THÔNG TIN MÃ HẠT NHỰA
Hạt nhựa LDPE 2420H
CNOOC and Shell Petrochemicals LDPE
Tổng quan
- Loại nhựa
- LDPE
- Nhà sản xuất
- CNOOC and Shell Petrochemicals
2420H là mã LDPE của CNOOC and Shell Petrochemicals.
Phạm vi dữ liệu: Bộ dữ liệu ban đầu có chọn lọc. Bao gồm mã nhựa tiêu chuẩn và compound kỹ thuật; không xác nhận tỷ lệ nguyên sinh hay chất lượng của từng lô. Hồ sơ tham khảo chưa có bằng chứng thị trường được gắn nhãn riêng.
Ngày rà soát hồ sơ nguồn: 2026-09-29. Ngày nhập vào website không phải ngày tái kiểm chứng nguồn.
Bằng chứng thị trường đã ghi nhận:
- Trung Quốc: Danh mục bên bán; Lifung Chemical — Danh mục nhựa nguyên liệu Lifung; rà soát 2026-09-29.
- Việt Nam: Danh mục bên bán; Xốp Nở Á Châu — Nhựa nguyên sinh; rà soát 2026-09-29.
Thị trường có nguồn công bố không chứng minh còn sản xuất, đang có hàng hoặc sẵn sàng giao. Thông báo kế hoạch bán cũ không xác nhận tồn kho hiện tại.
Chưa xác nhận giá bán, tồn kho, chất lượng hay tỷ lệ nguyên sinh của từng lô. Cần đối chiếu nhãn bao, mã lô, COA và chứng từ xuất xứ khi mua hàng.
Đã đối chiếu PDS chính hãng cho CS-Davance 2420H. Các giá trị là điển hình, không phải giới hạn nghiệm thu. PDS có lưu ý giá trị điển hình của grade sản xuất tại châu Âu; cần xác nhận với CSPC trước khi áp dụng cho lô hàng cụ thể.
Ứng dụng
Màng thổi, màng co mỏng
Màng và túi FFS, màng bao gói đồ vệ sinh
Màng đông lạnh, màng ghép và bảo vệ bề mặt
Lớp hàn kín
Ép phun và sản phẩm xốp
Đặc tính
Dễ gia công
Khả năng hàn kín tốt
Tính chất quang học tốt
Thông số kỹ thuật
17 chỉ tiêu có nguồnGiữ nguyên đơn vị, phương pháp và điều kiện thử theo từng tài liệu. Không quy đổi hoặc suy ra thông số chưa được công bố.
| Chỉ tiêu | Giá trị và điều kiện thử |
|---|---|
| Khối lượng riêng | 0.924 g/cm³Phương pháp: ISO 1183-2 Điều kiện: Chưa nêuNguồn: CSPC CS-Davance 2420H — Product Data Sheet · Trang 1 — Performance Properties · CNOOC and Shell Petrochemicals Company Limited |
| Chỉ số chảy MFR | 1.95 g/10minPhương pháp: ISO 1133-1 Điều kiện: 190 °C; 2.16 kgNguồn: CSPC CS-Davance 2420H — Product Data Sheet · Trang 1 — Performance Properties · CNOOC and Shell Petrochemicals Company Limited |
| Nhiệt độ nóng chảy | 112 °CPhương pháp: ISO 11357-3 Điều kiện: Chưa nêuNguồn: CSPC CS-Davance 2420H — Product Data Sheet · Trang 1 — Performance Properties · CNOOC and Shell Petrochemicals Company Limited |
| Nhiệt độ hóa mềm Vicat | 95 °CPhương pháp: ISO 306 Điều kiện: A50Nguồn: CSPC CS-Davance 2420H — Product Data Sheet · Trang 1 — Performance Properties · CNOOC and Shell Petrochemicals Company Limited |
| Mô đun kéo | 270 MPaPhương pháp: ISO 527-2 Điều kiện: Chưa nêuNguồn: CSPC CS-Davance 2420H — Product Data Sheet · Trang 1 — Performance Properties · CNOOC and Shell Petrochemicals Company Limited |
| Ứng suất kéo tại chảy | 11 MPaPhương pháp: ISO 527-2 Điều kiện: Chưa nêuNguồn: CSPC CS-Davance 2420H — Product Data Sheet · Trang 1 — Performance Properties · CNOOC and Shell Petrochemicals Company Limited |
| Độ cứng Shore D | 48Phương pháp: ISO 868 Điều kiện: Thang DNguồn: CSPC CS-Davance 2420H — Product Data Sheet · Trang 1 — Performance Properties · CNOOC and Shell Petrochemicals Company Limited |
