THÔNG TIN MÃ HẠT NHỰA

Hạt nhựa PC alloy PC-545

CHIMEI PC alloy

Tổng quan

Loại nhựa
PC alloy
Nhà sản xuất
CHIMEI
Thương hiệu
WONDERLOY

PC-545 là mã PC alloy của CHIMEI, thương hiệu WONDERLOY.

Phạm vi dữ liệu: Bộ dữ liệu ban đầu có chọn lọc. Bao gồm mã nhựa tiêu chuẩn và compound kỹ thuật; không xác nhận tỷ lệ nguyên sinh hay chất lượng của từng lô. Hồ sơ tham khảo chưa có bằng chứng thị trường được gắn nhãn riêng.

Ngày rà soát hồ sơ nguồn: 2026-09-29. Ngày nhập vào website không phải ngày tái kiểm chứng nguồn.

Căn cứ nhận diện mã: Có tài liệu của nhà sản xuất.

Hồ sơ tham khảo: chưa có bằng chứng công bố tại Việt Nam hoặc Trung Quốc trong bộ dữ liệu.

Thị trường có nguồn công bố không chứng minh còn sản xuất, đang có hàng hoặc sẵn sàng giao. Thông báo kế hoạch bán cũ không xác nhận tồn kho hiện tại.

Chưa xác nhận giá bán, tồn kho, chất lượng hay tỷ lệ nguyên sinh của từng lô. Cần đối chiếu nhãn bao, mã lô, COA và chứng từ xuất xứ khi mua hàng.



Lưu ý: Nguồn ghi PC alloy; chưa xác minh polymer phối trộn cụ thể. Không tự đổi thành PC/ABS.

Thông số bổ sung được đối chiếu với tài liệu CHIMEI ngày 03/10/2026. Phiên bản tài liệu: January 12, 2024. Đây là giá trị điển hình trong tài liệu, không phải giới hạn nghiệm thu cho mọi lô hoặc màu sản phẩm.

Ứng dụng

Vỏ thiết bị

Đặc tính

Chịu nhiệt rất cao
Có chất chống cháy không chứa brom hóa và clo hóa

Thông số kỹ thuật

22 chỉ tiêu có nguồn

Giữ nguyên đơn vị, phương pháp và điều kiện thử theo từng tài liệu. Không quy đổi hoặc suy ra thông số chưa được công bố.

