THÔNG TIN MÃ HẠT NHỰA
Hạt nhựa MABS PA-758R
CHIMEI MABS
Tổng quan
- Loại nhựa
- MABS
- Nhà sản xuất
- CHIMEI
- Thương hiệu
- POLYLAC
PA-758R là mã MABS của CHIMEI, thương hiệu POLYLAC.
Phạm vi dữ liệu: Bộ dữ liệu ban đầu có chọn lọc. Bao gồm mã nhựa tiêu chuẩn và compound kỹ thuật; không xác nhận tỷ lệ nguyên sinh hay chất lượng của từng lô. Hồ sơ tham khảo chưa có bằng chứng thị trường được gắn nhãn riêng.
Ngày rà soát hồ sơ nguồn: 2026-09-29. Ngày nhập vào website không phải ngày tái kiểm chứng nguồn.
Căn cứ nhận diện mã: Có tài liệu của nhà sản xuất.
Hồ sơ tham khảo: chưa có bằng chứng công bố tại Việt Nam hoặc Trung Quốc trong bộ dữ liệu.
Thị trường có nguồn công bố không chứng minh còn sản xuất, đang có hàng hoặc sẵn sàng giao. Thông báo kế hoạch bán cũ không xác nhận tồn kho hiện tại.
Chưa xác nhận giá bán, tồn kho, chất lượng hay tỷ lệ nguyên sinh của từng lô. Cần đối chiếu nhãn bao, mã lô, COA và chứng từ xuất xứ khi mua hàng.
Thông số bổ sung được đối chiếu với tài liệu CHIMEI ngày 03/10/2026. Phiên bản tài liệu: April 26, 2019. Đây là giá trị điển hình trong tài liệu, không phải giới hạn nghiệm thu cho mọi lô hoặc màu sản phẩm.
Ứng dụng
Đồ gia dụng
Đặc tính
Trong suốt
Cứng
Thông số kỹ thuật
18 chỉ tiêu có nguồnGiữ nguyên đơn vị, phương pháp và điều kiện thử theo từng tài liệu. Không quy đổi hoặc suy ra thông số chưa được công bố.
| Chỉ tiêu | Giá trị và điều kiện thử |
|---|---|
| Chỉ số chảy thể tích MVR | 2.2 ml/10 minPhương pháp: ISO 1133 Điều kiện: 200°C×5KGNguồn: CHIMEI POLYLAC PA-758R — TDS ISO (bản sao tại Stavian Chemical) · Trang 1 — Melt Flow Index (đơn vị thể tích) · CHIMEI · Bản April 26, 2019 · 26/04/2019 |
| Khối lượng riêng | 1.08 g/cm³Phương pháp: ISO 1183 Điều kiện: 23 °CNguồn: CHIMEI POLYLAC PA-758R — TDS ISO (bản sao tại Stavian Chemical) · Trang 1 — Mass Density · CHIMEI · Bản April 26, 2019 · 26/04/2019 |
| Độ bền kéo tại giới hạn chảy | 45 MPaPhương pháp: ISO 527 Điều kiện: 50 mm/min, yieldNguồn: CHIMEI POLYLAC PA-758R — TDS ISO (bản sao tại Stavian Chemical) · Trang 1 — Tensile Strength · CHIMEI · Bản April 26, 2019 · 26/04/2019 |
| Độ bền kéo khi đứt | 33 MPaPhương pháp: ISO 527 Điều kiện: 50 mm/min, breakNguồn: CHIMEI POLYLAC PA-758R — TDS ISO (bản sao tại Stavian Chemical) · Trang 1 — Tensile Strength · CHIMEI · Bản April 26, 2019 · 26/04/2019 |
| Độ giãn dài khi kéo | 60 %Phương pháp: ISO 527 Điều kiện: 50 mm/minNguồn: CHIMEI POLYLAC PA-758R — TDS ISO (bản sao tại Stavian Chemical) · Trang 1 — Tensile Elongation · CHIMEI · Bản April 26, 2019 · 26/04/2019 |
| Độ bền uốn | 62 MPaPhương pháp: ISO 178 Điều kiện: 2 mm/minNguồn: CHIMEI POLYLAC PA-758R — TDS ISO (bản sao tại Stavian Chemical) · Trang 1 — Flexural Strength · CHIMEI · Bản April 26, 2019 · 26/04/2019 |
| Mô đun uốn | 2.1 GPaPhương pháp: ISO 178 Điều kiện: 2 mm/minNguồn: CHIMEI POLYLAC PA-758R — TDS ISO (bản sao tại Stavian Chemical) · Trang 1 — Flexural Modulus · CHIMEI · Bản April 26, 2019 · 26/04/2019 |
