THÔNG TIN MÃ HẠT NHỰA

Hạt nhựa LLDPE DFDC7050

Fujian United Petrochemical LLDPE

Tổng quan

Loại nhựa
LLDPE
Nhà sản xuất
Fujian United Petrochemical

DFDC7050 là mã LLDPE của Fujian United Petrochemical.

Phạm vi dữ liệu: Bộ dữ liệu ban đầu có chọn lọc. Bao gồm mã nhựa tiêu chuẩn và compound kỹ thuật; không xác nhận tỷ lệ nguyên sinh hay chất lượng của từng lô. Hồ sơ tham khảo chưa có bằng chứng thị trường được gắn nhãn riêng.

Ngày rà soát hồ sơ nguồn: 2026-09-29. Ngày nhập vào website không phải ngày tái kiểm chứng nguồn.



Bằng chứng thị trường đã ghi nhận:

- Trung Quốc: Danh mục bên bán; Lifung Chemical — Danh mục nhựa nguyên liệu Lifung; rà soát 2026-09-29.

Thị trường có nguồn công bố không chứng minh còn sản xuất, đang có hàng hoặc sẵn sàng giao. Thông báo kế hoạch bán cũ không xác nhận tồn kho hiện tại.

Chưa xác nhận giá bán, tồn kho, chất lượng hay tỷ lệ nguyên sinh của từng lô. Cần đối chiếu nhãn bao, mã lô, COA và chứng từ xuất xứ khi mua hàng.





DFDC7050 được đối chiếu với tên rút gọn 7050 của Fujian United/FREP: nghiên cứu của Viện Nghiên cứu Hóa học Bắc Kinh thuộc Sinopec ghi rõ hai cách gọi này. Các chỉ tiêu dưới đây lấy riêng cột 7050–FREP trong danh mục LLDPE cấp màng của Sinopec, không lấy cột 7050 của nhà máy khác. Bản danh mục không nêu phương pháp hoặc nhiệt độ/tải thử MFR; các dấu ≥/≤ được giữ nguyên và là chỉ tiêu tham khảo của danh mục, không phải cam kết nghiệm thu lô.

Ứng dụng

Gia công màng LLDPE (cấp màng trong danh mục Sinopec).

Thông số kỹ thuật

8 chỉ tiêu có nguồn

Giữ nguyên đơn vị, phương pháp và điều kiện thử theo từng tài liệu. Không quy đổi hoặc suy ra thông số chưa được công bố.

Chỉ tiêuGiá trị và điều kiện thử
Chỉ số chảy MFR2.0 g/10minPhương pháp: Chưa nêu
Điều kiện: 7050 FREP; giá trị danh mục; Nguồn không nêu nhiệt độ/tải thử
Nguồn: Sinopec — LLDPE Film Grade, 7050 FREP (bản sao danh mục hãng) · Trang 36 (PDF2), bảng thứ3, cột 7050/FREP · Sinopec · Bản Bản trích trang 35–36; không hiển thị ngày/revision
Khối lượng riêng0.922 g/cm³Phương pháp: Chưa nêu
Điều kiện: 7050 FREP; giá trị danh mục
Nguồn: Sinopec — LLDPE Film Grade, 7050 FREP (bản sao danh mục hãng) · Trang 36 (PDF2), bảng thứ3, cột 7050/FREP · Sinopec · Bản Bản trích trang 35–36; không hiển thị ngày/revision
Độ bền kéo tại điểm chảy≥8 MPaPhương pháp: Chưa nêu
Điều kiện: 7050 FREP; giá trị danh mục
Nguồn: Sinopec — LLDPE Film Grade, 7050 FREP (bản sao danh mục hãng) · Trang 36 (PDF2), bảng thứ3, cột 7050/FREP · Sinopec · Bản Bản trích trang 35–36; không hiển thị ngày/revision
Độ bền kéo khi đứt≥12 MPaPhương pháp: Chưa nêu
Điều kiện: 7050 FREP; giá trị danh mục
Nguồn: Sinopec — LLDPE Film Grade, 7050 FREP (bản sao danh mục hãng) · Trang 36 (PDF2), bảng thứ3, cột 7050/FREP · Sinopec · Bản Bản trích trang 35–36; không hiển thị ngày/revision
Độ giãn dài khi đứt≥500 %Phương pháp: Chưa nêu
Điều kiện: 7050 FREP; giá trị danh mục
Nguồn: Sinopec — LLDPE Film Grade, 7050 FREP (bản sao danh mục hãng) · Trang 36 (PDF2), bảng thứ3, cột 7050/FREP · Sinopec · Bản Bản trích trang 35–36; không hiển thị ngày/revision
Độ mờ haze≤30 %Phương pháp: Chưa nêu
Điều kiện: 7050 FREP; giá trị danh mục; Nguồn không nêu độ dày màng
Nguồn: Sinopec — LLDPE Film Grade, 7050 FREP (bản sao danh mục hãng) · Trang 36 (PDF2), bảng thứ3, cột 7050/FREP · Sinopec · Bản Bản trích trang 35–36; không hiển thị ngày/revision
Số mắt cá 0.8 mm≤4 pcs/1520cm²Phương pháp: Chưa nêu
Điều kiện: 7050 FREP; giá trị danh mục; Mức kích thước 0.8 mm theo bảng; không tự thêm khoảng kích thước
Nguồn: Sinopec — LLDPE Film Grade, 7050 FREP (bản sao danh mục hãng) · Trang 36 (PDF2), bảng thứ3, cột 7050/FREP · Sinopec · Bản Bản trích trang 35–36; không hiển thị ngày/revision
Số mắt cá 0.4 mm≤25 pcs/1520cm²Phương pháp: Chưa nêu
Điều kiện: 7050 FREP; giá trị danh mục; Mức kích thước 0.4 mm theo bảng; không tự thêm khoảng kích thước
Nguồn: Sinopec — LLDPE Film Grade, 7050 FREP (bản sao danh mục hãng) · Trang 36 (PDF2), bảng thứ3, cột 7050/FREP · Sinopec · Bản Bản trích trang 35–36; không hiển thị ngày/revision