THÔNG TIN MÃ HẠT NHỰA
Hạt nhựa ABS PA-765
CHIMEI ABS
Tổng quan
- Loại nhựa
- ABS
- Nhà sản xuất
- CHIMEI
- Thương hiệu
- POLYLAC
PA-765 là mã ABS của CHIMEI, thương hiệu POLYLAC.
Công nghệ gia công ghi nhận: Ép phun.
Phạm vi dữ liệu: Bộ dữ liệu ban đầu có chọn lọc. Bao gồm mã nhựa tiêu chuẩn và compound kỹ thuật; không xác nhận tỷ lệ nguyên sinh hay chất lượng của từng lô. Hồ sơ tham khảo chưa có bằng chứng thị trường được gắn nhãn riêng.
Ngày rà soát hồ sơ nguồn: 2026-09-29. Ngày nhập vào website không phải ngày tái kiểm chứng nguồn.
Căn cứ nhận diện mã: Có tài liệu của nhà sản xuất.
Hồ sơ tham khảo: chưa có bằng chứng công bố tại Việt Nam hoặc Trung Quốc trong bộ dữ liệu.
Thị trường có nguồn công bố không chứng minh còn sản xuất, đang có hàng hoặc sẵn sàng giao. Thông báo kế hoạch bán cũ không xác nhận tồn kho hiện tại.
Chưa xác nhận giá bán, tồn kho, chất lượng hay tỷ lệ nguyên sinh của từng lô. Cần đối chiếu nhãn bao, mã lô, COA và chứng từ xuất xứ khi mua hàng.
Thông số bổ sung được đối chiếu với tài liệu CHIMEI ngày 03/10/2026. Phiên bản tài liệu: March 11, 2024. Đây là giá trị điển hình trong tài liệu, không phải giới hạn nghiệm thu cho mọi lô hoặc màu sản phẩm.
Ứng dụng
Vỏ thiết bị điện
Đặc tính
Có chất chống cháy
Thông số kỹ thuật
21 chỉ tiêu có nguồnGiữ nguyên đơn vị, phương pháp và điều kiện thử theo từng tài liệu. Không quy đổi hoặc suy ra thông số chưa được công bố.
| Chỉ tiêu | Giá trị và điều kiện thử |
|---|---|
| Chỉ số chảy thể tích MVR | 58 ml/10 minPhương pháp: ISO 1133 Điều kiện: 220°C×10KGNguồn: CHIMEI POLYLAC PA-765 — TDS ISO (bản sao tại Granulat) · Trang 1 — Melt Flow Index (đơn vị thể tích) · CHIMEI · Bản March 11, 2024 · 11/03/2024 |
| Khối lượng riêng | 1.19 g/cm³Phương pháp: ISO 1183 Điều kiện: 23 °CNguồn: CHIMEI POLYLAC PA-765 — TDS ISO (bản sao tại Granulat) · Trang 1 — Mass Density · CHIMEI · Bản March 11, 2024 · 11/03/2024 |
| Độ bền kéo tại giới hạn chảy | 38 MPaPhương pháp: ISO 527 Điều kiện: 50 mm/min, yieldNguồn: CHIMEI POLYLAC PA-765 — TDS ISO (bản sao tại Granulat) · Trang 1 — Tensile Strength · CHIMEI · Bản March 11, 2024 · 11/03/2024 |
| Độ bền kéo khi đứt | 29 MPaPhương pháp: ISO 527 Điều kiện: 50 mm/min, breakNguồn: CHIMEI POLYLAC PA-765 — TDS ISO (bản sao tại Granulat) · Trang 1 — Tensile Strength · CHIMEI · Bản March 11, 2024 · 11/03/2024 |
| Độ giãn dài khi kéo | 10 %Phương pháp: ISO 527 Điều kiện: 50 mm/minNguồn: CHIMEI POLYLAC PA-765 — TDS ISO (bản sao tại Granulat) · Trang 1 — Tensile Elongation · CHIMEI · Bản March 11, 2024 · 11/03/2024 |
| Độ bền uốn | 55 MPaPhương pháp: ISO 178 Điều kiện: 2 mm/minNguồn: CHIMEI POLYLAC PA-765 — TDS ISO (bản sao tại Granulat) · Trang 1 — Flexural Strength · CHIMEI · Bản March 11, 2024 · 11/03/2024 |
| Mô đun uốn | 1.8 GPaPhương pháp: ISO 178 Điều kiện: 2 mm/minNguồn: CHIMEI POLYLAC PA-765 — TDS ISO (bản sao tại Granulat) · Trang 1 — Flexural Modulus · CHIMEI · Bản March 11, 2024 · 11/03/2024 |
| Độ bền va đập Izod có khía | 21 KJ/m²Phương pháp: ISO 180/1A Điều kiện: 23°C, NotchedNguồn: CHIMEI POLYLAC PA-765 — TDS ISO (bản sao tại Granulat) · Trang 1 — Izod Impact Strength · CHIMEI · Bản March 11, 2024 · 11/03/2024 |
