THÔNG TIN MÃ HẠT NHỰA
Hạt nhựa PC alloy PC-510
CHIMEI PC alloy
Tổng quan
- Loại nhựa
- PC alloy
- Nhà sản xuất
- CHIMEI
- Thương hiệu
- WONDERLOY
PC-510 là mã PC alloy của CHIMEI, thương hiệu WONDERLOY.
Phạm vi dữ liệu: Bộ dữ liệu ban đầu có chọn lọc. Bao gồm mã nhựa tiêu chuẩn và compound kỹ thuật; không xác nhận tỷ lệ nguyên sinh hay chất lượng của từng lô. Hồ sơ tham khảo chưa có bằng chứng thị trường được gắn nhãn riêng.
Ngày rà soát hồ sơ nguồn: 2026-09-29. Ngày nhập vào website không phải ngày tái kiểm chứng nguồn.
Căn cứ nhận diện mã: Có tài liệu của nhà sản xuất.
Hồ sơ tham khảo: chưa có bằng chứng công bố tại Việt Nam hoặc Trung Quốc trong bộ dữ liệu.
Thị trường có nguồn công bố không chứng minh còn sản xuất, đang có hàng hoặc sẵn sàng giao. Thông báo kế hoạch bán cũ không xác nhận tồn kho hiện tại.
Chưa xác nhận giá bán, tồn kho, chất lượng hay tỷ lệ nguyên sinh của từng lô. Cần đối chiếu nhãn bao, mã lô, COA và chứng từ xuất xứ khi mua hàng.
Lưu ý: Nguồn ghi PC alloy; chưa xác minh polymer phối trộn cụ thể. Không tự đổi thành PC/ABS.
Thông số bổ sung được đối chiếu với tài liệu CHIMEI ngày 03/10/2026. Phiên bản tài liệu: January 12, 2024. Đây là giá trị điển hình trong tài liệu, không phải giới hạn nghiệm thu cho mọi lô hoặc màu sản phẩm.
Ứng dụng
Vỏ thiết bị
Đặc tính
Khả năng chảy cao
Có chất chống cháy không chứa brom hóa và clo hóa; dòng TPP
Thông số kỹ thuật
21 chỉ tiêu có nguồnGiữ nguyên đơn vị, phương pháp và điều kiện thử theo từng tài liệu. Không quy đổi hoặc suy ra thông số chưa được công bố.
| Chỉ tiêu | Giá trị và điều kiện thử |
|---|---|
| Chỉ số chảy thể tích MVR | 21 ml/10 minPhương pháp: ISO 1133 Điều kiện: 260°C×2.16KGNguồn: CHIMEI WONDERLOY PC-510 — TDS ISO (bản sao tại Granulat) · Trang 1 — Melt Flow Index (đơn vị thể tích) · CHIMEI · Bản January 12, 2024 · 12/01/2024 |
| Khối lượng riêng | 1.17 g/cm³Phương pháp: ISO 1183 Điều kiện: 23 °CNguồn: CHIMEI WONDERLOY PC-510 — TDS ISO (bản sao tại Granulat) · Trang 1 — Mass Density · CHIMEI · Bản January 12, 2024 · 12/01/2024 |
| Độ bền kéo tại giới hạn chảy | 55 MPaPhương pháp: ISO 527 Điều kiện: 50 mm/min, yieldNguồn: CHIMEI WONDERLOY PC-510 — TDS ISO (bản sao tại Granulat) · Trang 1 — Tensile Strength · CHIMEI · Bản January 12, 2024 · 12/01/2024 |
| Độ bền kéo khi đứt | 45 MPaPhương pháp: ISO 527 Điều kiện: 50 mm/min, breakNguồn: CHIMEI WONDERLOY PC-510 — TDS ISO (bản sao tại Granulat) · Trang 1 — Tensile Strength · CHIMEI · Bản January 12, 2024 · 12/01/2024 |
| Độ giãn dài khi kéo | 70 %Phương pháp: ISO 527 Điều kiện: 50 mm/minNguồn: CHIMEI WONDERLOY PC-510 — TDS ISO (bản sao tại Granulat) · Trang 1 — Tensile Elongation · CHIMEI · Bản January 12, 2024 · 12/01/2024 |
| Độ bền uốn | 80 MPaPhương pháp: ISO 178 Điều kiện: 2 mm/minNguồn: CHIMEI WONDERLOY PC-510 — TDS ISO (bản sao tại Granulat) · Trang 1 — Flexural Strength · CHIMEI · Bản January 12, 2024 · 12/01/2024 |
| Mô đun uốn | 2.5 GPaPhương pháp: ISO 178 Điều kiện: 2 mm/minNguồn: CHIMEI WONDERLOY PC-510 — TDS ISO (bản sao tại Granulat) · Trang 1 — Flexural Modulus · CHIMEI · Bản January 12, 2024 · 12/01/2024 |
