Cách tính lượng chỉ cần dùng để may 1.000 bao chính xác

Trong sản xuất bao bì, lượng chỉ dùng để may miệng bao thường được xem là một khoản chi phí nhỏ. Tuy nhiên, khi sản lượng tăng lên hàng chục nghìn hoặc hàng triệu bao mỗi tháng, chỉ cần định mức sai vài phần trăm cũng có thể khiến doanh nghiệp thiếu nguyên liệu giữa ca sản xuất, tồn kho quá nhiều hoặc tính sai giá thành đơn hàng.

Câu hỏi “May 1.000 bao cần bao nhiêu chỉ?” không thể trả lời chính xác chỉ bằng chiều rộng của bao. Lượng chỉ tiêu hao còn phụ thuộc vào kiểu đường may, số lượng kim, mật độ mũi may, chiều dài đoạn chỉ thừa, độ căng chỉ, độ dày miệng bao và đặc tính của từng máy.

Bài viết này trình bày cách tính theo ba cấp độ:

  • Tính nhanh để lập báo giá và chuẩn bị nguyên liệu.
  • Tính theo chiều dài và quy cách chỉ.
  • Xây dựng định mức thực tế bằng phương pháp cân chỉ tại xưởng.

Table of Contents [Hide]


1. Vì sao chiều dài đường may không bằng lượng chỉ tiêu hao?

Chiều dài đường may thực tế bao PP

Giả sử miệng bao rộng 50 cm. Nhiều người có thể cho rằng may 1.000 bao chỉ cần:

  • 50 cm × 1.000 bao = 500 mét chỉ.

Cách tính này chưa đúng vì sợi chỉ không nằm thẳng trên miệng bao. Khi máy hoạt động, chỉ phải uốn quanh vật liệu, tạo vòng xích, liên kết với chỉ móc hoặc luồn qua các lớp bao.

Một đường may dài 50 cm có thể tiêu hao từ 1,5 mét đến hơn 5 mét chỉ, tùy cấu tạo mũi may.

Ngoài phần chỉ nằm trên đường may còn có:

  • Đoạn chỉ dẫn đầu trước khi bao đi vào máy.
  • Đoạn đuôi chỉ sau khi kết thúc đường may.
  • Chỉ hao hụt khi nối cuộn.
  • Chỉ phải tháo bỏ khi đường may lỗi.
  • Phần chỉ còn trên lõi nhưng không thể tiếp tục chạy máy.
  • Chênh lệch do độ căng và mật độ mũi may.

Vì vậy, để tính đúng định mức, cần sử dụng hệ số tiêu hao chỉ thay vì chỉ lấy chiều rộng bao nhân với số lượng bao.

2. Công thức tổng quát tính lượng chỉ may 1.000 bao

Chiều dài chỉ cần sử dụng được tính theo công thức:

  • Tổng chiều dài chỉ = Số lượng bao × Chiều dài may thực tế mỗi bao × Hệ số tiêu hao đường may × Hệ số hao hụt

Viết dưới dạng ký hiệu:

  • L = N × S × K × (1 + H)

Trong đó:

Ký hiệu Ý nghĩa Đơn vị
L Tổng chiều dài chỉ cần chuẩn bị Mét
N Số lượng bao cần may Bao
S Chiều dài may thực tế trên mỗi bao Mét/bao
K Hệ số tiêu hao của kiểu đường may Lần
H Tỷ lệ hao hụt dự kiến %

Đối với đơn hàng 1.000 bao, công thức trở thành:

  • L = 1.000 × S × K × (1 + H)

Đây là công thức tính tổng lượng chỉ của toàn bộ đường may. Nếu máy sử dụng nhiều cuộn chỉ cùng lúc, cần tiếp tục phân bổ lượng tiêu hao cho từng cuộn kim, cuộn móc hoặc từng đường kim.

3. Cách xác định chiều dài may thực tế trên mỗi bao

Chiều dài may thực tế không nên chỉ lấy bằng chiều rộng miệng bao.

