THÔNG TIN MÃ HẠT NHỰA

Hạt nhựa PET WK-851

Wankai New Materials PET

Tổng quan

Loại nhựa
PET
Nhà sản xuất
Wankai New Materials
Thương hiệu
Wankai
Xuất xứ
Trung Quốc

WK-851 là mã PET của Wankai New Materials, thương hiệu Wankai.

Phạm vi dữ liệu: Bộ dữ liệu ban đầu có chọn lọc. Bao gồm mã nhựa tiêu chuẩn và compound kỹ thuật; không xác nhận tỷ lệ nguyên sinh hay chất lượng của từng lô. Hồ sơ tham khảo chưa có bằng chứng thị trường được gắn nhãn riêng.

Ngày rà soát hồ sơ nguồn: 2026-09-29. Ngày nhập vào website không phải ngày tái kiểm chứng nguồn.

Căn cứ nhận diện mã: Có tài liệu của nhà sản xuất.

Bằng chứng thị trường đã ghi nhận:

- Trung Quốc: Danh mục của nhà sản xuất trong thị trường; Wankai New Materials — Wankai PET products; rà soát 2026-09-29.

Thị trường có nguồn công bố không chứng minh còn sản xuất, đang có hàng hoặc sẵn sàng giao. Thông báo kế hoạch bán cũ không xác nhận tồn kho hiện tại.

Chưa xác nhận giá bán, tồn kho, chất lượng hay tỷ lệ nguyên sinh của từng lô. Cần đối chiếu nhãn bao, mã lô, COA và chứng từ xuất xứ khi mua hàng.



Bổ sung từ bảng thông số trên trang sản phẩm Wankai, đối chiếu ngày 03/10/2026. Sử dụng các giá trị đang công bố trên trang quốc tế của hãng; bảng ảnh cũ trên wkai.cc có một số giá trị khác. Thông số phải được đối chiếu với phiên bản TDS/COA của lô thực tế.

Ứng dụng

Chai đồ uống có ga

Đặc tính

Khả năng cản khí CO₂ và kháng nứt ứng suất tốt; khoảng gia công rộng; mức tiêu hao năng lượng gia công thấp theo hãng.

Thông số kỹ thuật

6 chỉ tiêu có nguồn

Giữ nguyên đơn vị, phương pháp và điều kiện thử theo từng tài liệu. Không quy đổi hoặc suy ra thông số chưa được công bố.

Chỉ tiêuGiá trị và điều kiện thử
Độ nhớt nội tại (IV)0.880 ± 0.015 dL/gPhương pháp: Q/WK007
Điều kiện: Chưa nêu
Nguồn: Wankai WK-851 — Bảng thông số của hãng · Trang Bảng thông số · Wankai New Materials · Bản Trang sản phẩm đang công bố; không ghi ngày sửa đổi
Hàm lượng acetaldehyde≤ 1.0 µg/gPhương pháp: Q/WK007
Điều kiện: Chưa nêu
Nguồn: Wankai WK-851 — Bảng thông số của hãng · Trang Bảng thông số · Wankai New Materials · Bản Trang sản phẩm đang công bố; không ghi ngày sửa đổi
Chỉ số màu L≥ 72.0Phương pháp: Q/WK007
Điều kiện: Chưa nêu
Nguồn: Wankai WK-851 — Bảng thông số của hãng · Trang Bảng thông số · Wankai New Materials · Bản Trang sản phẩm đang công bố; không ghi ngày sửa đổi
Chỉ số màu b≤ -0.5Phương pháp: Q/WK007
Điều kiện: Chưa nêu
Nguồn: Wankai WK-851 — Bảng thông số của hãng · Trang Bảng thông số · Wankai New Materials · Bản Trang sản phẩm đang công bố; không ghi ngày sửa đổi
Nhiệt độ đỉnh nóng chảy245 ± 2 °CPhương pháp: Q/WK007
Điều kiện: DSC trong khí nitơ
Nguồn: Wankai WK-851 — Bảng thông số của hãng · Trang Bảng thông số · Wankai New Materials · Bản Trang sản phẩm đang công bố; không ghi ngày sửa đổi
Hàm lượng ẩm≤ 0.20 %Phương pháp: Q/WK007
Điều kiện: Chưa nêu
Nguồn: Wankai WK-851 — Bảng thông số của hãng · Trang Bảng thông số · Wankai New Materials · Bản Trang sản phẩm đang công bố; không ghi ngày sửa đổi