THÔNG TIN MÃ HẠT NHỰA
Hạt nhựa PP HP500N
CNOOC and Shell Petrochemicals PP
Tổng quan
- Loại nhựa
- PP
- Nhà sản xuất
- CNOOC and Shell Petrochemicals
HP500N là mã PP của CNOOC and Shell Petrochemicals.
Phạm vi dữ liệu: Bộ dữ liệu ban đầu có chọn lọc. Bao gồm mã nhựa tiêu chuẩn và compound kỹ thuật; không xác nhận tỷ lệ nguyên sinh hay chất lượng của từng lô. Hồ sơ tham khảo chưa có bằng chứng thị trường được gắn nhãn riêng.
Ngày rà soát hồ sơ nguồn: 2026-09-29. Ngày nhập vào website không phải ngày tái kiểm chứng nguồn.
Bằng chứng thị trường đã ghi nhận:
- Trung Quốc: Danh mục bên bán; Lifung Chemical — Danh mục nhựa nguyên liệu Lifung; rà soát 2026-09-29.
Thị trường có nguồn công bố không chứng minh còn sản xuất, đang có hàng hoặc sẵn sàng giao. Thông báo kế hoạch bán cũ không xác nhận tồn kho hiện tại.
Chưa xác nhận giá bán, tồn kho, chất lượng hay tỷ lệ nguyên sinh của từng lô. Cần đối chiếu nhãn bao, mã lô, COA và chứng từ xuất xứ khi mua hàng.
Đối chiếu đúng PDS CS-Davance HP500N(-Z), trong đó tiêu đề bao gồm mã gốc và hậu tố -Z. Giá trị điển hình, không phải giới hạn nghiệm thu. PDS có lưu ý giá trị điển hình của grade sản xuất tại châu Âu; cần xác nhận với CSPC trước khi áp dụng cho lô hàng cụ thể.
Ứng dụng
Thiết bị gia dụng và đồ dùng gia đình
Phối trộn compound
Đồ chơi
Nắp, nút đóng và bệ ngồi bồn cầu
Đặc tính
PP homopolymer
Cứng vững, dễ gia công và phối màu
Độ bóng cao, ít mùi
Thông số kỹ thuật
9 chỉ tiêu có nguồnGiữ nguyên đơn vị, phương pháp và điều kiện thử theo từng tài liệu. Không quy đổi hoặc suy ra thông số chưa được công bố.
| Chỉ tiêu | Giá trị và điều kiện thử |
|---|---|
| Chỉ số chảy MFR | 12 g/10minPhương pháp: ISO 1133-1 Điều kiện: 230 °C; 2.16 kg; HP500N(-Z) theo tiêu đề PDSNguồn: CSPC CS-Davance HP500N — Product Data Sheet · Trang 1 — Properties · CNOOC and Shell Petrochemicals Company Limited |
| Khối lượng riêng | 0.9 g/cm³Phương pháp: ISO 1183-1 Điều kiện: HP500N(-Z) theo tiêu đề PDSNguồn: CSPC CS-Davance HP500N — Product Data Sheet · Trang 1 — Properties · CNOOC and Shell Petrochemicals Company Limited |
| Ứng suất kéo tại chảy | 33 MPaPhương pháp: ISO 527-2 Điều kiện: HP500N(-Z) theo tiêu đề PDSNguồn: CSPC CS-Davance HP500N — Product Data Sheet · Trang 1 — Properties · CNOOC and Shell Petrochemicals Company Limited |
| Biến dạng kéo tại chảy | 10 %Phương pháp: ISO 527-2 Điều kiện: HP500N(-Z) theo tiêu đề PDSNguồn: CSPC CS-Davance HP500N — Product Data Sheet · Trang 1 — Properties · CNOOC and Shell Petrochemicals Company Limited |
| Mô đun uốn | 1450 MPaPhương pháp: ISO 178 Điều kiện: HP500N(-Z) theo tiêu đề PDSNguồn: CSPC CS-Davance HP500N — Product Data Sheet · Trang 1 — Properties · CNOOC and Shell Petrochemicals Company Limited |
| Va đập Izod có khía | 3.5 kJ/m²Phương pháp: ISO 180/1A Điều kiện: 23 °C; HP500N(-Z) theo tiêu đề PDSNguồn: CSPC CS-Davance HP500N — Product Data Sheet · Trang 1 — Properties · CNOOC and Shell Petrochemicals Company Limited |
| Độ cứng Rockwell | 100 R scalePhương pháp: ASTM D785 Điều kiện: HP500N(-Z) theo tiêu đề PDSNguồn: CSPC CS-Davance HP500N — Product Data Sheet · Trang 1 — Properties · CNOOC and Shell Petrochemicals Company Limited |
| Nhiệt độ biến dạng dưới tải HDT | 85 °CPhương pháp: ISO 75-2/B Điều kiện: 0.45 MPa; HP500N(-Z) theo tiêu đề PDSNguồn: CSPC CS-Davance HP500N — Product Data Sheet · Trang 1 — Properties · CNOOC and Shell Petrochemicals Company Limited |
| Nhiệt độ nhựa nóng chảy khuyến nghị | 200-240 °CPhương pháp: Chưa nêu Điều kiện: Hướng dẫn gia công; HP500N(-Z) theo tiêu đề PDSNguồn: CSPC CS-Davance HP500N — Product Data Sheet · Trang 1 — Recommended Processing · CNOOC and Shell Petrochemicals Company Limited |
So sánh mã hạt nhựa
Đọc cùng đơn vị, phương pháp và điều kiện thử trước khi đối chiếu. Thông số tương tự không xác nhận hai mã có thể thay thế cho nhau.
