THÔNG TIN MÃ HẠT NHỰA

Hạt nhựa PC/ASA PC-992

CHIMEI PC/ASA

Tổng quan

Loại nhựa
PC/ASA
Nhà sản xuất
CHIMEI
Thương hiệu
WONDERLOY

PC-992 là mã PC/ASA của CHIMEI, thương hiệu WONDERLOY.

Phạm vi dữ liệu: Bộ dữ liệu ban đầu có chọn lọc. Bao gồm mã nhựa tiêu chuẩn và compound kỹ thuật; không xác nhận tỷ lệ nguyên sinh hay chất lượng của từng lô. Hồ sơ tham khảo chưa có bằng chứng thị trường được gắn nhãn riêng.

Ngày rà soát hồ sơ nguồn: 2026-09-29. Ngày nhập vào website không phải ngày tái kiểm chứng nguồn.

Căn cứ nhận diện mã: Có tài liệu của nhà sản xuất.

Hồ sơ tham khảo: chưa có bằng chứng công bố tại Việt Nam hoặc Trung Quốc trong bộ dữ liệu.

Thị trường có nguồn công bố không chứng minh còn sản xuất, đang có hàng hoặc sẵn sàng giao. Thông báo kế hoạch bán cũ không xác nhận tồn kho hiện tại.

Chưa xác nhận giá bán, tồn kho, chất lượng hay tỷ lệ nguyên sinh của từng lô. Cần đối chiếu nhãn bao, mã lô, COA và chứng từ xuất xứ khi mua hàng.



Thông số bổ sung được đối chiếu với tài liệu CHIMEI ngày 03/10/2026. Phiên bản tài liệu: June 29, 2023. Đây là giá trị điển hình trong tài liệu, không phải giới hạn nghiệm thu cho mọi lô hoặc màu sản phẩm.

Ứng dụng

Chi tiết ngoài trời

Đặc tính

Chịu thời tiết

Thông số kỹ thuật

23 chỉ tiêu có nguồn

Giữ nguyên đơn vị, phương pháp và điều kiện thử theo từng tài liệu. Không quy đổi hoặc suy ra thông số chưa được công bố.