Công thức nên dùng là:

  • Chiều dài may thực tế = Chiều rộng miệng bao + Đoạn chỉ đầu + Đoạn chỉ cuối

Ví dụ:

  • Chiều rộng miệng bao: 50 cm.
  • Đoạn chỉ đầu: 5 cm.
  • Đoạn chỉ cuối: 5 cm.

Chiều dài may thực tế là:

  • 50 + 5 + 5 = 60 cm = 0,60 mét

Như vậy, dù miệng bao chỉ rộng 50 cm, máy phải tạo ra một đường chỉ có chiều dài thực tế khoảng 60 cm.

Chiều dài đuôi chỉ nên để bao nhiêu?

Mức phù hợp phụ thuộc vào tốc độ máy, yêu cầu đóng gói và cách cắt chỉ:

Phương pháp may Tổng chiều dài chỉ đầu và cuối tham khảo
Máy may bao cầm tay, cắt thủ công 8–15 cm/bao
Máy một kim cố định 6–12 cm/bao
Máy có bộ phận cắt chỉ 4–8 cm/bao
Dây chuyền may tự động ổn định 3–6 cm/bao

Các số liệu trên chỉ dùng để tính ban đầu. Doanh nghiệp nên đo trực tiếp tại máy vì thói quen của người vận hành có thể làm chiều dài đuôi chỉ chênh lệch đáng kể.

4. Hệ số tiêu hao chỉ theo từng loại đường may

Hệ số K thể hiện tổng số mét chỉ cần dùng để tạo ra một mét đường may hoàn chỉnh.

Ví dụ, K = 3,6 có nghĩa là để tạo một mét đường may, máy tiêu hao khoảng 3,6 mét chỉ.

Bảng hệ số tham khảo

Loại máy và đường may Hệ số K tham khảo
Máy may bao cầm tay, một kim, đường may xích một chỉ 3,2–4,2
Máy một kim, hai chỉ 4,8–6,5
Máy hai kim 8,5–12,0
Dây chuyền tự động một kim Theo kiểu mũi may, thường tương đương máy cố định nhưng hao hụt thấp hơn
Đường may có băng giấy hoặc gấp miệng dày Có thể cao hơn định mức thông thường 5–15%

Hệ số trên là mức tham khảo để lập kế hoạch. Hệ số thực tế có thể thay đổi do:

  • Số mũi may trên mỗi centimet.
  • Độ dày của miệng bao.
  • Bao có gấp miệng hay không.
  • Bao PP dệt, bao giấy hay bao ghép màng.
  • Độ căng của chỉ kim và chỉ móc.
  • Đường kính chỉ.
  • Cấu tạo mũi may của từng máy.
  • Tình trạng kim, móc và bộ phận dẫn chỉ.

Không nên áp dụng duy nhất một hệ số cho tất cả các loại máy trong nhà xưởng.

5. Ví dụ tính chỉ cho 1.000 bao bằng máy may bao cầm tay

So sánh lượng chỉ tiêu hao giữa các loại máy may bao

Giả sử doanh nghiệp cần may 1.000 bao PP với các thông số:

  • Chiều rộng miệng bao: 50 cm.
  • Tổng đoạn chỉ đầu và cuối: 10 cm.
  • Chiều dài may thực tế: 60 cm, tương đương 0,60 mét.
  • Máy may bao cầm tay một kim.
  • Hệ số tiêu hao K: 3,6.
  • Hao hụt dự kiến: 8%.

Áp dụng công thức:

  • L = 1.000 × 0,60 × 3,6 × 1,08

Kết quả:

  • L = 2.332,8 mét chỉ

Như vậy, để may 1.000 bao rộng 50 cm bằng máy cầm tay, doanh nghiệp nên chuẩn bị khoảng 2.330–2.400 mét chỉ.

Nếu loại chỉ đang sử dụng có chiều dài thực tế 3.800 mét/kg thì khối lượng cần dùng là:

  • 2.332,8 ÷ 3.800 = 0,614 kg

Có thể làm tròn thành khoảng:

  • 0,62–0,65 kg chỉ cho 1.000 bao

Nếu mỗi cuộn chỉ nặng 200 gram, số cuộn cần chuẩn bị là:

  • 0,65 ÷ 0,20 = 3,25 cuộn

Trong thực tế cần chuẩn bị tối thiểu 4 cuộn 200 gram để tránh thiếu chỉ giữa quá trình sản xuất.

