THÔNG TIN MÃ HẠT NHỰA

Hạt nhựa PP P700J

Long Son Petrochemicals PP

Tổng quan

Loại nhựa
PP
Nhà sản xuất
Long Son Petrochemicals
Thương hiệu
SCGC
Xuất xứ
Việt Nam

P700J là mã PP của Long Son Petrochemicals, thương hiệu SCGC.

Công nghệ gia công ghi nhận: Ép phun.

Phạm vi dữ liệu: Bộ dữ liệu ban đầu có chọn lọc. Bao gồm mã nhựa tiêu chuẩn và compound kỹ thuật; không xác nhận tỷ lệ nguyên sinh hay chất lượng của từng lô. Hồ sơ tham khảo chưa có bằng chứng thị trường được gắn nhãn riêng.

Ngày rà soát hồ sơ nguồn: 2026-09-29. Ngày nhập vào website không phải ngày tái kiểm chứng nguồn.

Căn cứ nhận diện mã: Có tài liệu của nhà sản xuất.

Bằng chứng thị trường đã ghi nhận:

- Việt Nam: Danh mục của nhà sản xuất trong thị trường; Long Son Petrochemicals — SCGC LSP PP; rà soát 2026-09-29.

Thị trường có nguồn công bố không chứng minh còn sản xuất, đang có hàng hoặc sẵn sàng giao. Thông báo kế hoạch bán cũ không xác nhận tồn kho hiện tại.

Chưa xác nhận giá bán, tồn kho, chất lượng hay tỷ lệ nguyên sinh của từng lô. Cần đối chiếu nhãn bao, mã lô, COA và chứng từ xuất xứ khi mua hàng.

Ứng dụng

Đồ gia dụng
Đồ chơi
Phụ kiện văn phòng
Hộp đựng thực phẩm
Đồ dùng trẻ nhỏ
Giỏ trái cây

Đặc tính

PP homopolymer dùng ép phun
Phù hợp năng suất cao
Không mùi theo mô tả TDS
Độ cứng tốt

Thông số kỹ thuật

20 chỉ tiêu có nguồn

Giữ nguyên đơn vị, phương pháp và điều kiện thử theo từng tài liệu. Không quy đổi hoặc suy ra thông số chưa được công bố.