| Độ bền va đập Izod có khía | 9 KJ/m²Phương pháp: ISO 180/1A Điều kiện: -30°C, NotchedNguồn: CHIMEI POLYLAC PA-765 — TDS ISO (bản sao tại Granulat) · Trang 1 — Izod Impact Strength · CHIMEI · Bản March 11, 2024 · 11/03/2024 |
| Độ bền va đập Charpy có khía | 22 KJ/m²Phương pháp: ISO 179 Điều kiện: 23°C, NotchedNguồn: CHIMEI POLYLAC PA-765 — TDS ISO (bản sao tại Granulat) · Trang 1 — Charpy Impact Strength · CHIMEI · Bản March 11, 2024 · 11/03/2024 |
| Độ bền va đập Charpy có khía | 10 KJ/m²Phương pháp: ISO 179 Điều kiện: -30°C, NotchedNguồn: CHIMEI POLYLAC PA-765 — TDS ISO (bản sao tại Granulat) · Trang 1 — Charpy Impact Strength · CHIMEI · Bản March 11, 2024 · 11/03/2024 |
| Nhiệt độ hóa mềm Vicat | 91 °CPhương pháp: ISO 306 Điều kiện: 50°C/hr;1KGNguồn: CHIMEI POLYLAC PA-765 — TDS ISO (bản sao tại Granulat) · Trang 1 — Vicat Softening Temp. · CHIMEI · Bản March 11, 2024 · 11/03/2024 |
| Nhiệt độ hóa mềm Vicat | 78 °CPhương pháp: ISO 306 Điều kiện: 50°C/hr;5KGNguồn: CHIMEI POLYLAC PA-765 — TDS ISO (bản sao tại Granulat) · Trang 1 — Vicat Softening Temp. · CHIMEI · Bản March 11, 2024 · 11/03/2024 |
| Nhiệt độ biến dạng nhiệt HDT | 74 °CPhương pháp: ISO 75/A Điều kiện: 1.8MPa, unannealedNguồn: CHIMEI POLYLAC PA-765 — TDS ISO (bản sao tại Granulat) · Trang 1 — Heat Distortion Temp. · CHIMEI · Bản March 11, 2024 · 11/03/2024 |
| Nhiệt độ biến dạng nhiệt HDT | 83 °CPhương pháp: ISO 75/A Điều kiện: 1.8MPa, annealedNguồn: CHIMEI POLYLAC PA-765 — TDS ISO (bản sao tại Granulat) · Trang 1 — Heat Distortion Temp. · CHIMEI · Bản March 11, 2024 · 11/03/2024 |
| Hệ số giãn nở nhiệt tuyến tính (TDS không nêu đơn vị) | 8.39 x 10-5 -Phương pháp: ISO 11359 Điều kiện: Đơn vị để trống trong TDS; không quy đổi.Nguồn: CHIMEI POLYLAC PA-765 — TDS ISO (bản sao tại Granulat) · Trang 1 — Coefficient of Linear Thermal Expansion · CHIMEI · Bản March 11, 2024 · 11/03/2024 |
| Cấp cháy | V-1Phương pháp: UL 94 Điều kiện: 1.0 mmNguồn: CHIMEI POLYLAC PA-765 — TDS ISO (bản sao tại Granulat) · Trang 1 — Flammability · CHIMEI · Bản March 11, 2024 · 11/03/2024 |
| Cấp cháy | V-0Phương pháp: UL 94 Điều kiện: 1.5 mmNguồn: CHIMEI POLYLAC PA-765 — TDS ISO (bản sao tại Granulat) · Trang 1 — Flammability · CHIMEI · Bản March 11, 2024 · 11/03/2024 |
| Cấp cháy 5V | 5VBPhương pháp: UL 94 Điều kiện: 1.5 mmNguồn: CHIMEI POLYLAC PA-765 — TDS ISO (bản sao tại Granulat) · Trang 1 — Flammability · CHIMEI · Bản March 11, 2024 · 11/03/2024 |
| Cấp cháy 5V | 5VAPhương pháp: UL 94 Điều kiện: 2.5 mmNguồn: CHIMEI POLYLAC PA-765 — TDS ISO (bản sao tại Granulat) · Trang 1 — Flammability · CHIMEI · Bản March 11, 2024 · 11/03/2024 |
| Độ co ngót khuôn | 0.3~0.6 %Phương pháp: ISO 294-4 Điều kiện: Chưa nêuNguồn: CHIMEI POLYLAC PA-765 — TDS ISO (bản sao tại Granulat) · Trang 1 — Mold Shrinkage · CHIMEI · Bản March 11, 2024 · 11/03/2024 |
So sánh mã hạt nhựa
Đọc cùng đơn vị, phương pháp và điều kiện thử trước khi đối chiếu. Thông số tương tự không xác nhận hai mã có thể thay thế cho nhau.