6. Ví dụ tính cho máy một kim, hai chỉ

Thông số đơn hàng:

  • Số lượng: 1.000 bao.
  • Chiều rộng miệng bao: 60 cm.
  • Đoạn chỉ đầu và cuối: 8 cm.
  • Chiều dài may thực tế: 68 cm, tương đương 0,68 mét.
  • Hệ số tiêu hao tổng của hai chỉ: 5,5.
  • Hao hụt: 6%.

Công thức:

  • L = 1.000 × 0,68 × 5,5 × 1,06

Kết quả:

  • L = 3.964,4 mét chỉ

Nếu chỉ có chiều dài thực tế 3.600 mét/kg:

  • 3.964,4 ÷ 3.600 = 1,10 kg

Như vậy, tổng lượng chỉ cần chuẩn bị vào khoảng 1,1 kg cho 1.000 bao.

Lưu ý rằng đây là tổng lượng chỉ của cả đường may. Chỉ kim và chỉ móc thường không tiêu hao bằng nhau. Muốn biết mỗi vị trí cần bao nhiêu chỉ, doanh nghiệp phải cân riêng từng cuộn trước và sau khi chạy thử.

7. Ví dụ tính cho máy hai kim

Giả sử:

  • Miệng bao rộng 50 cm.
  • Tổng đoạn đầu và cuối: 10 cm.
  • Chiều dài may thực tế: 0,60 mét.
  • Hệ số tiêu hao tổng của hệ thống hai kim: 10.
  • Hao hụt: 5%.

Tổng chiều dài chỉ:

  • L = 1.000 × 0,60 × 10 × 1,05
  • L = 6.300 mét chỉ

Nếu chiều dài thực tế của chỉ là 3.600 mét/kg:

  • 6.300 ÷ 3.600 = 1,75 kg

Như vậy, máy hai kim có thể cần khoảng 1,75 kg chỉ để may 1.000 bao trong điều kiện trên.

Mức tiêu hao cao hơn máy một kim vì máy phải đồng thời tạo hai đường may hoặc sử dụng nhiều sợi chỉ để hình thành liên kết.

8. Bảng tính nhanh cho bao sử dụng máy cầm tay một kim

Bảng dưới đây sử dụng các giả định:

  • Hệ số tiêu hao K = 3,6.
  • Tổng đuôi chỉ đầu và cuối = 10 cm.
  • Hao hụt = 8%.
  • Chỉ có chiều dài thực tế 3.800 mét/kg.
Chiều rộng miệng bao Chiều dài may thực tế Chỉ cần cho 1.000 bao Khối lượng chỉ ước tính
40 cm 0,50 m 1.944 m 0,51 kg
50 cm 0,60 m 2.333 m 0,61 kg
60 cm 0,70 m 2.722 m 0,72 kg
70 cm 0,80 m 3.110 m 0,82 kg
80 cm 0,90 m 3.499 m 0,92 kg

Bảng này phù hợp để tham khảo nhanh. Khi thay đổi kiểu mũi may, mật độ mũi hoặc loại chỉ, doanh nghiệp cần tính lại hệ số.

9. Cách đổi chiều dài chỉ sang kilogram

Quy đổi chiều dài chỉ sang kilogram theo Tex và Denier

Có ba phương pháp phổ biến để chuyển từ số mét chỉ sang khối lượng.

9.1. Phương pháp 1: Dùng số mét thực tế trên một kilogram

Đây là phương pháp dễ sử dụng nhất:

  • Khối lượng chỉ = Tổng chiều dài cần dùng ÷ Số mét chỉ trên một kilogram

Ví dụ:

  • Tổng chiều dài cần dùng: 2.500 mét.
  • Một kilogram chỉ dài thực tế: 3.700 mét.

Khối lượng cần dùng:

  • 2.500 ÷ 3.700 = 0,676 kg

Doanh nghiệp nên sử dụng số mét thực tế do nhà sản xuất cung cấp hoặc tự đo, không nên chỉ dựa vào thông số lý thuyết.

9.2. Phương pháp 2: Tính theo Tex

Tex là khối lượng tính bằng gram của 1.000 mét sợi.

