THÔNG TIN MÃ HẠT NHỰA
Hạt nhựa POM M90-44
Polyplastics POM
Tổng quan
- Loại nhựa
- POM
- Nhà sản xuất
- Polyplastics
- Thương hiệu
- DURACON
M90-44 là mã POM của Polyplastics, thương hiệu DURACON.
Phân loại theo hồ sơ: POM copolymer.
Phạm vi dữ liệu: Bộ dữ liệu ban đầu có chọn lọc. Bao gồm mã nhựa tiêu chuẩn và compound kỹ thuật; không xác nhận tỷ lệ nguyên sinh hay chất lượng của từng lô. Hồ sơ tham khảo chưa có bằng chứng thị trường được gắn nhãn riêng.
Ngày rà soát hồ sơ nguồn: 2026-10-01. Ngày nhập vào website không phải ngày tái kiểm chứng nguồn.
Căn cứ nhận diện mã: Có tài liệu của nhà sản xuất.
Bằng chứng thị trường đã ghi nhận:
- Việt Nam: Danh mục bên bán; Plastic STChem — Danh mục hạt nhựa tại Việt Nam; rà soát 2026-09-29.
Thị trường có nguồn công bố không chứng minh còn sản xuất, đang có hàng hoặc sẵn sàng giao. Thông báo kế hoạch bán cũ không xác nhận tồn kho hiện tại.
Chưa xác nhận giá bán, tồn kho, chất lượng hay tỷ lệ nguyên sinh của từng lô. Cần đối chiếu nhãn bao, mã lô, COA và chứng từ xuất xứ khi mua hàng.
Thông số là giá trị điển hình hoặc theo danh mục, chưa phải giới hạn nghiệm thu lô. MFR và MVR khác đơn vị; giữ điều kiện thử khi đối chiếu.
Lưu ý: Mã màu là biến thể riêng; cần đối chiếu đúng mã màu và phiên bản.
Phiên bản tài liệu: Catalog hãng lưu tại Aydin Plastik, revision R20250926-0619; áp dụng CF2001/CD3068.
Lưu ý kỹ thuật: Áp dụng màu CF2001/CD3068. Nguồn là catalog hãng được nhà phân phối lưu, không phải trang tải trực tiếp của hãng.
Lưu ý từng tài liệu nguồn:
- DURACON POM M90-44 CF2001/CD3068 Grade Catalog — distributor hosted copy: Phiên bản: Bản lưu tại Aydin Plastik; revision R20250926-0619.; Căn cứ ngày tài liệu: Revision code printed on final page; no explicitly labelled publication date. Properties on PDF page 3.; Mã phiên bản: R20250926-0619; Ngày suy từ mã phiên bản, không dùng làm ngày phát hành: 2025-09-26; Tình trạng trang tải hãng: Redirects to Daicel HPPS portal; not retrievable in this research pass; Nguồn là bản sao/bản lưu tài liệu hãng, không phải tệp tải trực tiếp từ hãng
POM tiêu chuẩn. Các thông số bổ sung chỉ áp dụng cho màu CF2001/CD3068 theo bản tài liệu hãng được lưu lại; không suy rộng sang màu khác.
Đặc tính
Tiêu chuẩn
Thông số kỹ thuật
26 chỉ tiêu có nguồnGiữ nguyên đơn vị, phương pháp và điều kiện thử theo từng tài liệu. Không quy đổi hoặc suy ra thông số chưa được công bố.
