị trí có góc, đường may, dây đai hoặc chi tiết nhô ra.
  • Mục tiêu chính: chống bụi, hạn chế nước bắn, che sáng, nhận diện hay yêu cầu khác.
  • Điều kiện lưu kho: trong nhà, ngoài trời, thời gian dự kiến và biến động nhiệt.
  • Phương thức vận chuyển và số lần bốc dỡ.
  • Túi hiện tại nếu có: kích thước, độ dày một lớp và lỗi đang gặp.
  • Nhu cầu trong suốt, màu, in ấn, xếp hông hoặc phụ gia chức năng.
  • Số lượng dự kiến và yêu cầu thử mẫu.

Nam Phát Plastic có thể sản xuất túi trùm pallet PE theo kích thước yêu cầu. Việc tư vấn nên dựa trên pallet thực tế và mục tiêu bảo vệ, sau đó xác nhận bằng mẫu trước khi triển khai số lượng lớn.

Kết luận

Cách chọn túi trùm pallet hiệu quả không phải là gắn một mức micron cố định cho mọi loại hàng. Với thùng carton, cần kiểm soát các góc trên, độ chật của túi và nguy cơ ngưng tụ. Với bao nguyên liệu, trọng tâm là độ dai của màng và độ ổn định của khối hàng. Với sản phẩm có góc cạnh, che hoặc loại bỏ điểm sắc phải đi trước việc tăng độ dày.

Một quy cách hợp lý cần cân bằng năm yếu tố: kích thước, độ dày một lớp, cấu trúc màng, đường hàn và điều kiện sử dụng. Thử mẫu trên pallet khó nhất là cách đáng tin cậy để xác định quy cách vừa đủ bền mà không làm tăng lượng nhựa không cần thiết.

Nếu doanh nghiệp đang gặp tình trạng túi thủng tại góc, xé khi trùm hoặc bung đường hàn, hãy gửi Nam Phát Plastic hình ảnh pallet, kích thước hoàn chỉnh và mẫu túi đang dùng. Thông tin càng cụ thể, việc khoanh vùng nguyên nhân và đề xuất mẫu thử càng sát thực tế.

Câu hỏi thường gặp

1. Túi trùm pallet cho thùng carton nên dày bao nhiêu?

Với carton nhẹ, xếp phẳng và lưu kho trong nhà, khoảng 40–70 micron có thể được dùng làm điểm bắt đầu để thử mẫu. Pallet cao, nặng, vận chuyển nhiều chặng hoặc có góc nhô thường cần xem xét dải cao hơn. Đây không phải thông số bảo đảm; cần xác nhận trên pallet thực tế và thống nhất độ dày một lớp.

2. Bao nguyên liệu có cần túi dày hơn thùng carton không?

Không phải lúc nào cũng vậy. Bao nguyên liệu mềm nhưng có thể xô lệch, phồng và cọ vào màng tại đường may. Nếu pallet ổn định, yêu cầu có thể vừa phải; nếu bao nặng, bề mặt gồ ghề hoặc đi container, cần ưu tiên màng dai hơn và biện pháp cố định tải.

3. Tăng độ dày có ngăn được đinh hoặc mép kim loại chọc thủng không?

Không nên dựa vào độ dày như biện pháp duy nhất. Đinh, ba via, đầu vít và mép kim loại cần được loại bỏ hoặc bọc bằng nắp, nẹp hay vật liệu đệm phù hợp trước khi phủ túi.

4. Túi trùm pallet có giữ cho các bao không bị đổ không?

Túi trùm chủ yếu che phủ khỏi bụi, nước bắn và nhiễm bẩn. Nếu tải có nguy cơ trượt hoặc đổ, cần dùng cách xếp, màng quấn, dây đai, tấm chống trượt hoặc giải pháp cố định tải thích hợp.

5. Vì sao túi không thủng nhưng lại bung ở đỉnh?

Nguyên nhân có thể là túi quá ngắn hoặc chật, công nhân kéo giật, đường hàn chịu tải quá lớn hoặc sự tương thích giữa điều kiện hàn và cấu trúc màng chưa phù hợp. Cần kiểm tra cả kích thước, thao tác và đường hàn thay vì chỉ tăng micron.

6. Có nên dùng một kích thước túi cho nhiều loại pallet?

Có thể nếu các pallet có kích thước gần nhau và mẫu thử xác nhận thao tác thuận tiện. Tuy nhiên, dùng một túi quá lớn cho nhiều quy cách có thể làm dư màng và tăng chi phí; dùng túi sát cho pallet lớn nhất lại làm tăng nguy cơ rách.

7. Túi PE có ngăn ẩm tuyệt đối cho thùng carton không?

Không. Màng PE giúp hạn chế nước và hơi ẩm từ bên ngoài, nhưng miệng túi, cách cố định, độ ẩm ban đầu của carton và sự ngưng tụ bên trong đều ảnh hưởng đến kết quả. Hàng nhạy ẩm cần một giải pháp kiểm soát ẩm tổng thể.

>> Xem thêm:

  • 0 Bình luận
Bình luận