THÔNG TIN MÃ HẠT NHỰA

Hạt nhựa PS PH-88

CHIMEI PS

Tổng quan

Loại nhựa
PS
Nhà sản xuất
CHIMEI
Thương hiệu
POLYREX

PH-88 là mã PS của CHIMEI, thương hiệu POLYREX.

Công nghệ gia công ghi nhận: Ép phun.

Phạm vi dữ liệu: Bộ dữ liệu ban đầu có chọn lọc. Bao gồm mã nhựa tiêu chuẩn và compound kỹ thuật; không xác nhận tỷ lệ nguyên sinh hay chất lượng của từng lô. Hồ sơ tham khảo chưa có bằng chứng thị trường được gắn nhãn riêng.

Ngày rà soát hồ sơ nguồn: 2026-09-29. Ngày nhập vào website không phải ngày tái kiểm chứng nguồn.

Căn cứ nhận diện mã: Có tài liệu của nhà sản xuất.

Hồ sơ tham khảo: chưa có bằng chứng công bố tại Việt Nam hoặc Trung Quốc trong bộ dữ liệu.

Thị trường có nguồn công bố không chứng minh còn sản xuất, đang có hàng hoặc sẵn sàng giao. Thông báo kế hoạch bán cũ không xác nhận tồn kho hiện tại.

Chưa xác nhận giá bán, tồn kho, chất lượng hay tỷ lệ nguyên sinh của từng lô. Cần đối chiếu nhãn bao, mã lô, COA và chứng từ xuất xứ khi mua hàng.



Thông số bổ sung được đối chiếu với tài liệu CHIMEI ngày 03/10/2026. Phiên bản tài liệu: March 11, 2024. Đây là giá trị điển hình trong tài liệu, không phải giới hạn nghiệm thu cho mọi lô hoặc màu sản phẩm.

Ứng dụng

Đồ gia dụng

Đặc tính

Chịu va đập

Thông số kỹ thuật

18 chỉ tiêu có nguồn

Giữ nguyên đơn vị, phương pháp và điều kiện thử theo từng tài liệu. Không quy đổi hoặc suy ra thông số chưa được công bố.