| Chỉ tiêu | Giá trị và điều kiện thử |
|---|---|
| Tỷ trọng | 1.41 g/cm3Phương pháp: ISO1183 Điều kiện: Mã màu: CF2001 · CD3068Nguồn: [Bản sao / bản lưu] DURACON POM M90-44 CF2001/CD3068 Grade Catalog — distributor hosted copy · Polyplastics · Bản R20250926-0619; Bản sao / bản lưu; xem lưu ý phiên bản trong hồ sơ |
| Hấp thụ nước | 0.5 %Phương pháp: ISO62 Điều kiện: Nhiệt độ: 23 °C · Thời gian: 24 giờ · Độ dày: 1 mm · Mã màu: CF2001 · CD3068Nguồn: [Bản sao / bản lưu] DURACON POM M90-44 CF2001/CD3068 Grade Catalog — distributor hosted copy · Polyplastics · Bản R20250926-0619; Bản sao / bản lưu; xem lưu ý phiên bản trong hồ sơ |
| Chỉ số chảy MFR | 9 g/10 minPhương pháp: ISO1133 Điều kiện: Nhiệt độ: 190 °C · Tải: 2.16 kg · Mã màu: CF2001 · CD3068Nguồn: [Bản sao / bản lưu] DURACON POM M90-44 CF2001/CD3068 Grade Catalog — distributor hosted copy · Polyplastics · Bản R20250926-0619; Bản sao / bản lưu; xem lưu ý phiên bản trong hồ sơ |
| Thể tích chảy MVR | 8 cm3/10 minPhương pháp: ISO1133 Điều kiện: Nhiệt độ: 190 °C · Tải: 2.16 kg · Mã màu: CF2001 · CD3068Nguồn: [Bản sao / bản lưu] DURACON POM M90-44 CF2001/CD3068 Grade Catalog — distributor hosted copy · Polyplastics · Bản R20250926-0619; Bản sao / bản lưu; xem lưu ý phiên bản trong hồ sơ |
| Độ bền kéo | 62 MPaPhương pháp: ISO527-1,2 Điều kiện: Mã màu: CF2001 · CD3068Nguồn: [Bản sao / bản lưu] DURACON POM M90-44 CF2001/CD3068 Grade Catalog — distributor hosted copy · Polyplastics · Bản R20250926-0619; Bản sao / bản lưu; xem lưu ý phiên bản trong hồ sơ |
| Biến dạng danh nghĩa tại đứt | 35 %Phương pháp: ISO527-1,2 Điều kiện: Mã màu: CF2001 · CD3068Nguồn: [Bản sao / bản lưu] DURACON POM M90-44 CF2001/CD3068 Grade Catalog — distributor hosted copy · Polyplastics · Bản R20250926-0619; Bản sao / bản lưu; xem lưu ý phiên bản trong hồ sơ |
| Mô đun kéo | 2700 MPaPhương pháp: ISO527-1,2 Điều kiện: Mã màu: CF2001 · CD3068Nguồn: [Bản sao / bản lưu] DURACON POM M90-44 CF2001/CD3068 Grade Catalog — distributor hosted copy · Polyplastics · Bản R20250926-0619; Bản sao / bản lưu; xem lưu ý phiên bản trong hồ sơ |
| Độ bền uốn | 87 MPaPhương pháp: ISO178 Điều kiện: Mã màu: CF2001 · CD3068Nguồn: [Bản sao / bản lưu] DURACON POM M90-44 CF2001/CD3068 Grade Catalog — distributor hosted copy · Polyplastics · Bản R20250926-0619; Bản sao / bản lưu; xem lưu ý phiên bản trong hồ sơ |
| Mô đun uốn | 2500 MPaPhương pháp: ISO178 Điều kiện: Mã màu: CF2001 · CD3068Nguồn: [Bản sao / bản lưu] DURACON POM M90-44 CF2001/CD3068 Grade Catalog — distributor hosted copy · Polyplastics · Bản R20250926-0619; Bản sao / bản lưu; xem lưu ý phiên bản trong hồ sơ |
| Va đập Charpy có khía | 6 kJ/m2Phương pháp: ISO179/1eA Điều kiện: Nhiệt độ: 23 °C · Mã màu: CF2001 · CD3068Nguồn: [Bản sao / bản lưu] DURACON POM M90-44 CF2001/CD3068 Grade Catalog — distributor hosted copy · Polyplastics · Bản R20250926-0619; Bản sao / bản lưu; xem lưu ý phiên bản trong hồ sơ |
