THÔNG TIN MÃ HẠT NHỰA

Hạt nhựa LDPE 2426H

LyondellBasell LDPE

Tổng quan

Loại nhựa
LDPE
Nhà sản xuất
LyondellBasell
Thương hiệu
Lupolen

2426H là mã LDPE của LyondellBasell, thương hiệu Lupolen.

Công nghệ gia công ghi nhận: Làm màng.

Phạm vi dữ liệu: Bộ dữ liệu ban đầu có chọn lọc. Bao gồm mã nhựa tiêu chuẩn và compound kỹ thuật; không xác nhận tỷ lệ nguyên sinh hay chất lượng của từng lô. Hồ sơ tham khảo chưa có bằng chứng thị trường được gắn nhãn riêng.

Ngày rà soát hồ sơ nguồn: 2026-09-29. Ngày nhập vào website không phải ngày tái kiểm chứng nguồn.

Căn cứ nhận diện mã: Có tài liệu của nhà sản xuất.

Bằng chứng thị trường đã ghi nhận:

- Việt Nam: Danh mục bên bán; Nhựa Vạn Hưng — Danh mục nguyên liệu nhựa; rà soát 2026-09-29.

Thị trường có nguồn công bố không chứng minh còn sản xuất, đang có hàng hoặc sẵn sàng giao. Thông báo kế hoạch bán cũ không xác nhận tồn kho hiện tại.

Chưa xác nhận giá bán, tồn kho, chất lượng hay tỷ lệ nguyên sinh của từng lô. Cần đối chiếu nhãn bao, mã lô, COA và chứng từ xuất xứ khi mua hàng.

Thông số là giá trị điển hình hoặc theo danh mục, chưa phải giới hạn nghiệm thu lô. MFR và MVR khác đơn vị; giữ điều kiện thử khi đối chiếu.

Theo TDS Lupolen 2426H của LyondellBasell, cấp LDPE này dùng cho màng thổi và màng đúc: túi, màng lót, màng co và màng vệ sinh. Có chất trượt erucamide và chống dính silica tự nhiên. Các chỉ tiêu màng được đo trên màng thổi dày 50 µm, nhiệt độ nóng chảy khi đùn 180 °C và tỷ lệ thổi 2.5:1. Dữ liệu là giá trị điển hình, không phải giới hạn nghiệm thu; TDS không dành sản phẩm cho ứng dụng y tế/dược phẩm.

Ứng dụng

Màng nhựa

Đặc tính

Có chất trượt và chống dính

Thông số kỹ thuật

19 chỉ tiêu có nguồn

Giữ nguyên đơn vị, phương pháp và điều kiện thử theo từng tài liệu. Không quy đổi hoặc suy ra thông số chưa được công bố.