Chỉ tiêuGiá trị và điều kiện thử
Chỉ số chảy thể tích MVR5.5 ml/10 minPhương pháp: ISO 1133
Điều kiện: 200°C×5KG
Nguồn: CHIMEI POLYREX PH-88 — TDS ISO (bản sao tại Suke Plastics) · Trang 1 — Melt Flow Index (đơn vị thể tích) · CHIMEI · Bản March 11, 2024 · 11/03/2024
Khối lượng riêng1.03 g/cm³Phương pháp: ISO 1183
Điều kiện: 23 °C
Nguồn: CHIMEI POLYREX PH-88 — TDS ISO (bản sao tại Suke Plastics) · Trang 1 — Mass Density · CHIMEI · Bản March 11, 2024 · 11/03/2024
Độ bền kéo tại giới hạn chảy26 MPaPhương pháp: ISO 527
Điều kiện: 50 mm/min, yield
Nguồn: CHIMEI POLYREX PH-88 — TDS ISO (bản sao tại Suke Plastics) · Trang 1 — Tensile Strength · CHIMEI · Bản March 11, 2024 · 11/03/2024
Độ bền kéo khi đứt24 MPaPhương pháp: ISO 527
Điều kiện: 50 mm/min, break
Nguồn: CHIMEI POLYREX PH-88 — TDS ISO (bản sao tại Suke Plastics) · Trang 1 — Tensile Strength · CHIMEI · Bản March 11, 2024 · 11/03/2024
Độ giãn dài khi kéo50 %Phương pháp: ISO 527
Điều kiện: 50 mm/min
Nguồn: CHIMEI POLYREX PH-88 — TDS ISO (bản sao tại Suke Plastics) · Trang 1 — Tensile Elongation · CHIMEI · Bản March 11, 2024 · 11/03/2024
Độ bền uốn37 MPaPhương pháp: ISO 178
Điều kiện: 2 mm/min
Nguồn: CHIMEI POLYREX PH-88 — TDS ISO (bản sao tại Suke Plastics) · Trang 1 — Flexural Strength · CHIMEI · Bản March 11, 2024 · 11/03/2024
Mô đun uốn2.1 GPaPhương pháp: ISO 178
Điều kiện: 2 mm/min
Nguồn: CHIMEI POLYREX PH-88 — TDS ISO (bản sao tại Suke Plastics) · Trang 1 — Flexural Modulus · CHIMEI · Bản March 11, 2024 · 11/03/2024
Độ bền va đập Izod có khía11 KJ/m²Phương pháp: ISO 180/1A
Điều kiện: 23°C, Notched
Nguồn: CHIMEI POLYREX PH-88 — TDS ISO (bản sao tại Suke Plastics) · Trang 1 — Izod Impact Strength · CHIMEI · Bản March 11, 2024 · 11/03/2024
Độ bền va đập Izod có khía6 KJ/m²Phương pháp: ISO 180/1A
Điều kiện: -30°C, Notched
Nguồn: CHIMEI POLYREX PH-88 — TDS ISO (bản sao tại Suke Plastics) · Trang 1 — Izod Impact Strength · CHIMEI · Bản March 11, 2024 · 11/03/2024
Độ bền va đập Charpy có khía11 KJ/m²Phương pháp: ISO 179
Điều kiện: 23°C, Notched
Nguồn: CHIMEI POLYREX PH-88 — TDS ISO (bản sao tại Suke Plastics) · Trang 1 — Charpy Impact Strength · CHIMEI · Bản March 11, 2024 · 11/03/2024
Độ bền va đập Charpy có khía6.5 KJ/m²Phương pháp: ISO 179
Điều kiện: -30°C, Notched
Nguồn: CHIMEI POLYREX PH-88 — TDS ISO (bản sao tại Suke Plastics) · Trang 1 — Charpy Impact Strength · CHIMEI · Bản March 11, 2024 · 11/03/2024
Nhiệt độ hóa mềm Vicat96 °CPhương pháp: ISO 306
Điều kiện: 50°C/hr;1KG
Nguồn: CHIMEI POLYREX PH-88 — TDS ISO (bản sao tại Suke Plastics) · Trang 1 — Vicat Softening Temp. · CHIMEI · Bản March 11, 2024 · 11/03/2024
Nhiệt độ hóa mềm Vicat90 °CPhương pháp: ISO 306
Điều kiện: 50°C/hr;5KG
Nguồn: CHIMEI POLYREX PH-88 — TDS ISO (bản sao tại Suke Plastics) · Trang 1 — Vicat Softening Temp. · CHIMEI · Bản March 11, 2024 · 11/03/2024
Nhiệt độ biến dạng nhiệt HDT74 °CPhương pháp: ISO 75/A
Điều kiện: 1.8MPa, unannealed
Nguồn: CHIMEI POLYREX PH-88 — TDS ISO (bản sao tại Suke Plastics) · Trang 1 — Heat Distortion Temp. · CHIMEI · Bản March 11, 2024 · 11/03/2024
Nhiệt độ biến dạng nhiệt HDT89 °CPhương pháp: ISO 75/A
Điều kiện: 1.8MPa, annealed
Nguồn: CHIMEI POLYREX PH-88 — TDS ISO (bản sao tại Suke Plastics) · Trang 1 — Heat Distortion Temp. · CHIMEI · Bản March 11, 2024 · 11/03/2024
Hệ số giãn nở nhiệt tuyến tính (TDS không nêu đơn vị)4~6x10-5 -Phương pháp: ISO 11359
Điều kiện: Đơn vị để trống trong TDS; không quy đổi.
Nguồn: CHIMEI POLYREX PH-88 — TDS ISO (bản sao tại Suke Plastics) · Trang 1 — Coefficient of Linear Thermal Expansion · CHIMEI · Bản March 11, 2024 · 11/03/2024
Cấp cháyHBPhương pháp: UL 94
Điều kiện: 1.5 mm
Nguồn: CHIMEI POLYREX PH-88 — TDS ISO (bản sao tại Suke Plastics) · Trang 1 — Flammability · CHIMEI · Bản March 11, 2024 · 11/03/2024
Độ co ngót khuôn0.4~0.7 %Phương pháp: ISO 294-4
Điều kiện: Chưa nêu
Nguồn: CHIMEI POLYREX PH-88 — TDS ISO (bản sao tại Suke Plastics) · Trang 1 — Mold Shrinkage · CHIMEI · Bản March 11, 2024 · 11/03/2024