THÔNG TIN MÃ HẠT NHỰA
Hạt nhựa POM M90FC
Polyplastics POM
Tổng quan
- Loại nhựa
- POM
- Nhà sản xuất
- Polyplastics
- Thương hiệu
- DURACON
M90FC là mã POM của Polyplastics, thương hiệu DURACON.
Phạm vi dữ liệu: Bộ dữ liệu ban đầu có chọn lọc. Bao gồm mã nhựa tiêu chuẩn và compound kỹ thuật; không xác nhận tỷ lệ nguyên sinh hay chất lượng của từng lô. Hồ sơ tham khảo chưa có bằng chứng thị trường được gắn nhãn riêng.
Ngày rà soát hồ sơ nguồn: 2026-09-29. Ngày nhập vào website không phải ngày tái kiểm chứng nguồn.
Căn cứ nhận diện mã: Có tài liệu của nhà sản xuất.
Hồ sơ tham khảo: chưa có bằng chứng công bố tại Việt Nam hoặc Trung Quốc trong bộ dữ liệu.
Thị trường có nguồn công bố không chứng minh còn sản xuất, đang có hàng hoặc sẵn sàng giao. Thông báo kế hoạch bán cũ không xác nhận tồn kho hiện tại.
Chưa xác nhận giá bán, tồn kho, chất lượng hay tỷ lệ nguyên sinh của từng lô. Cần đối chiếu nhãn bao, mã lô, COA và chứng từ xuất xứ khi mua hàng.
Lưu ý: Mã màu là biến thể riêng; cần TDS đúng mã màu trước khi so sánh thông số.
POM tiêu chuẩn. Các thông số bổ sung chỉ áp dụng cho màu CF2001 theo bản tài liệu hãng được lưu lại; không suy rộng sang màu khác.
Đặc tính
POM tiêu chuẩn; phạm vi màu: CF2001
Thông số kỹ thuật
17 chỉ tiêu có nguồnGiữ nguyên đơn vị, phương pháp và điều kiện thử theo từng tài liệu. Không quy đổi hoặc suy ra thông số chưa được công bố.
| Chỉ tiêu | Giá trị và điều kiện thử |
|---|---|
| Khối lượng riêng | 1.41 g/cm³Phương pháp: ISO 1183 Điều kiện: Màu: CF2001Nguồn: DURACON M90FC — bản sao TDS Polyplastics · Trang Trang 2; table 1-1 General Properties (ISO) · Polyplastics · Bản Bản sao TDS hãng; ngày/phiên bản không được xác định |
| Chỉ số chảy MFR | 9 g/10minPhương pháp: ISO 1133 Điều kiện: Màu: CF2001; 190 °C; 2.16 kgNguồn: DURACON M90FC — bản sao TDS Polyplastics · Trang Trang 2; table 1-1 General Properties (ISO) · Polyplastics · Bản Bản sao TDS hãng; ngày/phiên bản không được xác định |
| Thể tích chảy MVR | 8 cm³/10minPhương pháp: ISO 1133 Điều kiện: Màu: CF2001; 190 °C; 2.16 kgNguồn: DURACON M90FC — bản sao TDS Polyplastics · Trang Trang 2; table 1-1 General Properties (ISO) · Polyplastics · Bản Bản sao TDS hãng; ngày/phiên bản không được xác định |
| Độ bền kéo | 62 MPaPhương pháp: ISO 527-1,2 Điều kiện: Màu: CF2001Nguồn: DURACON M90FC — bản sao TDS Polyplastics · Trang Trang 2; table 1-1 General Properties (ISO) · Polyplastics · Bản Bản sao TDS hãng; ngày/phiên bản không được xác định |
| Biến dạng danh nghĩa tại đứt | 35 %Phương pháp: ISO 527-1,2 Điều kiện: Màu: CF2001Nguồn: DURACON M90FC — bản sao TDS Polyplastics · Trang Trang 2; table 1-1 General Properties (ISO) · Polyplastics · Bản Bản sao TDS hãng; ngày/phiên bản không được xác định |
| Mô đun kéo | 2,700 MPaPhương pháp: ISO 527-1,2 Điều kiện: Màu: CF2001Nguồn: DURACON M90FC — bản sao TDS Polyplastics · Trang Trang 2; table 1-1 General Properties (ISO) · Polyplastics · Bản Bản sao TDS hãng; ngày/phiên bản không được xác định |