Chỉ tiêuGiá trị và điều kiện thử
Chỉ số chảy MFR12 g/10 minPhương pháp: ASTM D 1238
Điều kiện: 230 °C; 2.16 kg
Nguồn: SCGC P700J — Technical Data Sheet · Trang 1 — Physical Properties · Long Son Petrochemicals Co., Ltd. · Bản Published: May 2023
Khối lượng riêng0.91 g/cm³Phương pháp: ASTM D 1505
Điều kiện: Chưa nêu
Nguồn: SCGC P700J — Technical Data Sheet · Trang 1 — Physical Properties · Long Son Petrochemicals Co., Ltd. · Bản Published: May 2023
Nhiệt độ nóng chảy163 °CPhương pháp: ASTM D 2117
Điều kiện: Chưa nêu
Nguồn: SCGC P700J — Technical Data Sheet · Trang 1 — Physical Properties · Long Son Petrochemicals Co., Ltd. · Bản Published: May 2023
Nhiệt độ hóa mềm Vicat155 °CPhương pháp: ASTM D 1525
Điều kiện: Chưa nêu
Nguồn: SCGC P700J — Technical Data Sheet · Trang 1 — Physical Properties · Long Son Petrochemicals Co., Ltd. · Bản Published: May 2023
Độ bền kéo tại chảy320 kg/cm²Phương pháp: ASTM D 638
Điều kiện: Chưa nêu
Nguồn: SCGC P700J — Technical Data Sheet · Trang 1 — Physical Properties · Long Son Petrochemicals Co., Ltd. · Bản Published: May 2023
Độ bền kéo tại đứt200 kg/cm²Phương pháp: ASTM D 638
Điều kiện: Chưa nêu
Nguồn: SCGC P700J — Technical Data Sheet · Trang 1 — Physical Properties · Long Son Petrochemicals Co., Ltd. · Bản Published: May 2023
Độ giãn dài tại đứt650 %Phương pháp: ASTM D 638
Điều kiện: Chưa nêu
Nguồn: SCGC P700J — Technical Data Sheet · Trang 1 — Physical Properties · Long Son Petrochemicals Co., Ltd. · Bản Published: May 2023
Mô đun uốn14500 kg/cm²Phương pháp: ASTM D 790
Điều kiện: Chưa nêu
Nguồn: SCGC P700J — Technical Data Sheet · Trang 1 — Physical Properties · Long Son Petrochemicals Co., Ltd. · Bản Published: May 2023
Độ bền va đập Izod có khía37 J/mPhương pháp: ASTM D 256
Điều kiện: 23 °C
Nguồn: SCGC P700J — Technical Data Sheet · Trang 1 — Physical Properties · Long Son Petrochemicals Co., Ltd. · Bản Published: May 2023
Nhiệt độ biến dạng nhiệt HDT110 °CPhương pháp: ASTM D 648
Điều kiện: 4.6 kg/cm²
Nguồn: SCGC P700J — Technical Data Sheet · Trang 1 — Physical Properties · Long Son Petrochemicals Co., Ltd. · Bản Published: May 2023
Va đập Izod có khía tại 0 °C20 J/mPhương pháp: ASTM D 256
Điều kiện: 0 °C
Nguồn: SCGC P700J — Technical Data Sheet · Trang 1 — Physical Properties · Long Son Petrochemicals Co., Ltd. · Bản Published: May 2023
Độ cứng Rockwell90 R-ScalePhương pháp: ASTM D 785
Điều kiện: Chưa nêu
Nguồn: SCGC P700J — Technical Data Sheet · Trang 1 — Physical Properties · Long Son Petrochemicals Co., Ltd. · Bản Published: May 2023
Độ mờ Haze47 %Phương pháp: ASTM D 1003
Điều kiện: Chưa nêu
Nguồn: SCGC P700J — Technical Data Sheet · Trang 1 — Physical Properties · Long Son Petrochemicals Co., Ltd. · Bản Published: May 2023
Độ bóng Gloss51 %Phương pháp: ASTM D 2457
Điều kiện: Chưa nêu
Nguồn: SCGC P700J — Technical Data Sheet · Trang 1 — Physical Properties · Long Son Petrochemicals Co., Ltd. · Bản Published: May 2023
Nhiệt độ nhựa nóng chảy khuyến nghị210–230 °CPhương pháp: Chưa nêu
Điều kiện: Hướng dẫn gia công; cần điều chỉnh theo máy/khuôn/sản phẩm
Nguồn: SCGC P700J — Technical Data Sheet · Trang 2 — Processing Guidelines · Long Son Petrochemicals Co., Ltd. · Bản Published: May 2023
Nhiệt độ khuôn khuyến nghị25–70 °CPhương pháp: Chưa nêu
Điều kiện: Hướng dẫn gia công; cần điều chỉnh theo máy/khuôn/sản phẩm
Nguồn: SCGC P700J — Technical Data Sheet · Trang 2 — Processing Guidelines · Long Son Petrochemicals Co., Ltd. · Bản Published: May 2023
Tốc độ trục vít khuyến nghị40–70 rpmPhương pháp: Chưa nêu
Điều kiện: Hướng dẫn gia công; cần điều chỉnh theo máy/khuôn/sản phẩm
Nguồn: SCGC P700J — Technical Data Sheet · Trang 2 — Processing Guidelines · Long Son Petrochemicals Co., Ltd. · Bản Published: May 2023
Áp suất phun khuyến nghị40–80 %Phương pháp: Chưa nêu
Điều kiện: Hướng dẫn gia công; cần điều chỉnh theo máy/khuôn/sản phẩm; phần trăm áp suất tối đa
Nguồn: SCGC P700J — Technical Data Sheet · Trang 2 — Processing Guidelines · Long Son Petrochemicals Co., Ltd. · Bản Published: May 2023
Áp suất nén và giữ khuyến nghị30–60 %Phương pháp: Chưa nêu
Điều kiện: Hướng dẫn gia công; cần điều chỉnh theo máy/khuôn/sản phẩm; phần trăm áp suất tối đa
Nguồn: SCGC P700J — Technical Data Sheet · Trang 2 — Processing Guidelines · Long Son Petrochemicals Co., Ltd. · Bản Published: May 2023
Áp suất ngược khuyến nghị10 %Phương pháp: Chưa nêu
Điều kiện: Hướng dẫn gia công; cần điều chỉnh theo máy/khuôn/sản phẩm; phần trăm áp suất tối đa
Nguồn: SCGC P700J — Technical Data Sheet · Trang 2 — Processing Guidelines · Long Son Petrochemicals Co., Ltd. · Bản Published: May 2023