Công thức:

  • Khối lượng chỉ, kg = Chiều dài chỉ, m × Tex ÷ 1.000.000

Ví dụ, chỉ có độ mảnh 266 Tex và cần 2.333 mét:

  • 2.333 × 266 ÷ 1.000.000 = 0,621 kg

Kết quả gần tương đương với phương pháp tính theo số mét trên kilogram.

9.3. Phương pháp 3: Tính theo Denier

Denier là khối lượng tính bằng gram của 9.000 mét sợi.

Công thức:

  • Khối lượng chỉ, kg = Chiều dài chỉ, m × Denier ÷ 9.000.000

Phương pháp này phù hợp khi nhà cung cấp công bố quy cách chỉ bằng Denier thay vì Tex hoặc số mét trên kilogram.

>>> Xem thêm: Denier, Tex và Dtex là gì? Bảng quy đổi sợi công nghiệp

10. Ước tính số mét trên kilogram của chỉ 20/6, 20/8 và 20/9

Trong trường hợp ký hiệu 20/6, 20/8 và 20/9 được tính theo hệ Ne, có thể ước tính độ mảnh tổng bằng công thức:

  • Tex tổng ≈ 590,5 × Số sợi chập ÷ Chi số Ne

Ví dụ đối với chỉ 20/9:

  • Tex ≈ 590,5 × 9 ÷ 20 = 265,7 Tex

Chiều dài lý thuyết trên một kilogram:

  • 1.000.000 ÷ 265,7 ≈ 3.764 mét/kg

Bảng quy đổi tham khảo:

Quy cách chỉ Tex lý thuyết Chiều dài lý thuyết
20/6 Khoảng 177 Tex Khoảng 5.645 m/kg
20/8 Khoảng 236 Tex Khoảng 4.234 m/kg
20/9 Khoảng 266 Tex Khoảng 3.764 m/kg
20/12 Khoảng 354 Tex Khoảng 2.822 m/kg

Chiều dài thực tế thường không hoàn toàn giống lý thuyết vì còn chịu ảnh hưởng của:

  • Độ co do quá trình se.
  • Độ ẩm của chỉ.
  • Lượng dầu hoàn tất trên bề mặt.
  • Sai số chi số của sợi nguyên liệu.
  • Độ chặt của cuộn chỉ.
  • Phần lõi và bao bì đóng gói.
  • Dung sai khối lượng mỗi cuộn.

Vì vậy, chỉ 20/9 về lý thuyết dài khoảng 3.764 mét/kg nhưng sản phẩm thực tế có thể thấp hoặc cao hơn tùy cấu trúc và quy trình sản xuất.

11. Phương pháp cân chỉ: cách xây dựng định mức chính xác nhất

Công thức lý thuyết phù hợp để báo giá ban đầu. Tuy nhiên, phương pháp đáng tin cậy nhất vẫn là chạy thử và cân chỉ trực tiếp tại máy.

Quy trình cân chỉ trước và sau khi may để xây dựng định mức

Quy trình thực hiện

Bước 1: Chuẩn bị một lô bao mẫu

Nên sử dụng từ 100 đến 200 bao có cùng kích thước, vật liệu và cách gấp miệng với đơn hàng thực tế.

Bước 2: Cân cuộn chỉ trước khi may

Sử dụng cân có độ chính xác tối thiểu 1 gram. Nếu máy có nhiều cuộn chỉ, cần cân và đánh dấu từng cuộn riêng biệt.

Bước 3: May liên tục theo điều kiện sản xuất bình thường

Giữ nguyên:

  • Tốc độ máy.
  • Mật độ mũi may.
  • Độ căng chỉ.
  • Chiều dài đuôi chỉ.
  • Thao tác của công nhân.
  • Phương pháp cắt chỉ.

Không nên cố tình rút ngắn đuôi chỉ trong lúc chạy thử vì kết quả sẽ không phản ánh sản xuất thực tế.