| Độ cứng Rockwell | 80 M scalePhương pháp: ISO2039-2 Điều kiện: Mã màu: CF2001 · CD3068Nguồn: [Bản sao / bản lưu] DURACON POM M90-44 CF2001/CD3068 Grade Catalog — distributor hosted copy · Polyplastics · Bản R20250926-0619; Bản sao / bản lưu; xem lưu ý phiên bản trong hồ sơ |
| Nhiệt biến dạng HDT | 95 °CPhương pháp: ISO75-1,2 Điều kiện: Ứng suất: 1.8 MPa · Mã màu: CF2001 · CD3068Nguồn: [Bản sao / bản lưu] DURACON POM M90-44 CF2001/CD3068 Grade Catalog — distributor hosted copy · Polyplastics · Bản R20250926-0619; Bản sao / bản lưu; xem lưu ý phiên bản trong hồ sơ |
| Độ bền điện | 19 kV/mmPhương pháp: IEC60243-1 Điều kiện: Độ dày: 3 mm · Mã màu: CF2001 · CD3068Nguồn: [Bản sao / bản lưu] DURACON POM M90-44 CF2001/CD3068 Grade Catalog — distributor hosted copy · Polyplastics · Bản R20250926-0619; Bản sao / bản lưu; xem lưu ý phiên bản trong hồ sơ |
| Điện trở suất thể tích | 1e14 Ω·cmPhương pháp: IEC60093 Điều kiện: Mã màu: CF2001 · CD3068Nguồn: [Bản sao / bản lưu] DURACON POM M90-44 CF2001/CD3068 Grade Catalog — distributor hosted copy · Polyplastics · Bản R20250926-0619; Bản sao / bản lưu; xem lưu ý phiên bản trong hồ sơ |
| Điện trở bề mặt | 1e16 ΩPhương pháp: IEC60093 Điều kiện: Mã màu: CF2001 · CD3068Nguồn: [Bản sao / bản lưu] DURACON POM M90-44 CF2001/CD3068 Grade Catalog — distributor hosted copy · Polyplastics · Bản R20250926-0619; Bản sao / bản lưu; xem lưu ý phiên bản trong hồ sơ |
| Co ngót dọc dòng chảy | 2.3 %Phương pháp: ISO294-4 Điều kiện: Mẫu: 60 × 60 × 2 mm · Áp suất lòng khuôn: 60 MPa · Mã màu: CF2001 · CD3068Nguồn: [Bản sao / bản lưu] DURACON POM M90-44 CF2001/CD3068 Grade Catalog — distributor hosted copy · Polyplastics · Bản R20250926-0619; Bản sao / bản lưu; xem lưu ý phiên bản trong hồ sơ |
| Co ngót ngang dòng chảy | 2.1 %Phương pháp: ISO294-4 Điều kiện: Mẫu: 60 × 60 × 2 mm · Áp suất lòng khuôn: 60 MPa · Mã màu: CF2001 · CD3068Nguồn: [Bản sao / bản lưu] DURACON POM M90-44 CF2001/CD3068 Grade Catalog — distributor hosted copy · Polyplastics · Bản R20250926-0619; Bản sao / bản lưu; xem lưu ý phiên bản trong hồ sơ |
| Hệ số giãn nở nhiệt dọc dòng chảy | 12 ×10⁻⁵/°CPhương pháp: Our standard Điều kiện: Màu: CF2001/CD3068; 23–55 °CNguồn: DURACON M90-44 — bản sao TDS Polyplastics · Trang Trang 2; table 1-1 General Properties (ISO) · Polyplastics · Bản Bản sao TDS hãng; ngày/phiên bản không được xác định |
| Hệ số giãn nở nhiệt ngang dòng chảy | 12 ×10⁻⁵/°CPhương pháp: Our standard Điều kiện: Màu: CF2001/CD3068; 23–55 °CNguồn: DURACON M90-44 — bản sao TDS Polyplastics · Trang Trang 2; table 1-1 General Properties (ISO) · Polyplastics · Bản Bản sao TDS hãng; ngày/phiên bản không được xác định |