| Độ bền uốn | 87 MPaPhương pháp: ISO 178 Điều kiện: Màu: CF2001Nguồn: DURACON M90FC — bản sao TDS Polyplastics · Trang Trang 2; table 1-1 General Properties (ISO) · Polyplastics · Bản Bản sao TDS hãng; ngày/phiên bản không được xác định |
| Mô đun uốn | 2,500 MPaPhương pháp: ISO 178 Điều kiện: Màu: CF2001Nguồn: DURACON M90FC — bản sao TDS Polyplastics · Trang Trang 2; table 1-1 General Properties (ISO) · Polyplastics · Bản Bản sao TDS hãng; ngày/phiên bản không được xác định |
| Va đập Charpy có khía | 6.0 kJ/m²Phương pháp: ISO 179/1eA Điều kiện: Màu: CF2001; 23 °CNguồn: DURACON M90FC — bản sao TDS Polyplastics · Trang Trang 2; table 1-1 General Properties (ISO) · Polyplastics · Bản Bản sao TDS hãng; ngày/phiên bản không được xác định |
| Nhiệt biến dạng HDT | 95 °CPhương pháp: ISO 75-1,2 Điều kiện: Màu: CF2001; 1.8 MPaNguồn: DURACON M90FC — bản sao TDS Polyplastics · Trang Trang 2; table 1-1 General Properties (ISO) · Polyplastics · Bản Bản sao TDS hãng; ngày/phiên bản không được xác định |
| Hệ số giãn nở nhiệt dọc dòng chảy | 12 ×10⁻⁵/°CPhương pháp: Our standard Điều kiện: Màu: CF2001; 23–55 °CNguồn: DURACON M90FC — bản sao TDS Polyplastics · Trang Trang 2; table 1-1 General Properties (ISO) · Polyplastics · Bản Bản sao TDS hãng; ngày/phiên bản không được xác định |
| Hệ số giãn nở nhiệt ngang dòng chảy | 12 ×10⁻⁵/°CPhương pháp: Our standard Điều kiện: Màu: CF2001; 23–55 °CNguồn: DURACON M90FC — bản sao TDS Polyplastics · Trang Trang 2; table 1-1 General Properties (ISO) · Polyplastics · Bản Bản sao TDS hãng; ngày/phiên bản không được xác định |
| Độ bền điện | 19 kV/mmPhương pháp: IEC 60243-1 Điều kiện: Màu: CF2001; Dày 3 mmNguồn: DURACON M90FC — bản sao TDS Polyplastics · Trang Trang 2; table 1-1 General Properties (ISO) · Polyplastics · Bản Bản sao TDS hãng; ngày/phiên bản không được xác định |
| Điện trở suất thể tích | 1×10^14 Ω·cmPhương pháp: IEC 60093 Điều kiện: Màu: CF2001Nguồn: DURACON M90FC — bản sao TDS Polyplastics · Trang Trang 2; table 1-1 General Properties (ISO) · Polyplastics · Bản Bản sao TDS hãng; ngày/phiên bản không được xác định |
| Điện trở bề mặt | 1×10^16 ΩPhương pháp: IEC 60093 Điều kiện: Màu: CF2001Nguồn: DURACON M90FC — bản sao TDS Polyplastics · Trang Trang 2; table 1-1 General Properties (ISO) · Polyplastics · Bản Bản sao TDS hãng; ngày/phiên bản không được xác định |
| Co ngót khi ép dọc dòng chảy | 2.0 %Phương pháp: ISO 294-4 Điều kiện: Màu: CF2001; Mẫu 60×60×2 mmNguồn: DURACON M90FC — bản sao TDS Polyplastics · Trang Trang 2; table 1-1 General Properties (ISO) · Polyplastics · Bản Bản sao TDS hãng; ngày/phiên bản không được xác định |
| Co ngót khi ép ngang dòng chảy | 2.0 %Phương pháp: ISO 294-4 Điều kiện: Màu: CF2001; Mẫu 60×60×2 mmNguồn: DURACON M90FC — bản sao TDS Polyplastics · Trang Trang 2; table 1-1 General Properties (ISO) · Polyplastics · Bản Bản sao TDS hãng; ngày/phiên bản không được xác định |
So sánh mã hạt nhựa
Đọc cùng đơn vị, phương pháp và điều kiện thử trước khi đối chiếu. Thông số tương tự không xác nhận hai mã có thể thay thế cho nhau.