Bước 4: Cân lại cuộn chỉ

Lượng chỉ tiêu hao được tính bằng:

  • Khối lượng trước khi may – Khối lượng sau khi may

Ví dụ:

  • Khối lượng cuộn chỉ trước khi may: 1.250 gram.
  • Khối lượng sau khi may 100 bao: 1.188 gram.
  • Chỉ tiêu hao: 62 gram.

Lượng chỉ cần cho 1.000 bao:

  • 62 × 10 = 620 gram

Nếu cộng thêm 5% dự phòng:

  • 620 × 1,05 = 651 gram

Định mức nên sử dụng là:

  • Khoảng 0,65 kg chỉ cho 1.000 bao

Công thức tính nhanh từ mẫu 100 bao

  • Kg chỉ cho 1.000 bao = Số gram tiêu hao khi may 100 bao × 0,01

Sau đó nhân thêm hệ số dự phòng.

Ví dụ tiêu hao 70 gram cho 100 bao:

  • 70 × 0,01 = 0,70 kg cho 1.000 bao

Nếu dự phòng 7%:

  • 0,70 × 1,07 = 0,749 kg

Có thể lập định mức ở mức 0,75 kg/1.000 bao.

12. Nên cộng tỷ lệ hao hụt bao nhiêu?

Tỷ lệ dự phòng không nên đặt cố định cho mọi dây chuyền.

Điều kiện sản xuất Hao hụt đề xuất
Máy tự động ổn định, có cắt chỉ chính xác 3–5%
Máy cố định, công nhân thao tác ổn định 5–7%
Máy may bao cầm tay 7–10%
Đơn hàng mới, chưa có dữ liệu sản xuất 8–12%
Bao dày, khó may hoặc thường xuyên phải may lại 10–15%

Không nên cộng dự phòng quá cao để che giấu việc máy chạy không ổn định. Nếu lượng tiêu hao thực tế thường xuyên vượt định mức, cần kiểm tra nguyên nhân thay vì chỉ tăng mức cấp chỉ.

13. Các yếu tố làm lượng chỉ tiêu hao tăng bất thường

Nguyên nhân làm tăng lượng chỉ tiêu hao khi may bao

Mật độ mũi may quá dày

Khi số mũi may trên mỗi centimet tăng, lượng chỉ phải uốn vòng nhiều hơn. Đường may có thể đẹp và chắc hơn nhưng mức tiêu hao cũng tăng.

Mật độ mũi may cần đủ để giữ kín miệng bao, không nên chỉnh dày hơn yêu cầu kỹ thuật.

Độ căng chỉ quá lớn hoặc không cân bằng

Chỉ kim và chỉ móc không cân bằng có thể làm vòng chỉ bị kéo lệch, đường may nhăn hoặc dễ đứt. Khi chỉ đứt nhiều, công nhân phải nối và may lại, làm định mức tăng nhanh.

Đuôi chỉ để quá dài

Mỗi bao dư thêm 5 cm chỉ có vẻ không đáng kể. Tuy nhiên, với 100.000 bao, lượng dư tương đương:

  • 5 cm × 100.000 = 5.000 mét

Nếu chỉ dài 3.700 mét/kg, doanh nghiệp có thể lãng phí hơn 1,3 kg chỉ chỉ vì phần đuôi bị để quá dài.

Máy thường xuyên bỏ mũi hoặc đứt chỉ

Kim cong, kim cùn, móc mòn, đường dẫn chỉ có ba via hoặc lực căng không phù hợp đều làm tăng số lần phải sửa đường may.

Chỉ không phù hợp với máy

Chỉ quá to có thể khó đi qua kim và bộ phận dẫn. Chỉ quá nhỏ lại dễ đứt hoặc không đạt độ bền đường may.

Việc chọn đúng chỉ 20/6, 20/8, 20/9 hay quy cách khác cần dựa trên:

  • Loại bao.
  • Khối lượng hàng chứa.
  • Tốc độ máy.
  • Kích thước kim.
  • Yêu cầu độ bền đường may.
  • Điều kiện bảo quản và vận chuyển.
  • Trọng lượng cuộn không đồng đều

Hai cuộn cùng ghi 200 gram nhưng nếu dung sai lớn thì số bao may được trên mỗi cuộn sẽ khác nhau. Doanh nghiệp nên kiểm tra cả khối lượng tịnh và chiều dài thực tế.