| Lượng mài mòn riêng (phía vật liệu) | 0.65 ×10⁻³ mm³/(N·km)Phương pháp: JIS K7218 Điều kiện: Màu: CF2001/CD3068; phép thử thrust; đối tiếp thép carbon; áp suất 0.49 MPa; 30 cm/sNguồn: DURACON M90-44 — bản sao TDS Polyplastics · Trang Bảng 1-1 General Properties; hàng Specific wear amount · Polyplastics · Bản Bản sao TDS hãng; ngày/phiên bản không được xác định |
| Lượng mài mòn riêng (phía thép) | 0.01> ×10⁻³ mm³/(N·km)Phương pháp: JIS K7218 Điều kiện: Màu: CF2001/CD3068; phép thử thrust; đối tiếp thép carbon; áp suất 0.49 MPa; 30 cm/s; giữ ký hiệu nguyên văn của nguồn "0.01>"Nguồn: DURACON M90-44 — bản sao TDS Polyplastics · Trang Bảng 1-1 General Properties; hàng Specific wear amount · Polyplastics · Bản Bản sao TDS hãng; ngày/phiên bản không được xác định |
| Hệ số ma sát động | 0.46Phương pháp: JIS K7218 Điều kiện: Màu: CF2001/CD3068; phép thử thrust; đối tiếp thép carbon; áp suất 0.49 MPa; 30 cm/sNguồn: DURACON M90-44 — bản sao TDS Polyplastics · Trang Bảng 1-1 General Properties; hàng Coefficient of Dynamic Friction · Polyplastics · Bản Bản sao TDS hãng; ngày/phiên bản không được xác định |
| Lượng mài mòn riêng (phía vật liệu) | 0.30 ×10⁻³ mm³/(N·km)Phương pháp: JIS K7218 Điều kiện: Màu: CF2001/CD3068; phép thử thrust; đối tiếp thép carbon; áp suất 0.98 MPa; 30 cm/sNguồn: DURACON M90-44 — bản sao TDS Polyplastics · Trang Bảng 1-1 General Properties; hàng Specific wear amount · Polyplastics · Bản Bản sao TDS hãng; ngày/phiên bản không được xác định |
| Lượng mài mòn riêng (phía thép) | 0.01> ×10⁻³ mm³/(N·km)Phương pháp: JIS K7218 Điều kiện: Màu: CF2001/CD3068; phép thử thrust; đối tiếp thép carbon; áp suất 0.98 MPa; 30 cm/s; giữ ký hiệu nguyên văn của nguồn "0.01>"Nguồn: DURACON M90-44 — bản sao TDS Polyplastics · Trang Bảng 1-1 General Properties; hàng Specific wear amount · Polyplastics · Bản Bản sao TDS hãng; ngày/phiên bản không được xác định |
| Hệ số ma sát động | 0.40Phương pháp: JIS K7218 Điều kiện: Màu: CF2001/CD3068; phép thử thrust; đối tiếp thép carbon; áp suất 0.98 MPa; 30 cm/sNguồn: DURACON M90-44 — bản sao TDS Polyplastics · Trang Bảng 1-1 General Properties; hàng Coefficient of Dynamic Friction · Polyplastics · Bản Bản sao TDS hãng; ngày/phiên bản không được xác định |
| Hệ số ma sát động | 0.37Phương pháp: JIS K7218 Điều kiện: Màu: CF2001/CD3068; phép thử thrust; đối tiếp M90-44; áp suất 0.06 MPa; 15 cm/sNguồn: DURACON M90-44 — bản sao TDS Polyplastics · Trang Bảng 1-1 General Properties; hàng Coefficient of Dynamic Friction · Polyplastics · Bản Bản sao TDS hãng; ngày/phiên bản không được xác định |
So sánh mã hạt nhựa
Đọc cùng đơn vị, phương pháp và điều kiện thử trước khi đối chiếu. Thông số tương tự không xác nhận hai mã có thể thay thế cho nhau.
