THÔNG TIN MÃ HẠT NHỰA
Hạt nhựa SAN PN-127 L150FG
CHIMEI SAN
Tổng quan
- Loại nhựa
- SAN
- Nhà sản xuất
- CHIMEI
- Thương hiệu
- KIBISAN
PN-127 L150FG là mã SAN của CHIMEI, thương hiệu KIBISAN.
Phạm vi dữ liệu: Bộ dữ liệu ban đầu có chọn lọc. Bao gồm mã nhựa tiêu chuẩn và compound kỹ thuật; không xác nhận tỷ lệ nguyên sinh hay chất lượng của từng lô. Hồ sơ tham khảo chưa có bằng chứng thị trường được gắn nhãn riêng.
Ngày rà soát hồ sơ nguồn: 2026-09-29. Ngày nhập vào website không phải ngày tái kiểm chứng nguồn.
Căn cứ nhận diện mã: Có tài liệu của nhà sản xuất.
Hồ sơ tham khảo: chưa có bằng chứng công bố tại Việt Nam hoặc Trung Quốc trong bộ dữ liệu.
Thị trường có nguồn công bố không chứng minh còn sản xuất, đang có hàng hoặc sẵn sàng giao. Thông báo kế hoạch bán cũ không xác nhận tồn kho hiện tại.
Chưa xác nhận giá bán, tồn kho, chất lượng hay tỷ lệ nguyên sinh của từng lô. Cần đối chiếu nhãn bao, mã lô, COA và chứng từ xuất xứ khi mua hàng.
Thông số bổ sung được đối chiếu với tài liệu CHIMEI ngày 03/10/2026. Phiên bản tài liệu: March 11, 2024. Đây là giá trị điển hình trong tài liệu, không phải giới hạn nghiệm thu cho mọi lô hoặc màu sản phẩm.
Ứng dụng
Đồ chứa
Đồ gia dụng
Đặc tính
Hàm lượng monomer dư thấp
Ngoại quan trong như nước
Thông số kỹ thuật
16 chỉ tiêu có nguồnGiữ nguyên đơn vị, phương pháp và điều kiện thử theo từng tài liệu. Không quy đổi hoặc suy ra thông số chưa được công bố.
| Chỉ tiêu | Giá trị và điều kiện thử |
|---|---|
| Chỉ số chảy thể tích MVR | 17 ml/10 minPhương pháp: ISO 1133 Điều kiện: 220°C×10KGNguồn: CHIMEI KIBISAN PN-127 L150FG — TDS ISO (bản sao tại Granulat) · Trang 1 — Melt Flow Index (đơn vị thể tích) · CHIMEI · Bản March 11, 2024 · 11/03/2024 |
| Khối lượng riêng | 1.06 g/cm³Phương pháp: ISO 1183 Điều kiện: 23 °CNguồn: CHIMEI KIBISAN PN-127 L150FG — TDS ISO (bản sao tại Granulat) · Trang 1 — Mass Density · CHIMEI · Bản March 11, 2024 · 11/03/2024 |
| Độ bền kéo tại giới hạn chảy | 74 MPaPhương pháp: ISO 527 Điều kiện: 50 mm/min, yieldNguồn: CHIMEI KIBISAN PN-127 L150FG — TDS ISO (bản sao tại Granulat) · Trang 1 — Tensile Strength · CHIMEI · Bản March 11, 2024 · 11/03/2024 |
| Độ bền kéo khi đứt | 74 MPaPhương pháp: ISO 527 Điều kiện: 50 mm/min, breakNguồn: CHIMEI KIBISAN PN-127 L150FG — TDS ISO (bản sao tại Granulat) · Trang 1 — Tensile Strength · CHIMEI · Bản March 11, 2024 · 11/03/2024 |
| Độ giãn dài khi kéo | 3 %Phương pháp: ISO 527 Điều kiện: 50 mm/minNguồn: CHIMEI KIBISAN PN-127 L150FG — TDS ISO (bản sao tại Granulat) · Trang 1 — Tensile Elongation · CHIMEI · Bản March 11, 2024 · 11/03/2024 |