| Độ bền va đập Izod có khía | 45 KJ/m²Phương pháp: ISO 180/1A Điều kiện: 23°C, NotchedNguồn: CHIMEI WONDERLOY PC-510 — TDS ISO (bản sao tại Granulat) · Trang 1 — Izod Impact Strength · CHIMEI · Bản January 12, 2024 · 12/01/2024 |
| Độ bền va đập Charpy có khía | 45 KJ/m²Phương pháp: ISO 179 Điều kiện: 23°C, NotchedNguồn: CHIMEI WONDERLOY PC-510 — TDS ISO (bản sao tại Granulat) · Trang 1 — Charpy Impact Strength · CHIMEI · Bản January 12, 2024 · 12/01/2024 |
| Nhiệt độ hóa mềm Vicat | 94 °CPhương pháp: ISO 306 Điều kiện: 50°C/hr;1KGNguồn: CHIMEI WONDERLOY PC-510 — TDS ISO (bản sao tại Granulat) · Trang 1 — Vicat Softening Temp. · CHIMEI · Bản January 12, 2024 · 12/01/2024 |
| Nhiệt độ hóa mềm Vicat | 85 °CPhương pháp: ISO 306 Điều kiện: 50°C/hr;5KGNguồn: CHIMEI WONDERLOY PC-510 — TDS ISO (bản sao tại Granulat) · Trang 1 — Vicat Softening Temp. · CHIMEI · Bản January 12, 2024 · 12/01/2024 |
| Nhiệt độ biến dạng nhiệt HDT | 73 °CPhương pháp: ISO 75/A Điều kiện: 1.8MPa, unannealedNguồn: CHIMEI WONDERLOY PC-510 — TDS ISO (bản sao tại Granulat) · Trang 1 — Heat Distortion Temp. · CHIMEI · Bản January 12, 2024 · 12/01/2024 |
| Hệ số giãn nở nhiệt tuyến tính (TDS không nêu đơn vị) | 8*10⁻⁵ -Phương pháp: ISO 11359 Điều kiện: Đơn vị để trống trong TDS; không quy đổi.Nguồn: CHIMEI WONDERLOY PC-510 — TDS ISO (bản sao tại Granulat) · Trang 1 — Coefficient of Linear Thermal Expansion · CHIMEI · Bản January 12, 2024 · 12/01/2024 |
| Cấp cháy | V-0Phương pháp: UL 94 Điều kiện: 1.5 mmNguồn: CHIMEI WONDERLOY PC-510 — TDS ISO (bản sao tại Granulat) · Trang 1 — Flammability · CHIMEI · Bản January 12, 2024 · 12/01/2024 |
| Cấp cháy 5V | 5VBPhương pháp: UL 94 Điều kiện: 2.1 mmNguồn: CHIMEI WONDERLOY PC-510 — TDS ISO (bản sao tại Granulat) · Trang 1 — Flammability · CHIMEI · Bản January 12, 2024 · 12/01/2024 |
| Cấp cháy 5V | 5VAPhương pháp: UL 94 Điều kiện: 3.0 mmNguồn: CHIMEI WONDERLOY PC-510 — TDS ISO (bản sao tại Granulat) · Trang 1 — Flammability · CHIMEI · Bản January 12, 2024 · 12/01/2024 |
| Độ co ngót khuôn | 0.4~0.6 %Phương pháp: ISO 294-4 Điều kiện: Chưa nêuNguồn: CHIMEI WONDERLOY PC-510 — TDS ISO (bản sao tại Granulat) · Trang 1 — Mold Shrinkage · CHIMEI · Bản January 12, 2024 · 12/01/2024 |
| Chiều dài chảy xoắn ốc | 45 cmPhương pháp: CHIMEI Điều kiện: 260°C,2mm, V:50%,P:50%Nguồn: CHIMEI WONDERLOY PC-510 — TDS ISO (bản sao tại Granulat) · Trang 1 — Spiral flow · CHIMEI · Bản January 12, 2024 · 12/01/2024 |
| Hằng số điện môi | 3.1 -Phương pháp: IEC 60250 Điều kiện: 1MHzNguồn: CHIMEI WONDERLOY PC-510 — TDS ISO (bản sao tại Granulat) · Trang 1 — Hằng số điện môi · CHIMEI · Bản January 12, 2024 · 12/01/2024 |
| Điện trở suất thể tích | 3.9E+15 Ohm X mPhương pháp: IEC 60093 Điều kiện: Chưa nêuNguồn: CHIMEI WONDERLOY PC-510 — TDS ISO (bản sao tại Granulat) · Trang 1 — Điện trở suất thể tích · CHIMEI · Bản January 12, 2024 · 12/01/2024 |
| Điện trở suất bề mặt | 2.9E+15 OhmPhương pháp: IEC 60093 Điều kiện: Chưa nêuNguồn: CHIMEI WONDERLOY PC-510 — TDS ISO (bản sao tại Granulat) · Trang 1 — Điện trở suất bề mặt · CHIMEI · Bản January 12, 2024 · 12/01/2024 |
So sánh mã hạt nhựa
Đọc cùng đơn vị, phương pháp và điều kiện thử trước khi đối chiếu. Thông số tương tự không xác nhận hai mã có thể thay thế cho nhau.
