THÔNG TIN MÃ HẠT NHỰA

Hạt nhựa PP T30S

Fujian United Petrochemical PP

Tổng quan

Loại nhựa
PP
Nhà sản xuất
Fujian United Petrochemical

T30S là mã PP của Fujian United Petrochemical.

Công nghệ gia công ghi nhận: Kéo sợi băng.

Phạm vi dữ liệu: Bộ dữ liệu ban đầu có chọn lọc. Bao gồm mã nhựa tiêu chuẩn và compound kỹ thuật; không xác nhận tỷ lệ nguyên sinh hay chất lượng của từng lô. Hồ sơ tham khảo chưa có bằng chứng thị trường được gắn nhãn riêng.

Ngày rà soát hồ sơ nguồn: 2026-09-29. Ngày nhập vào website không phải ngày tái kiểm chứng nguồn.



Bằng chứng thị trường đã ghi nhận:

- Trung Quốc: Danh mục bên bán; Lifung Chemical — Danh mục nhựa nguyên liệu Lifung; rà soát 2026-09-29.

Thị trường có nguồn công bố không chứng minh còn sản xuất, đang có hàng hoặc sẵn sàng giao. Thông báo kế hoạch bán cũ không xác nhận tồn kho hiện tại.

Chưa xác nhận giá bán, tồn kho, chất lượng hay tỷ lệ nguyên sinh của từng lô. Cần đối chiếu nhãn bao, mã lô, COA và chứng từ xuất xứ khi mua hàng.



Lưu ý: TDS do Aramco công bố; tên nhà máy theo danh mục Lifung. Cần xác nhận đúng hãng khi ghép TDS với hàng chào bán.

Lưu ý từng tài liệu nguồn:

- PP T30S technical data: Ngày tài liệu chỉ ghi 2018-12; không tự thêm ngày

TDS T30S do Aramco China công bố, bản tiếng Trung sửa đổi tháng 12/2018, mô tả PP homopolymer cấp kéo sợi băng. Tài liệu nêu các ứng dụng bao dệt, đế thảm, dây thừng, sợi PP, màng định hướng/màng đúc, cốc nhựa dùng một lần và bao bì hàng tiêu dùng. Sáu chỉ tiêu bổ sung chỉ thuộc TDS T30S này; tài liệu không in tên nhà máy FREP, vì vậy vẫn cần đối chiếu nhà sản xuất và nhãn lô thực tế trước khi áp dụng.

Ứng dụng

Bao dệt
Dây

Đặc tính

PP homopolymer cấp kéo sợi băng, theo TDS T30S do Aramco China công bố.

Thông số kỹ thuật

6 chỉ tiêu có nguồn

Giữ nguyên đơn vị, phương pháp và điều kiện thử theo từng tài liệu. Không quy đổi hoặc suy ra thông số chưa được công bố.

Chỉ tiêuGiá trị và điều kiện thử
Chỉ số chảy MFR3.4 g/10minPhương pháp: GB/T 3682
Điều kiện: TDS Aramco T30S 12/2018; 230 °C/2.16 kg
Nguồn: PP T30S technical data · Trang 1 · Aramco China · Bản Ngày tài liệu ghi: 2018-12; không tự thêm ngày
Khối lượng riêng0.91 g/cm³Phương pháp: ISO 1183
Điều kiện: TDS Aramco T30S 12/2018
Nguồn: PP T30S technical data · Trang 1 · Aramco China · Bản Ngày tài liệu ghi: 2018-12; không tự thêm ngày
Chỉ số isotactic97.2 %Phương pháp: SH/T 1774
Điều kiện: TDS Aramco T30S 12/2018
Nguồn: PP T30S technical data · Trang 1 · Aramco China · Bản Ngày tài liệu ghi: 2018-12; không tự thêm ngày
Ứng suất kéo tại điểm chảy34 MPaPhương pháp: GB/T 1040.2
Điều kiện: TDS Aramco T30S 12/2018; Tốc độ thử 50 mm/min
Nguồn: PP T30S technical data · Trang 1 · Aramco China · Bản Ngày tài liệu ghi: 2018-12; không tự thêm ngày
Ứng suất kéo khi đứt39 MPaPhương pháp: GB/T 1040.2
Điều kiện: TDS Aramco T30S 12/2018; Tốc độ thử 50 mm/min
Nguồn: PP T30S technical data · Trang 1 · Aramco China · Bản Ngày tài liệu ghi: 2018-12; không tự thêm ngày
Độ giãn dài khi đứt590 %Phương pháp: GB/T 1040.2
Điều kiện: TDS Aramco T30S 12/2018; Tốc độ thử 50 mm/min
Nguồn: PP T30S technical data · Trang 1 · Aramco China · Bản Ngày tài liệu ghi: 2018-12; không tự thêm ngày