THÔNG TIN MÃ HẠT NHỰA

Hạt nhựa PP HP510M

CNOOC and Shell Petrochemicals PP

Tổng quan

Loại nhựa
PP
Nhà sản xuất
CNOOC and Shell Petrochemicals

HP510M là mã PP của CNOOC and Shell Petrochemicals.

Phạm vi dữ liệu: Bộ dữ liệu ban đầu có chọn lọc. Bao gồm mã nhựa tiêu chuẩn và compound kỹ thuật; không xác nhận tỷ lệ nguyên sinh hay chất lượng của từng lô. Hồ sơ tham khảo chưa có bằng chứng thị trường được gắn nhãn riêng.

Ngày rà soát hồ sơ nguồn: 2026-09-29. Ngày nhập vào website không phải ngày tái kiểm chứng nguồn.



Bằng chứng thị trường đã ghi nhận:

- Trung Quốc: Danh mục bên bán; Lifung Chemical — Danh mục nhựa nguyên liệu Lifung; rà soát 2026-09-29.

Thị trường có nguồn công bố không chứng minh còn sản xuất, đang có hàng hoặc sẵn sàng giao. Thông báo kế hoạch bán cũ không xác nhận tồn kho hiện tại.

Chưa xác nhận giá bán, tồn kho, chất lượng hay tỷ lệ nguyên sinh của từng lô. Cần đối chiếu nhãn bao, mã lô, COA và chứng từ xuất xứ khi mua hàng.





Đối chiếu đúng PDS CS-Davance HP510M(-Z), trong đó tiêu đề bao gồm mã gốc và hậu tố -Z. Giá trị điển hình, không phải giới hạn nghiệm thu.

Ứng dụng

Màng đúc thông thường
Màng đúc dùng để tráng nhôm

Đặc tính

PP homopolymer
Cứng vững cao
Phù hợp tráng nhôm
Dễ gia công, tính chất quang học tốt

Thông số kỹ thuật

9 chỉ tiêu có nguồn

Giữ nguyên đơn vị, phương pháp và điều kiện thử theo từng tài liệu. Không quy đổi hoặc suy ra thông số chưa được công bố.

Chỉ tiêuGiá trị và điều kiện thử
Chỉ số chảy MFR8 g/10minPhương pháp: ISO 1133-1
Điều kiện: 230 °C; 2.16 kg; HP510M(-Z) theo tiêu đề PDS
Nguồn: CSPC CS-Davance HP510M — Product Data Sheet · Trang 1 — Properties · CNOOC and Shell Petrochemicals Company Limited
Khối lượng riêng0.9 g/cm³Phương pháp: ISO 1183-1
Điều kiện: HP510M(-Z) theo tiêu đề PDS
Nguồn: CSPC CS-Davance HP510M — Product Data Sheet · Trang 1 — Properties · CNOOC and Shell Petrochemicals Company Limited
Ứng suất kéo tại chảy34 MPaPhương pháp: ISO 527-2
Điều kiện: HP510M(-Z) theo tiêu đề PDS
Nguồn: CSPC CS-Davance HP510M — Product Data Sheet · Trang 1 — Properties · CNOOC and Shell Petrochemicals Company Limited
Biến dạng kéo tại chảy10 %Phương pháp: ISO 527-2
Điều kiện: HP510M(-Z) theo tiêu đề PDS
Nguồn: CSPC CS-Davance HP510M — Product Data Sheet · Trang 1 — Properties · CNOOC and Shell Petrochemicals Company Limited
Mô đun uốn1550 MPaPhương pháp: ISO 178
Điều kiện: HP510M(-Z) theo tiêu đề PDS
Nguồn: CSPC CS-Davance HP510M — Product Data Sheet · Trang 1 — Properties · CNOOC and Shell Petrochemicals Company Limited
Va đập Izod có khía4.5 kJ/m²Phương pháp: ISO 180/1A
Điều kiện: 23 °C; HP510M(-Z) theo tiêu đề PDS
Nguồn: CSPC CS-Davance HP510M — Product Data Sheet · Trang 1 — Properties · CNOOC and Shell Petrochemicals Company Limited
Độ cứng Rockwell100 R scalePhương pháp: ASTM D785
Điều kiện: HP510M(-Z) theo tiêu đề PDS
Nguồn: CSPC CS-Davance HP510M — Product Data Sheet · Trang 1 — Properties · CNOOC and Shell Petrochemicals Company Limited
Nhiệt độ biến dạng dưới tải HDT90 °CPhương pháp: ISO 75-2/B
Điều kiện: 0.45 MPa; HP510M(-Z) theo tiêu đề PDS
Nguồn: CSPC CS-Davance HP510M — Product Data Sheet · Trang 1 — Properties · CNOOC and Shell Petrochemicals Company Limited
Nhiệt độ nhựa nóng chảy khuyến nghị200-240 °CPhương pháp: Chưa nêu
Điều kiện: Hướng dẫn gia công; HP510M(-Z) theo tiêu đề PDS
Nguồn: CSPC CS-Davance HP510M — Product Data Sheet · Trang 1 — Recommended Processing · CNOOC and Shell Petrochemicals Company Limited