Chỉ tiêuGiá trị và điều kiện thử
Chỉ số chảy thể tích MVR10 ml/10 minPhương pháp: ISO 1133
Điều kiện: 260°C×2.16KG
Nguồn: CHIMEI WONDERLOY PC-992 — TDS ISO (bản sao tại Granulat) · Trang 1 — Melt Flow Index (đơn vị thể tích) · CHIMEI · Bản June 29, 2023 · 29/06/2023
Chỉ số chảy thể tích MVR30 ml/10 minPhương pháp: ISO 1133
Điều kiện: 260°C×5KG
Nguồn: CHIMEI WONDERLOY PC-992 — TDS ISO (bản sao tại Granulat) · Trang 1 — Melt Flow Index (đơn vị thể tích) · CHIMEI · Bản June 29, 2023 · 29/06/2023
Khối lượng riêng1.20 g/cm³Phương pháp: ISO 1183
Điều kiện: 23 °C
Nguồn: CHIMEI WONDERLOY PC-992 — TDS ISO (bản sao tại Granulat) · Trang 1 — Mass Density · CHIMEI · Bản June 29, 2023 · 29/06/2023
Độ bền kéo tại giới hạn chảy60 MPaPhương pháp: ISO 527
Điều kiện: 50 mm/min, yield
Nguồn: CHIMEI WONDERLOY PC-992 — TDS ISO (bản sao tại Granulat) · Trang 1 — Tensile Strength · CHIMEI · Bản June 29, 2023 · 29/06/2023
Độ bền kéo khi đứt52 MPaPhương pháp: ISO 527
Điều kiện: 50 mm/min, break
Nguồn: CHIMEI WONDERLOY PC-992 — TDS ISO (bản sao tại Granulat) · Trang 1 — Tensile Strength · CHIMEI · Bản June 29, 2023 · 29/06/2023
Độ giãn dài khi kéo100 %Phương pháp: ISO 527
Điều kiện: 50 mm/min
Nguồn: CHIMEI WONDERLOY PC-992 — TDS ISO (bản sao tại Granulat) · Trang 1 — Tensile Elongation · CHIMEI · Bản June 29, 2023 · 29/06/2023
Độ bền uốn90 MPaPhương pháp: ISO 178
Điều kiện: 2 mm/min
Nguồn: CHIMEI WONDERLOY PC-992 — TDS ISO (bản sao tại Granulat) · Trang 1 — Flexural Strength · CHIMEI · Bản June 29, 2023 · 29/06/2023
Mô đun uốn2.4 GPaPhương pháp: ISO 178
Điều kiện: 2 mm/min
Nguồn: CHIMEI WONDERLOY PC-992 — TDS ISO (bản sao tại Granulat) · Trang 1 — Flexural Modulus · CHIMEI · Bản June 29, 2023 · 29/06/2023
Độ bền va đập Izod có khía56 KJ/m²Phương pháp: ISO 180/1A
Điều kiện: 23°C, Notched
Nguồn: CHIMEI WONDERLOY PC-992 — TDS ISO (bản sao tại Granulat) · Trang 1 — Izod Impact Strength · CHIMEI · Bản June 29, 2023 · 29/06/2023
Độ bền va đập Izod có khía8 KJ/m²Phương pháp: ISO 180/1A
Điều kiện: -30°C, Notched
Nguồn: CHIMEI WONDERLOY PC-992 — TDS ISO (bản sao tại Granulat) · Trang 1 — Izod Impact Strength · CHIMEI · Bản June 29, 2023 · 29/06/2023
Độ bền va đập Charpy có khía56 KJ/m²Phương pháp: ISO 179
Điều kiện: 23°C, Notched
Nguồn: CHIMEI WONDERLOY PC-992 — TDS ISO (bản sao tại Granulat) · Trang 1 — Charpy Impact Strength · CHIMEI · Bản June 29, 2023 · 29/06/2023
Độ bền va đập Charpy có khía8 KJ/m²Phương pháp: ISO 179
Điều kiện: -30°C, Notched
Nguồn: CHIMEI WONDERLOY PC-992 — TDS ISO (bản sao tại Granulat) · Trang 1 — Charpy Impact Strength · CHIMEI · Bản June 29, 2023 · 29/06/2023
Nhiệt độ hóa mềm Vicat118 °CPhương pháp: ISO 306
Điều kiện: 50°C/hr;1KG
Nguồn: CHIMEI WONDERLOY PC-992 — TDS ISO (bản sao tại Granulat) · Trang 1 — Vicat Softening Temp. · CHIMEI · Bản June 29, 2023 · 29/06/2023
Nhiệt độ hóa mềm Vicat110 °CPhương pháp: ISO 306
Điều kiện: 50°C/hr;5KG
Nguồn: CHIMEI WONDERLOY PC-992 — TDS ISO (bản sao tại Granulat) · Trang 1 — Vicat Softening Temp. · CHIMEI · Bản June 29, 2023 · 29/06/2023
Nhiệt độ biến dạng nhiệt HDT93 °CPhương pháp: ISO 75/A
Điều kiện: 1.8MPa, unannealed
Nguồn: CHIMEI WONDERLOY PC-992 — TDS ISO (bản sao tại Granulat) · Trang 1 — Heat Distortion Temp. · CHIMEI · Bản June 29, 2023 · 29/06/2023
Hệ số giãn nở nhiệt tuyến tính (TDS không nêu đơn vị)8*10⁻⁵ -Phương pháp: ISO 11359
Điều kiện: Đơn vị để trống trong TDS; không quy đổi.
Nguồn: CHIMEI WONDERLOY PC-992 — TDS ISO (bản sao tại Granulat) · Trang 1 — Coefficient of Linear Thermal Expansion · CHIMEI · Bản June 29, 2023 · 29/06/2023
Cấp cháyV-0Phương pháp: UL 94
Điều kiện: 1.5 mm
Nguồn: CHIMEI WONDERLOY PC-992 — TDS ISO (bản sao tại Granulat) · Trang 1 — Flammability · CHIMEI · Bản June 29, 2023 · 29/06/2023
Độ co ngót khuôn0.4~0.6 %Phương pháp: ISO 294-4
Điều kiện: Chưa nêu
Nguồn: CHIMEI WONDERLOY PC-992 — TDS ISO (bản sao tại Granulat) · Trang 1 — Mold Shrinkage · CHIMEI · Bản June 29, 2023 · 29/06/2023
Chiều dài chảy xoắn ốc24.3 cmPhương pháp: CHIMEI
Điều kiện: 260°C,2mm,V:50%,P:50%
Nguồn: CHIMEI WONDERLOY PC-992 — TDS ISO (bản sao tại Granulat) · Trang 1 — Spiral flow · CHIMEI · Bản June 29, 2023 · 29/06/2023
Hằng số điện môi3.1 -Phương pháp: IEC 60250
Điều kiện: 1MHz
Nguồn: CHIMEI WONDERLOY PC-992 — TDS ISO (bản sao tại Granulat) · Trang 1 — Hằng số điện môi · CHIMEI · Bản June 29, 2023 · 29/06/2023
Điện trở suất thể tích3.9E+15 Ohm X mPhương pháp: IEC 60093
Điều kiện: Chưa nêu
Nguồn: CHIMEI WONDERLOY PC-992 — TDS ISO (bản sao tại Granulat) · Trang 1 — Điện trở suất thể tích · CHIMEI · Bản June 29, 2023 · 29/06/2023
Điện trở suất bề mặt2.9E+15 OhmPhương pháp: IEC 60093
Điều kiện: Chưa nêu
Nguồn: CHIMEI WONDERLOY PC-992 — TDS ISO (bản sao tại Granulat) · Trang 1 — Điện trở suất bề mặt · CHIMEI · Bản June 29, 2023 · 29/06/2023
Phân loại chịu thời tiếtf1Phương pháp: UL 746C
Điều kiện: Chưa nêu
Nguồn: CHIMEI WONDERLOY PC-992 — TDS ISO (bản sao tại Granulat) · Trang 1 — Weatherability · CHIMEI · Bản June 29, 2023 · 29/06/2023