Chỉ tiêuGiá trị và điều kiện thử
Chỉ số chảy MFR1.9 g/10 minPhương pháp: Chưa nêu
Điều kiện: Nhiệt độ: 190 °C · Tải: 2.16 kg
Nguồn: Lupolen 2426H · LyondellBasell
Tỷ trọng0.924 g/cm3Phương pháp: Chưa nêu
Điều kiện: Tài liệu chưa nêu điều kiện thử
Nguồn: Lupolen 2426H · LyondellBasell
Mô đun kéo260 MPaPhương pháp: ISO 527-1, -2
Điều kiện: Chưa nêu
Nguồn: Lupolen 2426H — Technical Data Sheet · Trang 1; điều kiện màng trang 2 · LyondellBasell · Bản Publication Date: 10/3/2026; giữ nguyên cách ghi ngày trên TDS
Ứng suất kéo tại điểm chảy11 MPaPhương pháp: ISO 527-1, -2
Điều kiện: Chưa nêu
Nguồn: Lupolen 2426H — Technical Data Sheet · Trang 1; điều kiện màng trang 2 · LyondellBasell · Bản Publication Date: 10/3/2026; giữ nguyên cách ghi ngày trên TDS
Va đập rơi đầu đạn F50110 gPhương pháp: ASTM D1709
Điều kiện: Màng thổi 50 µm; đùn ở 180 °C; tỷ lệ thổi 2.5:1
Nguồn: Lupolen 2426H — Technical Data Sheet · Trang 1; điều kiện màng trang 2 · LyondellBasell · Bản Publication Date: 10/3/2026; giữ nguyên cách ghi ngày trên TDS
Độ bền kéo màng MD25 MPaPhương pháp: ISO 527-1, -3
Điều kiện: MD; Màng thổi 50 µm; đùn ở 180 °C; tỷ lệ thổi 2.5:1
Nguồn: Lupolen 2426H — Technical Data Sheet · Trang 1; điều kiện màng trang 2 · LyondellBasell · Bản Publication Date: 10/3/2026; giữ nguyên cách ghi ngày trên TDS
Độ bền kéo màng TD21 MPaPhương pháp: ISO 527-1, -3
Điều kiện: TD; Màng thổi 50 µm; đùn ở 180 °C; tỷ lệ thổi 2.5:1
Nguồn: Lupolen 2426H — Technical Data Sheet · Trang 1; điều kiện màng trang 2 · LyondellBasell · Bản Publication Date: 10/3/2026; giữ nguyên cách ghi ngày trên TDS
Độ giãn dài khi đứt màng MD250 %Phương pháp: ISO 527-1, -3
Điều kiện: MD; Màng thổi 50 µm; đùn ở 180 °C; tỷ lệ thổi 2.5:1
Nguồn: Lupolen 2426H — Technical Data Sheet · Trang 1; điều kiện màng trang 2 · LyondellBasell · Bản Publication Date: 10/3/2026; giữ nguyên cách ghi ngày trên TDS
Độ giãn dài khi đứt màng TD600 %Phương pháp: ISO 527-1, -3
Điều kiện: TD; Màng thổi 50 µm; đùn ở 180 °C; tỷ lệ thổi 2.5:1
Nguồn: Lupolen 2426H — Technical Data Sheet · Trang 1; điều kiện màng trang 2 · LyondellBasell · Bản Publication Date: 10/3/2026; giữ nguyên cách ghi ngày trên TDS
Hệ số ma sát của màng<0.2Phương pháp: ISO 8295
Điều kiện: Màng thổi 50 µm; đùn ở 180 °C; tỷ lệ thổi 2.5:1
Nguồn: Lupolen 2426H — Technical Data Sheet · Trang 1; điều kiện màng trang 2 · LyondellBasell · Bản Publication Date: 10/3/2026; giữ nguyên cách ghi ngày trên TDS
Năng lượng phá hủy4 J/mmPhương pháp: DIN 53373
Điều kiện: Chưa nêu
Nguồn: Lupolen 2426H — Technical Data Sheet · Trang 1; điều kiện màng trang 2 · LyondellBasell · Bản Publication Date: 10/3/2026; giữ nguyên cách ghi ngày trên TDS
Nhiệt độ hóa mềm Vicat A/5094 °CPhương pháp: ISO 306
Điều kiện: A/50
Nguồn: Lupolen 2426H — Technical Data Sheet · Trang 1; điều kiện màng trang 2 · LyondellBasell · Bản Publication Date: 10/3/2026; giữ nguyên cách ghi ngày trên TDS
Nhiệt độ đỉnh nóng chảy111 °CPhương pháp: ISO 11357-3
Điều kiện: Chưa nêu
Nguồn: Lupolen 2426H — Technical Data Sheet · Trang 1; điều kiện màng trang 2 · LyondellBasell · Bản Publication Date: 10/3/2026; giữ nguyên cách ghi ngày trên TDS
Độ mờ haze<8 %Phương pháp: ASTM D1003
Điều kiện: Màng thổi 50 µm; đùn ở 180 °C; tỷ lệ thổi 2.5:1
Nguồn: Lupolen 2426H — Technical Data Sheet · Trang 1; điều kiện màng trang 2 · LyondellBasell · Bản Publication Date: 10/3/2026; giữ nguyên cách ghi ngày trên TDS
Độ bóng 20°>50Phương pháp: ASTM D2457
Điều kiện: 20°; Màng thổi 50 µm; đùn ở 180 °C; tỷ lệ thổi 2.5:1
Nguồn: Lupolen 2426H — Technical Data Sheet · Trang 2 · LyondellBasell · Bản Publication Date: 10/3/2026; giữ nguyên cách ghi ngày trên TDS
Độ bóng 60°>100Phương pháp: ASTM D2457
Điều kiện: 60°; Màng thổi 50 µm; đùn ở 180 °C; tỷ lệ thổi 2.5:1
Nguồn: Lupolen 2426H — Technical Data Sheet · Trang 2 · LyondellBasell · Bản Publication Date: 10/3/2026; giữ nguyên cách ghi ngày trên TDS
Chất trượt erucamide500 ppmPhương pháp: LYB Method
Điều kiện: Chưa nêu
Nguồn: Lupolen 2426H — Technical Data Sheet · Trang 2 · LyondellBasell · Bản Publication Date: 10/3/2026; giữ nguyên cách ghi ngày trên TDS
Chất chống dính silica tự nhiên1000 ppmPhương pháp: ISO 3451-1
Điều kiện: Chưa nêu
Nguồn: Lupolen 2426H — Technical Data Sheet · Trang 2 · LyondellBasell · Bản Publication Date: 10/3/2026; giữ nguyên cách ghi ngày trên TDS
Nhiệt độ đùn160-200 °CPhương pháp: Chưa nêu
Điều kiện: Khoảng gia công tham khảo
Nguồn: Lupolen 2426H — Technical Data Sheet · Trang 2 · LyondellBasell · Bản Publication Date: 10/3/2026; giữ nguyên cách ghi ngày trên TDS