14. Những sai lầm thường gặp khi tính chỉ may bao

Chỉ lấy chiều rộng bao nhân với số lượng

Cách này bỏ qua hệ số tạo mũi may và có thể làm kết quả thấp hơn thực tế nhiều lần.

Không tính đoạn chỉ đầu và cuối

Đối với máy cầm tay, phần chỉ thừa có thể chiếm tỷ lệ đáng kể, đặc biệt khi may bao nhỏ.

Không cộng tổng số chỉ của máy nhiều kim

Máy hai kim hoặc máy hai chỉ không thể tính giống máy một kim một chỉ.

Dùng số mét lý thuyết thay cho số mét thực tế

Độ co se, dầu hoàn tất và sai số nguyên liệu đều làm thay đổi chiều dài trên mỗi kilogram.

Chỉ thử trên vài bao

May thử 5–10 bao thường chưa đủ để phản ánh số lần nối chỉ, đứt chỉ và thao tác bình thường của công nhân. Nên thử ít nhất 100 bao.

Không tách định mức theo từng sản phẩm

Bao rộng 40 cm và bao rộng 80 cm không thể dùng chung một định mức. Tương tự, bao PP dệt mỏng và bao giấy nhiều lớp cũng có mức tiêu hao khác nhau.

15. Cách quản lý định mức chỉ trong nhà máy

Doanh nghiệp nên lập bảng định mức cho từng mã sản phẩm, bao gồm:

Mã bao Kích thước miệng Loại máy Loại chỉ Mật độ mũi Kg/1.000 bao Hao hụt
Bao A 50 cm Cầm tay một kim 20/9 3 mũi/cm 0,65 kg 8%
Bao B 60 cm Một kim hai chỉ 20/9 3 mũi/cm 1,10 kg 6%
Bao C 50 cm Hai kim Theo yêu cầu 3 mũi/cm 1,75 kg 5%

Sau mỗi lô sản xuất, cần đối chiếu:

  • Lượng chỉ đã cấp.
  • Lượng chỉ còn lại.
  • Số bao đạt yêu cầu.
  • Số bao phải may lại.
  • Số lần đứt chỉ.
  • Lượng chỉ hao hụt không xác định.

Nếu định mức thực tế lệch trên 5–10% so với kế hoạch, cần kiểm tra lại máy, thao tác và chất lượng chỉ.

16. Công thức tính một cuộn chỉ may được bao nhiêu bao

Khi đã biết chiều dài sử dụng cho mỗi bao, có thể tính ngược số bao may được từ một cuộn chỉ.

  • Số bao may được = Chiều dài chỉ sử dụng được trên cuộn ÷ Lượng chỉ tiêu hao trên mỗi bao

Ví dụ:

  • Chỉ 20/9 có chiều dài thực tế 3.500 mét/kg.
  • Cuộn chỉ nặng 200 gram.
  • Chiều dài trên cuộn: 3.500 × 0,2 = 700 mét.
  • Bao rộng 50 cm.
  • Chiều dài may thực tế: 0,60 mét.
  • Hệ số tiêu hao: 3,6.
  • Hao hụt: 8%.

Lượng chỉ cần cho một bao:

  • 0,60 × 3,6 × 1,08 = 2,3328 mét

Số bao một cuộn có thể may:

  • 700 ÷ 2,3328 ≈ 300 bao

Như vậy, trong điều kiện trên, một cuộn chỉ 20/9 nặng 200 gram có thể may khoảng 300 bao.

Con số thực tế có thể thấp hơn nếu máy đứt chỉ nhiều hoặc công nhân để đuôi chỉ dài.

17. Cách giảm tiêu hao chỉ mà không làm yếu đường may

Để giảm chi phí, doanh nghiệp không nên tùy tiện giảm kích thước chỉ hoặc giảm số mũi may. Giải pháp phù hợp hơn là loại bỏ những phần tiêu hao không tạo ra giá trị.

