THÔNG TIN MÃ HẠT NHỰA
Hạt nhựa PET CZ302
Sanfame PET
Tổng quan
- Loại nhựa
- PET
- Nhà sản xuất
- Sanfame
- Thương hiệu
- JADE
CZ302 là mã PET của Sanfame, thương hiệu JADE.
Phạm vi dữ liệu: Bộ dữ liệu ban đầu có chọn lọc. Bao gồm mã nhựa tiêu chuẩn và compound kỹ thuật; không xác nhận tỷ lệ nguyên sinh hay chất lượng của từng lô. Hồ sơ tham khảo chưa có bằng chứng thị trường được gắn nhãn riêng.
Ngày rà soát hồ sơ nguồn: 2026-09-29. Ngày nhập vào website không phải ngày tái kiểm chứng nguồn.
Tài liệu do hãng phát hành được đối chiếu qua bản sao; xem nguồn ghi tại bảng thông số.
Bằng chứng thị trường đã ghi nhận:
- Trung Quốc: Danh mục bên bán; Silian Chuangye Group — Silian plastic resin catalog; rà soát 2026-09-29.
- Việt Nam: Tài liệu được bên bán lưu; Stavian Chemical / Polymet Commodities — JADE PET product brochure; rà soát 2026-09-29.
Thị trường có nguồn công bố không chứng minh còn sản xuất, đang có hàng hoặc sẵn sàng giao. Thông báo kế hoạch bán cũ không xác nhận tồn kho hiện tại.
Chưa xác nhận giá bán, tồn kho, chất lượng hay tỷ lệ nguyên sinh của từng lô. Cần đối chiếu nhãn bao, mã lô, COA và chứng từ xuất xứ khi mua hàng.
Lưu ý: Thông tin hãng và ứng dụng theo danh mục nhà cung cấp; cần đối chiếu TDS hãng trước khi chọn vật liệu.
Theo tài liệu JADE CZ-302, hạt copolyester dùng cho chai nước và các bao bì dạng chai; cần sấy trước khi gia công nóng chảy để hạn chế thủy phân.
Ứng dụng
Chai nước
Đặc tính
Hàm lượng acetaldehyde thấp
Độ nhớt ổn định
Độ trong cao
Khoảng gia công rộng
Thông số kỹ thuật
13 chỉ tiêu có nguồnGiữ nguyên đơn vị, phương pháp và điều kiện thử theo từng tài liệu. Không quy đổi hoặc suy ra thông số chưa được công bố.
| Chỉ tiêu | Giá trị và điều kiện thử |
|---|---|
| Độ nhớt nội tại (IV) | 0.800 ± 0.02 dL/gPhương pháp: GB17931 Điều kiện: Foreign TradeNguồn: JADE CZ-302 — TDS hãng (bản sao tại Stavian) · Trang 1 — Technical index · Sanfame / Jiangsu Sanfangxiang Group (JADE) |
| Hàm lượng acetaldehyde | ≤1 ppmPhương pháp: Gas chromatography Điều kiện: Chưa nêuNguồn: JADE CZ-302 — TDS hãng (bản sao tại Stavian) · Trang 1 — Technical index · Sanfame / Jiangsu Sanfangxiang Group (JADE) |
| Giá trị màu L | ≥82 –Phương pháp: HunterLab Điều kiện: Chưa nêuNguồn: JADE CZ-302 — TDS hãng (bản sao tại Stavian) · Trang 1 — Technical index · Sanfame / Jiangsu Sanfangxiang Group (JADE) |
| Giá trị màu b | ≤1 –Phương pháp: HunterLab Điều kiện: Chưa nêuNguồn: JADE CZ-302 — TDS hãng (bản sao tại Stavian) · Trang 1 — Technical index · Sanfame / Jiangsu Sanfangxiang Group (JADE) |
| Hàm lượng nhóm carboxyl cuối mạch | ≤30 mmol/kgPhương pháp: Photometric titration Điều kiện: Chưa nêuNguồn: JADE CZ-302 — TDS hãng (bản sao tại Stavian) · Trang 1 — Technical index · Sanfame / Jiangsu Sanfangxiang Group (JADE) |
| Nhiệt độ nóng chảy | 243 ± 2 °CPhương pháp: DSC Điều kiện: Chưa nêuNguồn: JADE CZ-302 — TDS hãng (bản sao tại Stavian) · Trang 1 — Technical index · Sanfame / Jiangsu Sanfangxiang Group (JADE) |
| Hàm lượng nước | ≤0.2 wt%Phương pháp: Weight method Điều kiện: Chưa nêuNguồn: JADE CZ-302 — TDS hãng (bản sao tại Stavian) · Trang 1 — Technical index · Sanfame / Jiangsu Sanfangxiang Group (JADE) |
| Hàm lượng bụi | ≤100 ppmPhương pháp: Weight method Điều kiện: Chưa nêuNguồn: JADE CZ-302 — TDS hãng (bản sao tại Stavian) · Trang 1 — Technical index · Sanfame / Jiangsu Sanfangxiang Group (JADE) |
| Khối lượng 100 hạt | 1.55 ± 0.10 gPhương pháp: Weight method Điều kiện: Chưa nêuNguồn: JADE CZ-302 — TDS hãng (bản sao tại Stavian) · Trang 1 — Technical index · Sanfame / Jiangsu Sanfangxiang Group (JADE) |
| Nhiệt độ không khí sấy | 160–180 °CPhương pháp: Chưa nêu Điều kiện: Điều kiện gia công điển hình trước khi gia công nóng chảyNguồn: JADE CZ-302 — TDS hãng (bản sao tại Stavian) · Trang 1 — Typical processing conditions · Sanfame / Jiangsu Sanfangxiang Group (JADE) |
| Thời gian lưu khi sấy | 4–6 hoursPhương pháp: Chưa nêu Điều kiện: Điều kiện gia công điển hình; không khí sấy 160–180 °CNguồn: JADE CZ-302 — TDS hãng (bản sao tại Stavian) · Trang 1 — Typical processing conditions · Sanfame / Jiangsu Sanfangxiang Group (JADE) |
| Nhiệt độ điểm sương khi sấy | <−40 °CPhương pháp: Chưa nêu Điều kiện: Điều kiện gia công điển hình trước khi gia công nóng chảyNguồn: JADE CZ-302 — TDS hãng (bản sao tại Stavian) · Trang 1 — Typical processing conditions · Sanfame / Jiangsu Sanfangxiang Group (JADE) |
| Nhiệt độ xy lanh điển hình | 275–293 °CPhương pháp: Chưa nêu Điều kiện: Giá trị xấp xỉ; điều kiện gia công điển hìnhNguồn: JADE CZ-302 — TDS hãng (bản sao tại Stavian) · Trang 1 — Typical processing conditions · Sanfame / Jiangsu Sanfangxiang Group (JADE) |
So sánh mã hạt nhựa
Đọc cùng đơn vị, phương pháp và điều kiện thử trước khi đối chiếu. Thông số tương tự không xác nhận hai mã có thể thay thế cho nhau.