| Độ bền va đập Izod có khía | 15 KJ/m²Phương pháp: ISO 180/1A Điều kiện: 23 °C NotchedNguồn: CHIMEI POLYLAC PA-758R — TDS ISO (bản sao tại Stavian Chemical) · Trang 1 — Izod Impact Strength · CHIMEI · Bản April 26, 2019 · 26/04/2019 |
| Độ bền va đập Izod có khía | 8 KJ/m²Phương pháp: ISO 180/1A Điều kiện: -30 °C NotchedNguồn: CHIMEI POLYLAC PA-758R — TDS ISO (bản sao tại Stavian Chemical) · Trang 1 — Izod Impact Strength · CHIMEI · Bản April 26, 2019 · 26/04/2019 |
| Độ bền va đập Charpy có khía | 15 KJ/m²Phương pháp: ISO 179 Điều kiện: 23 °C NotchedNguồn: CHIMEI POLYLAC PA-758R — TDS ISO (bản sao tại Stavian Chemical) · Trang 1 — Charpy Impact Strength · CHIMEI · Bản April 26, 2019 · 26/04/2019 |
| Độ bền va đập Charpy có khía | 8 KJ/m²Phương pháp: ISO 179 Điều kiện: -30 °C NotchedNguồn: CHIMEI POLYLAC PA-758R — TDS ISO (bản sao tại Stavian Chemical) · Trang 1 — Charpy Impact Strength · CHIMEI · Bản April 26, 2019 · 26/04/2019 |
| Nhiệt độ hóa mềm Vicat | 102 °CPhương pháp: ISO 306 Điều kiện: 1 Kg,50 °C/hrNguồn: CHIMEI POLYLAC PA-758R — TDS ISO (bản sao tại Stavian Chemical) · Trang 1 — Vicat Softening Temp. · CHIMEI · Bản April 26, 2019 · 26/04/2019 |
| Nhiệt độ hóa mềm Vicat | 94 °CPhương pháp: ISO 306 Điều kiện: 5 Kg,50 °C/hrNguồn: CHIMEI POLYLAC PA-758R — TDS ISO (bản sao tại Stavian Chemical) · Trang 1 — Vicat Softening Temp. · CHIMEI · Bản April 26, 2019 · 26/04/2019 |
| Nhiệt độ biến dạng nhiệt HDT | 75 °CPhương pháp: ISO 75/A Điều kiện: 1.8 MPa UnannealedNguồn: CHIMEI POLYLAC PA-758R — TDS ISO (bản sao tại Stavian Chemical) · Trang 1 — Heat Distortion Temp. · CHIMEI · Bản April 26, 2019 · 26/04/2019 |
| Nhiệt độ biến dạng nhiệt HDT | 95 °CPhương pháp: ISO 75/A Điều kiện: 1.8 MPa AnnealedNguồn: CHIMEI POLYLAC PA-758R — TDS ISO (bản sao tại Stavian Chemical) · Trang 1 — Heat Distortion Temp. · CHIMEI · Bản April 26, 2019 · 26/04/2019 |
| Hệ số giãn nở nhiệt tuyến tính (TDS không nêu đơn vị) | 8.7 x 10-5 -Phương pháp: ISO 11359 Điều kiện: Đơn vị để trống trong TDS; không quy đổi.Nguồn: CHIMEI POLYLAC PA-758R — TDS ISO (bản sao tại Stavian Chemical) · Trang 1 — Coefficient of Linear Thermal Expansion · CHIMEI · Bản April 26, 2019 · 26/04/2019 |
| Cấp cháy | HBPhương pháp: UL 94 Điều kiện: 1.5 mmNguồn: CHIMEI POLYLAC PA-758R — TDS ISO (bản sao tại Stavian Chemical) · Trang 1 — Flammability · CHIMEI · Bản April 26, 2019 · 26/04/2019 |
| Độ co ngót khuôn | 0.3 ~ 0.7 %Phương pháp: ISO 294-4 Điều kiện: Chưa nêuNguồn: CHIMEI POLYLAC PA-758R — TDS ISO (bản sao tại Stavian Chemical) · Trang 1 — Mold Shrinkage · CHIMEI · Bản April 26, 2019 · 26/04/2019 |
So sánh mã hạt nhựa
Đọc cùng đơn vị, phương pháp và điều kiện thử trước khi đối chiếu. Thông số tương tự không xác nhận hai mã có thể thay thế cho nhau.