Một số biện pháp hiệu quả gồm:

  • Quy định chiều dài đuôi chỉ thống nhất.
  • Lắp hoặc điều chỉnh bộ phận cắt chỉ.
  • Kiểm tra kim, móc và đường dẫn chỉ định kỳ.
  • Cân chỉnh lực căng chỉ kim và chỉ móc.
  • Sử dụng cuộn chỉ có độ đồng đều tốt.
  • Chọn kích thước kim phù hợp với đường kính chỉ.
  • Giảm số lần máy dừng và nối chỉ.
  • Đào tạo công nhân xử lý bao liên tục.
  • Theo dõi lượng tiêu hao theo từng ca.
  • Xây dựng định mức riêng cho từng mã bao.

Mục tiêu không phải là sử dụng ít chỉ nhất, mà là tạo ra đường may đạt độ bền với lượng chỉ hợp lý và ổn định nhất.

Câu hỏi thường gặp

1. May 1.000 bao rộng 50 cm cần bao nhiêu kilogram chỉ?

Nếu sử dụng máy may bao cầm tay một kim, tổng đoạn chỉ đầu và cuối khoảng 10 cm, hệ số tiêu hao 3,6 và chỉ dài khoảng 3.800 mét/kg, lượng tiêu hao ước tính khoảng 0,61 kg. Khi cộng dự phòng nên chuẩn bị khoảng 0,65 kg.

Đây là ví dụ tham khảo, không phải định mức cố định cho mọi máy.

2. Một kilogram chỉ 20/9 may được bao nhiêu bao?

Nếu một kilogram chỉ dài thực tế khoảng 3.600–3.800 mét và mỗi bao tiêu hao khoảng 2,3 mét, một kilogram có thể may khoảng 1.550–1.650 bao.

Số lượng thực tế phụ thuộc vào chiều rộng bao, mũi may, đuôi chỉ và tình trạng máy.

3. Chỉ 20/6 và 20/9 loại nào may được nhiều bao hơn trên cùng một kilogram?

Về lý thuyết, chỉ 20/6 nhỏ và dài hơn chỉ 20/9 nên cùng một kilogram có thể may được nhiều bao hơn. Tuy nhiên, không nên chỉ chọn chỉ nhỏ để tiết kiệm vì đường may còn phải đáp ứng yêu cầu chịu lực và tốc độ máy.

4. Vì sao hai máy cùng may một loại bao nhưng tiêu hao chỉ khác nhau?

Nguyên nhân thường đến từ mật độ mũi may, lực căng chỉ, chiều dài đuôi chỉ, cấu tạo mũi may, tốc độ vận hành và tình trạng kim móc.

5. Có nên cộng thêm 10% chỉ cho mọi đơn hàng không?

Không nhất thiết. Máy tự động ổn định có thể chỉ cần dự phòng 3–5%, trong khi máy cầm tay hoặc đơn hàng mới có thể cần 8–12%.

6. Cách nào tính lượng chỉ chính xác nhất?

Cách chính xác nhất là cân riêng từng cuộn chỉ trước và sau khi may thử ít nhất 100 bao trong điều kiện sản xuất bình thường. Từ kết quả đó, quy đổi lên 1.000 bao và cộng tỷ lệ dự phòng phù hợp.

Kết luận

Để tính lượng chỉ cần dùng cho 1.000 bao, doanh nghiệp cần xác định đầy đủ bốn yếu tố: chiều dài may thực tế, hệ số tiêu hao của kiểu mũi may, chiều dài hoặc độ mảnh của chỉ và tỷ lệ hao hụt sản xuất.

Công thức tổng quát là:

  • Lượng chỉ = Số bao × Chiều dài may mỗi bao × Hệ số tiêu hao × Hệ số hao hụt

Công thức này giúp lập kế hoạch nguyên liệu ban đầu. Tuy nhiên, định mức đáng tin cậy nhất vẫn phải được xây dựng bằng phương pháp cân chỉ thực tế tại từng máy.

Nam Phát Plastic cung cấp các quy cách chỉ may bao phục vụ máy cầm tay, máy một kim, máy hai kim và dây chuyền đóng bao. Khách hàng nên cung cấp kích thước bao, loại máy, tốc độ may và yêu cầu đường may để lựa chọn quy cách chỉ và ước tính định mức phù hợp.

>>> Xem thêm:

  • 0 Bình luận
Bình luận