Chỉ tiêuGiá trị và điều kiện thử
Chỉ số chảy thể tích MVR26 ml/10 minPhương pháp: ISO 1133
Điều kiện: 260°C×5KG
Nguồn: CHIMEI WONDERLOY PC-545 — TDS ISO (bản sao tại Granulat) · Trang 1 — Melt Flow Index (đơn vị thể tích) · CHIMEI · Bản January 12, 2024 · 12/01/2024
Khối lượng riêng1.19 g/cm³Phương pháp: ISO 1183
Điều kiện: 23 °C
Nguồn: CHIMEI WONDERLOY PC-545 — TDS ISO (bản sao tại Granulat) · Trang 1 — Mass Density · CHIMEI · Bản January 12, 2024 · 12/01/2024
Độ bền kéo tại giới hạn chảy63 MPaPhương pháp: ISO 527
Điều kiện: 50 mm/min, yield
Nguồn: CHIMEI WONDERLOY PC-545 — TDS ISO (bản sao tại Granulat) · Trang 1 — Tensile Strength · CHIMEI · Bản January 12, 2024 · 12/01/2024
Độ bền kéo khi đứt62 MPaPhương pháp: ISO 527
Điều kiện: 50 mm/min, break
Nguồn: CHIMEI WONDERLOY PC-545 — TDS ISO (bản sao tại Granulat) · Trang 1 — Tensile Strength · CHIMEI · Bản January 12, 2024 · 12/01/2024
Độ giãn dài khi kéo75 %Phương pháp: ISO 527
Điều kiện: 50 mm/min
Nguồn: CHIMEI WONDERLOY PC-545 — TDS ISO (bản sao tại Granulat) · Trang 1 — Tensile Elongation · CHIMEI · Bản January 12, 2024 · 12/01/2024
Độ bền uốn94 MPaPhương pháp: ISO 178
Điều kiện: 2 mm/min
Nguồn: CHIMEI WONDERLOY PC-545 — TDS ISO (bản sao tại Granulat) · Trang 1 — Flexural Strength · CHIMEI · Bản January 12, 2024 · 12/01/2024
Mô đun uốn2.4 GPaPhương pháp: ISO 178
Điều kiện: 2 mm/min
Nguồn: CHIMEI WONDERLOY PC-545 — TDS ISO (bản sao tại Granulat) · Trang 1 — Flexural Modulus · CHIMEI · Bản January 12, 2024 · 12/01/2024
Độ bền va đập Izod có khía52 KJ/m²Phương pháp: ISO 180/1A
Điều kiện: 23°C, Notched
Nguồn: CHIMEI WONDERLOY PC-545 — TDS ISO (bản sao tại Granulat) · Trang 1 — Izod Impact Strength · CHIMEI · Bản January 12, 2024 · 12/01/2024
Độ bền va đập Izod có khía15 KJ/m²Phương pháp: ISO 180/1A
Điều kiện: -30°C, Notched
Nguồn: CHIMEI WONDERLOY PC-545 — TDS ISO (bản sao tại Granulat) · Trang 1 — Izod Impact Strength · CHIMEI · Bản January 12, 2024 · 12/01/2024
Độ bền va đập Charpy có khía52 KJ/m²Phương pháp: ISO 179
Điều kiện: 23°C, Notched
Nguồn: CHIMEI WONDERLOY PC-545 — TDS ISO (bản sao tại Granulat) · Trang 1 — Charpy Impact Strength · CHIMEI · Bản January 12, 2024 · 12/01/2024
Độ bền va đập Charpy có khía15 KJ/m²Phương pháp: ISO 179
Điều kiện: -30°C, Notched
Nguồn: CHIMEI WONDERLOY PC-545 — TDS ISO (bản sao tại Granulat) · Trang 1 — Charpy Impact Strength · CHIMEI · Bản January 12, 2024 · 12/01/2024
Nhiệt độ hóa mềm Vicat127 °CPhương pháp: ISO 306
Điều kiện: 50°C/hr;1KG
Nguồn: CHIMEI WONDERLOY PC-545 — TDS ISO (bản sao tại Granulat) · Trang 1 — Vicat Softening Temp. · CHIMEI · Bản January 12, 2024 · 12/01/2024
Nhiệt độ hóa mềm Vicat121 °CPhương pháp: ISO 306
Điều kiện: 50°C/hr;5KG
Nguồn: CHIMEI WONDERLOY PC-545 — TDS ISO (bản sao tại Granulat) · Trang 1 — Vicat Softening Temp. · CHIMEI · Bản January 12, 2024 · 12/01/2024
Nhiệt độ biến dạng nhiệt HDT102 °CPhương pháp: ISO 75/A
Điều kiện: 1.8MPa, unannealed
Nguồn: CHIMEI WONDERLOY PC-545 — TDS ISO (bản sao tại Granulat) · Trang 1 — Heat Distortion Temp. · CHIMEI · Bản January 12, 2024 · 12/01/2024
Hệ số giãn nở nhiệt tuyến tính (TDS không nêu đơn vị)8*10⁻⁵ -Phương pháp: ISO 11359
Điều kiện: Đơn vị để trống trong TDS; không quy đổi.
Nguồn: CHIMEI WONDERLOY PC-545 — TDS ISO (bản sao tại Granulat) · Trang 1 — Coefficient of Linear Thermal Expansion · CHIMEI · Bản January 12, 2024 · 12/01/2024
Cấp cháyV-0Phương pháp: UL 94
Điều kiện: 1.2 mm
Nguồn: CHIMEI WONDERLOY PC-545 — TDS ISO (bản sao tại Granulat) · Trang 1 — Flammability · CHIMEI · Bản January 12, 2024 · 12/01/2024
Cấp cháy 5V5VAPhương pháp: UL 94
Điều kiện: 2.5 mm
Nguồn: CHIMEI WONDERLOY PC-545 — TDS ISO (bản sao tại Granulat) · Trang 1 — Flammability · CHIMEI · Bản January 12, 2024 · 12/01/2024
Độ co ngót khuôn0.1~0.3 %Phương pháp: ISO 294-4
Điều kiện: Chưa nêu
Nguồn: CHIMEI WONDERLOY PC-545 — TDS ISO (bản sao tại Granulat) · Trang 1 — Mold Shrinkage · CHIMEI · Bản January 12, 2024 · 12/01/2024
Chiều dài chảy xoắn ốc24.7 cmPhương pháp: CHIMEI
Điều kiện: 260°C,2mm, V:50%,P:50%
Nguồn: CHIMEI WONDERLOY PC-545 — TDS ISO (bản sao tại Granulat) · Trang 1 — Spiral flow · CHIMEI · Bản January 12, 2024 · 12/01/2024
Hằng số điện môi3.1 -Phương pháp: IEC 60250
Điều kiện: 1MHz
Nguồn: CHIMEI WONDERLOY PC-545 — TDS ISO (bản sao tại Granulat) · Trang 1 — Hằng số điện môi · CHIMEI · Bản January 12, 2024 · 12/01/2024
Điện trở suất thể tích3.9E+15 Ohm X mPhương pháp: IEC 60093
Điều kiện: Chưa nêu
Nguồn: CHIMEI WONDERLOY PC-545 — TDS ISO (bản sao tại Granulat) · Trang 1 — Điện trở suất thể tích · CHIMEI · Bản January 12, 2024 · 12/01/2024
Điện trở suất bề mặt2.9E+15 OhmPhương pháp: IEC 60093
Điều kiện: Chưa nêu
Nguồn: CHIMEI WONDERLOY PC-545 — TDS ISO (bản sao tại Granulat) · Trang 1 — Điện trở suất bề mặt · CHIMEI · Bản January 12, 2024 · 12/01/2024