| Độ bền uốn | 105 MPaPhương pháp: ISO 178 Điều kiện: 2 mm/minNguồn: CHIMEI KIBISAN PN-127 L150FG — TDS ISO (bản sao tại Granulat) · Trang 1 — Flexural Strength · CHIMEI · Bản March 11, 2024 · 11/03/2024 |
| Mô đun uốn | 3.3 GPaPhương pháp: ISO 178 Điều kiện: 2 mm/minNguồn: CHIMEI KIBISAN PN-127 L150FG — TDS ISO (bản sao tại Granulat) · Trang 1 — Flexural Modulus · CHIMEI · Bản March 11, 2024 · 11/03/2024 |
| Độ bền va đập Izod có khía | 3 KJ/m²Phương pháp: ISO 180/1A Điều kiện: 23°C, NotchedNguồn: CHIMEI KIBISAN PN-127 L150FG — TDS ISO (bản sao tại Granulat) · Trang 1 — Izod Impact Strength · CHIMEI · Bản March 11, 2024 · 11/03/2024 |
| Độ bền va đập Charpy có khía | 2 KJ/m²Phương pháp: ISO 179 Điều kiện: 23°C, NotchedNguồn: CHIMEI KIBISAN PN-127 L150FG — TDS ISO (bản sao tại Granulat) · Trang 1 — Charpy Impact Strength · CHIMEI · Bản March 11, 2024 · 11/03/2024 |
| Nhiệt độ hóa mềm Vicat | 105 °CPhương pháp: ISO 306 Điều kiện: 50°C/hr;1KGNguồn: CHIMEI KIBISAN PN-127 L150FG — TDS ISO (bản sao tại Granulat) · Trang 1 — Vicat Softening Temp. · CHIMEI · Bản March 11, 2024 · 11/03/2024 |
| Nhiệt độ hóa mềm Vicat | 104 °CPhương pháp: ISO 306 Điều kiện: 50°C/hr;5KGNguồn: CHIMEI KIBISAN PN-127 L150FG — TDS ISO (bản sao tại Granulat) · Trang 1 — Vicat Softening Temp. · CHIMEI · Bản March 11, 2024 · 11/03/2024 |
| Nhiệt độ biến dạng nhiệt HDT | 90 °CPhương pháp: ISO 75/A Điều kiện: 1.8MPa, unannealedNguồn: CHIMEI KIBISAN PN-127 L150FG — TDS ISO (bản sao tại Granulat) · Trang 1 — Heat Distortion Temp. · CHIMEI · Bản March 11, 2024 · 11/03/2024 |
| Nhiệt độ biến dạng nhiệt HDT | 101 °CPhương pháp: ISO 75/A Điều kiện: 1.8MPa, annealedNguồn: CHIMEI KIBISAN PN-127 L150FG — TDS ISO (bản sao tại Granulat) · Trang 1 — Heat Distortion Temp. · CHIMEI · Bản March 11, 2024 · 11/03/2024 |
| Hệ số giãn nở nhiệt tuyến tính (TDS không nêu đơn vị) | 3.6~3.8*10-5 -Phương pháp: ISO 11359 Điều kiện: Đơn vị để trống trong TDS; không quy đổi.Nguồn: CHIMEI KIBISAN PN-127 L150FG — TDS ISO (bản sao tại Granulat) · Trang 1 — Coefficient of Linear Thermal Expansion · CHIMEI · Bản March 11, 2024 · 11/03/2024 |
| Cấp cháy | HBPhương pháp: UL 94 Điều kiện: 1.5 mmNguồn: CHIMEI KIBISAN PN-127 L150FG — TDS ISO (bản sao tại Granulat) · Trang 1 — Flammability · CHIMEI · Bản March 11, 2024 · 11/03/2024 |
| Độ co ngót khuôn | 0.2~0.7 %Phương pháp: ISO 294-4 Điều kiện: Chưa nêuNguồn: CHIMEI KIBISAN PN-127 L150FG — TDS ISO (bản sao tại Granulat) · Trang 1 — Mold Shrinkage · CHIMEI · Bản March 11, 2024 · 11/03/2024 |
So sánh mã hạt nhựa
Đọc cùng đơn vị, phương pháp và điều kiện thử trước khi đối chiếu. Thông số tương tự không xác nhận hai mã có thể thay thế cho nhau.