| Ứng suất đứt màng (MD) | 24 MPaPhương pháp: ISO 527-3 Điều kiện: Màng thổi dày 50 µm; nhiệt độ nhựa 180 °C; tỷ lệ thổi phồng 2.5:1; MD: chiều dọc máyNguồn: CSPC CS-Davance 2420H — Product Data Sheet · Trang 1 — Film Properties, chú thích (2) · CNOOC and Shell Petrochemicals Company Limited |
| Ứng suất đứt màng (TD) | 21 MPaPhương pháp: ISO 527-3 Điều kiện: Màng thổi dày 50 µm; nhiệt độ nhựa 180 °C; tỷ lệ thổi phồng 2.5:1; TD: chiều ngang máyNguồn: CSPC CS-Davance 2420H — Product Data Sheet · Trang 1 — Film Properties, chú thích (2) · CNOOC and Shell Petrochemicals Company Limited |
| Biến dạng danh nghĩa khi đứt màng (MD) | 600 %Phương pháp: ISO 527-3 Điều kiện: Màng thổi dày 50 µm; nhiệt độ nhựa 180 °C; tỷ lệ thổi phồng 2.5:1; MD: chiều dọc máyNguồn: CSPC CS-Davance 2420H — Product Data Sheet · Trang 1 — Film Properties, chú thích (2) · CNOOC and Shell Petrochemicals Company Limited |
| Biến dạng danh nghĩa khi đứt màng (TD) | 750 %Phương pháp: ISO 527-3 Điều kiện: Màng thổi dày 50 µm; nhiệt độ nhựa 180 °C; tỷ lệ thổi phồng 2.5:1; TD: chiều ngang máyNguồn: CSPC CS-Davance 2420H — Product Data Sheet · Trang 1 — Film Properties, chú thích (2) · CNOOC and Shell Petrochemicals Company Limited |
| Va đập rơi Dart của màng | 110 gPhương pháp: ISO 7765-1 Điều kiện: Màng thổi dày 50 µm; nhiệt độ nhựa 180 °C; tỷ lệ thổi phồng 2.5:1Nguồn: CSPC CS-Davance 2420H — Product Data Sheet · Trang 1 — Film Properties, chú thích (2) · CNOOC and Shell Petrochemicals Company Limited |
| Độ bóng màng | 120Phương pháp: ASTM D2457 Điều kiện: Màng thổi dày 50 µm; nhiệt độ nhựa 180 °C; tỷ lệ thổi phồng 2.5:1; góc 60°Nguồn: CSPC CS-Davance 2420H — Product Data Sheet · Trang 1 — Film Properties, chú thích (2) · CNOOC and Shell Petrochemicals Company Limited |
| Độ mờ Haze của màng | 6.5 %Phương pháp: ASTM D1003 Điều kiện: Tên chỉ tiêu ghi màng 40 µm; chú thích chung ghi 50 µm; nhiệt độ nhựa 180 °C; tỷ lệ thổi phồng 2.5:1. Cần xác nhận độ dày với CSPC.Nguồn: CSPC CS-Davance 2420H — Product Data Sheet · Trang 1 — Film Properties, chú thích (2) · CNOOC and Shell Petrochemicals Company Limited |
| Nhiệt độ nhựa nóng chảy khuyến nghị | 160-200 °CPhương pháp: Chưa nêu Điều kiện: Hướng dẫn gia công trong PDSNguồn: CSPC CS-Davance 2420H — Product Data Sheet · Trang 1 — Recommended Processing · CNOOC and Shell Petrochemicals Company Limited |
| Nhiệt độ ép phun khuyến nghị | 180-260 °CPhương pháp: Chưa nêu Điều kiện: Hướng dẫn gia công trong PDSNguồn: CSPC CS-Davance 2420H — Product Data Sheet · Trang 1 — Recommended Processing · CNOOC and Shell Petrochemicals Company Limited |
| Độ dày màng khuyến nghị | 20-100 µmPhương pháp: Chưa nêu Điều kiện: Hướng dẫn gia công trong PDSNguồn: CSPC CS-Davance 2420H — Product Data Sheet · Trang 1 — Recommended Processing · CNOOC and Shell Petrochemicals Company Limited |
So sánh mã hạt nhựa
Đọc cùng đơn vị, phương pháp và điều kiện thử trước khi đối chiếu. Thông số tương tự không xác nhận hai mã có thể thay thế cho nhau.
